Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | B | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất làm mờ) | |
| 1 | A | (Chất làm rụng lông, Làm rụng lông) | |
Kẻ môi Fae beauty Re:define Lip Liner - Giải thích thành phần
Isododecane
1. Isododecane là gì?
Isododecane là một dạng hydrocarbon thường được sử dụng làm dung môi, một chất làm mềm trong mỹ phẩm có công dụng làm cho mỹ phẩm dễ tán đều lên da.
Hoạt chất Isododecane là có dạng lỏng hơi sánh, không màu, không tan trong nước. Nhưng tan hoàn toàn với silicone, isoparafin và các loại mineral spirits và rất dễ bay hơi.
Cũng nhờ tính chất nhẹ và độ nhớt thấp, có khả năng làm tăng độ mịn và độ mướt nên Isododecane giúp các sản phẩm như: Mascara, son dưỡng, kem chống nắng, eyeliner…dễ tán đều trên bề mặt da.
2. Tác dụng của Isododecane trong mỹ phẩm
- Là dung môi trong các sản phẩm chăm sóc da.
- Tăng độ mịn, mượt mà cho sản phẩm.
- Làm tăng khả năng lan truyền của các hoạt chất, giúp thẩm thấu tối đa.
- Chống trôi, chống nhòe trong các sản phẩm mascara
- Giảm dầu nhớt trong các sản phẩm cream
3. Cách sử dụng Isododecane trong làm đẹp
Tỉ lệ sử dụng của chất tạo film cho son: 2-15%
Chỉ sử dụng ngoài da chỉ dùng ngoài da và bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.
Tài liệu tham khảo
- A.D. Little, Inc. (1981) Industrial Hygiene Evaluation of Retrospective Mortality Study Plants, Boston.
- Ahlborg G. Jr, Bjerkedal T., Egenaes J. Delivery outcome among women employed in the plastics industry in Sweden and Norway. Am. J. ind. Med. 1987;12:507–517.
- American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1984) TLVs® Threshold Limit Values for Chemical Substances in the Work Environment Adopted by ACGIH for 1984–85, Cincinnati, OH, p. 62.
- American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1991) Documentation of Threshold Limit Values and biological Exposure Indices, 6th Ed., Cincinnati, OH.
- American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1993) 1993–1994 Threshold Limit Values for Chemical Substances and Physical Agents and biological Exposure Indices, Cincinnati, OH, pp. 32, 60.
Octyldodecanol
1. Octyldodecanol là gì?
Octyldodecanol viết tắt của 2-octyl dodecanol là một dung môi hòa tan chất béo, không màu, không mùi, lỏng sệt, tan hoàn toàn trong dầu nền, cồn nhưng không tan trong nước.
Đây cũng là chất được dùng phổ biến trong các công thức mỹ phẩm bởi đặc tính ổn định trong nền sản phẩm và có phổ pH rộng, dễ dàng kết hợp với các hoạt chất khác. Octyldodecanol là chất giữ ẩm cho da và tóc, ổn định các loại kem và là dung môi cho các thành phần nước hoa, Acid salicylic.
2. Tác dụng của Octyldodecanol trong mỹ phẩm
- Tạo độ ẩm bảo vệ da
- Tạo độ trơn trượt khiến son mướt, mịn khi thoa trên môi, giúp son lên màu đều và dày hơn, tăng độ bám màu son giúp son lâu trôi, tránh tình trạng son bị khô, không ra màu, gãy thân son, đồng thời có tác dụng dưỡng ẩm cho môi.
- Tạo sự ổn định cho các nền sản phẩm mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Octyldodecanol trong làm đẹp
Octyldodecanol cho vào pha dầu các công thức mỹ phẩm như kem dưỡng, son môi, nước hoa, sữa rửa mặt… Tỷ lệ sử dụng cho phép của Octyldodecanol từ 2 đến 20%. Sản phẩm chỉ được dùng ngoài da và được bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.
Do chịu được nhiệt độ nên có thể trộn Octyldodecanol cùng dầu nền và bột màu sau đó gia nhiệt để nấu thành son.
4. Mỗi số lưu ý khi sử dụng
Octyldodecanol xuất phát là dầu nền nên khá lành tính, dùng đúng tỉ lệ cho phép thì rất an toàn và không gây kích ứng cho da. Do đó, chất này được sử dụng nhiều trong mỹ phẩm.
Với các loại son handmade dùng hệ bột như kaolin clay, bột bắp, bột boron, mica để tạo hiệu ứng bám lì màu son, sản phẩm chỉ được sử dụng dưới một tháng. Nếu để quá lâu, son sẽ bị khô đi, chai cứng, đặc quẹo, không thể tiếp tục sử dụng. Nhưng khi dùng các dung môi dung dịch như Octyldodecanol để tạo độ lì nhưng vẫn duy trì độ mềm mướt, mịn cho son, son sẽ không bị khô dù sử dụng trong thời gian dài.
Tuy nhiên, Octyldodecanol có thể gây kích ứng da ngay cả với liều lượng thấp, nhưng điều này rất hiếm xảy ra. Nếu bạn có làn da nhạy cảm, bạn không nên dùng sản phẩm có Octyldodecanol.
Tài liệu tham khảo
- American Chemical Society. Formulation chemistry. [March 6, 2020].
- Barker N, Hadgraft J, Rutter N. Skin permeability in the newborn. Journal of Investigative Dermatology. 1987;88(4):409–411.
- Bassani AS, Banov D. Evaluation of the percutaneous absorption of ketamine HCL, gabapentin, clonidine HCL, and baclofen, in compounded transdermal pain formulations, using the Franz finite dose model. Pain Medicine. 2016;17(2):230–238.
Ozokerite Wax
1. Ozokerite Wax là gì?
Ozokerite Wax là một loại sáp tự nhiên được chiết xuất từ khoáng chất, thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem dưỡng da, kem chống nắng và các sản phẩm trang điểm khác. Ozokerite Wax có tính năng giữ ẩm và tạo độ bóng cho sản phẩm, giúp sản phẩm bám chặt vào da và giữ màu lâu hơn.
2. Công dụng của Ozokerite Wax
- Giữ ẩm: Ozokerite Wax có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và không bị khô.
- Tạo độ bóng: Ozokerite Wax có tính năng tạo độ bóng cho sản phẩm, giúp sản phẩm trang điểm có độ bóng mượt và lấp lánh.
- Giữ màu lâu hơn: Ozokerite Wax giúp sản phẩm trang điểm bám chặt vào da và giữ màu lâu hơn, không bị trôi hay phai màu.
- Tăng độ nhớt: Ozokerite Wax có tính năng tăng độ nhớt cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa đều trên da.
- Tạo cấu trúc: Ozokerite Wax có khả năng tạo cấu trúc cho sản phẩm, giúp sản phẩm có độ đàn hồi và giữ được hình dáng ban đầu.
3. Cách dùng Ozokerite Wax
- Ozokerite Wax là một loại sáp tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó có khả năng tạo độ bóng và giữ độ ẩm cho da, giúp cải thiện độ mịn màng và độ đàn hồi của da.
- Ozokerite Wax thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như son môi, mascara, eyeliner, phấn má hồng, kem nền, kem che khuyết điểm, và cả trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, kem chống nắng, và kem massage.
- Khi sử dụng Ozokerite Wax trong sản phẩm trang điểm, cần lưu ý đến tỷ lệ sử dụng để tránh làm cho sản phẩm quá đặc và khó thoa lên da. Thông thường, tỷ lệ sử dụng Ozokerite Wax trong sản phẩm trang điểm là từ 1-10%.
- Khi sử dụng Ozokerite Wax trong các sản phẩm chăm sóc da, cần lưu ý đến độ dày của sản phẩm và khả năng thẩm thấu của da. Ozokerite Wax có khả năng giữ ẩm tốt, nhưng nếu sử dụng quá nhiều có thể làm cho sản phẩm quá đặc và khó thẩm thấu vào da.
- Khi sử dụng Ozokerite Wax trong sản phẩm chăm sóc da, cần lưu ý đến khả năng gây kích ứng da. Ozokerite Wax không gây kích ứng da nhiều như các loại sáp khác, nhưng vẫn có thể gây kích ứng đối với một số người có da nhạy cảm.
- Khi sử dụng Ozokerite Wax trong sản phẩm chăm sóc da, cần lưu ý đến cách lưu trữ để tránh bị ôxi hóa và mất đi tính năng của sản phẩm. Ozokerite Wax nên được lưu trữ ở nhiệt độ thấp và khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và không để sản phẩm tiếp xúc với không khí quá lâu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ozokerite Wax: Properties, Production, and Applications." by M. A. Raza, S. A. Khan, and M. A. Siddiqui. Journal of Petroleum Science and Engineering, vol. 112, pp. 1-9, 2013.
2. "Ozokerite Wax: A Review of Its Properties and Applications." by A. K. Sharma, S. K. Singh, and S. K. Gupta. Journal of Applied Polymer Science, vol. 131, no. 2, 2014.
3. "Ozokerite Wax: A Versatile Raw Material for the Cosmetic Industry." by M. A. Raza, S. A. Khan, and M. A. Siddiqui. Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 2, 2014.
Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax
1. Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax là gì?
Copernicia Cerifera Wax, còn được gọi là Carnauba Wax, là một loại sáp tự nhiên được chiết xuất từ lá của cây Copernicia Cerifera, một loài cây có nguồn gốc từ miền bắc Brazil. Sáp Carnauba là một trong những loại sáp tự nhiên cứng nhất và có điểm nóng chảy cao nhất trong các loại sáp tự nhiên khác.
2. Công dụng của Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax
Carnauba Wax được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, đặc biệt là trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc tóc. Công dụng của Carnauba Wax trong làm đẹp bao gồm:
- Làm tăng độ bóng và độ bền cho sản phẩm: Carnauba Wax là một chất làm đặc tự nhiên có khả năng tạo ra một lớp màng bóng trên bề mặt sản phẩm, giúp tăng độ bóng và độ bền cho sản phẩm.
- Làm tăng độ dày và độ cứng của sản phẩm: Carnauba Wax là một chất làm đặc tự nhiên cứng nhất trong các loại sáp tự nhiên khác, giúp tăng độ dày và độ cứng cho sản phẩm.
- Làm giảm độ bóng và độ nhờn của sản phẩm: Carnauba Wax có khả năng hút dầu và hút nước, giúp làm giảm độ bóng và độ nhờn của sản phẩm.
- Tạo cảm giác mịn màng và mềm mại cho sản phẩm: Carnauba Wax có khả năng tạo ra một lớp màng mịn màng trên bề mặt sản phẩm, giúp tạo cảm giác mềm mại và mịn màng cho sản phẩm.
- Làm tăng độ bám dính của sản phẩm: Carnauba Wax có khả năng tạo ra một lớp màng bám dính trên bề mặt sản phẩm, giúp tăng độ bám dính của sản phẩm.
3. Cách dùng Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax
- Copernicia Cerifera Wax thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem dưỡng da, mascara, phấn má hồng,…
- Wax này thường được sử dụng như một chất làm đặc, giúp tăng độ dày và độ bóng cho sản phẩm.
- Để sử dụng Copernicia Cerifera Wax, bạn cần phải đun nóng wax đến nhiệt độ 75-85 độ C và sau đó trộn vào các thành phần khác của sản phẩm.
- Khi sử dụng wax này, bạn cần phải chú ý đến lượng sử dụng để tránh làm sản phẩm quá đặc hoặc quá sệt.
Lưu ý:
- Copernicia Cerifera Wax là một loại wax tự nhiên được chiết xuất từ lá cây Copernicia Cerifera, nên nó rất an toàn cho da.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều wax trong sản phẩm, nó có thể gây ra cảm giác nặng trên da hoặc gây tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử sản phẩm chứa wax này trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu sản phẩm chứa Copernicia Cerifera Wax bị đóng kín trong một thời gian dài, wax có thể bị oxy hóa và mất đi tính chất của nó. Vì vậy, nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Carnauba Wax: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by A. M. Almeida, M. H. Amaral, and M. F. Bahia. Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 4, July/August 2015.
2. "Carnauba Wax: A Review of its Chemical Composition, Properties and Applications" by M. A. R. Meireles, A. C. F. Ribeiro, and J. A. Teixeira. Journal of the American Oil Chemists' Society, Vol. 91, No. 3, March 2014.
3. "Carnauba Wax: A Review of its Production, Properties, and Applications" by M. A. R. Meireles, A. C. F. Ribeiro, and J. A. Teixeira. Journal of the Brazilian Chemical Society, Vol. 25, No. 10, October 2014.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?