Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | Dm Water | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel) | |
| 3 | B | (Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp) | |
| 1 3 | B | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Chất làm biến tính, Chất bảo quản, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất trị gàu, Chất trị mụn trứng cá, Thuốc tiêu sừng, Loại bỏ vết chai/mô sẹo/mụn cóc) | |
Femisafe 3% AHA BHA Underarm Roll-on - Giải thích thành phần
Dm Water
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Carbomer 940
1. Carbomer 940 là gì?
Carbomer 940 là một loại polymer đặc biệt được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, gel vuốt tóc, và nhiều sản phẩm khác. Nó là một loại chất làm đặc, giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tạo cảm giác mịn màng và dễ chịu cho da.
2. Công dụng của Carbomer 940
Carbomer 940 được sử dụng để cải thiện chất lượng và tính năng của các sản phẩm làm đẹp. Các công dụng của Carbomer 940 bao gồm:
- Làm đặc sản phẩm: Carbomer 940 là một chất làm đặc hiệu quả, giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tạo cảm giác mịn màng và dễ chịu cho da.
- Tạo độ bóng và mịn màng: Carbomer 940 giúp tạo ra một lớp màng mịn trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài.
- Tăng khả năng thẩm thấu: Carbomer 940 giúp tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu vào da nhanh hơn và hiệu quả hơn.
- Giảm kích ứng da: Carbomer 940 giúp giảm kích ứng da, giúp sản phẩm làm đẹp phù hợp với mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.
- Tạo cảm giác dễ chịu: Carbomer 940 giúp tạo cảm giác mịn màng, dễ chịu cho da, giúp sản phẩm làm đẹp được sử dụng dễ dàng và thoải mái hơn.
Tóm lại, Carbomer 940 là một thành phần quan trọng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện chất lượng và tính năng của sản phẩm, tạo cảm giác mịn màng và dễ chịu cho da.
3. Cách dùng Carbomer 940
- Carbomer 940 là một loại chất tạo gel được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, lotion, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Cách sử dụng Carbomer 940 là tùy thuộc vào từng sản phẩm và công thức của sản phẩm đó. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm làm đẹp thông thường, Carbomer 940 thường được sử dụng với tỷ lệ từ 0,1% đến 2% trong công thức.
- Để sử dụng Carbomer 940, bạn cần pha trộn nó với nước hoặc các dung môi khác để tạo thành một gel. Thông thường, bạn sẽ cần pha trộn Carbomer 940 với nước trong tỷ lệ 1:10 đến 1:20 để tạo thành một gel đồng nhất.
- Khi pha trộn Carbomer 940 với nước, bạn cần khuấy đều và đợi cho gel thăng hoa trong khoảng 30 phút đến 1 giờ. Trong quá trình này, Carbomer 940 sẽ hấp thụ nước và phồng lên để tạo thành một gel đặc.
- Sau khi tạo thành gel, bạn có thể sử dụng Carbomer 940 để tạo ra các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, lotion, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Lưu ý rằng Carbomer 940 có tính chất pH thấp, do đó bạn cần điều chỉnh pH của sản phẩm của mình để đảm bảo Carbomer 940 hoạt động hiệu quả. Thông thường, pH của sản phẩm làm đẹp chứa Carbomer 940 nên nằm trong khoảng từ 5,5 đến 7,0.
- Ngoài ra, Carbomer 940 cũng có tính chất hút nước, do đó bạn cần lưu ý không sử dụng quá nhiều Carbomer 940 trong sản phẩm của mình để tránh làm khô da hoặc tóc của người sử dụng.
- Cuối cùng, khi sử dụng Carbomer 940, bạn cần tuân thủ các quy định an toàn và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn cho người sử dụng và sản phẩm của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Carbomer 940: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications" by R. K. Maheshwari and S. K. Jain, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2014.
2. "Carbomer 940: A Review of its Use in Topical Preparations" by M. J. C. van der Walle and M. A. H. van der Meer, Pharmaceutical Technology Europe, 2009.
3. "Carbomer 940: A Review of its Use in Ophthalmic Preparations" by S. K. Gupta and S. K. Jain, Journal of Ocular Pharmacology and Therapeutics, 2013.
Propylene Glycol
1. Propylene Glycol là gì?
Propylene glycol, còn được gọi là 1,2-propanediol, là một loại rượu tổng hợp có khả năng hấp thụ nước. Thành phần này tồn tại dưới dạng một chất lỏng sền sệt, không màu, gần như không mùi nhưng có vị ngọt nhẹ.
Propylene glycol là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm: Chất tẩy rửa mặt, chất dưỡng ẩm, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, chất khử mùi, chế phẩm cạo râu và nước hoa.
2. Tác dụng của Propylene Glycol trong làm đẹp
- Hấp thụ nước
- Giữ ẩm cho da
- Giảm các dấu hiệu lão hóa
- Ngăn ngừa thất thoát nước
- Cải thiện tình trạng mụn trứng cá
- Tăng cường tác dụng của mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Propylene Glycol trong làm đẹp
Propylene Glycol có trong rất nhiều sản phẩm. Vì vậy, không có một cách cố định nào để sử dụng nó. Thay vào đó, bạn nên sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ da liễu hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
4. Lưu ý khi sử dụng Propylene Glycol
- Mặc dù đã được kiểm chứng bởi Cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm (FDA) là hoạt chất an toàn thậm chí có thể dùng trong thực phẩm. Tuy nhiên, bảng chỉ dẫn các chất hóa học an toàn (MSDS) khuyến cáo cần tránh cho hoạt chất propylene glycol tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là các vùng da đang bị tổn thương.
- Ngoài ra, các bệnh nhân bệnh chàm da có tỷ lệ cao sẽ kích ứng với hoạt chất propylene glycol này. Để chắc chắn rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này, trước khi sử dụng bạn nên cho một ít ra bàn tay nếu có biểu hiện nổi ửng đỏ gây dị ứng thì nên ngưng sử dụng.
- Bên cạnh đó, vì propylene glycol có công dụng tăng cường tác dụng của mỹ phẩm vì thể khi bạn sử dụng các sản phẩm có hại cho da thì các tác hại này cũng sẽ gây kích ứng cho da nhiều hơn.
Tài liệu tham khảo
- Jang HJ, Shin CY, Kim KB. Safety Evaluation of Polyethylene Glycol (PEG) Compounds for Cosmetic Use. Toxicol Res. 2015 Jun;31(2):105-36.
- DiPalma JA, DeRidder PH, Orlando RC, Kolts BE, Cleveland MB. A randomized, placebo-controlled, multicenter study of the safety and efficacy of a new polyethylene glycol laxative. Am J Gastroenterol. 2000 Feb;95(2):446-50.
- McGraw T. Polyethylene glycol 3350 in occasional constipation: A one-week, randomized, placebo-controlled, double-blind trial. World J Gastrointest Pharmacol Ther. 2016 May 06;7(2):274-82.
- Corazziari E, Badiali D, Bazzocchi G, Bassotti G, Roselli P, Mastropaolo G, Lucà MG, Galeazzi R, Peruzzi E. Long term efficacy, safety, and tolerabilitity of low daily doses of isosmotic polyethylene glycol electrolyte balanced solution (PMF-100) in the treatment of functional chronic constipation. Gut. 2000 Apr;46(4):522-6.
- Dupont C, Leluyer B, Maamri N, Morali A, Joye JP, Fiorini JM, Abdelatif A, Baranes C, Benoît S, Benssoussan A, Boussioux JL, Boyer P, Brunet E, Delorme J, François-Cecchin S, Gottrand F, Grassart M, Hadji S, Kalidjian A, Languepin J, Leissler C, Lejay D, Livon D, Lopez JP, Mougenot JF, Risse JC, Rizk C, Roumaneix D, Schirrer J, Thoron B, Kalach N. Double-blind randomized evaluation of clinical and biological tolerance of polyethylene glycol 4000 versus lactulose in constipated children. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2005 Nov;41(5):625-33.
Salicylic Acid
- BHA là gì?
- Tác dụng của BHA trong làm đẹp
- Nổi tiếng nhất với các đặc tính tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ tế bào chết một cách tự nhiên
- Ngừa mụn
- Hiệu quả nhất trong các công thức để lại trên da với độ pH khoản 3-4
- Khả năng tan trong dầu giúp tẩy tế bào chết bên trong lỗ chân lông để hạn chế nổi mụn, tắc nghẽn lỗ chân lông và mụn đầu đen
- Làm sạch sâu, thu nhỏ lỗ chân lông
- Chống lão hóa, cải thiện cấu trúc da
- Cách sử dụng
- Nồng độ 1%: là mức nồng độ thấp nhất, phù hợp với những bạn có làn da nhạy cảm. Nếu như bạn mới làm quen với BHA lần đầu thì đây là sự lựa chọn tốt để da bạn thích nghi đấy.
- Nồng độ 2%: là nồng độ được xem là hoàn hảo với một sản phẩm BHA vì đem lại hiệu quả cao cho làn da của bạn. Tuy nhiên, khi sử dụng em này thì sẽ hơi châm chích và khá là khó chịu và khi sử dụng một thời gian da sẽ không còn cảm giác đó nữa.
- Nồng độ 4%: đây là mức nồng độ cao nhất nên mình khuyên chỉ nên dùng từ 1 – 2 lần/ tuần.
- Handbook of Chemistry and Physics, CRC press, 58th edition page D150-151 (1977)
- Dawson, R. M. C. et al., Data for Biochemical Research, Oxford, Clarendon Press, 1959.
- European Commission Scientific Committee on Consumer Safety, June 2019, pages 1-70
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, April 2018, pages 245-251
- Journal of Cosmetic Science, January-February 2017, pages 55-58
- Clinical, Cosmetic, and Investigational Dermatology, August 2015, pages 455-461 and November 2010, pages 135-142
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?