Tinh chất Dr. PONG 28d Whitening Drone Acne Serum
Tinh chất

Tinh chất Dr. PONG 28d Whitening Drone Acne Serum

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (4) thành phần
Niacinamide Sodium Ascorbyl Phosphate Arbutin Tranexamic Acid
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Peg 40 Hydrogenated Castor Oil Cholesterol Sodium Lauroyl Lactylate Ppg 26 Buteth 26 Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Allantoin Hyaluronic Acid
Trị mụn
Trị mụn
từ (3) thành phần
Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil Salicylic Acid Salix Alba (White Willow) Bark Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (6) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate Hyaluronic Acid Hydrolyzed Hyaluronic Acid Hydrolyzed Sodium Hyaluronate Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (5) thành phần
Niacinamide Sodium Ascorbyl Phosphate Ceramide 3 Ceramide Ap Ceramide 9
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
6
Da dầu
Da dầu
1
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
88%
7%
5%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Chất giữ ẩm)
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn)
Chống lão hóa
Làm sáng da
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)

Tinh chất Dr. PONG 28d Whitening Drone Acne Serum - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Schizophyllan

Chức năng: Chất giữ ẩm

1. Schizophyllan là gì?

Schizophyllan là một loại polysaccharide có nguồn gốc từ nấm Schizophyllum commune. Đây là một loại chất đặc biệt có khả năng tăng cường độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp cho da luôn mềm mại và mịn màng.

2. Công dụng của Schizophyllan

Schizophyllan được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cung cấp độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
Ngoài ra, Schizophyllan còn có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác trên da.
Vì những lợi ích này, Schizophyllan được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và mặt nạ.

3. Cách dùng Schizophyllan

Schizophyllan là một loại polysaccharide được chiết xuất từ nấm Schizophyllum commune. Nó được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để cải thiện độ ẩm và đàn hồi của da.
Để sử dụng Schizophyllan trong làm đẹp, bạn có thể tìm thấy sản phẩm chứa thành phần này như kem dưỡng da, serum hoặc mặt nạ. Dưới đây là cách sử dụng Schizophyllan trong làm đẹp:
- Bước 1: Rửa sạch mặt với nước ấm và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Sử dụng sản phẩm chứa Schizophyllan và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 4: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng da hoặc mặt nạ để kết thúc quá trình chăm sóc da.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Schizophyllan trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Schizophyllan và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để đạt được hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng sản phẩm chứa Schizophyllan thường xuyên và kết hợp với chế độ ăn uống và chăm sóc da hợp lý.

Tài liệu tham khảo

1. "Schizophyllan: A Review of Its Structure, Properties, and Applications" by K. Kono and T. Beppu. Journal of Bioscience and Bioengineering, vol. 91, no. 2, pp. 113-122, 2001.
2. "Schizophyllan: A Fungal Polysaccharide with Potential Biomedical Applications" by J. M. Rinaudo. European Journal of Pharmaceutics and Biopharmaceutics, vol. 68, no. 3, pp. 639-646, 2008.
3. "Schizophyllan: A Review of Its Biological Activities and Potential as a Therapeutic Agent" by K. Kono and T. Beppu. Journal of Natural Medicines, vol. 65, no. 2, pp. 205-215, 2011.

Niacinamide

Tên khác: Nicotinic acid amide; Nicotinamide
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn

Định nghĩa

Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.

Công dụng trong làm đẹp

  1. Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
  2. Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
  3. Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
  4. Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.

Cách dùng:

  1. Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
  2. Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
  3. Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

Tài liệu tham khảo

  1. "Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.

  2. "Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.

  3. "Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.

Propanediol

Tên khác: 1,3-Propylene Glycol; 1,3-Dihydroxypropane; 1,3-Propanediol; Zemea Propanediol
Chức năng: Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc

1. Propanediol là gì?

Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol

Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.

2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm

  • Chất dung môi (chất hoà tan)
  • Làm giảm độ nhớt

    Cung cấp độ ẩm cho da

    An toàn cho da dễ nổi mụn

    Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm

    Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da

3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp

Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bodén L, Lundgren M, Stensiö KE, Gorzynski M. Determination of 1,3-dichloro-2-propanol and 3-chloro-1,2-propanediol in papers treated with polyamidoamine-epichlorohydrin wet-strength resins by gas chromatography-mass spectrometry using selective ion monitoring. J Chromatogr A. 1997;788:195–203.
  • Cao XJ, Song GX, Gao YH, et al. A Novel Derivatization Method Coupled with GC-MS for the Simultaneous Determination of Chloropropanols. Chromatographia. 2009;70:661–664.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá