Tinh chất Fitline Ultimate Young Serum
Tinh chất

Tinh chất Fitline Ultimate Young Serum

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Lecithin
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Camellia Sinensis Leaf Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopheryl Acetate Ubiquinone
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
71%
18%
6%
6%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Chất làm mờ, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất làm tăng độ sệt)
1
A
(Dưỡng da)
2
3
B
(Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất chống ăn mòn)

Tinh chất Fitline Ultimate Young Serum - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Hydrated Silica

Tên khác: Precipitated Silica
Chức năng: Chất làm mờ, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất làm tăng độ sệt

1. Hydrated Silica là gì?

Hydrated Silica là một hợp chất khoáng chất tự nhiên được tạo thành từ silicat hydrat hóa. Nó có dạng bột trắng, không mùi, không vị và không tan trong nước. Hydrated Silica được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da, răng và tóc.

2. Công dụng của Hydrated Silica

- Trong sản phẩm chăm sóc da: Hydrated Silica được sử dụng như một chất tạo độ nhám, giúp loại bỏ tế bào chết và làm sạch da một cách hiệu quả. Nó cũng có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp kiểm soát dầu và giảm bóng nhờn.
- Trong sản phẩm chăm sóc răng: Hydrated Silica được sử dụng như một chất tạo độ sần sùi, giúp loại bỏ mảng bám và vết ố trên răng một cách hiệu quả. Nó cũng có khả năng làm trắng răng và ngăn ngừa sự hình thành của mảng bám.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hydrated Silica được sử dụng như một chất tạo độ sần sùi, giúp tăng độ bám dính của sản phẩm chăm sóc tóc và tạo ra một cảm giác tóc dày hơn và có độ xoăn tự nhiên hơn. Nó cũng có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên tóc, giúp kiểm soát dầu và giảm bóng nhờn.

3. Cách dùng Hydrated Silica

Hydrated Silica là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, kem chống nắng, kem dưỡng da và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Hydrated Silica:
- Trong kem đánh răng: Hydrated Silica được sử dụng để làm sạch răng và loại bỏ mảng bám. Bạn có thể sử dụng kem đánh răng chứa Hydrated Silica như bình thường, nhưng không nên sử dụng quá nhiều để tránh gây tổn thương cho men răng.
- Trong kem chống nắng: Hydrated Silica được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp chống lại tác hại của tia UV. Bạn nên sử dụng kem chống nắng chứa Hydrated Silica trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và thường xuyên tái áp dụng để đảm bảo hiệu quả.
- Trong kem dưỡng da: Hydrated Silica được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường. Bạn nên sử dụng kem dưỡng da chứa Hydrated Silica sau khi làm sạch da và trước khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
- Trong sản phẩm trang điểm: Hydrated Silica được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ màu và độ bền của sản phẩm trang điểm. Bạn nên sử dụng sản phẩm trang điểm chứa Hydrated Silica sau khi làm sạch da và trước khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Hydrated Silica có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Hydrated Silica bị dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Hydrated Silica có thể gây tổn thương cho men răng và làm khô da.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Hydrated Silica để tránh gây kích ứng và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Hydrated Silica nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa tầm tay trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrated Silica: Properties, Synthesis, and Applications" by A. K. Bhowmick and S. K. De, published in the Journal of Materials Science, 2012.
2. "Hydrated Silica: A Versatile Material for Industrial Applications" by S. S. Ray and S. K. De, published in the Journal of Industrial and Engineering Chemistry, 2014.
3. "Hydrated Silica: A Comprehensive Review of Its Properties and Applications" by S. K. De and A. K. Bhowmick, published in the Journal of Applied Polymer Science, 2015.

Magnesium Aspartate

Chức năng: Dưỡng da

1. Magnesium aspartate là gì?

Magnesium aspartate là một dạng muối magie của Aspartic Acid, một axit amin có tính axit đóng vai trò duy trì protein trong da. Trong mỹ phẩm, Magnesium Aspartate hoạt động như một thành phần dưỡng ẩm và làm mềm da. Thành phần này có thể có nguồn gốc từ động vật hoặc được sản xuất trong phòng thí nghiệm (Paula’s Choice sử dụng chất được tổng hợp từ phòng thí nghiệm).

2. Tác dụng của Magnesium aspartate trong mỹ phẩm

  • Cân bằng da, biểu hiện và cảm giác của làn da
  • Có khả năng thúc đẩy sự kết dính của các tế bào lớp nền giữa biểu bì và trung bì, đặc biệt là collagen
  • Chống lão hóa và chống nếp nhăn

3. Cách sử dụng Magnesium aspartate trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Magnesium aspartate để chăm sóc da hàng ngày

Tài liệu tham khảo

  • Platelet Glycoprotein IIb/IIIa in Unstable Angina: Receptor Suppression Using Integrilin Therapy (PURSUIT) Trial Investigators. Inhibition of platelet glycoprotein IIb/IIIa with eptifibatide in patients with acute coronary syndromes. N Engl J Med. 1998 Aug 13;339(7):436-43.
  • Randomised placebo-controlled trial of effect of eptifibatide on complications of percutaneous coronary intervention: IMPACT-II. Integrilin to Minimise Platelet Aggregation and Coronary Thrombosis-II. Lancet. 1997 May 17;349(9063):1422-8.
  • Gibson CM, Kirtane AJ, Murphy SA, Rohrbeck S, Menon V, Lins J, Kazziha S, Rokos I, Shammas NW, Palabrica TM, Fish P, McCabe CH, Braunwald E., TIMI Study Group. Early initiation of eptifibatide in the emergency department before primary percutaneous coronary intervention for ST-segment elevation myocardial infarction: results of the Time to Integrilin Therapy in Acute Myocardial Infarction (TITAN)-TIMI 34 trial. Am Heart J. 2006 Oct;152(4):668-75.
  • Ohman EM, Kleiman NS, Gacioch G, Worley SJ, Navetta FI, Talley JD, Anderson HV, Ellis SG, Cohen MD, Spriggs D, Miller M, Kereiakes D, Yakubov S, Kitt MM, Sigmon KN, Califf RM, Krucoff MW, Topol EJ. Combined accelerated tissue-plasminogen activator and platelet glycoprotein IIb/IIIa integrin receptor blockade with Integrilin in acute myocardial infarction. Results of a randomized, placebo-controlled, dose-ranging trial. IMPACT-AMI Investigators. Circulation. 1997 Feb 18;95(4):846-54.

 

Sodium Silicate

Tên khác: Sodium salts
Chức năng: Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất chống ăn mòn

1. Sodium Silicate là gì?

Sodium Silicate là một hợp chất hóa học được tạo ra từ silicat và natri. Nó có thể có nhiều dạng khác nhau, nhưng dạng phổ biến nhất là dạng lỏng, có màu trắng đục và mùi không đặc trưng.

2. Công dụng của Sodium Silicate

Sodium Silicate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, xà phòng, mỹ phẩm, và sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Sodium Silicate là làm cho sản phẩm có độ nhớt và độ dính tốt hơn. Nó cũng có khả năng làm cho sản phẩm bền hơn, giúp nó duy trì tính chất ban đầu trong thời gian dài.
Ngoài ra, Sodium Silicate còn được sử dụng để điều chỉnh độ pH trong các sản phẩm làm đẹp. Nó có tính kiềm, giúp cân bằng pH của sản phẩm và giữ cho nó ổn định trong môi trường khác nhau.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Sodium Silicate có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Silicate, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định.

3. Cách dùng Sodium Silicate

Sodium Silicate là một chất khoáng tự nhiên được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa rửa mặt, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Sodium Silicate trong làm đẹp:
- Làm mịn da: Sodium Silicate có khả năng làm mịn da và giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng chứa Sodium Silicate để đạt được hiệu quả này.
- Làm sạch da: Sodium Silicate cũng có khả năng làm sạch da và hấp thụ dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng sữa rửa mặt chứa Sodium Silicate để làm sạch da một cách hiệu quả.
- Chăm sóc tóc: Sodium Silicate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường và tia UV. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Sodium Silicate để bảo vệ tóc của mình.

Lưu ý:

Mặc dù Sodium Silicate là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau đây:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Sodium Silicate có thể gây kích ứng da hoặc làm khô da. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Sodium Silicate theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Sodium Silicate có thể gây kích ứng mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Sodium Silicate dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng cho trẻ em: Sodium Silicate không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, bạn nên kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Silicate để đảm bảo rằng không gây kích ứng da.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Sodium Silicate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Silicate: Properties and Applications" by S. K. Sengupta and S. K. Bhattacharya
2. "Sodium Silicate Handbook: Applications, Properties, and Manufacturing Processes" by Q. Zhang and J. F. Young
3. "Sodium Silicate: Uses and Applications" by J. C. Edwards and R. A. Davidson

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá