Bombay Shaving Company Intimate Hair Removal Cream-for Sensitive Body Areas
Chăm sóc tóc

Bombay Shaving Company Intimate Hair Removal Cream-for Sensitive Body Areas

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Bisabolol
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Cetearyl Alcohol Cetyl Alcohol Glyceryl Monostearate Ceteareth 20
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Bisabolol
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
52%
40%
4%
4%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
5
B
(Uốn hoặc duỗi tóc, Chất chống oxy hóa, Giảm, Làm rụng lông)
1
A
(Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước)
Làm sạch
1
3
A
(Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất chống tĩnh điện, Chất ổn định độ pH)

Bombay Shaving Company Intimate Hair Removal Cream-for Sensitive Body Areas - Giải thích thành phần

Aqua

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Thioglycolic Acid

Tên khác: Mercaptoacetic acid
Chức năng: Uốn hoặc duỗi tóc, Chất chống oxy hóa, Giảm, Làm rụng lông

1. Thioglycolic Acid là gì?

Thioglycolic Acid (TGA) là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là HSCH2COOH. Nó là một axit thiol được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để làm mềm và làm giảm độ cứng của tóc, da và móng tay.

2. Công dụng của Thioglycolic Acid

- Làm mềm tóc: Thioglycolic Acid được sử dụng trong các sản phẩm làm mềm tóc như thuốc uốn, thuốc nhuộm và thuốc duỗi tóc. Nó hoạt động bằng cách phá vỡ các liên kết disulfide trong tóc, làm cho chúng dễ dàng uốn, nhuộm hoặc duỗi hơn.
- Làm mềm da: Thioglycolic Acid được sử dụng trong các sản phẩm làm mềm da như kem tẩy lông. Nó hoạt động bằng cách phá vỡ các liên kết keratin trong lông, làm cho chúng dễ dàng bị tẩy đi.
- Làm mềm móng tay: Thioglycolic Acid được sử dụng trong các sản phẩm làm mềm móng tay như kem tẩy da chết móng tay. Nó hoạt động bằng cách phá vỡ các liên kết keratin trong da chết, làm cho chúng dễ dàng bị tẩy đi.
- Làm mềm da chân: Thioglycolic Acid được sử dụng trong các sản phẩm làm mềm da chân như kem tẩy lông chân. Nó hoạt động bằng cách phá vỡ các liên kết keratin trong lông, làm cho chúng dễ dàng bị tẩy đi.
- Tác dụng kháng khuẩn: Thioglycolic Acid cũng có tác dụng kháng khuẩn và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để ngăn ngừa mụn và các bệnh ngoài da khác.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Thioglycolic Acid có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng không đúng cách, do đó nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và thực hiện thử nghiệm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ vùng da.

3. Cách dùng Thioglycolic Acid

- Thioglycolic Acid (TGA) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem tẩy lông, kem lột tẩy da chết, kem làm mịn da và kem chống nắng.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa TGA, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất.
- Đối với sản phẩm tẩy lông chứa TGA, bạn nên thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng hoặc kích ứng da.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm tẩy lông chứa TGA, hãy đảm bảo rằng da của bạn khô và không có bất kỳ vết thương hở nào trên da.
- Khi sử dụng sản phẩm lột tẩy da chết chứa TGA, bạn nên thoa đều sản phẩm lên da và tránh vùng mắt và môi.
- Sau khi sử dụng sản phẩm chứa TGA, bạn nên rửa sạch da bằng nước và sử dụng kem dưỡng ẩm để giúp da được phục hồi nhanh chóng.

Lưu ý:

- TGA có thể gây kích ứng da, đặc biệt là đối với những người có làn da nhạy cảm.
- Nếu bạn bị dị ứng hoặc kích ứng da sau khi sử dụng sản phẩm chứa TGA, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng khi sử dụng sản phẩm chứa TGA.
- Nếu sản phẩm chứa TGA được sử dụng quá thường xuyên hoặc quá nhiều, nó có thể gây tổn thương cho da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa TGA và đang dùng các sản phẩm khác như thuốc trị mụn, kem chống nắng hoặc kem dưỡng da, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của từng sản phẩm để đảm bảo rằng chúng không gây tác động xấu đến da của bạn.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa TGA trên vùng da bị viêm, bị chàm hoặc bị kích ứng.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa TGA.

Tài liệu tham khảo

1. "Thioglycolic Acid: A Versatile Chemical for Industrial and Medical Applications" by J. S. Yadav and S. K. Singh (2017)
2. "Thioglycolic Acid: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. Khan and A. A. Khan (2016)
3. "Thioglycolic Acid: A Key Building Block for the Synthesis of Organic Compounds" by S. K. Singh and J. S. Yadav (2015)

Cetearyl Alcohol

Tên khác: Cetyl Stearyl Alcohol; Cetostearyl Alcohol; C16-18 Alcohols
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước

1. Cetearyl Alcohol là gì?

Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.

2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp

  • Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
  • Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
  • Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
  • Làm mềm da và làm mịn cho làn da.

3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp

 

Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.

Urea

Tên khác: Carbonyl diamide; Carbamide
Chức năng: Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất chống tĩnh điện, Chất ổn định độ pH

1. Urea là gì?

Urea là một hợp chất hữu cơ được tạo ra từ quá trình chuyển hóa protein trong cơ thể. Nó cũng có thể được sản xuất nhân tạo và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
Urea là một chất có tính chất làm ẩm mạnh mẽ và được sử dụng để giữ ẩm cho da. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da.

2. Công dụng của Urea

- Làm mềm và làm dịu da: Urea có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da.
- Giữ ẩm cho da: Urea là một chất có tính chất làm ẩm mạnh mẽ, giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa tình trạng da khô.
- Làm sạch da: Urea cũng có khả năng làm sạch da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Giúp thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào da: Urea có khả năng thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào da, giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Giúp điều trị các vấn đề về da: Urea cũng được sử dụng để điều trị các vấn đề về da như chàm, viêm da cơ địa, và các vấn đề da liên quan đến vi khuẩn và nấm.
Tóm lại, Urea là một chất có tính chất làm ẩm mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để giữ ẩm cho da, làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da, thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào da, và điều trị các vấn đề về da.

3. Cách dùng Urea

Urea là một hợp chất hữu cơ có tính chất làm mềm và làm dịu da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da. Dưới đây là một số cách dùng Urea trong làm đẹp:
- Dưỡng ẩm cho da: Urea có khả năng giữ ẩm tốt, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm chứa Urea như kem dưỡng da, sữa tắm, lotion, serum, mặt nạ, v.v. để cung cấp độ ẩm cho da.
- Làm mềm và loại bỏ tế bào chết: Urea có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp loại bỏ tế bào chết một cách nhẹ nhàng. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm chứa Urea như kem tẩy tế bào chết, sữa rửa mặt, v.v. để làm sạch da và loại bỏ tế bào chết.
- Giúp da hấp thụ các dưỡng chất tốt hơn: Urea có khả năng thẩm thấu vào da tốt hơn, giúp da hấp thụ các dưỡng chất từ các sản phẩm chăm sóc da một cách hiệu quả hơn.
- Giúp làm giảm các vấn đề về da: Urea còn có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm các vấn đề về da như mụn, viêm da, vảy nến, v.v.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng Urea trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Urea trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Urea và gặp phải các dấu hiệu như da khô, kích ứng hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Bảo quản sản phẩm chứa Urea ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Urea: Properties, Production and Applications" by Prakash K. Sarangi and S. K. Singh
2. "Urea: The Versatile Nitrogen Fertilizer" by T. L. Roberts and J. B. Jones
3. "Urea: A Comprehensive Review" by S. K. Gupta and S. K. Tomar

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng danh mục