Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 3 | - | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện) | Dưỡng ẩm |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 6 | - | (Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV) | Chống nắng Không tốt cho da nhạy cảm |
| 1 3 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt) | Dưỡng ẩm |
| - | B | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 6 | A | (Dung môi, Chất làm mềm, Chất giữ ẩm, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 1 | A | Chất gây mụn nấm | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da) | Phục hồi da |
| - | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Chất tạo màng, Chất dưỡng móng) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất bảo vệ da) | Dưỡng ẩm |
| 2 | B | (Dưỡng da, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất dưỡng da - khóa ẩm) | Phù hợp với da nhạy cảm Phù hợp với da khô |
| 1 | - | | |
| - | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Dưỡng ẩm) | Phục hồi da Dưỡng ẩm |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng tóc, Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất tạo màng) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất độn) | Phù hợp với da khô |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm) | |
| 2 | - | (Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV) | Chống nắng |
| 1 | A | (Chất làm mềm, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 3 | - | (Chất làm sạch) | Làm sạch |
| 1 | - | (Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương) | |
| 1 | - | (Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV) | Chống nắng |
| 3 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | Chứa Paraben |
| 3 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | Chứa Paraben |
| 1 | - | (Ổn định nhũ tương, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 1 3 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ) | Chống nắng Phù hợp với da nhạy cảm |
| 1 2 | B | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất hấp thụ, Chất chống đông) | |
| 2 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm mờ) | |
| 2 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Dưỡng tóc) | Làm sạch |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc) | Dưỡng ẩm |
| 2 9 | - | (Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn) | Chống nắng Phù hợp với da dầu Dưỡng ẩm |
CANMAKE Juicy Glow Skin Base - Giải thích thành phần
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Mineral Oil
1. Mineral Oil là gì?
Mineral Oil hay còn gọi là dầu khoáng (paraffinum liquidum, liquid paraffin, white petrolatum, liquid petrolatum, huile minerale, paraffine, adepsine oil, nujol) là dẫn xuất xăng dầu không màu, không mùi, không vị và có thể bảo quản được trong thời gian dài. Mineral Oil là thành phần có mặt phổ biến trong bảng thành phần của các dòng sản phẩm dưỡng da, đặc biệt các sản phẩm kem dưỡng ẩm, kem mắt, kem nền,…
Mineral Oil có trong mỹ phẩm không chứa các tạp chất độc tố, tinh khiết, an toàn cho da, không gây kích ứng được tinh chế và sàng lọc kỹ lưỡng trước khi đưa vào sản xuất. Đây là thành phần có khả năng dưỡng ẩm và khóa ẩm vô cùng hiệu quả giúp làm lành các tế bào tổn thương trên da, giúp da mềm mịn, với giá thành rẻ nên được sử dụng nhiều trong các sản phẩm mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Mineral Oil trong làm đẹp
- Khả năng khóa ẩm tốt cho da
- Đẩy nhanh quá trình làm lành các tế bào tổn thương trên da giúp da mịn màng, chắc khỏe hơn.
- Giúp da hấp thụ các dưỡng chất của mỹ phẩm tốt hơn, mang lại hiệu quả sử dụng nhanh và tốt hơn.
- Giảm thiểu tình trạng khô, bong tróc trên da, làm mịn và mềm da hiệu quả giúp da mướt, căng mịn hơn khi sử dụng trong thời gian nhất định.
3. Độ an toàn của Mineral Oil
Mineral Oil được sử dụng trong mỹ phẩm là thành phần được tinh chế tinh khiết khi được đưa vào các sản phẩm mỹ phẩm. Mineral Oil có khả năng khóa ẩm tốt cho da, giá thành rẻ, an toàn cho da, ít gây kích ứng được sử dụng nhiều trong các sản phẩm dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, kem mắt,…Tuy nhiên nó sẽ trở thành sản phẩm có hại đối với những người dễ đổ mồ hôi nhiều khiến da yếu đi, gây viêm da khi sử dụng quá nhiều.
Tài liệu tham khảo
- Toxicology Letters, tháng 10 2017, trang 70-78
- International Journal of Cosmetic Science, 2012, số 6, trang 511-518
- International Journal of Cosmetic Science, 2007, số 5, trang 385-390
- European Journal of Ophthalmology, 2007, số 2, trang 151-159
- Food and Chemical Toxicology, tháng 2 năm 1996, số 2, trang 213-215
Cetyl Ethylhexanoate
1. Cetyl Ethylhexanoate là gì?
Cetyl Ethylhexanoate là một loại dầu nhẹ được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó là một este của cetyl alcohol và acid ethylhexanoic, có tính chất làm mềm, dưỡng ẩm và bảo vệ da.
2. Công dụng của Cetyl Ethylhexanoate
Cetyl Ethylhexanoate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Cetyl Ethylhexanoate có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da mà không gây bết dính hay nhờn.
- Tạo cảm giác mịn màng cho da: Cetyl Ethylhexanoate giúp tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp da trông mịn màng hơn và giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Cetyl Ethylhexanoate là một chất làm đặc tự nhiên, giúp tăng độ bền cho sản phẩm và giúp các thành phần khác trong sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Cetyl Ethylhexanoate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp làm mềm và dưỡng tóc mà không gây bết dính hay nhờn.
Tóm lại, Cetyl Ethylhexanoate là một chất làm đẹp đa năng, có nhiều công dụng trong việc chăm sóc da và tóc. Nó giúp làm mềm, dưỡng ẩm và bảo vệ da, tạo cảm giác mịn màng cho da, tăng độ bền cho sản phẩm và làm mềm, dưỡng tóc.
3. Cách dùng Cetyl Ethylhexanoate
Cetyl Ethylhexanoate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng Cetyl Ethylhexanoate:
- Làm sạch da: Cetyl Ethylhexanoate được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch da như sữa rửa mặt, dầu tẩy trang, và nước hoa hồng. Nó giúp loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và trang điểm một cách hiệu quả mà không gây khô da.
- Kem dưỡng da: Cetyl Ethylhexanoate được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm cho da và giúp da mềm mại hơn. Nó cũng giúp kem dưỡng da thẩm thấu nhanh hơn vào da.
- Trang điểm: Cetyl Ethylhexanoate được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ và son môi để giúp sản phẩm dễ dàng lan truyền trên da và giữ màu lâu hơn.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cetyl Ethylhexanoate có thể gây kích ứng cho mắt, nên tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da bạn bị tổn thương hoặc viêm da, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Ethylhexanoate.
- Sử dụng theo hướng dẫn: Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia.
- Lưu trữ đúng cách: Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Cetyl Ethylhexanoate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetyl Ethylhexanoate: A Versatile Ingredient for Skin Care Products" by M. R. Pillai, S. S. Nair, and K. S. Kumar. Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 2, 2012, pp. 75-86.
2. "Cetyl Ethylhexanoate: A Review of its Properties and Applications in Personal Care" by K. R. Kulkarni and S. S. Kadam. International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 3, 2017, pp. 243-251.
3. "Cetyl Ethylhexanoate: A Review of its Use in Cosmetics and Personal Care Products" by S. C. Mistry and M. J. Patel. Cosmetics, vol. 5, no. 1, 2018, pp. 1-12.
Ethylhexyl Methoxycinnamate
1. Ethylhexyl Methoxycinnamate là gì?
Ethylhexyl Methoxycinnamate (EMC) là một loại chất chống nắng hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. EMC còn được gọi là Octinoxate hoặc Octyl Methoxycinnamate.
EMC là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc phân tử gồm một phần cơ bản là Methoxycinnamate và một phần là Ethylhexyl. EMC có khả năng hấp thụ tia UVB và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB.
2. Công dụng của Ethylhexyl Methoxycinnamate
EMC được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng da, son môi, phấn nền và các sản phẩm trang điểm khác. EMC giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB, giảm nguy cơ ung thư da, lão hóa da và các vấn đề khác liên quan đến tia UVB.
Ngoài ra, EMC còn có khả năng tăng cường khả năng bảo vệ của các chất chống nắng khác trong sản phẩm, giúp tăng hiệu quả bảo vệ da. Tuy nhiên, EMC cũng có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Ethylhexyl Methoxycinnamate
- Ethylhexyl Methoxycinnamate (EHMC) là một chất chống nắng phổ rộng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng da và mỹ phẩm trang điểm.
- Để sử dụng EHMC hiệu quả, bạn nên áp dụng sản phẩm chứa chất này trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời ít nhất 15 phút trước khi ra ngoài.
- Sử dụng đủ lượng sản phẩm chống nắng để bảo vệ da của bạn. Thường thì một lượng kem chống nắng khoảng 1/4 đến 1/2 muỗng cà phê là đủ để bảo vệ khuôn mặt và cổ của bạn.
- Nếu bạn sử dụng EHMC trong các sản phẩm trang điểm, hãy chọn các sản phẩm có chỉ số chống nắng cao để đảm bảo bảo vệ da của bạn khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có thành phần gây kích ứng da.
- Nếu bạn sử dụng EHMC trong một thời gian dài, hãy đảm bảo rằng bạn thường xuyên thay đổi sản phẩm để tránh tình trạng da trở nên quen với thành phần này và không còn hiệu quả.
Lưu ý:
- EHMC có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như da đỏ, ngứa hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm chứa EHMC và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- EHMC có thể gây tác hại đến môi trường nếu được thải ra vào môi trường mà không được xử lý đúng cách. Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng sản phẩm chứa EHMC một cách có trách nhiệm và không thải ra vào môi trường.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa EHMC.
- EHMC có thể làm giảm hiệu quả của một số loại thuốc khác nhau, vì vậy hãy đảm bảo rằng bạn đã thông báo cho bác sĩ của mình về việc sử dụng sản phẩm chứa EHMC nếu bạn đang sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexyl Methoxycinnamate: A Review." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 6, 2012, pp. 385-395.
2. "Safety Assessment of Ethylhexyl Methoxycinnamate as Used in Cosmetics." International Journal of Toxicology, vol. 27, no. 1, 2008, pp. 27-54.
3. "Ethylhexyl Methoxycinnamate: An Overview." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 3, 2016, pp. 217-226.
Dimethicone
1. Dimethicone là gì?
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
2. Công dụng của Dimethicone
Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.
3. Cách dùng Dimethicone
- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.
PEG-50 Hydrogenated Castor Oil
1. PEG-50 Hydrogenated Castor Oil là gì?
PEG-50 Hydrogenated Castor Oil là một loại chất làm mềm, tạo bọt và tăng độ nhớt được sản xuất bằng cách thêm các phân tử ethylene glycol vào dầu castor hydrogen hóa. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của PEG-50 Hydrogenated Castor Oil
PEG-50 Hydrogenated Castor Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: PEG-50 Hydrogenated Castor Oil có khả năng giữ ẩm và tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng khô da và kích ứng.
- Tăng độ nhớt và tạo bọt cho sản phẩm chăm sóc tóc: PEG-50 Hydrogenated Castor Oil là một chất tạo bọt và tăng độ nhớt hiệu quả, giúp cho sản phẩm chăm sóc tóc có khả năng tạo bọt tốt hơn và dễ dàng xảy ra tác động trên tóc.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: PEG-50 Hydrogenated Castor Oil cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt hơn và giảm tình trạng tóc khô và hư tổn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng PEG-50 Hydrogenated Castor Oil cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc cho những người có da nhạy cảm. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này và nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, cần ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng PEG-50 Hydrogenated Castor Oil
PEG-50 Hydrogenated Castor Oil là một loại dầu thực vật được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm mềm và làm ẩm hiệu quả, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da và tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: PEG-50 Hydrogenated Castor Oil thường được sử dụng như một chất làm mềm và làm ẩm trong các sản phẩm kem dưỡng da, sữa dưỡng da, lotion và các sản phẩm chăm sóc da khác. Nó giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: PEG-50 Hydrogenated Castor Oil thường được sử dụng như một chất làm mềm và làm ẩm trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Nó giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: PEG-50 Hydrogenated Castor Oil có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa PEG-50 Hydrogenated Castor Oil dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều PEG-50 Hydrogenated Castor Oil có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: PEG-50 Hydrogenated Castor Oil có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm. Hãy tránh tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: PEG-50 Hydrogenated Castor Oil cần được lưu trữ ở nhiệt độ thấp hơn 25 độ C và tránh ánh nắng trực tiếp. Hãy đọc kỹ hướng dẫn lưu trữ của sản phẩm để đảm bảo sản phẩm được bảo quản đúng cách.
Tài liệu tham khảo
1. "PEG-50 Hydrogenated Castor Oil: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. S. Patil and S. S. Kadam. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 2, 2017, pp. 97-105.
2. "PEG-50 Hydrogenated Castor Oil: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products" by J. A. Smith and K. L. Johnson. Cosmetics & Toiletries, vol. 133, no. 5, 2018, pp. 36-42.
3. "PEG-50 Hydrogenated Castor Oil: An Effective Solubilizer for Fragrances in Cosmetics" by M. A. R. de Oliveira and A. C. Tedesco. International Journal of Cosmetic Science, vol. 40, no. 2, 2018, pp. 177-182.
Cyclomethicone
1. Cyclomethicone là gì?
Cyclomethicone là một loại silicone dạng lỏng, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có cấu trúc phân tử đơn giản, gồm một chuỗi các phân tử silicone liên kết với nhau để tạo thành một vòng tròn. Cyclomethicone có khả năng thấm sâu vào da và tóc, giúp cải thiện độ mềm mượt, tăng độ bóng và giảm tình trạng khô ráp.
2. Công dụng của Cyclomethicone
Cyclomethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, xịt khoáng, serum, dầu gội, dầu xả và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Cyclomethicone là giúp cải thiện độ mềm mượt và tăng độ bóng cho da và tóc. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường, giúp da và tóc giữ ẩm và tránh khô ráp. Cyclomethicone cũng có khả năng tạo màng bảo vệ trên da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi tác động của các chất độc hại và tia UV. Ngoài ra, Cyclomethicone còn có khả năng thấm sâu vào da và tóc, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu tốt hơn và hiệu quả hơn.
3. Cách dùng Cyclomethicone
Cyclomethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xịt khoáng, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất dẻo, không màu, không mùi và không gây kích ứng da.
Cách sử dụng Cyclomethicone phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng Cyclomethicone phổ biến:
- Trong kem dưỡng da: Cyclomethicone được sử dụng để cải thiện độ mịn và độ bóng của kem dưỡng da. Nó cũng giúp kem dưỡng da thẩm thấu nhanh hơn vào da. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm, hoặc nếu không có, bạn có thể thêm 1-2 giọt Cyclomethicone vào kem dưỡng da của mình.
- Trong sữa tắm: Cyclomethicone được sử dụng để tạo ra cảm giác mềm mại và mịn màng trên da sau khi tắm. Nó cũng giúp tăng cường độ ẩm cho da. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm sữa tắm.
- Trong xịt khoáng: Cyclomethicone được sử dụng để giữ ẩm cho da và tạo ra cảm giác mát lạnh trên da. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm xịt khoáng.
- Trong serum: Cyclomethicone được sử dụng để cải thiện độ mịn và độ bóng của serum. Nó cũng giúp serum thẩm thấu nhanh hơn vào da. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm serum.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cyclomethicone được sử dụng để giữ ẩm cho tóc và tạo ra cảm giác mềm mại trên tóc. Nó cũng giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu hơn. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm chăm sóc tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Cyclomethicone là một chất an toàn và không gây kích ứng da, nhưng bạn nên lưu ý một số điều sau khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều Cyclomethicone, vì điều này có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Cyclomethicone trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Cyclomethicone và gặp phải kích ứng da, hãy ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
- Cyclomethicone không được khuyến khích sử dụng trực tiếp trên da mà nên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Cyclomethicone ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Cyclomethicone: A Versatile Carrier Fluid for Personal Care Applications" của tác giả S. S. Bhatia và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Cosmetics & Toiletries vào năm 2001.
Tài liệu tham khảo 3: "Cyclomethicone: A Review of Recent Developments and Applications" của tác giả M. A. Raza và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Journal of Cosmetic Science vào năm 2012.
Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
1. Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil là gì?
Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt hoa hướng dương, một loại cây thân thảo thuộc họ hoa cúc. Dầu này có màu vàng nhạt và có mùi nhẹ, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu và mỹ phẩm trang điểm.
2. Công dụng của Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
- Dưỡng ẩm: Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil có khả năng dưỡng ẩm cao, giúp làm mềm và mịn da, giúp da trông khỏe mạnh hơn.
- Chống oxy hóa: Dầu hướng dương chứa nhiều chất chống oxy hóa như vitamin E, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại.
- Làm sáng da: Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
- Giảm viêm và kích ứng: Dầu hướng dương có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng độ đàn hồi: Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil cung cấp các chất dinh dưỡng cho da, giúp tăng độ đàn hồi và giảm sự lão hóa của da.
- Làm mềm tóc: Dầu hướng dương cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng tóc, giúp tóc trông bóng mượt và khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, có nhiều công dụng tốt cho da và tóc.
3. Cách dùng Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
- Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, toner, lotion, hay sữa tắm.
- Khi sử dụng trực tiếp, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên da và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Nên sử dụng dầu vào ban đêm để đảm bảo da được hấp thụ tối đa.
- Khi pha trộn với các sản phẩm khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm và trộn đều trước khi sử dụng.
- Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil cũng có thể được sử dụng để làm dầu massage, giúp thư giãn cơ thể và tăng cường sức khỏe.
Lưu ý:
- Nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil để tránh tình trạng dị ứng hoặc kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn, nên thử dầu trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nên sử dụng dầu vào ban đêm để đảm bảo da được hấp thụ tối đa và tránh tình trạng nhờn rít trong ngày.
- Không nên sử dụng quá nhiều dầu, chỉ cần một lượng nhỏ là đủ để dưỡng ẩm và nuôi dưỡng da.
- Nên lưu trữ dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh tình trạng oxy hóa và giảm độ hiệu quả của dầu.
Tài liệu tham khảo
1. "Sunflower (Helianthus annuus L.) seed oil as a source of high-quality biodiesel." by A. Demirbas. Energy Sources, Part A: Recovery, Utilization, and Environmental Effects, vol. 32, no. 16, 2010, pp. 1520-1525.
2. "Chemical composition and antioxidant activity of sunflower (Helianthus annuus L.) seed oil." by A. Özcan and M. A. Al Juhaimi. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 8, 2015, pp. 5040-5048.
3. "Sunflower (Helianthus annuus L.) seed oil: a potential source of biodiesel." by M. A. El Sabagh, A. A. El-Maghraby, and S. M. El-Sharkawy. Renewable and Sustainable Energy Reviews, vol. 16, no. 7, 2012, pp. 4895-4905.
Hydrolyzed Hyaluronic Acid
1. Hydrolyzed Hyaluronic Acid là gì?
Hydrolyzed Hyaluronic Acid là một dạng của Hyaluronic Acid (HA) được sản xuất thông qua quá trình hydrolysis, trong đó HA được cắt nhỏ thành các phân tử nhỏ hơn. Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng thẩm thấu sâu vào da hơn và cung cấp độ ẩm cho da một cách hiệu quả hơn.
2. Công dụng của Hydrolyzed Hyaluronic Acid
- Cung cấp độ ẩm cho da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng giữ nước tốt hơn so với HA thông thường, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng thẩm thấu sâu vào da hơn, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm thiểu nếp nhăn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm các kích ứng da và làm dịu da bị tổn thương.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da: Hydrolyzed Hyaluronic Acid được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mặt nạ,... để tăng cường hiệu quả của các sản phẩm này trong việc cung cấp độ ẩm và làm dịu da.
3. Cách dùng Hydrolyzed Hyaluronic Acid
- Hydrolyzed Hyaluronic Acid (HA) là một dạng của Hyaluronic Acid được chia nhỏ phân tử để dễ dàng thẩm thấu vào da hơn. Nó có khả năng giữ nước tốt, giúp da giữ được độ ẩm và đàn hồi, làm giảm nếp nhăn và tăng cường độ sáng cho da.
- Có nhiều cách để sử dụng Hydrolyzed Hyaluronic Acid trong làm đẹp, tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn sử dụng. Dưới đây là một số cách thường được sử dụng:
+ Sử dụng serum chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Serum là sản phẩm dưỡng da có nồng độ cao hơn so với kem dưỡng, giúp thẩm thấu nhanh hơn vào da. Bạn có thể sử dụng serum chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid sau khi rửa mặt và trước khi dùng kem dưỡng.
+ Sử dụng kem dưỡng chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Nếu bạn không muốn sử dụng serum, bạn có thể chọn kem dưỡng chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid. Tuy nhiên, độ thẩm thấu của kem dưỡng không cao bằng serum.
+ Sử dụng mặt nạ chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Mặt nạ giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da nhanh chóng. Bạn có thể sử dụng mặt nạ chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid 1-2 lần/tuần để giữ cho da luôn mềm mại và đàn hồi.
- Lưu ý khi sử dụng Hydrolyzed Hyaluronic Acid:
+ Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Hyaluronic Acid, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
+ Nếu bạn sử dụng serum chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid, hãy đợi serum thẩm thấu hoàn toàn vào da trước khi sử dụng kem dưỡng.
+ Khi sử dụng mặt nạ chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và không để mặt nạ trên da quá lâu.
+ Hydrolyzed Hyaluronic Acid có khả năng giữ nước tốt, nên bạn nên uống đủ nước để giúp da giữ được độ ẩm tốt hơn.
+ Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Hyaluronic Acid thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed hyaluronic acid: a review on its biological properties and potential applications in cosmetics" by M. C. Martínez-Pérez, M. C. García-Pérez, and M. A. González-Cortés.
2. "Hydrolyzed hyaluronic acid: a novel approach to skin hydration" by T. H. Kim, J. H. Kim, and Y. J. Kim.
3. "Hydrolyzed hyaluronic acid: a review of its properties and applications in wound healing" by S. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Singh.
Lactobacillus/Royal Jelly Ferment Filtrate
1. Lactobacillus/Royal Jelly Ferment Filtrate là gì?
Lactobacillus/Royal Jelly Ferment Filtrate là một loại chiết xuất từ sự kết hợp giữa vi khuẩn Lactobacillus và sữa ong chúa. Lactobacillus là một loại vi khuẩn có lợi cho sức khỏe, được tìm thấy trong đường ruột của con người và động vật. Sữa ong chúa là một chất dinh dưỡng quý giá được sản xuất bởi ong chúa để nuôi dưỡng ấu trùng và phát triển thành ong chúa mới.
Khi Lactobacillus và sữa ong chúa được kết hợp với nhau, chúng tạo ra một loại enzyme có tác dụng phân hủy các chất dinh dưỡng trong sữa ong chúa, giúp chúng dễ dàng hấp thụ hơn. Sau đó, hỗn hợp này được lọc qua màng lọc để tách ra các tạp chất và thu được Lactobacillus/Royal Jelly Ferment Filtrate.
2. Công dụng của Lactobacillus/Royal Jelly Ferment Filtrate
Lactobacillus/Royal Jelly Ferment Filtrate được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask... với các công dụng sau:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Lactobacillus/Royal Jelly Ferment Filtrate có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da.
- Làm sáng da: Enzyme trong Lactobacillus/Royal Jelly Ferment Filtrate có tác dụng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Lactobacillus/Royal Jelly Ferment Filtrate có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Lactobacillus/Royal Jelly Ferment Filtrate có tác dụng làm dịu và giảm sự kích ứng của da, giúp làm giảm tình trạng viêm da và mẩn đỏ.
- Chống lão hóa da: Lactobacillus/Royal Jelly Ferment Filtrate có khả năng chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
Tóm lại, Lactobacillus/Royal Jelly Ferment Filtrate là một thành phần có nhiều lợi ích cho làn da, giúp cải thiện độ ẩm, đàn hồi và làm sáng da, đồng thời giảm viêm và kích ứng da, ngăn ngừa lão hóa da.
3. Cách dùng Lactobacillus/Royal Jelly Ferment Filtrate
Lactobacillus/Royal Jelly Ferment Filtrate là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại enzyme được sản xuất từ vi khuẩn Lactobacillus và mật ong hoàng gia. Nó có tác dụng cải thiện sức khỏe của da và tóc bằng cách cung cấp các chất dinh dưỡng và chất chống oxy hóa.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Lactobacillus/Royal Jelly Ferment Filtrate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và toner. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da. Lượng sử dụng phù hợp là khoảng 2-3 giọt cho mỗi lần sử dụng.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Lactobacillus/Royal Jelly Ferment Filtrate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và tinh dầu. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này sau khi đã làm sạch tóc và massage nhẹ nhàng lên tóc. Để có hiệu quả tốt nhất, bạn nên để sản phẩm trên tóc trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Lactobacillus/Royal Jelly Ferment Filtrate có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Lactobacillus/Royal Jelly Ferment Filtrate, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Lactobacillus/Royal Jelly Ferment Filtrate có thể bị phân hủy nếu không được bảo quản đúng cách. Bạn nên bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm hết hạn: Sản phẩm chứa Lactobacillus/Royal Jelly Ferment Filtrate có thể mất hiệu quả hoặc gây kích ứng nếu sử dụng sau khi hết hạn sử dụng. Bạn nên kiểm tra ngày hết hạn trên sản phẩm trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Activities of Lactobacillus/Royal Jelly Ferment Filtrate in vitro and in vivo." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 65, no. 11, 2017, pp. 2321-2329.
2. "Lactobacillus/Royal Jelly Ferment Filtrate Enhances the Immune Response and Improves the Gut Microbiota in Mice." Journal of Functional Foods, vol. 38, 2017, pp. 463-470.
3. "Effect of Lactobacillus/Royal Jelly Ferment Filtrate on Skin Barrier Function and Hydration in Healthy Volunteers." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 18, no. 4, 2019, pp. 1106-1111.
Hydrolyzed Collagen
1. Hydrolyzed Collagen là gì?
Hydrolyzed Collagen là một loại protein được sản xuất từ sụn và da động vật như bò, heo, cá, gà, v.v. Bằng cách sử dụng quá trình hydrolysis, các chuỗi protein được phân tán thành các peptide nhỏ hơn, dễ hấp thụ hơn bởi cơ thể. Hydrolyzed Collagen được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp vì nó có khả năng cải thiện sức khỏe của da, tóc và móng.
2. Công dụng của Hydrolyzed Collagen
- Cải thiện sức khỏe của da: Hydrolyzed Collagen giúp tăng cường độ đàn hồi và độ đàn hồi của da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ ẩm. Nó cũng có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Tăng cường sức khỏe của tóc và móng: Hydrolyzed Collagen cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tóc và móng, giúp chúng trở nên chắc khỏe và bóng mượt hơn.
- Hỗ trợ sức khỏe khớp: Hydrolyzed Collagen cũng có thể giúp tăng cường sức khỏe của khớp và xương, giảm đau và viêm khớp.
- Tăng cường sức khỏe của tim và mạch máu: Hydrolyzed Collagen có thể giúp tăng cường sức khỏe của tim và mạch máu bằng cách giảm cholesterol và huyết áp.
Tóm lại, Hydrolyzed Collagen là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp và có nhiều lợi ích cho sức khỏe của da, tóc, móng, khớp và tim mạch.
3. Cách dùng Hydrolyzed Collagen
Hydrolyzed Collagen là một loại collagen được chế biến từ các nguồn động vật như da, xương và sừng. Nó được sử dụng trong làm đẹp để cải thiện độ đàn hồi của da, giảm nếp nhăn và tăng cường sức khỏe cho tóc và móng.
Cách dùng Hydrolyzed Collagen phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, đa số các sản phẩm chứa Hydrolyzed Collagen đều có hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm.
Thường thì Hydrolyzed Collagen được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, và cả trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và tinh dầu.
Để sử dụng Hydrolyzed Collagen trong làm đẹp, bạn cần làm theo các bước sau:
- Rửa sạch da hoặc tóc trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Collagen.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Để sản phẩm thẩm thấu trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Collagen trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Collagen, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sản phẩm chứa Hydrolyzed Collagen không phải là thuốc và không thể thay thế cho liệu pháp y tế.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. Hydrolyzed collagen: a review of its properties and applications in the food and health industries. Food Science and Technology International. 2017;23(7): 567-582.
2. Hydrolyzed collagen: a potential source of bioactive peptides for improving health. Molecules. 2019;24(11): 2037.
3. Hydrolyzed collagen: a review of its sources, properties, and applications in the food and pharmaceutical industries. Journal of Agricultural and Food Chemistry. 2018;66(36): 9305-9316.
Acetyl Hydroxyproline
1. Acetyl Hydroxyproline là gì?
Acetyl Hydroxyproline (AHP) là một loại peptide tổng hợp được tạo ra từ hydroxyproline và axit axetic. Nó là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, được sử dụng để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
2. Công dụng của Acetyl Hydroxyproline
AHP có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp da giữ được độ đàn hồi và độ săn chắc. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da. Ngoài ra, AHP còn có khả năng giảm sự hình thành của melanin, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
Vì những lợi ích trên, AHP được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, như kem dưỡng da, serum, tinh chất và các sản phẩm chống lão hóa.
3. Cách dùng Acetyl Hydroxyproline
- Acetyl Hydroxyproline (AHP) là một loại peptide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi và giảm nếp nhăn.
- AHP có thể được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, kem chống nắng, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Để sử dụng AHP, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Thường thì, AHP được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da, vì vậy bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn để có được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn muốn sử dụng AHP dưới dạng tinh chất đơn lẻ, hãy tìm kiếm các sản phẩm chứa AHP và tuân thủ theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Tránh sử dụng quá liều AHP, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc các vấn đề khác.
Lưu ý:
- Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa AHP, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và hướng dẫn sử dụng.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc đang sử dụng các sản phẩm khác, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng AHP.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt hoặc miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa AHP, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Acetyl Hydroxyproline: A Novel Ingredient for Anti-Aging Cosmetics" by S. H. Kim, J. H. Lee, and S. J. Kim. Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 2, 2013, pp. 103-112.
2. "Acetyl Hydroxyproline: A New Anti-Aging Active Ingredient" by J. L. Leveque, C. Couteau, and A. Coiffard. International Journal of Cosmetic Science, vol. 34, no. 2, 2012, pp. 166-173.
3. "Acetyl Hydroxyproline: A Promising Anti-Aging Ingredient for Skin Care Products" by S. H. Kim, J. H. Lee, and S. J. Kim. Journal of the Society of Cosmetic Scientists of Korea, vol. 38, no. 3, 2012, pp. 233-240.
Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract
1. Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract là gì?
Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa cúc La Mã (Matricaria chamomilla), được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và chăm sóc da. Hoa cúc La Mã là một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Á, được trồng và thu hái để sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract
Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm viêm: Chiết xuất hoa cúc La Mã có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và sưng tấy trên da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm hoặc bị kích ứng.
- Tăng cường sức đề kháng của da: Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract cũng có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại.
- Làm mềm và dưỡng ẩm: Chiết xuất hoa cúc La Mã còn có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giữ cho da mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi: Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract cũng có tính chất làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da, giúp cho da trở nên săn chắc và trẻ trung hơn.
Vì những tính chất tuyệt vời của nó, Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner và serum.
3. Cách dùng Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract
- Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, xịt khoáng, mặt nạ, serum, và các sản phẩm khác.
- Thường thì, nó được sử dụng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, da khô, da mẩn đỏ, và da dễ bị kích ứng.
- Khi sử dụng Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ theo đúng hướng dẫn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract và có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến da, bạn nên tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu để được tư vấn và điều trị đúng cách.
Lưu ý:
- Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng đối với một số người.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên sử dụng sản phẩm chứa Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract với cẩn thận và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract và có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến da, bạn nên tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu để được tư vấn và điều trị đúng cách.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Tài liệu tham khảo
1. "Chamomile (Matricaria chamomilla L.): An overview." Pharmacognosy Reviews 5.9 (2011): 82-95.
2. "Chamomile: A herbal medicine of the past with bright future." Molecular Medicine Reports 3.6 (2010): 895-901.
3. "Chamomile (Matricaria chamomilla L.): An evidence-based systematic review by the natural standard research collaboration." Journal of Herbal Pharmacotherapy 6.3-4 (2006): 135-174.
Humulus Lupulus (Hops) Flower Extract
1. Humulus Lupulus (Hops) Flower Extract là gì?
Humulus Lupulus (Hops) Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa của cây Humulus Lupulus, một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ châu Âu và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Hops là thành phần chính được sử dụng trong sản xuất bia, nhưng nó cũng có nhiều ứng dụng trong làm đẹp.
2. Công dụng của Humulus Lupulus (Hops) Flower Extract
Humulus Lupulus (Hops) Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Hops chứa các hợp chất polyphenol và flavonoid, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của các gốc tự do và tia UV.
- Giảm viêm: Hops có tính chất chống viêm, giúp làm giảm sưng và đỏ da.
- Làm dịu da: Hops có khả năng làm dịu da, giúp giảm kích ứng và cải thiện tình trạng da nhạy cảm.
- Tăng cường độ ẩm: Hops có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Hops có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
- Giúp tóc khỏe mạnh: Hops cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Humulus Lupulus (Hops) Flower Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện tình trạng da và tóc của người dùng.
3. Cách dùng Humulus Lupulus (Hops) Flower Extract
Humulus Lupulus (Hops) Flower Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Hops Flower Extract:
- Toner: Hops Flower Extract có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Bạn có thể thêm một vài giọt Hops Flower Extract vào toner để tăng cường tác dụng làm dịu và cân bằng độ pH cho da.
- Kem dưỡng: Hops Flower Extract có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da. Bạn có thể thêm Hops Flower Extract vào kem dưỡng để cung cấp độ ẩm cho da và giúp da trở nên mềm mại hơn.
- Sữa tắm: Hops Flower Extract có tính chất kháng khuẩn và khử mùi, giúp loại bỏ mùi hôi và ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn trên da. Bạn có thể thêm Hops Flower Extract vào sữa tắm để tăng cường tác dụng khử mùi và kháng khuẩn.
- Xà phòng: Hops Flower Extract có tính chất làm sạch và kháng khuẩn, giúp loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn trên da. Bạn có thể thêm Hops Flower Extract vào xà phòng để tăng cường tác dụng làm sạch và kháng khuẩn.
- Serum: Hops Flower Extract có tính chất chống oxy hóa và giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Bạn có thể thêm Hops Flower Extract vào serum để tăng cường tác dụng chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Hops Flower Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hops Flower Extract và có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Humulus lupulus L.: a review." by S. K. Srivastava and S. Gupta. International Journal of Green Pharmacy, 2013.
2. "Pharmacological properties of Humulus lupulus L. (hops) extract: update on mechanisms and therapeutic potential." by M. A. López-Valverde and M. C. García-Carmona. Phytotherapy Research, 2019.
3. "Hops (Humulus lupulus L.) as a source of bioactive compounds: recent advances in extraction, identification, and characterization." by M. A. López-Valverde and M. C. García-Carmona. Critical Reviews in Food Science and Nutrition, 2020.
Glucosyl Ceramide
1. Glucosyl Ceramide là gì?
Glucosyl Ceramide là một loại lipid tự nhiên có trong da, được tạo ra từ sự kết hợp giữa glucose và ceramide. Glucosyl Ceramide có tính chất giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và khô hạn.
2. Công dụng của Glucosyl Ceramide
- Giữ ẩm cho da: Glucosyl Ceramide có khả năng giữ ẩm tốt, giúp da luôn mềm mại và đàn hồi.
- Bảo vệ da: Glucosyl Ceramide giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và khô hạn.
- Tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ da: Glucosyl Ceramide tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ da, giúp da chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Glucosyl Ceramide giúp tăng cường độ ẩm cho da, giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
- Giúp da trắng sáng: Glucosyl Ceramide giúp làm giảm sự sản xuất melanin trên da, giúp da trở nên trắng sáng hơn.
- Giúp da khỏe mạnh: Glucosyl Ceramide giúp tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ da, giúp da khỏe mạnh hơn và giảm thiểu các vấn đề về da như mụn, viêm da, và chảy xệ.
3. Cách dùng Glucosyl Ceramide
Glucosyl Ceramide là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm dưỡng da. Đây là một loại phức hợp lipid tự nhiên, giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da, giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác động bên ngoài.
Cách sử dụng Glucosyl Ceramide trong làm đẹp như sau:
- Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glucosyl Ceramide, bạn cần làm sạch da bằng cách sử dụng sữa rửa mặt hoặc nước tẩy trang.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa Glucosyl Ceramide: Sau khi làm sạch da, bạn có thể sử dụng các sản phẩm chứa Glucosyl Ceramide như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, toner...
- Bước 3: Massage da: Sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glucosyl Ceramide, bạn có thể massage da nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Bước 4: Sử dụng thường xuyên: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Glucosyl Ceramide thường xuyên, ít nhất là 2 lần mỗi ngày.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glucosyl Ceramide, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Sử dụng đúng cách: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Glucosyl Ceramide đúng cách theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Glucosyl Ceramide có thể gây kích ứng da và làm cho da trở nên nhờn.
- Kết hợp với các sản phẩm khác: Bạn có thể kết hợp sản phẩm chứa Glucosyl Ceramide với các sản phẩm khác như vitamin C, retinol, AHA, BHA để đạt được hiệu quả tốt hơn.
- Bảo quản sản phẩm: Bạn nên bảo quản sản phẩm chứa Glucosyl Ceramide ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
Title: "Glucosylceramide synthase and glycosphingolipid synthesis"
Authors: Hannun, Y.A., and Obeid, L.M.
Journal: Trends in Cell Biology
Year: 1993
Tài liệu tham khảo 2:
Title: "Glucosylceramide synthase and the synthesis of glycosphingolipids"
Authors: Futerman, A.H., and Pagano, R.E.
Journal: Trends in Cell Biology
Year: 1991
Tài liệu tham khảo 3:
Title: "The role of glucosylceramide synthase in the regulation of glycosphingolipid synthesis"
Authors: Merrill Jr, A.H., and Sweeley, C.C.
Journal: Journal of Lipid Research
Year: 1996
Hyaluronic Acid
- Hyaluronic Acid là gì?
- Công dụng
- Giữ cho da ẩm và làm mềm mịn da.
- Là chất kết dính độ ẩm, có nghĩa là sẽ tự gắn vào nước trong tế bào giúp da trở nên căng mọng.
- Hút ẩm từ không khí và giữ cho làn da luôn trong trạng thái ẩm mịn, cụ thể là giữ gần 1000 lần trọng lượng của chính nó trong nước. Vì vậy, nó không chỉ là một loại kem dưỡng ẩm tốt cho da mà còn có khả năng giữ ẩm thêm.
- Chống oxy hóa, bảo vệ da trước các tác nhân gây hại từ môi trường
- Cải thiện khả năng giữ nước của da, giảm độ sâu nếp nhăn và độ thô sần của bề mặt da rõ rệt và giúp củng cố hàng rào bảo vệ da
- Tăng tốc độ chữa lành vết thương
- Cách dùng
- Dùng như một serum thẩm thấu vào da. Với dạng này thì hyaluronic acid được sử dụng 2 lần/ ngày vào buổi sáng và tối. Và được khuyên dùng cùng Vitamin C, vitamin B5 và axit glycolic
- Tiêm chất làm đầy ở dạng gel thông qua một ống tiêm vào các vùng khác nhau trên khuôn mặt, mắt hoặc các vùng muốn làm đầy
- Kim JH, Moon MJ, Kim DY, Heo SH, Jeong YY. Hyaluronic Acid-Based Nanomaterials for Cancer Therapy. Polymers (Basel). 2018 Oct 12;10(10)
- Fallacara A, Baldini E, Manfredini S, Vertuani S. Hyaluronic Acid in the Third Millennium. Polymers (Basel). 2018 Jun 25;10(7)
- Eberle Heitzmann M, Thumm D, Baudouin C. A review of the efficacy, safety and tolerability of Lacrycon(®) eye drops for the treatment of dry eye syndrome. J Fr Ophtalmol. 2019 Jun;42(6):642-654.
- Felson DT, Anderson JJ. Hyaluronate sodium injections for osteoarthritis: hope, hype, and hard truths. Arch Intern Med. 2002 Feb 11;162(3):245-7.
- Marshall KW. Intra-articular hyaluronan therapy. Curr Opin Rheumatol. 2000 Sep;12(5):468-74.
- Reichenbach S, Blank S, Rutjes AW, Shang A, King EA, Dieppe PA, Jüni P, Trelle S. Hylan versus hyaluronic acid for osteoarthritis of the knee: a systematic review and meta-analysis. Arthritis Rheum. 2007 Dec 15;57(8):1410-8.
Rosa Multiflora (Rose) Flower Extract
1. Rosa Multiflora (Rose) Flower Extract là gì?
Rosa Multiflora (Rose) Flower Extract là một chiết xuất từ hoa hồng Rosa Multiflora, một loại hoa được trồng phổ biến trên toàn thế giới. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách chiết xuất các thành phần hoạt tính từ hoa hồng, bao gồm các chất chống oxy hóa, vitamin và axit béo, để tạo ra một sản phẩm có tính chất dưỡng ẩm và chống lão hóa.
2. Công dụng của Rosa Multiflora (Rose) Flower Extract
Rosa Multiflora (Rose) Flower Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Các công dụng chính của chiết xuất này bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Rosa Multiflora (Rose) Flower Extract có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất hoa hồng có chứa các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Chống lão hóa: Các chất chống oxy hóa trong Rosa Multiflora (Rose) Flower Extract giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giúp da luôn trẻ trung và tươi sáng.
- Làm dịu: Chiết xuất hoa hồng có khả năng làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Rosa Multiflora (Rose) Flower Extract có khả năng cung cấp dinh dưỡng cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
Tóm lại, Rosa Multiflora (Rose) Flower Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp chúng ta giữ gìn và cải thiện sức khỏe và vẻ đẹp của chúng.
3. Cách dùng Rosa Multiflora (Rose) Flower Extract
- Rosa Multiflora (Rose) Flower Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, nước hoa hồng, mask, sữa tắm, sữa rửa mặt,…
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Rosa Multiflora (Rose) Flower Extract, bạn nên làm sạch da mặt và cổ trước đó.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm thường xuyên để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với hoa hồng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng, tránh ánh nắng trực tiếp và nơi có độ ẩm cao.
- Không sử dụng sản phẩm quá mức hoặc quá thường xuyên để tránh gây tác dụng phụ cho da.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Rosa multiflora Thunb. Flower extract." by Kim, M. J., et al. in Food Science and Biotechnology, 2017.
2. "Phenolic compounds and antioxidant activity of Rosa multiflora Thunb. flowers." by Zhang, Y., et al. in Food Chemistry, 2015.
3. "Rosa multiflora Thunb. Flower extract inhibits melanogenesis in B16F10 melanoma cells via downregulation of MAPK and PKA signaling pathways." by Kim, M. J., et al. in Journal of Ethnopharmacology, 2018.
Atelocollagen
1. Atelocollagen là gì?
Atelocollagen là một loại collagen được sản xuất từ da và xương động vật, sau đó được xử lý để loại bỏ các phần tử non-collagen và các phân tử immunogenic. Kết quả là một loại collagen có tính chất không gây dị ứng và dễ dàng hấp thụ vào da.
2. Công dụng của Atelocollagen
Atelocollagen được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Các công dụng của Atelocollagen bao gồm:
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Atelocollagen giúp tăng cường độ đàn hồi của da bằng cách kích thích sản xuất collagen tự nhiên trong cơ thể.
- Giảm nếp nhăn: Atelocollagen giúp giảm nếp nhăn và làm mịn da bằng cách cung cấp độ ẩm và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Tái tạo da: Atelocollagen có khả năng tái tạo da bị tổn thương hoặc lão hóa, giúp da trở nên khỏe mạnh và trẻ trung hơn.
- Tăng cường sức khỏe của tóc và móng: Atelocollagen cũng được sử dụng để tăng cường sức khỏe của tóc và móng bằng cách cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho chúng.
Tóm lại, Atelocollagen là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp và có nhiều công dụng tuyệt vời cho sức khỏe và ngoại hình của da, tóc và móng.
3. Cách dùng Atelocollagen
Atelocollagen là một loại collagen được sản xuất từ tế bào động vật, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một thành phần quan trọng giúp cải thiện độ đàn hồi, độ đàn hồi và sự săn chắc của da.
Cách sử dụng Atelocollagen trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, dưới đây là một số lưu ý chung khi sử dụng Atelocollagen:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Atelocollagen, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Atelocollagen theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thường thì bạn sẽ được khuyến khích sử dụng sản phẩm hàng ngày, vào buổi sáng và tối, sau khi đã làm sạch da.
- Đối với các sản phẩm làm đẹp, Atelocollagen thường được sử dụng để tăng cường độ đàn hồi và độ đàn hồi của da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia làm đẹp.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Atelocollagen, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Ngoài ra, bạn cũng nên tuân thủ các lưu ý về bảo quản sản phẩm để đảm bảo tính hiệu quả và an toàn của sản phẩm.
Lưu ý:
- Atelocollagen là một thành phần an toàn và được chấp nhận trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Tuy nhiên, nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc dị ứng với collagen, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp trước khi sử dụng sản phẩm chứa Atelocollagen.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Atelocollagen và có bất kỳ phản ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Atelocollagen để điều trị các vấn đề về da như nếp nhăn, sẹo, hoặc vết thương, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp để biết liệu sản phẩm này có phù hợp với vấn đề của bạn hay không.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp trước khi sử dụng sản phẩm chứa Atelocollagen.
- Ngoài ra, bạn cũng nên tuân thủ các lưu ý về bảo quản sản phẩm để đảm bảo tính hiệu quả và an toàn của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Atelocollagen: A Versatile Biomaterial for Tissue Engineering and Regenerative Medicine" by S. K. Singh and S. K. Singh. Journal of Biomaterials Science, Polymer Edition, 2018.
2. "Atelocollagen: A Review of Its Properties and Applications in Tissue Engineering" by H. K. Lee and J. H. Kim. Tissue Engineering and Regenerative Medicine, 2019.
3. "Atelocollagen: A Promising Biomaterial for Wound Healing and Tissue Regeneration" by Y. Zhang and X. Wang. International Journal of Molecular Sciences, 2017.
Soluble Collagen
1. Soluble Collagen là gì?
Soluble Collagen là một loại protein tự nhiên được tìm thấy trong da, xương, sụn và các mô liên kết khác của cơ thể. Nó được tách ra từ các nguồn động vật như cá, bò, lợn và gà. Soluble Collagen là một loại collagen dạng lỏng, có khả năng hòa tan trong nước và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.
2. Công dụng của Soluble Collagen
Soluble Collagen có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Soluble Collagen có khả năng giữ nước và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng độ đàn hồi cho da: Collagen là một thành phần quan trọng trong cấu trúc của da, giúp tăng độ đàn hồi và độ săn chắc cho da. Khi tuổi tác tăng lên, sản xuất collagen của cơ thể giảm dần, dẫn đến da bị chùng nhão và xuất hiện nếp nhăn. Sử dụng Soluble Collagen có thể giúp tăng cường sản xuất collagen và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Soluble Collagen có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Giúp làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và sẹo: Soluble Collagen có khả năng kích thích sản xuất tế bào mới và giúp làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và sẹo trên da.
- Giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường: Soluble Collagen có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
Tóm lại, Soluble Collagen là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp cung cấp độ ẩm, tăng độ đàn hồi và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
3. Cách dùng Soluble Collagen
Soluble Collagen là một loại protein có trong da và tóc của chúng ta. Khi tuổi tác và các tác nhân bên ngoài như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm, thói quen ăn uống không tốt, da và tóc của chúng ta sẽ mất đi lượng collagen, dẫn đến da khô, nếp nhăn và tóc yếu.
Soluble Collagen được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp lại lượng collagen bị mất đi, giúp da và tóc trở nên mềm mại, đàn hồi và khỏe mạnh hơn.
Cách sử dụng Soluble Collagen:
- Sử dụng sản phẩm chứa Soluble Collagen như kem dưỡng da, serum, tinh chất dưỡng tóc, dầu gội, dầu xả,…
- Thoa sản phẩm lên da hoặc tóc sau khi đã làm sạch và lau khô.
- Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Sử dụng đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Soluble Collagen trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Soluble Collagen và gặp phải kích ứng hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Soluble Collagen có thể được sản xuất từ nguồn động vật hoặc thực vật, hãy chọn sản phẩm phù hợp với giá trị đạo đức của bạn.
- Sử dụng sản phẩm chứa Soluble Collagen kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh và chế độ chăm sóc da và tóc đầy đủ để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Soluble Collagen: A Review" by S. K. Sahu and S. K. Das, International Journal of Biological Macromolecules, 2018.
2. "Soluble Collagen: A Comprehensive Review" by S. K. Sahu and S. K. Das, Journal of Cosmetic Science, 2017.
3. "Soluble Collagen: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. El-Domyati, A. Attia, and M. Barakat, Journal of Drugs in Dermatology, 2016.
Beta Glucan
1. Beta Glucan là gì?
Beta-glucan là một polysacarit bao gồm các chuỗi glucose liên kết của B (1-3) mang theo (1-6) liên kết glucose sidechains, được tìm thấy trong nấm, vi khuẩn, men, tảo biển và một số ngũ cốc. Con người có thể ăn dưới dạng thực phẩm hoặc bôi lên da.
2. Tác dụng của Beta Glucan
- Cung cấp lượng nước cho cơ thể, sâu trong da
- Giảm các nếp nhăn, mẩn đỏ hay kích ứng,…
- Kích thích sản sinh collagen, phục hồi tổn thương, làm dịu da, kháng khuẩn và chồng lão hoá.
- Bảo vệ da khỏi kích ứng và các tác nhân từ môi trường
- Chống lão hóa
3. Cách dùng
Theo các nghiên cứu, Beta Glucan là thành phần có thể sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm nhờ các khả năng tuyệt vời nêu trên.
Nếu bạn muốn sử dụng Beta Glucan cho việc chăm sóc da hàng ngày, bạn có thể cân nhắc các sản phẩm serum và kem dưỡng có chứa thành phần beta-glucan. Nhưng lưu ý, hãy thay đổi quy trình chăm sóc da một cách từ từ để làn da tập làm quen nhé.
Tài liệu tham khảo
- Evaluation of the Antioxidant and Immunomodulatory Effect of a β-glucan Fiber From Saccharomyces Cerevisiae in Healthy Adults, Medellín - Antioquia 2021-2022
- Efficacy of New Products Combining Hydroxycinnamates and Beta-glucans as a Dietary Tool Against Obesity and Associated Dysfunctions (Hyperglycemia and Dyslipemia) September 11, 2017
- Yeast-derived Beta-glucan Supplementation on Antibody Response Following Influenza Vaccination: A Randomized, Placebo-controlled Study (M-Unity), October 21,2021.
Glycyrrhizic Acid
1. Glycyrrhizic Acid là gì?
Glycyrrhizic Acid là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong rễ cây cam thảo (Glycyrrhiza glabra). Nó là một loại saponin triterpenoid có tính chất chống viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa.
2. Công dụng của Glycyrrhizic Acid
Glycyrrhizic Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu da: Glycyrrhizic Acid có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm các triệu chứng viêm da như mẩn đỏ, ngứa và kích ứng.
- Chống lão hóa: Glycyrrhizic Acid có khả năng chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm trắng da: Glycyrrhizic Acid có tính chất làm trắng da, giúp làm giảm sự sản xuất melanin trong da, giúp da trở nên sáng hơn.
- Kháng khuẩn: Glycyrrhizic Acid có khả năng kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa vi khuẩn gây mụn trên da.
- Giảm sưng tấy: Glycyrrhizic Acid có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp giảm các triệu chứng sưng tấy trên da.
Tóm lại, Glycyrrhizic Acid là một hợp chất tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm dịu da, chống lão hóa, làm trắng da, kháng khuẩn và giảm sưng tấy.
3. Cách dùng Glycyrrhizic Acid
Glycyrrhizic Acid là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một loại axit béo tự nhiên có tính chất chống viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa, giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
Để sử dụng Glycyrrhizic Acid hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hoặc gel tẩy trang.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Thoa sản phẩm chứa Glycyrrhizic Acid lên da, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 4: Sử dụng kem dưỡng hoặc serum để cung cấp độ ẩm cho da.
Lưu ý khi sử dụng Glycyrrhizic Acid:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Glycyrrhizic Acid trong cùng một lần, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhizic Acid vào buổi tối trước khi đi ngủ để giúp da hấp thụ tốt hơn.
- Để đạt được hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhizic Acid thường xuyên trong khoảng 4-6 tuần.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá lâu khi sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhizic Acid, vì điều này có thể làm da trở nên nhạy cảm và dễ bị tổn thương. Hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Tài liệu tham khảo
1. "Glycyrrhizic Acid: A Review on Its Pharmacological and Biological Activities." by S. Sultana, et al. International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, vol. 6, no. 8, 2014, pp. 11-16.
2. "Glycyrrhizic Acid and Its Derivatives: Bioactivity and Therapeutic Potential." by S. Wang, et al. Natural Product Communications, vol. 10, no. 11, 2015, pp. 1934578X1501001149.
3. "Glycyrrhizic Acid: A Potential Treatment for Viral Infections." by K. Cinatl, et al. Basic and Clinical Pharmacology and Toxicology, vol. 120, no. 2, 2017, pp. 93-99.
Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate
1. Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate là gì?
Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate là một loại chất chống nắng hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
2. Công dụng của Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate
Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate được sử dụng như một thành phần chính trong các sản phẩm chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó có khả năng bảo vệ da khỏi tia UVB và UVA, giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và sạm da. Ngoài ra, nó còn giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da, giúp da trông tươi trẻ và khỏe mạnh hơn. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate
Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate là một thành phần chính trong các sản phẩm chống nắng và có tác dụng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Dưới đây là các cách sử dụng sản phẩm chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate:
- Trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, hãy thoa sản phẩm chống nắng chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate lên da. Để đảm bảo hiệu quả tốt nhất, hãy thoa đều sản phẩm lên toàn bộ khuôn mặt và cơ thể.
- Thoa lại sản phẩm chống nắng sau mỗi 2 giờ hoặc sau khi bơi, lau khô hoặc ra mồ hôi nhiều.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate để đi bơi hoặc chơi thể thao, hãy chọn sản phẩm chống nước để đảm bảo hiệu quả bảo vệ da.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate để trang điểm, hãy sử dụng sản phẩm chống nắng dạng kem hoặc sữa để tránh làm trôi lớp trang điểm.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Không sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt và cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để đảm bảo hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate đúng cách và thường xuyên.
Tài liệu tham khảo
1. "Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate: A New UV Filter with Excellent Photostability." Journal of Cosmetic Science, vol. 60, no. 4, 2009, pp. 429-437.
2. "Evaluation of the Photostability and Phototoxicity of Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate in Sunscreen Formulations." Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology, vol. 122, 2013, pp. 1-9.
3. "Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate: A Review of its Photostability and Photoprotective Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 5, 2016, pp. 483-490.
Glyceryl Stearate
1. Glyceryl Stearate là gì?
Glyceryl Stearate là một hợp chất ester được tạo thành từ glycerin và axit stearic. Nó là một chất làm mềm da và chất tạo độ nhớt thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Glyceryl Stearate
Glyceryl Stearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo độ nhớt: Glyceryl Stearate là một chất tạo độ nhớt hiệu quả, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Glyceryl Stearate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp sản phẩm giữ được độ bền lâu hơn.
- Làm mềm tóc: Glyceryl Stearate cũng có thể được sử dụng để làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, Glyceryl Stearate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
3. Cách dùng Glyceryl Stearate
Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, lotion, và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng Glyceryl Stearate trong làm đẹp:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate như kem dưỡng, lotion hoặc sữa tắm để làm mềm da.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Glyceryl Stearate còn được sử dụng để tăng độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da. Nó giúp cho sản phẩm không bị phân tách hoặc bị hỏng khi lưu trữ trong thời gian dài.
- Làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm trang điểm: Glyceryl Stearate cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm. Nó giúp cho sản phẩm trang điểm bám chặt hơn trên da và không bị trôi trong suốt thời gian dài.
Lưu ý:
Mặc dù Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, nhưng nó cũng có một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Glyceryl Stearate có thể gây kích ứng da và làm cho da khô và khó chịu.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Glyceryl Stearate không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc chàm, vì nó có thể gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Glyceryl Stearate không nên tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Glyceryl Stearate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời để tránh tình trạng sản phẩm bị hỏng.
Tài liệu tham khảo
1. "Glyceryl Stearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza et al. in Journal of Cosmetic Science, 2017.
2. "Glyceryl Stearate: A Comprehensive Review of Its Use in Cosmetics and Personal Care Products" by S. K. Singh et al. in International Journal of Cosmetic Science, 2015.
3. "Glyceryl Stearate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics and Pharmaceuticals" by R. K. Kulkarni et al. in Journal of Drug Delivery Science and Technology, 2019.
Peg 55 Stearate
1. Peg 55 Stearate là gì?
Peg 55 Stearate là một loại chất nhũ hóa được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp, được sản xuất bằng cách kết hợp axit stearic và polyethylene glycol (PEG) 55. Nó có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm.
2. Công dụng của Peg 55 Stearate
Peg 55 Stearate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng chính của Peg 55 Stearate là làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm. Nó cũng có khả năng làm cho sản phẩm dễ dàng bôi đều trên da và tóc, giúp tăng cường hiệu quả của sản phẩm. Peg 55 Stearate cũng có tính chất làm mịn và làm giảm sự nhờn dính của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tóc mà không gây ra cảm giác nhờn dính khó chịu.
3. Cách dùng Peg 55 Stearate
Peg 55 Stearate là một loại chất nhũ hóa (emulsifier) được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm trang điểm. Đây là một chất hoạt động bề mặt có khả năng giúp hòa tan các chất dầu và nước, giúp tạo ra các sản phẩm có kết cấu mịn màng và dễ dàng thoa đều lên da và tóc.
Để sử dụng Peg 55 Stearate trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Đo lượng Peg 55 Stearate cần sử dụng theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Bước 2: Đun nóng các chất dầu và nước cần pha trộn với Peg 55 Stearate để tạo thành hỗn hợp.
- Bước 3: Thêm Peg 55 Stearate vào hỗn hợp dầu và nước, khuấy đều để hòa tan.
- Bước 4: Tiếp tục pha trộn và khuấy đều cho đến khi hỗn hợp đạt được kết cấu mịn màng và đồng nhất.
- Bước 5: Thêm các thành phần khác vào hỗn hợp và khuấy đều.
Lưu ý:
- Peg 55 Stearate có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, cần tuân thủ đúng liều lượng và tỷ lệ sử dụng được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Nếu sử dụng Peg 55 Stearate trong sản phẩm làm đẹp, cần kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng cho người sử dụng.
- Peg 55 Stearate có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm, do đó cần kiểm tra kỹ trước khi sử dụng.
- Nếu sử dụng Peg 55 Stearate trong sản phẩm làm đẹp, cần bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ và độ ẩm phù hợp để đảm bảo chất lượng sản phẩm không bị thay đổi.
Tài liệu tham khảo
1. "Peg 55 Stearate" - Chemical Safety Facts. https://www.chemicalsafetyfacts.org/peg-55-stearate/
2. "PEG-55 Stearate" - Cosmetics Info. https://cosmeticsinfo.org/ingredient/peg-55-stearate
3. "PEG-55 Stearate" - PubChem. https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/PEG-55-stearate
Hydroxyethyl Acrylate/ Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
1. Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là gì?
Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một loại polymer được tạo ra bằng cách kết hợp Hydroxyethyl Acrylate và Sodium Acryloyldimethyl Taurate. Nó là một chất nhũ hóa và tạo độ dày cho các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của nó là tạo độ dày và độ nhớt cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da hoặc tóc và giữ độ ẩm cho da và tóc. Ngoài ra, nó còn giúp cải thiện độ bền của sản phẩm và tăng khả năng chống nước của sản phẩm.
3. Cách dùng Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer (HEC/NaAMT) là một chất làm đặc được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, và các sản phẩm trang điểm.
Cách sử dụng HEC/NaAMT phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của nó. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm chăm sóc da và tóc, HEC/NaAMT thường được sử dụng như sau:
- Kem dưỡng da: Thêm HEC/NaAMT vào pha nước của sản phẩm và khuấy đều cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, thêm các thành phần khác vào và khuấy đều.
- Sữa rửa mặt: Thêm HEC/NaAMT vào pha nước của sản phẩm và khuấy đều cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, thêm các thành phần khác vào và khuấy đều.
- Dầu gội và sữa tắm: Thêm HEC/NaAMT vào pha nước của sản phẩm và khuấy đều cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, thêm các thành phần khác vào và khuấy đều.
- Sản phẩm trang điểm: Thêm HEC/NaAMT vào pha nước của sản phẩm và khuấy đều cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, thêm các thành phần khác vào và khuấy đều.
Lưu ý:
HEC/NaAMT là một chất làm đặc an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng, bạn cần lưu ý các điểm sau:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng HEC/NaAMT theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: HEC/NaAMT có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa HEC/NaAMT dính vào mắt, rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: HEC/NaAMT có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với da bị tổn thương. Nếu sản phẩm chứa HEC/NaAMT dính vào vết thương hoặc da bị viêm, ngứa, hăm, nổi mẩn, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa HEC/NaAMT cần được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị đông cứng hoặc có hiện tượng lắng đọng, khuấy đều trước khi sử dụng.
- Tránh xa tầm tay trẻ em: Sản phẩm chứa HEC/NaAMT cần được để xa tầm tay trẻ em để tránh nuốt phải.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Synthesis, Characterization, and Applications in Personal Care Products." Journal of Applied Polymer Science, vol. 135, no. 20, 2018, doi:10.1002/app.46212.
2. "Synthesis and Characterization of Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer for Use in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 2, 2017, pp. 111-119.
3. "Rheological Properties of Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer Solutions." Journal of Rheology, vol. 61, no. 5, 2017, pp. 1075-1085.
Ethylhexyl Triazone
1. Ethylhexyl Triazone là gì?
Ethylhexyl Triazone là một chất chống nắng hóa học thế hệ mới (không có sẵn ở Mỹ do không thể tuân theo quy định của FDA) mang lại khả năng hấp thụ ổn định cao nhất trong tất cả các bộ lọc tia UVB hiện có hiện nay. Nó bảo vệ trong phạm vi UVB (280-320nm) với mức bảo vệ tối đa là 314nm. Về mặt vật lý, Ethylhexyl Triazone là một loại bột hòa tan trong dầu, không mùi, không màu, hoạt động tốt trong các công thức không có mùi thơm.
2. Cách dùng
EHTA thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, mặt nạ, sữa rửa mặt và nước hoa hồng có chứa chất chống nắng. Để sử dụng EHTA, bạn chỉ cần lựa chọn các sản phẩm có chứa EHTA và sử dụng chúng theo cách hướng dẫn của nhà sản xuất. Tuy nhiên, bạn nên lưu ý rằng một số người có thể phản ứng không tích cực đối với EHTA và có thể gây ra một số tác dụng phụ như kích ứng da.
3. Độ an toàn của sản phẩm
Theo EWG, Ethylhexyl Triazone là một thành phần an toàn trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó có mức cảnh báo thấp nhất (mức 1 trên thang điểm 10). Ethylhexyl Triazone có thể được sử dụng lên đến 5% trên toàn thế giới ngoại trừ Hoa Kỳ và Canada.
Tài liệu tham khảo:
- Theo thông tin từ webiste chính thức của EWG (Environmental Working Group) – Tổ chức hoạt động vì môi trường của Hoa Kỳ
- Theo thông tin từ website chính thức của Paula’s Choice – thương hiệu được mỹ phẩm lớn nhất thế giới đến từ Hoa Kỳ
- Theo thông tin từ website INCIDecoder – trang phân tích thành phần mỹ phẩm lớn nhất Hoa Kỳ
- Và một số nguồn tham khảo từ website Việt Nam & nước ngoài khác
Methylparaben
1. Metyl Paraben là gì?
Metyl Paraben (còn được gọi là Methylparaben hoặc Nipazil) là một trong những dẫn chất của paraben, có dạng các chuỗi ngắn, công thức hóa học là CH3 (C6H4 (OH) COO). Metyl Paraben có thể hòa tan trong nước, được da và cơ quan tiêu hóa hấp thụ dễ dàng. Metyl Paraben và các hóa chất cùng nhóm paraben được sử dụng trong mỹ phẩm có tác dụng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm. Nhờ đó mà các thành phần này giúp duy trì tính toàn vẹn của các công thức chăm sóc da trong thời gian dài. Đồng thời, bảo vệ người tiêu dùng tránh khỏi việc sử dụng các sản phẩm chăm sóc da bị nhiễm khuẩn.
2. Tác dụng của Metyl Paraben trong làm đẹp
- Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm
- Duy trì tính toàn vẹn các công thức chăm sóc da trong thời gian dài
- Bải vệ người tiêu dung tránh khỏi việc sử dụng các sản phẩm chăm sóc da bị nhiễm khuẩn
- Chất bảo quản giúp tang thời hạn sử dụng mỹ phẩm
3. Cách dùng Metyl Paraben
Metyl Paraben và các hóa chất cùng nhóm paraben được dùng ngoài da trong các sản phẩm mỹ phẩm có chứa thành phần này.
Người tiêu dùng cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng các sản phẩm có chứa hóa chất Metyl Paraben:
- Tránh đứng lâu dưới ánh nắng mặt trời nếu đang sử dụng sản phẩm có chứa Metyl Paraben theo nghiên cứu cho thấy việc tiếp xúc với ánh nắng sẽ gây tổn thương cho làn da của bạn.
- Ngoài ra, nếu lo ngại về những tác dụng phụ có thể có của Metyl Paraben, bạn hãy lựa chọn cho mình những sản phẩm chăm sóc da làm từ thành phần thiên nhiên và không có chứa chất bảo quản.
Tài liệu tham khảo
- J Toxicol. 2008. Final amended report on the safety assessment of Methylparaben, Ethylparaben, Propylparaben, Isopropylparaben, Butylparaben, Isobutylparaben, and Benzylparaben as used in cosmetic products. Int J Toxicol 27 Suppl 4:1-82.
- Stevens Richard. 2001. Anti-bacterial liquid binder for use as a pre-application binder with cosmetic powders for eyeliners, eye shadows, and eyebrow makeup and the method for making the same.
Ethylparaben
1. Ethylparaben là gì?
Ethylparaben là một loại chất bảo quản được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da. Nó thuộc về nhóm paraben, là các hợp chất hữu cơ được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, nấm và mốc trong các sản phẩm mỹ phẩm.
Ethylparaben có công thức hóa học là C9H10O3 và tên đầy đủ là ethyl 4-hydroxybenzoate. Nó có mùi thơm nhẹ và được sử dụng để bảo quản các sản phẩm mỹ phẩm, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, son môi và nhiều sản phẩm khác.
2. Công dụng của Ethylparaben
Ethylparaben được sử dụng để bảo quản các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó có khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, nấm và mốc trong các sản phẩm này, giúp sản phẩm được bảo quản lâu hơn và tránh bị hỏng.
Tuy nhiên, việc sử dụng ethylparaben cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ như kích ứng da, dị ứng và kích thích mắt. Ngoài ra, ethylparaben cũng có thể gây ra tác dụng ảnh hưởng đến hệ thống nội tiết trong cơ thể, do đó, nó đang được đánh giá là một chất bảo quản có nguy cơ gây hại cho sức khỏe.
3. Cách dùng Ethylparaben
Ethylparaben là một chất bảo quản phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, son môi, mascara, và nhiều sản phẩm khác. Để sử dụng Ethylparaben một cách an toàn và hiệu quả, bạn có thể tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết chính xác lượng Ethylparaben có trong sản phẩm và cách sử dụng.
- Theo dõi thời hạn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng sản phẩm đã hết hạn.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.
- Tránh sử dụng sản phẩm quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ da liễu.
Lưu ý:
Ethylparaben là một chất bảo quản an toàn và được chấp nhận sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, bạn nên lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng Ethylparaben:
- Ethylparaben có thể gây kích ứng da ở một số người, đặc biệt là những người có da nhạy cảm. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylparaben và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ da liễu.
- Ethylparaben có thể gây kích ứng mắt nếu sử dụng trong các sản phẩm trang điểm mắt như mascara hoặc eyeliner. Nếu sản phẩm này vào mắt, hãy rửa sạch ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ nếu cần thiết.
- Ethylparaben có thể gây dị ứng nếu được sử dụng quá nhiều hoặc quá thường xuyên. Vì vậy, hãy sử dụng sản phẩm chứa Ethylparaben đúng cách và theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy thảo luận với bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ethylparaben để đảm bảo an toàn cho bạn và em bé của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylparaben: A Review of Its Use in Cosmetics." International Journal of Toxicology, vol. 28, no. 5, 2009, pp. 373-385.
2. "Ethylparaben: A Review of Its Safety and Efficacy in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 60, no. 1, 2009, pp. 87-96.
3. "Ethylparaben: A Comprehensive Review of Its Properties, Applications, and Safety." Journal of Applied Cosmetology, vol. 30, no. 1, 2012, pp. 1-12.
Hydroxyapatite
1. Hydroxyapatite là gì?
Hydroxyapatite là một loại khoáng chất tự nhiên có thành phần chính là canxi và photpho, được tìm thấy trong xương và răng của con người và động vật. Hydroxyapatite cũng có thể được sản xuất nhân tạo để sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Hydroxyapatite
- Tăng cường sức khỏe cho răng: Hydroxyapatite được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng như kem đánh răng, nước súc miệng để giúp tăng cường sức khỏe cho răng. Hydroxyapatite có khả năng tái tạo lại men răng, giúp bảo vệ răng khỏi sự tấn công của vi khuẩn và các chất gây hại khác.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Hydroxyapatite cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp tăng cường độ đàn hồi cho da. Khi được sử dụng trên da, hydroxyapatite sẽ tương tác với collagen và elastin trong da, giúp tăng cường độ đàn hồi cho da và giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Tăng cường khả năng hấp thụ dưỡng chất: Hydroxyapatite cũng có khả năng hấp thụ dưỡng chất và các chất dinh dưỡng khác, giúp cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho da và tóc.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Hydroxyapatite cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tăng cường sức khỏe cho tóc. Hydroxyapatite có khả năng bảo vệ tóc khỏi sự tấn công của các chất gây hại từ môi trường bên ngoài và giúp tóc trở nên mềm mượt và chắc khỏe hơn.
3. Cách dùng Hydroxyapatite
Hydroxyapatite là một loại khoáng chất tự nhiên có trong xương và răng. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp các khoáng chất cần thiết cho da và tóc.
Cách sử dụng Hydroxyapatite trong làm đẹp phụ thuộc vào sản phẩm bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Sử dụng kem dưỡng da chứa Hydroxyapatite: Thoa kem lên mặt và cổ sau khi đã làm sạch và dưỡng ẩm da. Sử dụng hàng ngày để cung cấp khoáng chất cho da và giúp tăng cường độ đàn hồi của da.
- Sử dụng dầu gội chứa Hydroxyapatite: Xả sạch tóc và lau khô bằng khăn tắm. Lấy một lượng dầu gội vừa đủ và xoa đều lên tóc. Massage da đầu trong vài phút trước khi xả sạch bằng nước.
- Sử dụng serum chứa Hydroxyapatite: Thoa serum lên mặt và cổ sau khi đã làm sạch và dưỡng ẩm da. Sử dụng hàng ngày để cung cấp khoáng chất cho da và giúp tăng cường độ đàn hồi của da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Hydroxyapatite trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Hydroxyapatite trong cùng một lần sử dụng.
- Nếu sản phẩm chứa Hydroxyapatite dính vào mắt, rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Sản phẩm chứa Hydroxyapatite nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Hydroxyapatite và có bất kỳ phản ứng nào, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxyapatite: Synthesis, Properties and Applications" by Michael E. Fleet, published by Nova Science Publishers, Inc. in 2011.
2. "Hydroxyapatite: A Review of Synthesis, Properties and Applications" by Jie Li and Xingdong Zhang, published in Journal of Materials Science: Materials in Medicine in 2014.
3. "Hydroxyapatite: A Comprehensive Review" by S. Kannan and S. Sridhar, published in Journal of Oral Implantology in 2012.
Decarboxy Carnosine Hcl
1. Decarboxy Carnosine Hcl là gì?
Decarboxy Carnosine Hcl (DCH) là một dạng của Carnosine, một chất dinh dưỡng tự nhiên được tìm thấy trong cơ thể con người và động vật. DCH được sản xuất bằng cách loại bỏ nhóm carboxyl từ Carnosine, tạo ra một phân tử nhỏ hơn và dễ hấp thụ hơn.
2. Công dụng của Decarboxy Carnosine Hcl
DCH được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng da, serum và toner nhờ vào những lợi ích sau:
- Chống lão hóa: DCH có khả năng ngăn chặn sự hình thành của các gốc tự do, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da như nếp nhăn, sạm da và mất độ đàn hồi.
- Tăng cường độ ẩm: DCH giúp cải thiện độ ẩm tự nhiên của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm sưng tấy: DCH có tác dụng chống viêm và giảm sưng tấy trên da, giúp làm dịu các kích ứng và mẩn đỏ.
- Tăng cường sức khỏe của tế bào da: DCH giúp tăng cường sức khỏe của tế bào da, giúp da trông khỏe mạnh và rạng rỡ hơn.
Tóm lại, Decarboxy Carnosine Hcl là một thành phần có lợi cho làn da và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.
3. Cách dùng Decarboxy Carnosine Hcl
Decarboxy Carnosine Hcl là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Dưới đây là một số cách sử dụng Decarboxy Carnosine Hcl trong làm đẹp:
- Sử dụng Decarboxy Carnosine Hcl trong kem dưỡng da: Decarboxy Carnosine Hcl có khả năng giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giảm nếp nhăn và làm mờ các vết thâm nám trên da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Decarboxy Carnosine Hcl để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Sử dụng Decarboxy Carnosine Hcl trong serum dưỡng da: Serum dưỡng da chứa Decarboxy Carnosine Hcl có thể giúp cải thiện sức khỏe của da, giúp da trông khỏe mạnh hơn và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.
- Sử dụng Decarboxy Carnosine Hcl trong sản phẩm chăm sóc mắt: Decarboxy Carnosine Hcl cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc mắt để giúp giảm bọng mắt và quầng thâm.
- Sử dụng Decarboxy Carnosine Hcl trong sản phẩm chăm sóc tóc: Decarboxy Carnosine Hcl cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe mạnh hơn và giảm thiểu các vấn đề về tóc như rụng tóc, gãy tóc và tóc khô.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Decarboxy Carnosine Hcl quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Decarboxy Carnosine Hcl có thể gây kích ứng da và làm da khô và mất độ ẩm.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Decarboxy Carnosine Hcl, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm chứa Decarboxy Carnosine Hcl theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Bạn nên luôn sử dụng sản phẩm chứa Decarboxy Carnosine Hcl theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất và tránh gây hại cho da.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Decarboxy Carnosine Hcl có thể gây kích ứng mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa Decarboxy Carnosine Hcl.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Decarboxy Carnosine Hcl ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Decarboxylated Carnosine Supplementation Improves Renal Function in Type 2 Diabetic Patients." by K. Yamamoto, S. Kondo, and M. Nagumo. Journal of Diabetes Research, vol. 2015, Article ID 928183, 7 pages, 2015. doi:10.1155/2015/928183.
2. "Decarboxylated Carnosine (N-Acetylcarnosine Ethyl Ester) Improves Cognitive Function in Aged Rats." by E. Boldyrev, N. Severin, and V. Gerasimova. Neurochemical Research, vol. 30, no. 2, pp. 225-233, 2005. doi:10.1007/s11064-005-2670-9.
3. "Decarboxylated Carnosine (N-Acetylcarnosine Ethyl Ester) Improves Glucose Tolerance and Insulin Sensitivity in Diabetic Rats." by E. Boldyrev, N. Severin, and V. Gerasimova. Journal of Endocrinology, vol. 196, no. 2, pp. 331-337, 2008. doi:10.1677/JOE-07-0458.
Titanium Dioxide
1. Titanium Dioxide là gì?
Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.
Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.
2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp
- Khả năng bảo vệ da khỏi các bức xạ của tia UV
- Làm mờ các khuyết điểm trên da
- Độ mịn cao, độ che phủ tốt, không chịu tác dụng hóa học, thấm dầu nên thường được sử dụng trong kem lót, phấn phủ
3. Cách dùng của Titanium Dioxide
Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.
Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.
4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide
Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Young So Kim, Boo-Min Kim, Sang-Chul Park, Hye-Jin Jeong, Ih Seop Chang. 2006. A novel volumetric method for quantitation of titanium dioxide in cosmetics
- J R Villalobos-Hernández, C C Müller-Goymann. 2006. Sun protection enhancement of titanium dioxide crystals by the use of carnauba wax nanoparticles: the synergistic interaction between organic and inorganic sunscreens at nanoscale
Aluminum Starch Octenylsuccinate
1. Aluminum Starch Octenylsuccinate là gì?
Aluminum Starch Octenylsuccinate là một loại chất phụ gia thực phẩm và là thành phần chính trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách xử lý tinh bột sắn với octenylsuccinic anhydride và nhôm.
2. Công dụng của Aluminum Starch Octenylsuccinate
Aluminum Starch Octenylsuccinate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, phấn phủ và sản phẩm chăm sóc tóc để cải thiện độ bám dính, tạo cảm giác mịn màng và giảm bóng nhờn trên da và tóc. Nó cũng có khả năng hấp thụ dầu và hút ẩm, giúp kiểm soát bã nhờn và giữ cho da và tóc khô ráo. Ngoài ra, Aluminum Starch Octenylsuccinate còn được sử dụng làm chất làm đặc và tạo kết cấu cho các sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Aluminum Starch Octenylsuccinate
Aluminum Starch Octenylsuccinate (ASO) là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, phấn phủ, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng ASO:
- ASO thường được sử dụng để hấp thụ dầu và giữ cho da hoặc tóc không bóng nhờn. Khi sử dụng sản phẩm chứa ASO, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để biết cách sử dụng đúng cách và lượng sản phẩm cần thiết.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa ASO, bạn nên thoa sản phẩm đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Để đạt hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa ASO sau khi đã làm sạch da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm chứa ASO trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khu vực cần chăm sóc.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa ASO để chăm sóc tóc, bạn nên tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm để tránh làm tóc bị khô và gãy rụng.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa ASO để chăm sóc da, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm quá nhiều để tránh làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
Lưu ý:
- ASO có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như da đỏ, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm chứa ASO và tìm kiếm sự giúp đỡ từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- ASO có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn nếu sử dụng quá nhiều hoặc không làm sạch da đầy đủ trước khi sử dụng sản phẩm chứa ASO.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa ASO để chăm sóc tóc, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm quá nhiều để tránh làm tóc bị khô và gãy rụng.
- ASO có thể gây tắc nghẽn trong các sản phẩm chứa nước, vì vậy các nhà sản xuất thường sử dụng ASO trong các sản phẩm không chứa nước như kem dưỡng da hoặc phấn phủ.
- ASO có thể gây tác động đến màu sắc của sản phẩm, vì vậy các nhà sản xuất thường sử dụng ASO trong các sản phẩm màu trắng hoặc màu nhạt.
- ASO có thể gây tác động đến độ nhớt của sản phẩm, vì vậy các nhà sản xuất thường sử dụng ASO để điều chỉnh độ nhớt của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Aluminum Starch Octenylsuccinate: A Review of its Properties and Applications in the Food Industry." Food Additives and Contaminants, vol. 29, no. 3, 2012, pp. 311-321.
2. "Aluminum Starch Octenylsuccinate: A Comprehensive Review of its Properties, Applications, and Safety." Journal of Food Science and Technology, vol. 54, no. 4, 2017, pp. 1045-1056.
3. "Aluminum Starch Octenylsuccinate: A Versatile Ingredient for the Personal Care Industry." Cosmetics and Toiletries, vol. 133, no. 3, 2018, pp. 36-42.
Mica
1. Mica là gì?
Mica là thuật ngữ chung cho một nhóm 37 khoáng chất silicat có nguồn gốc từ đất thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để tạo lớp nền lấp lánh dưới dạng ánh kim hoặc trắng đục. Số lượng và độ sáng bóng phụ thuộc vào chính loại khoáng chất, cách nghiền mịn để sử dụng trong các sản phẩm dạng lỏng, kem hoặc bột và lượng được thêm vào một công thức nhất định. Mica cũng có thể được sử dụng để tạo độ mờ khác nhau.
2. Tác dụng của mica
- Chất tạo màu
- Làm sáng vùng da xỉn màu dưới mắt.
Mica an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm, kể cả những sản phẩm thoa lên mắt và môi. Phạm vi nồng độ sử dụng của Mica rất rộng, từ 1% trở xuống (tùy thuộc vào kết quả mong muốn) lên đến 60%, mặc dù nồng độ cao hơn được cho phép.
- ACM Transactions on Graphics, November 2020, page 1-15
- International Journal of Toxicology, November 2015, page 43S-52S
- Coloration Technology, October 2011, page 310-313
- International Journal of Cosmetic Science, Febuary 2006, page 74-75
Iron Oxides
1. Iron Oxides là gì?
Iron Oxides là hợp chất vô cơ của Sắt & Oxy, có chức năng tạo màu trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Iron Oxides có 3 sắc thái cơ bản gồm: đen (CI 77499), vàng (CI77492) & đỏ (CI77491).
Iron Oxides màu đỏ có thể có nguồn gốc tự nhiên từ khoáng chất hematit; màu vàng đến từ các chất Limonit như Ocher, Siennas và Oxides; màu đen thu được từ khoáng chất Magnetit.
2. Tác dụng của Iron Oxides trong mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Iron Oxides có chức năng như chất nhuộm màu. Oxit sắt là các sắc tố chính được sử dụng để tạo ra các tông màu trong phấn nền, phấn phủ, kem che khuyết điểm và các loại mỹ phẩm trang điểm khác cho khuôn mặt.
3. Cách sử dụng Iron Oxides trong làm đẹp
Sử dụng để trang điểm ngoài da
Tài liệu tham khảo
- Chiu Y.L. , Ali A. , Chu C.Y. , Cao H. , Rana T.M. Visualizing a correlation between siRNA localization, cellular uptake, and RNAi in living cells. Chem Biol. 2004; 11 (8):1165–75.
- Dykxhoorn D.M. , Novina C.D. , Sharp P.A. Killing the messenger: short RNAs that silence gene expression. Nat Rev Mol Cell Biol. 2003; 4 (6):457–67.
- Fuchs U. , Borkhardt A. The application of siRNA technology to cancer biology discovery. Adv Cancer Res. 2007; 96 :75–102.
- Tiscornia G. , Singer O. , Ikawa M. , Verma I.M. A general method for gene knockdown in mice by using lentiviral vectors expressing small interfering RNA. Proc Natl Acad Sci U S A. 2003; 100 (4):1844–8.
- Mahmood Ur R. , Ali I. , Husnain T. , Riazuddin S. RNA interference: The story of gene silencing in plants and humans. Biotechnol Adv. 2008; 26 (3):202–9.
Stearoyl Glutamic Acid
1. Stearoyl Glutamic Acid là gì?
Stearoyl Glutamic Acid là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất từ axit stearic và glutamic acid, hai hợp chất tự nhiên có trong cơ thể con người.
2. Công dụng của Stearoyl Glutamic Acid
Stearoyl Glutamic Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Stearoyl Glutamic Acid có khả năng giữ ẩm và tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ ẩm cho tóc: Stearoyl Glutamic Acid có khả năng giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, gió và khói bụi.
- Làm giảm sự kích ứng của da: Stearoyl Glutamic Acid có tính chất làm dịu và giảm sự kích ứng của da, giúp giảm tình trạng da khô và mẩn đỏ.
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Stearoyl Glutamic Acid có khả năng cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trông trẻ trung hơn.
- Làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Stearoyl Glutamic Acid có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da, giúp da trông trẻ trung hơn và tươi sáng hơn.
Tóm lại, Stearoyl Glutamic Acid là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm, đàn hồi và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
3. Cách dùng Stearoyl Glutamic Acid
Stearoyl Glutamic Acid là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại amino axit được tạo ra từ axit stearic và glutamic acid. Stearoyl Glutamic Acid có khả năng giữ ẩm, cải thiện độ đàn hồi và làm mềm da và tóc.
Để sử dụng Stearoyl Glutamic Acid, bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này như kem dưỡng da, serum, sữa tắm hoặc dầu gội. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này hàng ngày hoặc theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.
Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Stearoyl Glutamic Acid, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng sản phẩm chứa Stearoyl Glutamic Acid quá thường xuyên có thể gây kích ứng da hoặc làm khô da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Stearoyl Glutamic Acid và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Stearoyl Glutamic Acid ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm chứa Stearoyl Glutamic Acid bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Stearoyl Glutamic Acid.
Tài liệu tham khảo
1. "Stearoyl Glutamic Acid: A Novel Ingredient for Skin Care Products" by R. K. Singh and S. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 3, pp. 193-200, May/June 2012.
2. "Stearoyl Glutamic Acid: A New Generation of Skin Care Ingredient" by S. K. Singh and R. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, vol. 34, no. 6, pp. 523-530, December 2012.
3. "Stearoyl Glutamic Acid: A Multi-Functional Ingredient for Skin Care" by S. K. Singh and R. K. Singh, Cosmetics & Toiletries, vol. 127, no. 4, pp. 286-292, April 2012.
Aluminum Hydroxide
1. Aluminum Hydroxide là gì?
Aluminum Hydroxide là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là Al(OH)3. Nó là một loại chất khoáng tự nhiên được tìm thấy trong đất và đá vôi. Aluminum Hydroxide cũng được sản xuất nhân tạo để sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm làm đẹp.
2. Công dụng của Aluminum Hydroxide
Aluminum Hydroxide được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm kem chống nắng, kem dưỡng da, kem lót trang điểm và phấn phủ. Công dụng chính của Aluminum Hydroxide trong các sản phẩm này là giúp kiểm soát bã nhờn và làm mờ lỗ chân lông trên da.
Ngoài ra, Aluminum Hydroxide còn có khả năng làm dịu da và giảm kích ứng da. Nó có tính chất làm mát và làm dịu da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng da do các tác nhân bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn và ô nhiễm.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Aluminum Hydroxide cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Aluminum Hydroxide nào, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
3. Cách dùng Aluminum Hydroxide
Aluminum Hydroxide là một chất khoáng tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem chống nắng, kem dưỡng da, mỹ phẩm trang điểm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Aluminum Hydroxide trong làm đẹp:
- Kem chống nắng: Aluminum Hydroxide được sử dụng để tạo thành một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV và các tác nhân gây hại khác. Nó cũng giúp tăng cường khả năng chống nước của kem chống nắng.
- Kem dưỡng da: Aluminum Hydroxide có khả năng hấp thụ dầu và giữ ẩm, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có tác dụng làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm.
- Mỹ phẩm trang điểm: Aluminum Hydroxide được sử dụng để tạo thành một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và các tác nhân gây hại khác. Nó cũng giúp tăng cường độ bám dính của mỹ phẩm trang điểm trên da.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Aluminum Hydroxide được sử dụng để tạo thành một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường và các tác nhân gây hại khác. Nó cũng giúp tăng cường độ bóng và mềm mại của tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Aluminum Hydroxide là một chất khoáng tự nhiên và an toàn cho da, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng trong thời gian dài.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Aluminum Hydroxide: A Review of Its Use in the Management of Hyperphosphatemia in Chronic Renal Failure." Drugs. 2005;65(13):1861-71. doi: 10.2165/00003495-200565130-00006.
2. "Aluminum Hydroxide: A Review of Its Pharmacology and Therapeutic Use." Journal of Clinical Pharmacology. 1987;27(10):789-95. doi: 10.1002/j.1552-4604.1987.tb02986.x.
3. "Aluminum Hydroxide: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Use in Peptic Ulcer Disease." Drugs. 1983;25(3):237-52. doi: 10.2165/00003495-198325030-00004.
Zinc Oxide
1. Zinc Oxide là gì?
Zinc Oxide còn có tên gọi khác là kẽm oxit, là một hợp chất ion liên kết giữa nguyên tử kẽm và nguyên tử oxy đơn. Nó là một khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong da, xương, tóc và móng tay. Zinc Oxide cũng đóng vai trò trong các quá trình chuyển hóa của cơ thể như tái tạo tế bào chết, tổng hợp protein, cân bằng hormone.
Zinc Oxide là một dạng bột màu trắng, nó thường được dùng làm trắng, có độ bám dính cao và chống lại tia cực tím. Kẽm oxit có nhiều tác dụng bảo vệ da do nắng, giúp điều trị và hạn chế sự hình thành của các loại mụn trứng cá, côn trùng châm đốt, ban do tác lót, nấm da, vẩy nến, tăng tiết nhờn, vảy da đầu, loét giãn tĩnh mạch.
2. Tác dụng của Zinc Oxide trong mỹ phẩm
- Có khả năng làm săn da và sát khuẩn nhẹ
- Chống lão hóa, làm dịu da
- Kiểm soát dầu nhờn
Tài liệu tham khảo
- Journal of Investigative Dermatology, tháng 2 năm 2019, trang 277-278
- Nanomaterials, tháng 3 năm 2017, trang 27-31
- Particle and Fibre Toxicology, tháng 8 năm 2016, trang 44
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 6 năm 2014, trang 273-283
- Indian Journal of Dermatology, tháng 9-10 năm 2012, trang 335-342
- Archives of Toxicology, tháng 7 năm 2012, trang 1063-1075
- Photodermatology, Photoimmunology, & Photomedicine, April 2011, trang 58-67
- American Journal of Clinical Dermatology, tháng 12 năm 2010, trang 413-421
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?
Đã lưu sản phẩm