Dầu gội Head & Shoulders Professional Advanced Oil Control Shampoo For Severe Dandruff
Dầu gội

Dầu gội Head & Shoulders Professional Advanced Oil Control Shampoo For Severe Dandruff

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Sodium Laureth Sulfate Cocamide Mea Sodium C10 15 Pareth Sulfate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
71%
19%
5%
5%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
3
-
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Không tốt cho da dầu
Chứa Sulfate
Làm sạch
1
A
(Dung môi hòa tan chất không tan trong nước)
Chứa Sulfate
8
-
(Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi)
Chứa hương liệu

Dầu gội Head & Shoulders Professional Advanced Oil Control Shampoo For Severe Dandruff - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Sodium Laureth Sulfate

Tên khác: SLES; Sodium Lauryl Ether Sulphate; Sodium Lauryl ether Sulfate; Ethoxylated C12-Sulfate; Sodium Laureth-2 Sulfate
Chức năng: Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. Sodium Laureth Sulfate là gì?

Sodium laureth sulfate là một loại ether sulfate hoạt tính mạnh được sản xuất từ một loại rượu béo mang tính chất tẩy rửa cao và giúp loại bỏ vết bẩn mang điện âm có trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân (xà phòng, dầu gội đầu, kem đánh răng,...) và mỹ phẩm.

2. Tác dụng của Sodium Laureth Sulfate trong mỹ phẩm

Một trong những chức năng độc đáo của nó là tạo bọt, với giá thành khá rẻ và đem lại hiệu quả cao trong việc làm sạch, loại bỏ các chất dư thừa trên da nên chúng được sử dụng khá phổ biến trong cuộc sống.

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Chuyên gia khuyến cáo cần tham khảo lượng Sodium Laureth Sulfate trong các sản phẩm và sử dụng hợp lý để cơ thể luôn an toàn và khỏe mạnh.

Tài liệu tham khảo

  • Burnette WN. "Western blotting": electrophoretic transfer of proteins from sodium dodecyl sulfate--polyacrylamide gels to unmodified nitrocellulose and radiographic detection with antibody and radioiodinated protein A. Anal Biochem. 1981 Apr;112(2):195-203.
  • Alwine JC, Kemp DJ, Stark GR. Method for detection of specific RNAs in agarose gels by transfer to diazobenzyloxymethyl-paper and hybridization with DNA probes. Proc Natl Acad Sci U S A. 1977 Dec;74(12):5350-4.
  • Peach M, Marsh N, Miskiewicz EI, MacPhee DJ. Solubilization of proteins: the importance of lysis buffer choice. Methods Mol Biol. 2015;1312:49-60.
  • Kruger NJ. The Bradford method for protein quantitation. Methods Mol Biol. 1994;32:9-15.
  • Laemmli UK. Cleavage of structural proteins during the assembly of the head of bacteriophage T4. Nature. 1970 Aug 15;227(5259):680-5.

 

Sodium Xylenesulfonate

Chức năng: Dung môi hòa tan chất không tan trong nước

1. Sodium Xylenesulfonate là gì?

Sodium Xylenesulfonate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp. Nó là một loại surfactant, có khả năng làm sạch và tạo bọt trong các sản phẩm tắm, xà phòng, kem đánh răng và các sản phẩm khác.

2. Công dụng của Sodium Xylenesulfonate

Sodium Xylenesulfonate được sử dụng để tạo bọt và làm sạch trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp. Nó có khả năng tạo bọt mịn màng và làm sạch hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu và mồ hôi trên da và tóc. Nó cũng có thể được sử dụng để điều chỉnh độ pH của các sản phẩm, giúp duy trì độ pH phù hợp cho da và tóc. Tuy nhiên, như với bất kỳ hóa chất nào khác, cần sử dụng Sodium Xylenesulfonate với độ cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh tác động tiêu cực đến sức khỏe và môi trường.

3. Cách dùng Sodium Xylenesulfonate

Sodium Xylenesulfonate là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được sử dụng để tạo bọt và làm sạch da, tóc và móng tay. Dưới đây là cách sử dụng Sodium Xylenesulfonate trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm tắm: Sodium Xylenesulfonate được sử dụng để tạo bọt và làm sạch da trong các sản phẩm tắm như sữa tắm, gel tắm, xà phòng, vv. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này như một loại xà phòng để tạo bọt và làm sạch da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Sodium Xylenesulfonate được sử dụng để tạo bọt và làm sạch tóc trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, vv. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này như một loại dầu gội để tạo bọt và làm sạch tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc móng tay: Sodium Xylenesulfonate được sử dụng để làm sạch móng tay trong các sản phẩm chăm sóc móng tay như sơn móng tay, dầu dưỡng móng tay, vv. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này như một loại xà phòng để làm sạch móng tay.

Lưu ý:

Mặc dù Sodium Xylenesulfonate là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng nó:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Sodium Xylenesulfonate có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu sản phẩm chứa Sodium Xylenesulfonate bị dính vào mắt, hãy rửa ngay với nước sạch và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần.
- Tránh tiếp xúc với da: Sodium Xylenesulfonate có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp với da. Nếu sản phẩm chứa Sodium Xylenesulfonate gây kích ứng da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Sodium Xylenesulfonate có thể gây kích ứng và gây hại cho da và mắt. Hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với trẻ em: Sodium Xylenesulfonate là một chất hoạt động bề mặt có thể gây kích ứng và gây hại cho trẻ em. Hãy giữ sản phẩm này ra khỏi tầm tay của trẻ em.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Sodium Xylenesulfonate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Xylenesulfonate: Properties, Production, and Applications." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 21, no. 5, 2018, pp. 799-808.
2. "Sodium Xylenesulfonate: A Versatile Surfactant for Industrial Applications." Chemical Engineering News, vol. 95, no. 12, 2017, pp. 28-30.
3. "Sodium Xylenesulfonate: Synthesis, Characterization, and Applications." Journal of Chemical Education, vol. 94, no. 5, 2017, pp. 690-695.

Fragrance

Tên khác: Fragance; Fragrances; Perfumery; Flavor; Aroma; Fragrance; Perfume
Chức năng: Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi

1. Fragrance là gì?

Fragrance (hương thơm) là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Fragrance là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ và hợp chất tổng hợp được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm.
Fragrance có thể được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như hoa, lá, trái cây, gỗ, và các loại thảo mộc. Tuy nhiên, trong các sản phẩm làm đẹp, fragrance thường được tạo ra từ các hợp chất hóa học.

2. Công dụng của Fragrance

Fragrance được sử dụng để cải thiện mùi hương của các sản phẩm làm đẹp và tạo ra một trải nghiệm thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, fragrance còn có thể có tác dụng khử mùi hôi và tạo ra một cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, fragrance cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, người sử dụng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng các sản phẩm chứa fragrance nếu có dấu hiệu kích ứng da.

3. Cách dùng Fragrance

- Fragrance là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Fragrance được sử dụng để tạo mùi hương thơm cho sản phẩm và tạo cảm giác thư giãn, thoải mái cho người sử dụng.
- Tuy nhiên, việc sử dụng Fragrance cũng có những lưu ý cần lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Fragrance trong làm đẹp mà bạn nên biết:
a. Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Fragrance, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
b. Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Fragrance trong sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, Fragrance có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
c. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Fragrance có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc khi sử dụng sản phẩm chứa Fragrance.
d. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
e. Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Fragrance nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nứt hoặc hỏng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.
f. Sử dụng sản phẩm chứa Fragrance theo mùa: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trong mùa hè, hãy chọn những sản phẩm có mùi hương nhẹ nhàng và tươi mát. Trong khi đó, vào mùa đông, bạn có thể sử dụng những sản phẩm có mùi hương ấm áp và dịu nhẹ hơn để tạo cảm giác thoải mái và ấm áp cho làn da của mình.
- Tóm lại, Fragrance là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, bạn cần phải biết cách sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.

Tài liệu tham khảo

1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá