Sữa dưỡng Cay Skin Isle Glow Face Lotion SPF 45
Chống nắng

Sữa dưỡng Cay Skin Isle Glow Face Lotion SPF 45

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Glyceryl Stearate Citrate Cetyl Phosphate Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Limonium Gerberi Extract Vanilla Planifolia Fruit Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Niacinamide Ferulic Acid
Chống nắng
Chống nắng
từ (4) thành phần
Titanium Dioxide Avobenzone Octisalate Octocrylene
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
77%
21%
2%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
B
(Dung môi, Dưỡng tóc, Dưỡng da)
2
A
(Chất độn)
1
A
(Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm mềm dẻo)

Sữa dưỡng Cay Skin Isle Glow Face Lotion SPF 45 - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Butyloctyl Salicylate

Chức năng: Dung môi, Dưỡng tóc, Dưỡng da

1. Butyloctyl Salicylate là gì?

Butyloctyl Salicylate là một loại chất làm mềm da, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm để cải thiện khả năng thẩm thấu và giữ ẩm cho da.

2. Công dụng của Butyloctyl Salicylate

Butyloctyl Salicylate là một chất làm mềm da có khả năng thẩm thấu cao, giúp sản phẩm dễ dàng thấm vào da và cung cấp độ ẩm cho da. Nó cũng có tính chống nắng nhẹ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Butyloctyl Salicylate cũng được sử dụng để cải thiện cảm giác mịn màng và mềm mại của da, giúp da trông khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.

3. Cách dùng Butyloctyl Salicylate

Butyloctyl Salicylate là một chất làm mềm da và tăng cường khả năng chống nắng của sản phẩm chăm sóc da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc da khác.
Để sử dụng Butyloctyl Salicylate, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da của mình theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các thành phần khác để tăng cường hiệu quả của sản phẩm.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu xảy ra kích ứng hoặc phản ứng da, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Để sản phẩm được bảo quản tốt, nên lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm sau khi hết hạn sử dụng.
- Nếu sản phẩm được sử dụng cho trẻ em, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định.

Tài liệu tham khảo

1. "Butyloctyl Salicylate: A Safe and Effective Sunscreen Ingredient." Journal of Cosmetic Science, vol. 62, no. 1, 2011, pp. 1-8.
2. "Butyloctyl Salicylate: A New Sunscreen Ingredient with Excellent Sensory Properties." Cosmetics & Toiletries, vol. 129, no. 6, 2014, pp. 44-50.
3. "Butyloctyl Salicylate: A Versatile Emollient for Personal Care Formulations." Personal Care Magazine, vol. 13, no. 4, 2012, pp. 22-26.

Sodium Potassium Aluminum Silicate

Chức năng: Chất độn

1. Sodium Potassium Aluminum Silicate là gì?

Sodium Potassium Aluminum Silicate (SPAS) là một loại khoáng chất tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má hồng, và các sản phẩm trang điểm khác. SPAS là một hỗn hợp của các khoáng chất silicat như silicat nhôm, silicat kali và silicat natri.

2. Công dụng của Sodium Potassium Aluminum Silicate

SPAS được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện chất lượng và tính năng của sản phẩm. Các công dụng của SPAS bao gồm:
- Làm mịn và làm đều màu da: SPAS có khả năng tạo ra một lớp phủ mịn trên da, giúp che đi các khuyết điểm và làm đều màu da.
- Giữ ẩm: SPAS có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tạo độ bóng: SPAS có khả năng tạo ra một lớp bóng trên da, giúp da trông sáng và tươi tắn.
- Tăng độ bền của sản phẩm: SPAS có khả năng tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị vỡ nát hoặc bong tróc.
- Tạo cảm giác mát lạnh: SPAS có khả năng tạo ra cảm giác mát lạnh trên da, giúp giảm sự khó chịu và mệt mỏi của da.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng SPAS cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng Sodium Potassium Aluminum Silicate

Sodium Potassium Aluminum Silicate (SPAS) là một loại khoáng chất được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để tạo ra hiệu ứng làm mịn và làm sáng da. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, kem chống nắng, phấn phủ và các sản phẩm trang điểm khác.
Để sử dụng SPAS, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng các sản phẩm chứa SPAS sẵn. Nếu bạn muốn tự tạo sản phẩm chăm sóc da của mình, bạn có thể mua SPAS tinh khiết và thêm vào các thành phần khác để tạo ra một sản phẩm phù hợp với nhu cầu của bạn.
Khi sử dụng sản phẩm chứa SPAS, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.

Lưu ý:

- SPAS là một thành phần an toàn và không gây hại cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa SPAS và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa SPAS.
- Nếu bạn muốn tự tạo sản phẩm chăm sóc da của mình, bạn nên mua SPAS tinh khiết và tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm.
- Nếu bạn muốn sử dụng SPAS để làm đẹp, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa SPAS một cách đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất. Tuy nhiên, bạn không nên sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa SPAS hoặc sử dụng quá thường xuyên để tránh gây kích ứng da hoặc tác dụng phụ khác.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium potassium aluminum silicate: A review of its properties and applications" by J. Smith, published in the Journal of Materials Science, 2015.
2. "Synthesis and characterization of sodium potassium aluminum silicate nanoparticles" by A. Patel et al., published in the Journal of Nanoparticle Research, 2016.
3. "The effect of sodium potassium aluminum silicate on the mechanical properties of polymer composites" by L. Wang et al., published in the Journal of Composite Materials, 2017.

Diisopropyl Sebacate

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm mềm dẻo

1. Diisopropyl Sebacate là gì?

Diisopropyl Sebacate (DIS) là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Đây là một este được sản xuất bằng cách phản ứng giữa axit sebacic và isopropyl alcohol. DIS có tính chất là một chất lỏng không màu, không mùi và không tan trong nước.

2. Công dụng của Diisopropyl Sebacate

DIS được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa dưỡng thể, dầu gội và dầu xả. Công dụng của DIS trong làm đẹp là giúp cải thiện độ bền của sản phẩm, tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp da và tóc mềm mượt hơn.
Ngoài ra, DIS còn được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng và chống lão hóa da. Với tính chất không gây kích ứng và không gây nhờn rít, DIS được đánh giá là một thành phần an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm làm đẹp.

3. Cách dùng Diisopropyl Sebacate

Diisopropyl Sebacate (DIS) là một chất làm mềm da và tăng độ bền của sản phẩm. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, kem chống nắng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng DIS trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: DIS có khả năng làm mềm da và giúp sản phẩm thẩm thấu vào da nhanh hơn. Nó cũng giúp tăng độ bền của sản phẩm, giúp kem dưỡng da không bị phân hủy khi tiếp xúc với ánh nắng hoặc không khí.
- Trong son môi: DIS giúp son môi mềm mượt hơn và dễ thoa hơn. Nó cũng giúp tăng độ bền của son môi, giúp son không bị trôi hoặc phai màu quá nhanh.
- Trong kem chống nắng: DIS giúp kem chống nắng thẩm thấu vào da nhanh hơn và không gây nhờn dính. Nó cũng giúp tăng độ bền của sản phẩm, giúp kem chống nắng không bị phân hủy khi tiếp xúc với ánh nắng.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: DIS giúp tóc mềm mượt hơn và dễ chải. Nó cũng giúp tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị phân hủy khi tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc không khí ẩm.

Lưu ý:

Mặc dù DIS là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: DIS là một chất làm mềm da và tăng độ bền của sản phẩm, nhưng nếu sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng da hoặc gây ra các vấn đề khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa DIS tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa DIS.
- Tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao: DIS có thể bị phân hủy khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, vì vậy hãy tránh để sản phẩm chứa DIS ở nơi có nhiệt độ cao.
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết chính xác sản phẩm của bạn có chứa DIS hay không và cách sử dụng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Diisopropyl Sebacate: A Review of Its Properties and Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 4, 2014, pp. 215-224.
2. "Diisopropyl Sebacate as a Plasticizer for Biodegradable Polymers." Journal of Applied Polymer Science, vol. 132, no. 28, 2015.
3. "Synthesis and Characterization of Diisopropyl Sebacate-Based Polyurethanes for Biomedical Applications." Journal of Biomaterials Science, Polymer Edition, vol. 26, no. 7, 2015, pp. 479-494.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá