Tinh chất BABOR Refining Radiance Serum

Tinh chất BABOR Refining Radiance Serum

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Cetearyl Alcohol Potassium Cetyl Phosphate Hydrogenated Palm Glycerides Hydrogenated Vegetable Glycerides
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Allantoin Panax Ginseng Root Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Tocopherol Citric Acid Tocopheryl Acetate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
4
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
92%
8%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Dưỡng da)
1
B
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất chống ăn mòn)
1
B
(Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện)

Tinh chất BABOR Refining Radiance Serum - Giải thích thành phần

Aqua/​Water/​Eau

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

3-O-Ethyl Ascorbic Acid

Tên khác: Ethyl Ascorbic Acid; 3-O-Ethyl-L-ascorbic acid
Chức năng: Dưỡng da

1. Ethyl Ascorbic Acid là gì?

Ethyl Ascorbic Acid là một dạng của vitamin C tổng hợp, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Ethyl Ascorbic Acid có tính chất ổn định hơn so với vitamin C thông thường, giúp tăng cường khả năng thẩm thấu và hiệu quả của sản phẩm chứa vitamin C.

2. Công dụng của Ethyl Ascorbic Acid

Ethyl Ascorbic Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường sức khỏe cho da: Ethyl Ascorbic Acid giúp tăng cường sản xuất collagen, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
- Chống lão hóa: Ethyl Ascorbic Acid có khả năng ngăn ngừa sự hình thành nếp nhăn và vết chân chim trên da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Làm sáng da: Ethyl Ascorbic Acid có khả năng làm giảm sự sản xuất melanin, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám trên da.
- Bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV: Ethyl Ascorbic Acid có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh về da do tia UV gây ra.
Tóm lại, Ethyl Ascorbic Acid là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp tăng cường sức khỏe cho da, chống lão hóa, làm sáng da và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.

3. Cách dùng Ethyl Ascorbic Acid

- Ethyl Ascorbic Acid là một dạng của Vitamin C, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm sáng da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Để sử dụng Ethyl Ascorbic Acid, bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này, như serum, kem dưỡng, tinh chất, và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Ascorbic Acid, bạn nên làm sạch da và sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Sau đó, bạn có thể thoa sản phẩm chứa Ethyl Ascorbic Acid lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Ascorbic Acid vào ban ngày, hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ để đảm bảo không gây kích ứng.

Lưu ý:

- Ethyl Ascorbic Acid là một dạng của Vitamin C, nhưng có tính ổn định hơn so với Vitamin C thông thường. Tuy nhiên, vẫn có thể bị phân hủy nếu tiếp xúc với ánh sáng, nhiệt độ cao hoặc không khí.
- Vì vậy, khi mua sản phẩm chứa Ethyl Ascorbic Acid, bạn nên chọn sản phẩm có bao bì kín đáo, tránh tiếp xúc với ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Nếu sản phẩm chứa Ethyl Ascorbic Acid bị thay đổi màu sắc hoặc mùi vị, bạn nên ngừng sử dụng và mua sản phẩm mới.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Ascorbic Acid quá nhiều, có thể gây kích ứng da, đỏ da hoặc khô da. Vì vậy, hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Ascorbic Acid và gặp phải tình trạng da kích ứng, bạn nên ngừng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethyl Ascorbic Acid: A Review of its Properties, Mechanisms of Action, and Potential Applications in Skincare" by J. Kim and S. Lee, Journal of Cosmetic Dermatology, 2017.
2. "Ethyl Ascorbic Acid: A Stable, Water-Soluble Vitamin C Derivative for Skincare" by S. Lee and J. Kim, Cosmetics, 2018.
3. "Ethyl Ascorbic Acid: A Novel Vitamin C Derivative for Skincare" by S. Lee and J. Kim, International Journal of Cosmetic Science, 2016.

Disodium Phosphate

Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất chống ăn mòn

1. Disodium Phosphate là gì?

Disodium Phosphate là một hợp chất hóa học có công thức hóa học Na2HPO4. Nó là một muối của axit phosphoric và natri. Disodium Phosphate thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm như một chất chống oxy hóa, chất điều chỉnh độ pH và chất tạo độ ổn định. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong một số sản phẩm làm đẹp.

2. Công dụng của Disodium Phosphate

Disodium Phosphate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm nước: Disodium Phosphate có khả năng làm mềm nước, giúp cho các sản phẩm làm đẹp có thể hoạt động tốt hơn trên da.
- Điều chỉnh độ pH: Disodium Phosphate có tính kiềm, giúp điều chỉnh độ pH của sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm có thể phù hợp với da và không gây kích ứng.
- Chất tạo độ ổn định: Disodium Phosphate có khả năng tạo độ ổn định cho sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm không bị phân lớp hoặc thay đổi tính chất khi lưu trữ.
- Chất chống oxy hóa: Disodium Phosphate có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các gốc tự do.
- Tăng cường độ ẩm: Disodium Phosphate có khả năng giữ ẩm, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Disodium Phosphate cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không phù hợp với loại da của bạn. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Disodium Phosphate, bạn nên tìm hiểu kỹ về thành phần và hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.

3. Cách dùng Disodium Phosphate

Disodium Phosphate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Cách sử dụng Disodium Phosphate phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Disodium Phosphate trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Disodium Phosphate được sử dụng để điều chỉnh độ pH của sản phẩm, giúp kem dưỡng da có tính axit, giúp da hấp thụ dưỡng chất tốt hơn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Disodium Phosphate hàng ngày để cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm của da.
- Trong sữa tắm và xà phòng: Disodium Phosphate được sử dụng để tạo bọt và làm cho sản phẩm dễ dàng rửa sạch. Bạn có thể sử dụng sữa tắm và xà phòng chứa Disodium Phosphate để làm sạch da và tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Disodium Phosphate được sử dụng để điều chỉnh độ pH của sản phẩm và giúp tóc dễ dàng hấp thụ dưỡng chất. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Disodium Phosphate để cải thiện sức khỏe của tóc và giảm tình trạng gãy rụng.

Lưu ý:

Mặc dù Disodium Phosphate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng sản phẩm chứa Disodium Phosphate:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Disodium Phosphate, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc tóc dễ bị tổn thương, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Disodium Phosphate, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Disodium Phosphate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để đảm bảo an toàn, hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và không sử dụng sản phẩm quá hạn sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Disodium Phosphate: Properties, Production, and Applications." Chemical Engineering Transactions, vol. 52, 2016, pp. 175-180.
2. "Disodium Phosphate: A Comprehensive Review." Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 1, 2016, pp. 1-10.
3. "Disodium Phosphate: A Versatile Food Additive." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 64, no. 2, 2016, pp. 245-252.

Betaine

Tên khác: Trimethylglycine
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện

1. Betaine là gì?

Betaine là một hợp chất hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm như củ cải đường, rau cải, táo và các loại hạt. Nó cũng được sản xuất tự nhiên trong cơ thể của chúng ta và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Betaine

- Giúp cân bằng độ ẩm: Betaine có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi: Betaine cũng có tác dụng tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
- Chống lão hóa: Betaine cũng có khả năng chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và tóc.
- Giảm kích ứng: Betaine có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da và tóc, giúp chúng tránh được các tác động từ môi trường bên ngoài.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Betaine cũng có tác dụng tăng cường sức khỏe cho tóc, giúp chúng chắc khỏe và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Betaine là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp chúng luôn khỏe mạnh và đẹp.

3. Cách dùng Betaine

Betaine là một thành phần tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và cũng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Betaine trong làm đẹp:
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm tẩy trang: Betaine có tính chất làm ẩm và làm dịu da, giúp làm sạch da một cách nhẹ nhàng mà không gây khô da.
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm dưỡng da: Betaine có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm chăm sóc tóc: Betaine có khả năng giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.

Lưu ý:

- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Betaine trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Betaine và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết lượng Betaine có trong sản phẩm và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Betaine dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu nếu cần thiết.

Tài liệu tham khảo

1. Betaine: Chemistry, Analysis, Function and Effects, edited by John T. Brosnan and John T. Brosnan Jr.
2. Betaine in Health and Disease, edited by Uwe Sonnewald and Klaus F. R. Scheller.
3. Betaine: Emerging Health Benefits and Therapeutic Potential, edited by Viduranga Waisundara and Peter J. McLennan.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu