Dưỡng ẩm D'Difference 4d Moisturizing Body Lotion
Dưỡng da

Dưỡng ẩm D'Difference 4d Moisturizing Body Lotion

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Glycereth 2 Cocoate Olive Oil Glycereth 8 Esters
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Lactic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
77%
9%
9%
5%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
-
-
1
-
(Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất làm mờ, Chất chống đông, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt)
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tái tạo)

Dưỡng ẩm D'Difference 4d Moisturizing Body Lotion - Giải thích thành phần

Aqua

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Carthamus Tinctorius (Safflower) Oleosomes

1. Carthamus Tinctorius (Safflower) Oleosomes là gì?

Carthamus Tinctorius (Safflower) Oleosomes là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt cây Carthamus Tinctorius, còn được gọi là cây hoa hồng. Oleosomes là những hạt nhỏ chứa dầu được tìm thấy trong các loại thực vật và được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Carthamus Tinctorius (Safflower) Oleosomes

Carthamus Tinctorius (Safflower) Oleosomes được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum và dầu tóc. Công dụng của nó bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da và tóc: Oleosomes giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống oxy hóa: Carthamus Tinctorius (Safflower) Oleosomes chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và khói bụi.
- Làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Oleosomes giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da, giúp da trông trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Carthamus Tinctorius (Safflower) Oleosomes giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trông săn chắc và khỏe mạnh hơn.
- Làm giảm tình trạng da khô và bong tróc: Oleosomes giúp giữ ẩm cho da, giúp làm giảm tình trạng da khô và bong tróc.
Tóm lại, Carthamus Tinctorius (Safflower) Oleosomes là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp để cung cấp độ ẩm, chống oxy hóa và giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.

3. Cách dùng Carthamus Tinctorius (Safflower) Oleosomes

- Dùng làm kem dưỡng da: Carthamus Tinctorius (Safflower) Oleosomes có khả năng giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài, giúp da mềm mại và mịn màng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Carthamus Tinctorius (Safflower) Oleosomes như kem dưỡng da hàng ngày để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da.
- Dùng làm tinh chất dưỡng tóc: Carthamus Tinctorius (Safflower) Oleosomes có khả năng thấm sâu vào tóc, giúp cung cấp dưỡng chất và bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Carthamus Tinctorius (Safflower) Oleosomes như tinh chất dưỡng tóc để giữ cho tóc mềm mượt và chắc khỏe.
- Dùng làm thành phần chính trong sản phẩm làm sạch da: Carthamus Tinctorius (Safflower) Oleosomes có khả năng làm sạch da nhẹ nhàng, không gây kích ứng và giúp cân bằng độ ẩm cho da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Carthamus Tinctorius (Safflower) Oleosomes như sữa rửa mặt để làm sạch da hàng ngày.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Carthamus Tinctorius (Safflower) Oleosomes có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Carthamus Tinctorius (Safflower) Oleosomes có thể bị phân hủy dưới tác động của ánh nắng mặt trời, làm giảm hiệu quả của sản phẩm. Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp.
- Thận trọng khi sử dụng với da nhạy cảm: Carthamus Tinctorius (Safflower) Oleosomes có thể gây kích ứng và dị ứng đối với da nhạy cảm. Nếu bạn có da nhạy cảm, nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Carthamus Tinctorius (Safflower) Oleosomes theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia làm đẹp để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

Tài liệu tham khảo

1. "Safflower (Carthamus tinctorius L.) Seed Oil Oleosomes: Formation, Characterization, and Potential Applications in Cosmetics" by M. J. Escobar et al. (2019)
2. "Safflower (Carthamus tinctorius L.) Oleosomes: A Review of Their Formation, Structure, and Applications" by J. C. Chen et al. (2018)
3. "Safflower (Carthamus tinctorius L.) Seed Oil Oleosomes: A Potential Delivery System for Bioactive Compounds" by S. R. Kadam et al. (2017)

Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer

Chức năng: Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất làm mờ, Chất chống đông, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt

1. Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là gì?

Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một hợp chất polymer được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm. Nó là một loại polymer có tính chất thủy phân tốt, giúp tăng cường độ dẻo dai và độ nhớt cho sản phẩm.

2. Công dụng của Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer

Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer được sử dụng trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, serum, kem chống nắng, kem dưỡng tóc, gel tắm, và các sản phẩm trang điểm khác. Công dụng của nó là tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da hoặc tóc, giúp giữ ẩm và cải thiện độ bóng, độ mịn cho da và tóc. Ngoài ra, Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.

3. Cách dùng Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer

Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một chất làm đặc và tạo kết cấu được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Để sử dụng Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm làm đẹp trong quá trình sản xuất hoặc trộn trực tiếp vào sản phẩm khi sử dụng.
Khi sử dụng Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, bạn cần đảm bảo rằng sản phẩm đã được trộn đều để đảm bảo tính đồng nhất của sản phẩm. Nếu không, sản phẩm có thể không hoạt động hiệu quả.

Lưu ý:

Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một chất an toàn và được phép sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất phụ gia nào khác, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và lưu ý sau:
- Không sử dụng Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer trực tiếp lên da hoặc tóc mà không pha loãng với các thành phần khác.
- Tránh tiếp xúc Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch với nước.
- Lưu trữ Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đảm bảo tuân thủ các quy định và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất khi sử dụng Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer trong sản phẩm làm đẹp.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 1, 2016, pp. 1-14.
2. "Synthesis and Characterization of Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer for Use in Personal Care Products." Journal of Applied Polymer Science, vol. 134, no. 24, 2017, pp. 1-9.
3. "Evaluation of the Rheological Properties of Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer in Personal Care Formulations." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 2, 2017, pp. 167-173.

Squalane

Tên khác: Perhydrosqualene; Pripure 3759
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tái tạo

1. Squalane là gì?

Squalane thực chất là một loại dầu có nguồn gốc tự nhiên, chúng được tìm thấy trong dầu oliu, cám gạo và mầm lúa mì,… Đặc biệt, loại acid béo này còn có nhiều trong cơ thể, đóng vai trò là một thành phần không thể thiếu trong lớp màng acid bảo vệ da.

2. Tác dụng của Squalane trong mỹ phẩm

  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxy hóa
  • Chống lão hóa
  • Trị mụn
  • Bảo vệ da trước tác động từ tia UV

3. Cách sử dụng Squalane trong làm đẹp

Nếu bạn đang quan tâm đến việc kết hợp Squalane vào quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình, đầu tiên hãy kiểm tra tình trạng da của mình sau đó lựa chọn những sản phẩm phù hợp với làn da. 

Ngoài ra, để quá trình chăm sóc da đạt được hiệu quả cao, an toàn nhất bạn nên thực hiện theo các bước sau đây:

  • Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hàng ngày, không quên tẩy da chất 2-3 lần với tẩy tế bào chết bằng AHA/BHA
  • Lấy lượng squalane vừa đủ, massage nhẹ nhàng trên da.

Sau đó kết thúc quy trình chăm sóc da với kem dưỡng. Chú ý, luôn luôn thoa kem chống nắng bảo vệ da trước khi ra ngoài nhé!

Tài liệu tham khảo

  • Otto F, Schmid P, Mackensen A, et al. Phase II trial of intravenous endotoxin in patients with colorectal and nonsmall cell lung cancer. Eur J Cancer. 1996;32:1712–1718.
  • Engelhardt R, Mackensen A, Galanos C. Phase I trial of intravenously administered endotoxin (Salmonella abortus equi) in cancer patients. Cancer Res. 1991;51:2524–2530.
  • Mackensen A, Galanos C, Engelhardt R. Modulating activity of interferon-gamma on endotoxin-induced cytokine production in cancer patients. Blood. 1991;78:3254–3258.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá