Phấn phủ Kanebo SENSAI Silk Peeling Powder - Giải thích thành phần
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch
1. Sodium Myristoyl Glutamate là gì?
Sodium Myristoyl Glutamate là một hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả. Nó là một loại amino acid có nguồn gốc từ dầu cọ và được sản xuất bằng cách kết hợp axit myristic và glutamic acid với natri.
2. Công dụng của Sodium Myristoyl Glutamate
Sodium Myristoyl Glutamate có nhiều công dụng trong làm đẹp như:
- Làm mềm da: Sodium Myristoyl Glutamate có khả năng làm mềm và dịu da, giúp cho da trở nên mịn màng và đàn hồi hơn.
- Tăng cường độ ẩm: Hợp chất này có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sạch da: Sodium Myristoyl Glutamate có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Hợp chất này có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Không gây kích ứng: Sodium Myristoyl Glutamate là một hợp chất an toàn và không gây kích ứng cho da, phù hợp với mọi loại da.
Tóm lại, Sodium Myristoyl Glutamate là một hợp chất có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp cho da và tóc trở nên mềm mại, mịn màng và đẹp hơn.
3. Cách dùng Sodium Myristoyl Glutamate
Sodium Myristoyl Glutamate là một chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện tính đàn hồi và độ ẩm của da và tóc. Dưới đây là cách sử dụng Sodium Myristoyl Glutamate trong làm đẹp:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Sodium Myristoyl Glutamate thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, serum và toner để cải thiện độ ẩm và đàn hồi của da. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cho mọi loại da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Sodium Myristoyl Glutamate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc để cải thiện độ ẩm và đàn hồi của tóc. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc cho mọi loại tóc, đặc biệt là tóc khô và tóc hư tổn.
- Liều lượng: Liều lượng Sodium Myristoyl Glutamate trong sản phẩm chăm sóc da và tóc thường là từ 0,5% đến 5%. Tuy nhiên, liều lượng cụ thể phụ thuộc vào công thức sản phẩm và mục đích sử dụng.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Sodium Myristoyl Glutamate có thể gây kích ứng da và tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Sodium Myristoyl Glutamate có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Sodium Myristoyl Glutamate có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc với da bị tổn thương. Nếu có dấu hiệu kích ứng, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sodium Myristoyl Glutamate nên được lưu trữ ở nhiệt độ thấp hơn 25 độ C và tránh ánh nắng trực tiếp. Nó cũng nên được lưu trữ ở nơi khô ráo và thoáng mát.
- Thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Myristoyl Glutamate: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Sodium Myristoyl Glutamate, hãy thận trọng khi sử dụng sản phẩm này. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Myristoyl Glutamate: A Mild Surfactant for Sensitive Skin." Cosmetics & Toiletries, vol. 133, no. 10, 2018, pp. 26-30.
2. "Sodium Myristoyl Glutamate: A New Generation of Surfactant for Personal Care Products." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 21, no. 1, 2018, pp. 1-7.
3. "Sodium Myristoyl Glutamate: A Natural and Biodegradable Surfactant for Personal Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 40, no. 3, 2018, pp. 257-264.
Tên khác: Sodium N-lauroyl-L-glutamate
Chức năng: Dưỡng tóc, Chất chống tĩnh điện, Chất hoạt động bề mặt
1. Sodium Lauroyl Glutamate là gì?
Sodium Lauroyl Glutamate là một loại chất hoạt động bề mặt anion (anionic surfactant) được sản xuất từ glutamic acid và axit lauric. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để làm sạch, tạo bọt và giữ ẩm cho da và tóc.
2. Công dụng của Sodium Lauroyl Glutamate
Sodium Lauroyl Glutamate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch: Sodium Lauroyl Glutamate là một chất hoạt động bề mặt mạnh, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu và tạp chất trên da và tóc.
- Tạo bọt: Sodium Lauroyl Glutamate là một chất tạo bọt hiệu quả, giúp tăng cường cảm giác sảng khoái khi sử dụng sản phẩm.
- Giữ ẩm: Sodium Lauroyl Glutamate có khả năng giữ ẩm, giúp da và tóc không bị khô và mất nước.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Sodium Lauroyl Glutamate có thể tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu vào da và tóc tốt hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Sodium Lauroyl Glutamate có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Sodium Lauroyl Glutamate
Sodium Lauroyl Glutamate là một chất hoạt động bề mặt tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất hoạt động bề mặt an toàn và hiệu quả, giúp làm sạch và loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da và tóc.
Cách sử dụng Sodium Lauroyl Glutamate trong sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Sodium Lauroyl Glutamate:
- Trong sản phẩm tẩy trang: Sodium Lauroyl Glutamate có khả năng làm sạch sâu và loại bỏ lớp trang điểm, bụi bẩn và dầu thừa trên da. Sản phẩm tẩy trang chứa Sodium Lauroyl Glutamate thường được dùng bằng cách thoa lên da và massage nhẹ nhàng trước khi rửa sạch bằng nước.
- Trong sản phẩm rửa mặt: Sodium Lauroyl Glutamate là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và không gây kích ứng, nên thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt cho da nhạy cảm. Sản phẩm rửa mặt chứa Sodium Lauroyl Glutamate thường được dùng bằng cách thoa lên da ẩm và massage nhẹ nhàng trước khi rửa sạch bằng nước.
- Trong sản phẩm dưỡng da: Sodium Lauroyl Glutamate cũng có khả năng tạo bọt và giúp sản phẩm dưỡng da thẩm thấu nhanh hơn vào da. Sản phẩm dưỡng da chứa Sodium Lauroyl Glutamate thường được dùng bằng cách thoa lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
Lưu ý:
Mặc dù Sodium Lauroyl Glutamate là một chất hoạt động bề mặt tự nhiên và an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng trong sản phẩm làm đẹp:
- Không nên sử dụng quá nhiều Sodium Lauroyl Glutamate trong sản phẩm, vì điều này có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có chất gây kích ứng khác.
- Hãy sử dụng sản phẩm chứa Sodium Lauroyl Glutamate theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Lauroyl Glutamate, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Lauroyl Glutamate: A Mild Surfactant for Sensitive Skin." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 11, 2017, pp. 26-30.
2. "Sodium Lauroyl Glutamate: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 6, 2017, pp. 1285-1293.
3. "Sodium Lauroyl Glutamate: A Green Surfactant for Personal Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 6, 2016, pp. 593-600.
Tên khác: CI 77718; Talcum; Talc Powder
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt
1. Talc là gì?
Talc hay còn gọi là Talc Powder, là một loại magiê silicat bản địa, đôi khi chứa một phần nhỏ của silicat nhôm. Talc có thể bị nhiễm sợi amiăng, gây ra nguy cơ độc tính hô hấp và ung thư. Các nghiên cứu của Hội đồng Độc chất Quốc gia đã chứng minh rằng Talc cấp độ thẩm mỹ không có amiăng là một dạng magiê silicat cũng có thể gây độc và gây ung thư.
2. Tác dụng của Talc trong mỹ phẩm
- Chất nền trong một số mỹ phẩm
- Chất tăng độ trơn trượt
- Là chất có khả năng hấp thụ dầu nhờn
3. Độ an toàn của Talc
Theo thông tin về vụ kiện của Johnson&Johnson cho thấy việc tiếp xúc với Talc lâu ngày có nguy cơ dẫn đến bệnh ung thư. Chúng ta cũng không thể không xét đến các yếu tố khác như di truyền, môi trường sống, thói quen ăn uống sinh hoạt không hợp lý… Nhưng để ngăn ngừa bệnh ung thư chúng ta nên tránh xa sản phẩm chứa Talc là tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
- Epidemiology, tháng 11 năm 2019, trang 783-788
- American Journal of Public Health, tháng 7 năm 2019, trang 969-974
- JNCI Cancer Spectrum, tháng 4 năm 2018, sách điện tử
- Risk Analysis, tháng 5 năm 2017, trang 918-929; và tháng 7 năm 2016, sách điện tử
- International Journal of Toxicology, tháng 7-8 năm 2015, Phụ lục, trang 66S-129S
- European Journal of Cancer Prevention, tháng 11 năm 2011, các trang 501-507; và tháng 4 năm 2008, trang 139-146
Tên khác: Zea mays
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất làm tăng độ sệt
1. Zea Mays (Corn) Starch là gì?
Zea Mays (Corn) Starch là một loại tinh bột được chiết xuất từ hạt ngô. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm dày, chất hút ẩm và chất bảo vệ da.
2. Công dụng của Zea Mays (Corn) Starch
- Làm dày: Zea Mays (Corn) Starch được sử dụng để làm dày các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt và phấn má. Nó giúp tăng độ nhớt của sản phẩm và làm cho sản phẩm dễ dàng bám vào da.
- Chất hút ẩm: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hút ẩm tốt, giúp giữ ẩm cho da và tóc. Nó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và dưỡng tóc để giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Chất bảo vệ da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn trứng cá. Nó cũng có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng trên da.
Tóm lại, Zea Mays (Corn) Starch là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, được sử dụng để làm dày, chất hút ẩm và chất bảo vệ da trong các sản phẩm dưỡng da và dưỡng tóc.
3. Cách dùng Zea Mays (Corn) Starch
- Làm sạch da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm sạch da hiệu quả. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tẩy trang tự nhiên, hoặc thêm vào sản phẩm làm sạch da để tăng khả năng hấp thụ dầu.
- Làm mờ vết thâm: Zea Mays (Corn) Starch có tính chất làm mờ và giảm sự xuất hiện của vết thâm trên da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại phấn phủ để giúp che đi các vết thâm trên da.
- Làm mềm da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng giữ ẩm và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tắm hoặc thêm vào sản phẩm dưỡng da để tăng khả năng giữ ẩm.
- Làm mát da: Zea Mays (Corn) Starch có tính năng làm mát và giảm sự khó chịu trên da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tắm hoặc thêm vào sản phẩm làm mát da để tăng hiệu quả.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Zea Mays (Corn) Starch có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Zea Mays (Corn) Starch, hãy kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng Zea Mays (Corn) Starch đúng liều lượng được chỉ định trên sản phẩm để đảm bảo hiệu quả và tránh gây kích ứng da.
- Lưu trữ đúng cách: Để sản phẩm Zea Mays (Corn) Starch được bảo quản tốt, hãy lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Corn Starch: Properties and Applications" by S. S. Deshpande and S. S. Lele (2015)
2. "Corn Starch: Production, Properties, and Uses" by M. A. Rao and S. S. H. Rizvi (2017)
3. "Corn Starch: Structure, Properties, and Applications" by M. A. Rao and S. S. H. Rizvi (2019)
Tên khác: 2-Hydroxypropyl starch
Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt
1. Hydroxypropyl Starch là gì?
Hydroxypropyl Starch (HPS) là một loại tinh bột được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó được sản xuất bằng cách thay thế một phần các nhóm hydroxyl trên phân tử tinh bột bằng nhóm hydroxypropyl, tạo ra một chất có tính chất thay đổi được và dễ dàng sử dụng trong công nghệ mỹ phẩm.
2. Công dụng của Hydroxypropyl Starch
Hydroxypropyl Starch được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội, sữa rửa mặt và các sản phẩm trang điểm. Công dụng của HPS bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: HPS có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm kích ứng và khô da.
- Tăng độ nhớt: HPS được sử dụng để tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bôi trơn và thẩm thấu vào da.
- Tạo độ dày và độ bền cho sản phẩm: HPS giúp tạo độ dày và độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm không bị phân tách hoặc thay đổi cấu trúc khi sử dụng.
- Làm mịn và tạo cảm giác mềm mại: HPS có tính chất làm mịn và tạo cảm giác mềm mại cho da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
- Tăng độ bền của sản phẩm: HPS giúp tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị phân hủy hoặc thay đổi cấu trúc khi lưu trữ.
Tóm lại, Hydroxypropyl Starch là một thành phần quan trọng trong công nghệ mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, giúp tăng cường tính năng của sản phẩm và cải thiện chất lượng sản phẩm.
3. Cách dùng Hydroxypropyl Starch
Hydroxypropyl Starch là một loại chất làm đặc được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, mặt nạ, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydroxypropyl Starch trong làm đẹp:
- Làm dịu da: Hydroxypropyl Starch có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Hydroxypropyl Starch để làm dịu da sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc các tác nhân gây kích ứng khác.
- Làm sạch da: Hydroxypropyl Starch có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da một cách hiệu quả. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Hydroxypropyl Starch để làm sạch da mặt và cơ thể hàng ngày.
- Làm mềm tóc: Hydroxypropyl Starch có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ chải. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Hydroxypropyl Starch để làm mềm tóc và giảm tình trạng rối tóc.
- Làm đặc sản phẩm: Hydroxypropyl Starch là một chất làm đặc hiệu quả, giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm. Bạn có thể sử dụng Hydroxypropyl Starch để làm đặc các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, mặt nạ, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Hydroxypropyl Starch có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Hydroxypropyl Starch dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Hydroxypropyl Starch có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương, nên thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa Hydroxypropyl Starch.
- Sử dụng đúng liều lượng: Nên sử dụng sản phẩm chứa Hydroxypropyl Starch theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều lượng được khuyến cáo.
- Bảo quản đúng cách: Nên bảo quản sản phẩm chứa Hydroxypropyl Starch ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi vị, nên ngưng sử dụng và liên hệ với nhà sản xuất để được tư vấn.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxypropyl Starch: Properties and Applications" by A. M. Stephen, R. K. Gupta, and P. K. Singh. Journal of Applied Polymer Science, vol. 123, no. 5, pp. 2616-2625, 2012.
2. "Hydroxypropyl Starch: Synthesis, Characterization, and Applications" by S. K. Mishra, S. K. Nayak, and P. K. Mohanty. Carbohydrate Polymers, vol. 90, no. 1, pp. 270-283, 2012.
3. "Hydroxypropyl Starch: A Review of Properties, Applications, and Future Prospects" by S. S. Ray, S. K. Bajpai, and S. K. Mishra. Journal of Polymers and the Environment, vol. 22, no. 3, pp. 344-355, 2014.
Tên khác: Kaolinite; China clay; Aluminum Silica; White Clay; Kaolin Clay
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt
1. Kaolin là gì?
Kaolin hay cao lanh là một loại đất sét trắng có thể tìm thấy trong tự nhiên hoặc được sản xuất tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Kaolin là một loại đất sét có nguồn gốc từ Giang Tô, Trung Quốc.
Kaolin có thành phần chủ yếu là khoáng vật kaolinit cùng một số khoáng vật khác như illit, montmorillonit, thạch anh,... được sử dụng rộng rãi với nhiều mục đích khác nhau bao gồm trong việc sản xuất các sản phẩm dưỡng da.
2. Tác dụng của Kaolin trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Kaolin trong làm đẹp
Cao lanh được sử dụng phổ biến nhất ở dạng mặt nạ. Ở dạng này, bạn nên sử dụng lượng Kaolin tùy thuộc vào độ nhờn của da, giữ nguyên trên da khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch để Kaolin thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng thành phần này 2-3 lần mỗi tuần.
- Bước 1: Làm sạch da bằng tẩy trang và sửa rửa mặt.
- Bước 2: Đắp mặt nạ Kaolin lên mặt khoảng 15 phút.
- Bước 3: Rửa sạch lại với nước và sử dụng các sản phẩm dưỡng da khác.
Thành phần này có thể được sử dụng tối đa bốn lần mỗi tuần, tùy thuộc vào loại da.
Tài liệu tham khảo
- Sobrino J, Shafi S. Timing and causes of death after injuries. Proc (Bayl Univ Med Cent). 2013 Apr;26(2):120-3.
- Brohi K, Singh J, Heron M, Coats T. Acute traumatic coagulopathy. J Trauma. 2003 Jun;54(6):1127-30.
- Barnes GD, Lucas E, Alexander GC, Goldberger ZD. National Trends in Ambulatory Oral Anticoagulant Use. Am J Med. 2015 Dec;128(12):1300-5.e2.
- Luepker RV, Steffen LM, Duval S, Zantek ND, Zhou X, Hirsch AT. Population Trends in Aspirin Use for Cardiovascular Disease Prevention 1980-2009: The Minnesota Heart Survey. J Am Heart Assoc. 2015 Dec 23;4(12)
- Rodgers RP, Levin J. A critical reappraisal of the bleeding time. Semin Thromb Hemost. 1990 Jan;16(1):1-20.
Chức năng: Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm mờ, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt
1. Aluminum Silicate là gì?
Aluminum Silicate là một hợp chất khoáng chất tự nhiên, còn được gọi là kaolin hoặc đất sét trắng. Nó là một loại khoáng chất phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da.
2. Công dụng của Aluminum Silicate
Aluminum Silicate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Aluminum Silicate có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da hiệu quả.
- Tẩy tế bào chết: Nó cũng có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào da chết và kích thích tái tạo tế bào mới.
- Làm mềm da: Aluminum Silicate có khả năng làm mềm da và giúp cải thiện độ ẩm của da.
- Làm dịu da: Nó cũng có tính chất làm dịu da và giảm sự kích ứng của da.
- Làm mịn da: Aluminum Silicate có khả năng làm mịn da và giúp cải thiện kết cấu da.
- Làm trắng da: Nó cũng có tính chất làm trắng da và giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
Vì những tính chất trên, Aluminum Silicate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, mặt nạ, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc tóc.
3. Cách dùng Aluminum Silicate
Aluminum Silicate là một loại khoáng chất được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Nó có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm sạch da và tạo cảm giác mát lạnh. Dưới đây là một số cách sử dụng Aluminum Silicate trong làm đẹp:
- Sử dụng trong mặt nạ dưỡng da: Aluminum Silicate có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm sạch da và giảm bóng nhờn. Bạn có thể sử dụng Aluminum Silicate trong mặt nạ dưỡng da để giúp làm sạch da và tăng cường hiệu quả dưỡng da.
- Sử dụng trong kem chống nắng: Aluminum Silicate có khả năng hấp thụ tia UV, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời. Bạn có thể sử dụng kem chống nắng chứa Aluminum Silicate để bảo vệ da khỏi tia UV và giảm bóng nhờn trên da.
- Sử dụng trong sản phẩm tẩy trang: Aluminum Silicate có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm sạch da và loại bỏ lớp trang điểm. Bạn có thể sử dụng sản phẩm tẩy trang chứa Aluminum Silicate để giúp làm sạch da và loại bỏ lớp trang điểm một cách hiệu quả.
Lưu ý:
Mặc dù Aluminum Silicate là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng nó:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Aluminum Silicate có thể làm khô da và gây kích ứng da. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Aluminum Silicate theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá nhiều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Aluminum Silicate có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Bạn nên tránh tiếp xúc sản phẩm chứa Aluminum Silicate với mắt và rửa sạch mắt nếu sản phẩm bị dính vào mắt.
- Tránh sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm da, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Aluminum Silicate trên vùng da đó.
- Kiểm tra dị ứng: Nếu bạn có tiền sử dị ứng với khoáng chất, bạn nên kiểm tra sản phẩm chứa Aluminum Silicate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng da.
Tài liệu tham khảo
1. "Aluminum Silicate Fibers: A Review of Toxicology and Epidemiology" by M. J. Hesterberg, J. R. Miiller, and R. F. McConnell. Published in Environmental Health Perspectives, Vol. 106, No. 9 (Sep., 1998), pp. 533-546.
2. "Aluminum Silicate Nanoparticles: Synthesis, Properties, and Applications" by S. K. Natarajan, R. S. Sundaram, and S. K. Sahoo. Published in Journal of Nanoparticle Research, Vol. 14, No. 3 (Mar., 2012), pp. 1-17.
3. "The Role of Aluminum Silicate in the Formation of Zeolites" by M. E. Davis and R. J. Gorte. Published in Journal of Catalysis, Vol. 164, No. 1 (Mar., 1996), pp. 1-8.
Chức năng: Dưỡng da, Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt, Tạo bọt
1. Disodium Lauryl Sulfosuccinate là gì?
Disodium Lauryl Sulfosuccinate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất hoạt động bề mặt anion, tức là nó có khả năng giảm độ bọt, tạo bọt và làm sạch.
2. Công dụng của Disodium Lauryl Sulfosuccinate
Disodium Lauryl Sulfosuccinate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem tẩy trang, sữa rửa mặt, xà phòng, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng chính của nó là giúp tạo bọt và làm sạch, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng. Tuy nhiên, Disodium Lauryl Sulfosuccinate cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không phù hợp với loại da của bạn. Do đó, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tìm hiểu về thành phần trước khi sử dụng.
3. Cách dùng Disodium Lauryl Sulfosuccinate
Disodium Lauryl Sulfosuccinate là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm sạch nhẹ nhàng, không gây kích ứng và thân thiện với da.
Cách sử dụng Disodium Lauryl Sulfosuccinate phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số lưu ý chung:
- Sử dụng sản phẩm chứa Disodium Lauryl Sulfosuccinate theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc da hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa ngay với nước sạch.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Disodium Lauryl Sulfosuccinate trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng dị ứng, ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Lưu ý:
- Disodium Lauryl Sulfosuccinate là một chất hoạt động bề mặt an toàn và không độc hại khi sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với sản phẩm chứa Disodium Lauryl Sulfosuccinate.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Disodium Lauryl Sulfosuccinate và có dấu hiệu kích ứng, ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Disodium Lauryl Sulfosuccinate có thể làm khô da nếu sử dụng quá nhiều hoặc sử dụng không đúng cách. Vì vậy, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và sử dụng đúng lượng sản phẩm được đề xuất.
- Disodium Lauryl Sulfosuccinate không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu sản phẩm chứa Disodium Lauryl Sulfosuccinate dính vào mắt, rửa ngay với nước sạch và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc mắt.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Disodium Lauryl Sulfosuccinate.
Tài liệu tham khảo
1. "Disodium Lauryl Sulfosuccinate: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products." by J. M. Karpinski, S. A. Sivik, and J. A. St. John. Journal of Cosmetic Science, vol. 62, no. 3, 2011, pp. 255-267.
2. "Disodium Lauryl Sulfosuccinate: A Comprehensive Review of its Properties and Applications." by A. K. Sharma and S. K. Singh. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 6, 2017, pp. 1355-1373.
3. "Disodium Lauryl Sulfosuccinate: A Review of its Properties and Applications in the Food Industry." by M. A. A. Al-Sheraji, A. A. Al-Kahtani, and A. A. Al-Qahtani. Food Reviews International, vol. 34, no. 1, 2018, pp. 1-18.
Chức năng: Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo độ trượt
1. Microcrystalline Cellulose là gì?
Microcrystalline Cellulose (MCC) là một loại chất bột trắng được sản xuất từ cellulose, một loại polysaccharide tự nhiên có trong cây. MCC được sản xuất bằng cách xử lý cellulose bằng các phương pháp hóa học và cơ học để tạo ra các hạt nhỏ có kích thước và hình dạng đồng nhất.
MCC được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và làm đẹp vì tính chất hấp thụ nước và khả năng tạo thành gel. Nó cũng được sử dụng như một chất độn và chất nhũ hóa trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
2. Công dụng của Microcrystalline Cellulose
MCC được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện cấu trúc và độ dày của sản phẩm. Nó cũng được sử dụng như một chất độn và chất nhũ hóa để tạo ra các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, sữa rửa mặt và xà phòng.
MCC có khả năng hấp thụ nước và tạo thành gel, giúp cải thiện độ ẩm của da và tóc. Nó cũng giúp tăng cường độ dày của sản phẩm và giữ cho các thành phần khác trong sản phẩm không bị phân tách.
Ngoài ra, MCC còn được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chống nắng và kem lót trang điểm. Nó giúp tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và giữ cho sản phẩm không bị trôi hoặc bị phân tách.
Tóm lại, Microcrystalline Cellulose là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện cấu trúc và độ dày của sản phẩm, tăng cường độ ẩm và giữ cho sản phẩm không bị phân tách.
3. Cách dùng Microcrystalline Cellulose
Microcrystalline Cellulose (MCC) là một loại chất làm đẹp được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay. MCC có khả năng hấp thụ dầu và độ ẩm, giúp làm sạch và làm mềm da, tóc và móng tay. Dưới đây là một số cách sử dụng MCC trong làm đẹp:
- Làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng cà phê MCC với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa hỗn hợp lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ MCC giúp làm sạch da, loại bỏ tế bào chết và cung cấp độ ẩm cho da.
- Làm kem dưỡng da: Trộn 1-2 muỗng cà phê MCC với kem dưỡng da yêu thích của bạn để tăng cường độ ẩm và giảm bóng nhờn trên da.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn 1-2 muỗng cà phê MCC với dầu dừa hoặc dầu oliu để tạo thành một hỗn hợp đặc. Massage nhẹ nhàng lên da và rửa sạch bằng nước ấm. Tẩy tế bào chết MCC giúp làm sạch da, loại bỏ tế bào chết và cung cấp độ ẩm cho da.
- Làm dầu gội: Thêm 1-2 muỗng cà phê MCC vào dầu gội yêu thích của bạn để tăng cường khả năng hấp thụ dầu và làm sạch tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng MCC trực tiếp lên da mà phải trộn với nước hoặc các chất lỏng khác để tạo thành hỗn hợp đặc.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong MCC, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng MCC quá thường xuyên hoặc quá nhiều, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
Tài liệu tham khảo
1. "Microcrystalline Cellulose: A Versatile Excipient for Pharmaceutical Formulations" by S. S. Patel and P. R. Patel, Journal of Pharmaceutical Science and Technology, 2011.
2. "Microcrystalline Cellulose: A Review of Properties, Applications, and Challenges" by M. J. O'Connor and P. A. O'Mahony, Journal of Pharmaceutical Sciences, 2015.
3. "Microcrystalline Cellulose: A Review of Its Physicochemical Properties and Pharmaceutical Applications" by S. R. Raju and S. K. Panda, Journal of Excipients and Food Chemicals, 2016.
Tên khác: Carrageenins; Carrageenans; Chondrus Crispus; Irish Moss; Carrageenan Gum; Carrageen moss
1. Carrageenan là gì?
Carrageenan là một loại polysaccharide được chiết xuất từ tảo biển đỏ. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và làm đẹp nhờ vào tính chất đặc biệt của nó. Carrageenan có khả năng tạo gel, ổn định và tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp cho sản phẩm có độ nhớt và độ bền tốt hơn.
2. Công dụng của Carrageenan
Carrageenan được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, mặt nạ, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Carrageenan trong làm đẹp là tạo độ nhớt và độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên da và tóc, không bị trôi hay bong tróc. Ngoài ra, Carrageenan còn có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng. Carrageenan cũng được sử dụng để làm chất tạo màng bảo vệ cho da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
3. Cách dùng Carrageenan
Carrageenan là một chất làm đặc tự nhiên được chiết xuất từ tảo biển. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, mặt nạ và serum. Dưới đây là một số cách để sử dụng Carrageenan trong làm đẹp:
- Sử dụng Carrageenan trong mặt nạ: Carrageenan có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm mặt nạ chứa Carrageenan hoặc tự làm mặt nạ bằng cách pha trộn Carrageenan với nước hoa hồng và một số thành phần khác như bột trà xanh, bột cà chua hoặc bột bưởi.
- Sử dụng Carrageenan trong kem dưỡng da: Carrageenan có khả năng giữ ẩm và tạo độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên mềm mại và săn chắc hơn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm kem dưỡng da chứa Carrageenan hoặc tự làm kem dưỡng da bằng cách pha trộn Carrageenan với các dầu thực vật như dầu hạt nho, dầu dừa hoặc dầu hạnh nhân.
- Sử dụng Carrageenan trong sữa rửa mặt: Carrageenan có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và không gây kích ứng. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm sữa rửa mặt chứa Carrageenan hoặc tự làm sữa rửa mặt bằng cách pha trộn Carrageenan với nước hoa hồng và một số thành phần khác như tinh dầu bạc hà hoặc tinh dầu tràm trà.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không chứa Carrageenan hoặc bất kỳ thành phần nào khác gây kích ứng cho da của bạn.
- Sử dụng sản phẩm chứa Carrageenan theo hướng dẫn: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng sản phẩm chứa Carrageenan theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh sử dụng Carrageenan quá nhiều: Sử dụng Carrageenan quá nhiều có thể gây kích ứng cho da và làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Tránh sử dụng Carrageenan trong trường hợp bị dị ứng: Nếu bạn bị dị ứng với Carrageenan, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Carrageenan và tìm kiếm các sản phẩm khác thích hợp với da của bạn.
- Tìm kiếm sản phẩm chứa Carrageenan từ các nhà sản xuất uy tín: Để đảm bảo chất lượng và an toàn cho sức khỏe, hãy tìm kiếm sản phẩm chứa Carrageenan từ các nhà sản xuất uy tín và có chứng nhận an toàn từ các tổ chức chuyên môn.
Tài liệu tham khảo
1. "Carrageenan: A Review" by M. R. Brownlee and D. J. D. Graham, published in Critical Reviews in Food Science and Nutrition in 1987.
2. "Carrageenan: A Review of its Properties and Applications" by J. M. R. G. Santos and J. A. Teixeira, published in Critical Reviews in Food Science and Nutrition in 2012.
3. "Carrageenan: A Review of its Properties and Health Benefits" by S. S. S. Sarwar and M. A. I. M. M. Rahman, published in Journal of Food Science and Technology in 2018.
Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Tên khác: 1,3 Butylene Glycol; Butane-1,3-diol; Butylene Alcohol; Butanediol; 1,3-Butandiol; 1,3-Butanediol; 1,3-Dihydroxybutane
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Tên khác: N-Acetyl glucosamine; NAG
Chức năng: Dưỡng da
1. Acetyl glucosamine là gì?
Acetyl Glucosamine là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm các dẫn chất của Monosaccharide Glucose, có công thức hóa học là C8H15NO6. Hoạt chất còn có một vài tên gọi khác như: β – D – Acetylamino – 2 – deoxy – glucopyranose, N – Acetyl – D – glucosamine, N – Acetylglucosamine, GlcNAc, NAG.
2. Tác dụng của Acetyl glucosamine trong mỹ phẩm
- Chất chống oxy hóa đa năng, giúp làm mờ vết thâm
- Cũng được biết là cung cấp các đặc tính làm dịu da
- Là một tiền thân của hyaluronic acid (có nghĩa là nó giúp da tự sản sinh hyaluronic acid tự nhiên)
- Phái sinh (được gọi là N-acetyl glucosamine) được coi là ổn định và hiệu quả hơn
- Có thể được sản xuất tổng hợp để thuần chay so với glucosamine acetyl tinh khiết thường có nguồn gốc từ động vật có vỏ
3. Cách sử dụng Acetyl glucosamine trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Acetyl glucosamine để chăm sóc da hàng ngày.
Với những tác dụng của Acetyl Glucosamine đối với làn da đã đề ở trên mà chất này được sử dụng khá phổ biến trong các sản phẩm mỹ phẩm như:
- Sản phẩm ngăn ngừa quá trình lão hóa cho da.
- Sản phẩm loại bỏ tế bào chết trên da.
- Sản phẩm làm sáng da.
Tài liệu tham khảo
- Salsberg J, Andriessen A, Abdulla S, Ahluwalia R, Beecker J, Sander M, Schachter J. A review of protection against exposome factors impacting facial skin barrier function with 89% mineralizing thermal water. J Cosmet Dermatol. 2019 Jun;18(3):815-820.
- Alharbi M. Review of sterility of reused stored dermal filler. J Cosmet Dermatol. 2019 Apr 09
- Charlesworth J, Fitzpatrick J, Perera NKP, Orchard J. Osteoarthritis- a systematic review of long-term safety implications for osteoarthritis of the knee. BMC Musculoskelet Disord. 2019 Apr 09;20(1):151.
- Kim JH, Moon MJ, Kim DY, Heo SH, Jeong YY. Hyaluronic Acid-Based Nanomaterials for Cancer Therapy. Polymers (Basel). 2018 Oct 12;10(10)
- Fallacara A, Baldini E, Manfredini S, Vertuani S. Hyaluronic Acid in the Third Millennium. Polymers (Basel). 2018 Jun 25;10(7)
Tên khác: Ethanol; Grain Alcohol; Ethyl Alcohol
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông
1. Alcohol, cách phân loại và công dụng
Cồn trong mỹ phẩm bao gồm 2 loại, chúng đều có thể xuất hiện trong thành phần của các loại mỹ phẩm và sản phẩm làm đẹp với mục đích dưỡng da hoặc sử dụng làm dung môi:
- Cồn béo - Fatty Alcohol hay Emollient Alcohols: Gồm Cetearyl Alcohol, Stearyl Alcohol, Myristyl Alcohol, Acetylated Lanolin Alcohol, Lanolin Alcohol, Arachidyl Alcohol, Behenyl Alcohol. Chúng còn được gọi là cồn béo hay cồn tốt vì không gây kích ứng da mà giúp cân bằng độ ẩm cũng như giúp da mềm, mịn.
- Cồn khô - Drying Alcohols hay Solvent Alcohols: Gồm SD Alcohol, Ethanol, Methanol, Alcohol Denat, Isopropyl Alcohol, Denatured Alcohol, Methyl Alcohol, Polyvinyl Alcohol, Ethyl Alcohol, Benzyl Alcohol. Những loại này còn được gọi là cồn khô hay cồn xấu. Chúng có khả năng khử trùng, chống khuẩn, 1 số chính là loại được dùng trong y học.
2. Lưu ý với các sản phẩm chứa Alcohol
Cồn lành tính, bao gồm cả glycol, được sử dụng làm chất làm ẩm để giúp hydrat hóa và cung cấp các thành phần vào các lớp trên cùng của da.
Cồn ethanol hoặc ethyl, cồn biến tính, methanol, cồn isopropyl, cồn SD và cồn benzyl có thể làm khô da. Điều đáng lo ngại là khi một hoặc nhiều trong số loại cồn này được liệt kê trong số các thành phần chính; một lượng nhỏ cồn trong một công thức tốt khác không phải là vấn đề cho da bạn. Những loại cồn này có thể phá vỡ lớp màng da.
Cồn giúp các thành phần như retinol và vitamin C xâm nhập vào da hiệu quả hơn, nhưng nó làm điều đó bằng cách phá vỡ lớp màng da – phá hủy các chất khiến da bạn cảm thấy khỏe mạnh hơn và trông trẻ trung hơn trong thời gian dài.
Ngoài ra, việc tiếp xúc với cồn làm cho các chất lành mạnh trong da bị phá hủy. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những tác động tàn phá, lão hóa trên da gia tăng nhiều hơn khi tiếp xúc với cồn lâu hơn; Đó là, hai ngày tiếp xúc có hại hơn rất đáng kể so với một ngày, và đó chỉ là từ việc tiếp xúc với nồng độ 3% (hầu hết các sản phẩm chăm sóc da chứa cồn biến tính có lượng lớn hơn thế).
Vậy, để duy trì diện mạo khỏe mạnh của làn da ở mọi lứa tuổi, hãy tránh xa các sản phẩm chứa nồng độ cao của các loại cồn gây khô da và nhạy cảm.
Tài liệu tham khảo
- Trafimow D. On speaking up and alcohol and drug testing for health care professionals. Am J Bioeth. 2014;14(12):44-6.
- Pham JC, Skipper G, Pronovost PJ. Postincident alcohol and drug testing. Am J Bioeth. 2014;14(12):37-8.
- Banja J. Alcohol and drug testing of health professionals following preventable adverse events: a bad idea. Am J Bioeth. 2014;14(12):25-36.
- Cash C, Peacock A, Barrington H, Sinnett N, Bruno R. Detecting impairment: sensitive cognitive measures of dose-related acute alcohol intoxication. J Psychopharmacol. 2015 Apr;29(4):436-46.
Tên khác: 2-hydroxypropanoic Acid; Milk Acid
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất dưỡng da - giữ độ ẩm
1. Lactic Acid là gì?
Lactic Acid là một thành phần chăm sóc da mang lại nhiều lợi ích khi được áp dụng trong một sản phẩm tẩy tế bào chết có công thức tốt. Khi được sử dụng trong môi trường có độ pH phù hợp (cho dù được thiết kế để lưu lại trên da hay trong một lớp vỏ có độ bền cao được rửa sạch sau vài phút), acid lactic hoạt động bằng cách nhẹ nhàng phá vỡ các liên kết giữa các tế bào da khô và chết trên bề mặt.
2. Tác dụng của Lactic Acid trong làm đẹp
- Tẩy tế bào chết
- Dưỡng ẩm, làm mềm da, giúp da khỏe mạnh
- Làm mờ vết thâm do mụn, làm sáng da, đều màu da
- Cải thiện các dấu hiệu lão hóa
Trước hết, bạn xác định loại lactic acid phù hợp với loại da của mình:
- Sản phẩm chứa lactic acid dạng kem sẽ rất phù hợp cho da thường đến da khô.
- Sản phẩm chứa lactic acid dạng gel hoặc dạng lỏng sẽ tác dụng tốt nhất cho da hỗn hợp và da dầu.
- Đối với da có nhiều vấn đề hơn như da mụn, da không đều màu, da lão hóa thì bạn nên sử dụng lactic acid loại serum (tinh chất). Công thức của sản phẩm dạng serum thường mạnh hơn vì kết hợp acid lactic với các acid tẩy tế bào chết khác.
Các bước sử dụng lactic acid trong chu trình dưỡng da để đạt hiệu quả chăm da tốt nhất như sau:
- Bước 1: Tẩy trang và rửa sạch mặt với sữa rửa mặt.
- Bước 2: Dùng nước hoa hồng hay toner để cân bằng lại da.
- Bước 3: Bôi sản phẩm chứa lactic acid.
- Bước 4: Đợi khoảng 15-30 phút, tiếp tục chu trình với mặt nạ khi dưỡng da vào buổi tối.
- Bước 5: Dùng các serum dưỡng ẩm.
- Bước 6: Bôi kem dưỡng để khóa ẩm.
- Bước 7: Sử dụng kem chống nắng nếu dưỡng da vào ban ngày.
4. Một số lưu ý khi sử dụng Lactic Acid
- Nồng độ khuyến cáo nên sử dụng là từ 5% – 10%. Nồng độ quá cao dễ dẫn đến kích ứng da, nồng độ phù hợp nhất để da làm quen với Acid Lactic là 4% – 10%.
- Không nên lạm dụng Acid Lactic, nếu sử dụng quá liều có thể làm da bị viêm hoặc nổi mẩn đỏ, bỏng…
- Làn da sẽ trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời hơn khi dùng Acid Lactic. Luôn luôn dùng kem chống nắng và, che chắn cẩn thận cho làn da.
- Lactic Acid có thể khiến da bạn đẩy mụn. Mức độ nặng nhẹ phụ thuộc vào tình trạng da và nồng độ trong các sản phẩm bạn sử dụng. Cẩn thận để không bị nhầm lẫn với việc nổi mụn, dị ứng, kích ứng…
- Không sử dụng Lactic Acid với retinol (da kích ứng), Vitamin C (mất tác dụng của cả hai hoạt chất), niacinamide…
Tài liệu tham khảo
- Lai Y, Li Y, Cao H, Long J, Wang X, Li L, Li C, Jia Q, Teng B, Tang T, Peng J, Eglin D, Alini M, Grijpma DW, Richards G, Qin L. Osteogenic magnesium incorporated into PLGA/TCP porous scaffold by 3D printing for repairing challenging bone defect. Biomaterials. 2019 Mar;197:207-219.
- Ibrahim O, Ionta S, Depina J, Petrell K, Arndt KA, Dover JS. Safety of Laser-Assisted Delivery of Topical Poly-L-Lactic Acid in the Treatment of Upper Lip Rhytides: A Prospective, Rater-Blinded Study. Dermatol Surg. 2019 Jul;45(7):968-974
- Alam M, Tung R. Injection technique in neurotoxins and fillers: Indications, products, and outcomes. J Am Acad Dermatol. 2018 Sep;79(3):423-435.
- Herrmann JL, Hoffmann RK, Ward CE, Schulman JM, Grekin RC. Biochemistry, Physiology, and Tissue Interactions of Contemporary Biodegradable Injectable Dermal Fillers. Dermatol Surg. 2018 Nov;44 Suppl 1:S19-S31.
- Hotta TA. Attention to Infection Prevention in Medical Aesthetic Clinics. Plast Surg Nurs. 2018 Jan/Mar;38(1):17-24.
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH
1. Citric Acid là gì?
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây như chanh, cam, quýt, dứa và nhiều loại rau củ khác. Nó là một trong những thành phần chính được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Citric Acid
Citric Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch và làm tươi da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Làm trắng da: Citric Acid có khả năng làm trắng da, giúp giảm sắc tố melanin trên da và làm cho da trở nên sáng hơn.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Citric Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và chống lão hóa da.
- Điều trị mụn: Citric Acid có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm viêm và mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, Citric Acid cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid.
3. Cách dùng Citric Acid
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại trái cây như chanh, cam, quýt, và dâu tây. Nó có tính chất làm sáng da, làm mềm và tẩy tế bào chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng. Dưới đây là một số cách sử dụng Citric Acid trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ tẩy tế bào chết bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch.
- Làm sáng da: Citric Acid có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm sáng da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước hoa hồng, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm mềm da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh mật ong, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm nước hoa hồng tự nhiên bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thêm vài giọt tinh dầu và sử dụng như một loại nước hoa hồng thông thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng Citric Acid quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh sử dụng Citric Acid trên da bị tổn thương hoặc mẫn cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trước trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng Citric Acid trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sau khi sử dụng Citric Acid, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da được ẩm mượt và không bị khô.
- Không sử dụng Citric Acid trực tiếp trên mắt hoặc vùng da quanh mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau rát.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citric Acid: Production, Applications, and Health Benefits" by S. M. A. Razavi and M. R. Zarei, Journal of Food Science and Technology, 2019.
2. "Citric Acid: Chemistry, Production, and Applications" by H. J. Rehm and G. Reed, CRC Press, 2019.
3. "Citric Acid: A Review of Applications and Production Technologies" by A. R. S. Teixeira, M. A. Rodrigues, and M. A. Meireles, Food and Bioprocess Technology, 2017.
Tên khác: Dipotassium Glycyrrhizinate; Di-Potassium Glycyrrhizinate; K2
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi
1. Dipotassium Glycyrrhizate là gì?
Dipotassium Glycyrrhizate là một hợp chất được chiết xuất từ rễ cam thảo. Nó là một muối kali của Glycyrrhizic acid, một hoạt chất có tính chất chống viêm và làm dịu da. Dipotassium Glycyrrhizate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ, cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
2. Công dụng của Dipotassium Glycyrrhizate
Dipotassium Glycyrrhizate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Dipotassium Glycyrrhizate có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Dipotassium Glycyrrhizate giúp tăng sản xuất collagen và elastin, hai chất làm cho da đàn hồi hơn và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Chống oxy hóa: Dipotassium Glycyrrhizate có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Làm trắng da: Dipotassium Glycyrrhizate có khả năng làm trắng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Dipotassium Glycyrrhizate giúp giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Dipotassium Glycyrrhizate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp làm dịu da, cải thiện độ đàn hồi, chống oxy hóa, làm trắng da và tăng cường độ ẩm cho da.
3. Cách dùng Dipotassium Glycyrrhizate
Dipotassium Glycyrrhizate là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm và da mụn. Đây là một loại chiết xuất từ rễ cam thảo, có tác dụng làm dịu da, giảm sưng và chống viêm.
Cách sử dụng Dipotassium Glycyrrhizate trong các sản phẩm làm đẹp khác nhau tùy thuộc vào loại sản phẩm và nồng độ của thành phần này. Tuy nhiên, thông thường, Dipotassium Glycyrrhizate được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng, serum và mặt nạ.
Để sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate, bạn cần làm sạch da trước khi áp dụng sản phẩm. Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Nên sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate vào buổi tối trước khi đi ngủ để giúp da hấp thụ tốt hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Dipotassium Glycyrrhizate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate và có các triệu chứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate và có kế hoạch tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, hãy đảm bảo sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate và có các triệu chứng như sưng, đau hoặc khó thở, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ ngay lập tức.
Tài liệu tham khảo
1. "Dipotassium Glycyrrhizate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. S. Kim, S. H. Lee, and S. H. Kim, published in Cosmetics, 2019.
2. "Anti-inflammatory and Immunomodulatory Effects of Dipotassium Glycyrrhizate" by M. H. Kim, J. H. Kim, and J. H. Kim, published in Archives of Pharmacal Research, 2008.
3. "Dipotassium Glycyrrhizate: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential" by S. K. Kim, J. H. Lee, and H. J. Kim, published in Phytotherapy Research, 2018.
Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch, Chất trị gàu, Dưỡng ẩm, Tạo bọt
1. Quillaja Saponaria Bark Extract là gì?
Quillaja Saponaria Bark Extract là một loại chiết xuất từ vỏ cây Quillaja Saponaria, còn được gọi là cây Soapbark. Cây này được tìm thấy ở khu vực Nam Mỹ và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp.
2. Công dụng của Quillaja Saponaria Bark Extract
Quillaja Saponaria Bark Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất tạo bọt tự nhiên và làm sạch da. Nó có khả năng loại bỏ bụi bẩn, dầu và tạp chất trên da một cách hiệu quả, giúp da sạch sẽ và tươi trẻ hơn. Ngoài ra, nó còn có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm mụn trứng cá và các vấn đề về da khác. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm sạch và tạo độ bóng cho tóc. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nó có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Quillaja Saponaria Bark Extract.
3. Cách dùng Quillaja Saponaria Bark Extract
Quillaja Saponaria Bark Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ vỏ cây Quillaja Saponaria, được biết đến với khả năng làm sạch và làm mềm da và tóc.
Cách dùng Quillaja Saponaria Bark Extract phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Quillaja Saponaria Bark Extract:
- Trong các sản phẩm làm sạch da: Quillaja Saponaria Bark Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch da như sữa rửa mặt, gel tắm, xà phòng, vv. Nó giúp làm sạch da một cách hiệu quả mà không gây khô da. Để sử dụng, bạn chỉ cần thoa sản phẩm lên da ướt, mát-xa nhẹ nhàng và rửa sạch bằng nước.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Quillaja Saponaria Bark Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, vv. Nó giúp làm sạch tóc và làm mềm tóc một cách nhẹ nhàng. Để sử dụng, bạn chỉ cần thoa sản phẩm lên tóc ướt, mát-xa nhẹ nhàng và rửa sạch bằng nước.
- Trong các sản phẩm chăm sóc da khác: Quillaja Saponaria Bark Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, lotion, vv. Nó giúp làm mềm da và cung cấp độ ẩm cho da. Để sử dụng, bạn chỉ cần thoa sản phẩm lên da và mát-xa nhẹ nhàng cho đến khi sản phẩm thấm đều vào da.
Lưu ý:
Mặc dù Quillaja Saponaria Bark Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Quillaja Saponaria Bark Extract tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng sản phẩm chứa Quillaja Saponaria Bark Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không sử dụng quá liều để tránh gây kích ứng da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Bảo quản đúng cách: Sản phẩm chứa Quillaja Saponaria Bark Extract nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng cho trẻ em: Sản phẩm chứa Quillaja Saponaria Bark Extract không nên sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
Tóm lại, Quillaja Saponaria Bark Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Tuy nhiên, cần lưu ý một số điều khi sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
1. "Quillaja saponaria bark extract: a natural surfactant with potential applications in the food industry." Food Chemistry, Volume 135, Issue 3, 2012, Pages 1706-1714.
2. "Antioxidant and antimicrobial activities of Quillaja saponaria bark extract." Journal of Food Science and Technology, Volume 52, Issue 5, 2015, Pages 2934-2941.
3. "Quillaja saponaria bark extract: a potential natural source of bioactive compounds for the pharmaceutical industry." Journal of Pharmacy and Pharmacology, Volume 68, Issue 8, 2016, Pages 975-986.
Tên khác: Hydrolyzed silk; Silk Protein; Silk Peptide
Chức năng: Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc
1. Hydrolyzed Silk là gì?
Hydrolyzed Silk là một loại protein tinh khiết được chiết xuất từ tơ tằm, được chia nhỏ thành các phân tử nhỏ hơn bằng cách sử dụng quá trình hydrolysis. Hydrolyzed Silk thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và làm mềm da, tăng cường độ bóng và độ mượt của tóc.
2. Công dụng của Hydrolyzed Silk
Hydrolyzed Silk có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm và làm mềm da: Hydrolyzed Silk có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm và làm mềm da. Nó cũng giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Tăng cường độ bóng và độ mượt của tóc: Hydrolyzed Silk có khả năng bám vào tóc và giúp tăng cường độ bóng và độ mượt của tóc. Nó cũng giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, gió và khói bụi.
- Tăng cường khả năng chống oxy hóa: Hydrolyzed Silk chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác động của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
- Giúp da và tóc hấp thụ các dưỡng chất tốt hơn: Hydrolyzed Silk có khả năng tăng cường khả năng hấp thụ các dưỡng chất của da và tóc, giúp chúng hấp thụ các thành phần chăm sóc da và tóc tốt hơn.
Tóm lại, Hydrolyzed Silk là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cung cấp độ ẩm, tăng cường độ bóng và độ mượt, bảo vệ khỏi các tác động của môi trường và tăng cường khả năng hấp thụ các dưỡng chất.
3. Cách dùng Hydrolyzed Silk
Hydrolyzed Silk là một loại protein tinh khiết được chiết xuất từ tơ tằm, có khả năng cung cấp độ ẩm và làm mềm da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydrolyzed Silk trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Hydrolyzed Silk có khả năng giữ ẩm và tạo độ mềm mại cho da. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm và làm mềm da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hydrolyzed Silk cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, như dầu gội, dầu xả, và serum. Nó giúp tóc trở nên mềm mại, chắc khỏe và bóng mượt.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Hydrolyzed Silk cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm, như kem nền và phấn phủ. Nó giúp tạo độ mịn màng và mềm mại cho da, giúp sản phẩm trang điểm bám chặt hơn và lâu trôi hơn.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc cơ thể: Hydrolyzed Silk cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể, như sữa tắm và kem dưỡng thể. Nó giúp cung cấp độ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Hydrolyzed Silk là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó trong các sản phẩm làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều Hydrolyzed Silk có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tắc nghẽn da. Vì vậy, cần sử dụng đúng lượng được chỉ định trên bao bì sản phẩm.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Silk cho đến khi da hồi phục.
- Kiểm tra thành phần: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Silk.
- Lưu trữ đúng cách: Sản phẩm chứa Hydrolyzed Silk nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của thành phần này.
- Tìm sản phẩm chứa Hydrolyzed Silk từ những thương hiệu uy tín và đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng và an toàn cho da của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed Silk: A Review on Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. S. Patil and S. S. Patil, International Journal of Cosmetic Science, 2017.
2. "Hydrolyzed Silk: A Novel Ingredient for Skin Care" by C. J. Kim and J. H. Lee, Journal of Cosmetic Science, 2014.
3. "Hydrolyzed Silk: A Review of Its Properties and Applications in Textile Industry" by M. A. Khan and M. A. Khan, Journal of Textile Science and Technology, 2016.
Chức năng: Chất làm mềm, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Thuốc dưỡng
1. Panax Ginseng Root Extract là gì?
Panax Ginseng Root Extract là một thành phần được chiết xuất từ rễ nhân sâm Panax Ginseng. Nhân sâm là một loại thảo dược quý hiếm, được sử dụng trong y học truyền thống của nhiều quốc gia, bao gồm cả Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. Panax Ginseng Root Extract được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính để cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da.
2. Công dụng của Panax Ginseng Root Extract
Panax Ginseng Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Panax Ginseng Root Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm thiểu nếp nhăn.
- Làm sáng da: Panax Ginseng Root Extract có tác dụng làm sáng da, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Panax Ginseng Root Extract cung cấp các chất dinh dưỡng và chất chống oxy hóa cho da, giúp tăng cường sức khỏe và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.
- Giúp da khỏe mạnh: Panax Ginseng Root Extract có khả năng giúp da khỏe mạnh hơn bằng cách cung cấp độ ẩm và giữ cho da mềm mại.
- Giảm viêm và kích ứng: Panax Ginseng Root Extract có tác dụng giảm viêm và kích ứng trên da, giúp làm dịu và làm giảm sự khó chịu trên da.
Tóm lại, Panax Ginseng Root Extract là một thành phần quý giá trong ngành làm đẹp, có nhiều công dụng để cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da.
3. Cách dùng Panax Ginseng Root Extract
- Panax Ginseng Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, toner, và các sản phẩm khác.
- Trước khi sử dụng, bạn nên làm sạch da mặt và cổ của mình.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm 2 lần một ngày, vào buổi sáng và tối trước khi đi ngủ.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm Panax Ginseng Root Extract trong quá trình mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Panax ginseng root extract ameliorates liver fibrosis in rats by inhibiting oxidative stress and inflammation." - Kim, J. H., et al. (2017). Journal of Ethnopharmacology, 206, 178-185.
2. "Panax ginseng root extract improves cognitive function in healthy older adults: a randomized, double-blind, placebo-controlled trial." - Lee, M. S., et al. (2014). Journal of Alternative and Complementary Medicine, 20(5), 405-412.
3. "Panax ginseng root extract enhances exercise performance in healthy individuals: a randomized, double-blind, placebo-controlled trial." - Kim, J. H., et al. (2018). Journal of Ginseng Research, 42(3), 346-352.
Chức năng: Thuốc dưỡng
1. Perilla Ocymoides Leaf Extract là gì?
Perilla Ocymoides Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá cây Perilla Ocymoides, còn được gọi là tía tô. Đây là một loại cây thân thảo, có nguồn gốc từ châu Á và được sử dụng trong y học truyền thống của Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Chiết xuất từ lá Perilla Ocymoides được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như một thành phần chính để cung cấp các lợi ích cho làn da và tóc.
2. Công dụng của Perilla Ocymoides Leaf Extract
Perilla Ocymoides Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Cung cấp độ ẩm: Chiết xuất từ lá Perilla Ocymoides có khả năng cung cấp độ ẩm cho da và giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Perilla Ocymoides Leaf Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Giảm viêm: Chiết xuất từ lá Perilla Ocymoides còn có tác dụng giảm viêm và làm dịu da, giúp giảm các triệu chứng viêm da như mẩn ngứa, đỏ da và kích ứng.
- Tăng cường đàn hồi da: Perilla Ocymoides Leaf Extract có khả năng tăng cường đàn hồi da, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Làm sáng da: Chiết xuất từ lá Perilla Ocymoides còn có tác dụng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
Với những công dụng trên, Perilla Ocymoides Leaf Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Perilla Ocymoides Leaf Extract
Perilla Ocymoides Leaf Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và các sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Perilla Ocymoides Leaf Extract:
- Dùng trong kem dưỡng: Thêm Perilla Ocymoides Leaf Extract vào kem dưỡng để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Lượng sử dụng tùy thuộc vào sản phẩm và nồng độ của Perilla Ocymoides Leaf Extract.
- Dùng trong serum: Sử dụng Perilla Ocymoides Leaf Extract trong serum để tăng cường hiệu quả chống lão hóa và giúp da trở nên săn chắc hơn.
- Dùng trong toner: Thêm Perilla Ocymoides Leaf Extract vào toner để giúp cân bằng độ pH của da và giảm tình trạng viêm da.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Perilla Ocymoides Leaf Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Lưu ý: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Perilla Ocymoides Leaf Extract nào, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tham khảo ý kiến của chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Anti-inflammatory and anti-allergic effects of Perilla frutescens." Kim, H. J., et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 137, no. 1, 2011, pp. 231-237.
2. "Perilla frutescens extract ameliorates ovalbumin-induced airway inflammation in a mouse model of asthma." Lee, H. S., et al. International Immunopharmacology, vol. 11, no. 9, 2011, pp. 1103-1108.
3. "Perilla frutescens extract inhibits lipopolysaccharide-induced inflammation in RAW 264.7 macrophages." Kim, Y. M., et al. Journal of Medicinal Food, vol. 14, no. 10, 2011, pp. 1143-1151.
Tên khác: Proteinase; Subtilisine; Peptidase
Chức năng: Dưỡng da, Dung dịch ly giải
1. Protease là gì?
Protease là một loại enzyme có khả năng phân hủy các liên kết peptide trong các protein và peptide. Protease được tìm thấy trong nhiều loại vi khuẩn, nấm, thực vật và động vật, và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm trong lĩnh vực làm đẹp.
2. Công dụng của Protease
Protease được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, mặt nạ, serum và sản phẩm tẩy tế bào chết. Công dụng chính của Protease trong làm đẹp là giúp loại bỏ tế bào chết trên da và kích thích quá trình tái tạo tế bào mới, giúp da trở nên mềm mại, mịn màng và tươi trẻ hơn.
Protease cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên đều màu và tươi sáng hơn. Ngoài ra, Protease còn có tác dụng làm giảm sự kích ứng và viêm da, giúp da trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
Tuy nhiên, khi sử dụng sản phẩm chứa Protease, cần lưu ý để tránh tác dụng phụ như kích ứng da, đỏ da hoặc dị ứng. Nên thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
3. Cách dùng Protease
Protease là một loại enzyme có khả năng phá hủy các liên kết protein trong da, giúp loại bỏ tế bào chết và tăng cường quá trình tái tạo tế bào mới. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là các sản phẩm tẩy tế bào chết.
Để sử dụng Protease hiệu quả, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Thoa một lượng nhỏ sản phẩm chứa Protease lên mặt và massage nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút.
- Bước 3: Rửa sạch mặt bằng nước ấm và lau khô bằng khăn mềm.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm dưỡng da thích hợp để cung cấp độ ẩm cho da.
Lưu ý khi sử dụng Protease:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Protease một lần, vì điều này có thể gây kích ứng và làm tổn thương da.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Protease trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sử dụng sản phẩm chứa Protease đúng cách và định kỳ để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì về da sau khi sử dụng sản phẩm chứa Protease, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Proteases in Biology and Medicine" by Klaus D. Jandeleit-Dahm and Mark A. Cooper
2. "Proteases: Structure and Function" by Edward D. Sturrock and Michael J. E. Sternberg
3. "Proteases in Gastrointestinal Tissues" by John A. Williams and David R. Brown
Chức năng: Dưỡng da, Dung dịch ly giải
1. Lipase là gì?
Lipase là một loại enzyme chuyên phân hủy các liên kết mỡ trong các chất béo và dầu mỡ. Enzyme này được sản xuất bởi tuyến tụy, ruột non và một số tế bào khác trong cơ thể.
2. Công dụng của Lipase
Lipase có nhiều công dụng trong làm đẹp. Dưới đây là một số công dụng của Lipase:
- Giúp giảm cân: Lipase giúp phân hủy chất béo trong cơ thể, giúp giảm cân hiệu quả.
- Làm sạch da: Lipase được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch da để loại bỏ các tế bào chết và bã nhờn trên da.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Lipase cũng được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da để giúp làm mềm và dưỡng ẩm da.
- Giảm mụn: Lipase có khả năng làm giảm mụn trên da bằng cách phân hủy các chất béo và dầu mỡ trên da.
- Làm trắng da: Lipase cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm trắng da để giúp làm sáng và đều màu da.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng Lipase trong các sản phẩm làm đẹp cần được thực hiện đúng cách và theo chỉ dẫn của nhà sản xuất để tránh gây hại cho da và sức khỏe.
3. Cách dùng Lipase
Lipase là một loại enzyme có khả năng phân hủy chất béo, được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để giúp loại bỏ mỡ thừa và làm sạch da. Dưới đây là một số cách sử dụng Lipase trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Lipase thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp loại bỏ mỡ thừa và làm sạch da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Lipase hàng ngày để giúp da của bạn trở nên sáng và mịn màng hơn.
- Sử dụng trong sản phẩm tẩy trang: Lipase cũng được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang để giúp loại bỏ mỡ thừa và bụi bẩn trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm tẩy trang chứa Lipase hàng ngày để giúp da của bạn trở nên sạch sẽ và tươi trẻ hơn.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Lipase cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp loại bỏ dầu và mỡ thừa trên tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Lipase hàng tuần để giúp tóc của bạn trở nên sạch sẽ và khỏe mạnh hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Lipase là một loại enzyme tự nhiên và an toàn cho da, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng Lipase trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Lipase có thể gây kích ứng da và làm khô da. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Lipase theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá nhiều.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Lipase nào, bạn nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước. Nếu bạn thấy da bị kích ứng hoặc đỏ rát, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm đó.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Lipase có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc sản phẩm chứa Lipase với mắt và nếu sản phẩm vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Tránh sử dụng trên da bị tổn thương: Lipase có thể làm tổn thương da nếu sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm. Vì vậy, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Lipase trên da bị tổn thương và nếu da của bạn bị tổn thương, bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Lipase: Structure, Mechanism, and Function" by Alain Fournier and Michel Verger (2010)
2. "Lipases: Their Structure, Biochemistry and Application" by Frank D. Gunstone (2000)
3. "Lipase-catalyzed reactions: Mechanisms and Applications" by J. M. Palomo, M. Fernández-Lorente, R. Fernández-Lafuente, and J. M. Guisán (2007)
Tên khác: natri benzoat
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất chống ăn mòn
1. Sodium Benzoate là gì?
Sodium benzoate còn có tên gọi khác là Natri benzoat, đây là một chất bảo quản được sử phổ biến cho cả mỹ phẩm và thực phẩm. Sodium benzoate có công thức hóa học là C6H5COONa, nó tồn tại ở dạng tinh bột trắng, không mùi và dễ tan trong nước. Trong tự nhiên bạn cũng có thể tìm thấy Sodium benzoate trong các loại trái cây như nho, đào, việt quất, quế,….Trên thực tế, đây là chất bảo quản đầu tiên được FDA cho phép sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm.
2. Tác dụng của Sodium Benzoate trong mỹ phẩm
Sodium Benzoate là một chất bảo quản, giúp ức chế sự ăn mòn của mỹ phẩm và các sản phẩm dưỡng da khác.
3. Cách sử dụng Sodium Benzoate trong làm đẹp
Cách sử dụng sodium benzoate trong mỹ phẩm tương đối đơn giản. Bạn chỉ cần cho sodium benzoate vào trong hỗn hợp cần bảo quản hoặc pha thành dung dịch 10% rồi phun lên bề mặt sản phẩm là được. Lưu ý bảo quản sodium benzoate tại nơi khô ráo, thoáng mát tránh những nơi ẩm mốc và có ánh sáng chiếu trực tiếp lên sản phẩm.
Tài liệu tham khảo:
- Albayram S, Murphy KJ, Gailloud P, Moghekar A, Brunberg JA. CT findings in the infantile form of citrullinemia. AJNR Am J Neuroradiol. 2002;23:334–6.
- Ames EG, Powell C, Engen RM, Weaver DJ Jr, Mansuri A, Rheault MN, Sanderson K, Lichter-Konecki U, Daga A, Burrage LC, Ahmad A, Wenderfer SE, Luckritz KE. Multi-site retrospective review of outcomes in renal replacement therapy for neonates with inborn errors of metabolism. J Pediatr. 2022;246:116–122.e1.
- Ando T, Fuchinoue S, Shiraga H, Ito K, Shimoe T, Wada N, Kobayashi K, Saeki T, Teraoka S. Living-related liver transplantation for citrullinemia: different features and clinical problems between classical types (CTLN1) and adult-onset type (CTLN2) citrullinemia. Japan J Transplant. 2003;38:143–7.
- Bachmann C. Outcome and survival of 88 patients with urea cycle disorders: a retrospective evaluation. Eur J Pediatr. 2003;162:410–6.
Tên khác: Maolate
Chức năng: Chất bảo quản, Kháng khuẩn, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm
1. Chlorphenesin là gì?
Chlorphenesin là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ phenol và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, kem chống nắng, kem dưỡng tóc, và các sản phẩm làm đẹp khác. Nó có tính chất làm dịu và kháng khuẩn, giúp làm giảm sự kích ứng và viêm da.
2. Công dụng của Chlorphenesin
Chlorphenesin được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm làm đẹp để giữ cho sản phẩm không bị nhiễm khuẩn và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Nó cũng được sử dụng để làm giảm sự kích ứng và viêm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Chlorphenesin cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phải phản ứng dị ứng với Chlorphenesin, do đó cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
3. Cách dùng Chlorphenesin
Chlorphenesin là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các sản phẩm chống lão hóa. Đây là một thành phần có tác dụng giúp làm dịu da, giảm sưng tấy, và làm mềm da.
Cách sử dụng Chlorphenesin phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Chlorphenesin được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày như kem dưỡng hoặc serum. Dưới đây là hướng dẫn sử dụng Chlorphenesin trong các sản phẩm này:
- Kem dưỡng: Lấy một lượng kem vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Sử dụng vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Serum: Lấy một lượng serum vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Sử dụng vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Tinh chất: Lấy một lượng tinh chất vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Sử dụng vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
Lưu ý: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Chlorphenesin, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tìm hiểu về thành phần của sản phẩm để tránh gây kích ứng da. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc đang dùng các sản phẩm khác, hãy thử sản phẩm chứa Chlorphenesin trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Chlorphenesin: A Review of its Pharmacology and Therapeutic Use in Muscle Relaxation." Drugs. 1982; 23(3): 202-215.
2. "Chlorphenesin Carbamate: A Review of its Pharmacology and Therapeutic Use in Muscle Relaxation." Drugs. 1984; 27(1): 17-30.
3. "Chlorphenesin: A Review of its Pharmacology and Therapeutic Use in Muscle Relaxation." Journal of Clinical Pharmacology. 1985; 25(8): 683-690.
Tên khác: Phenoxethol; 2-phenoxyethanol; Ethylene glycol monophenyl ether; Phenyl cellosolve; Protectol PE
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Tên khác: D&C Green No.5; Alizarine Cyanine Green; MIDORI201; Acid Green 25; Alizarine Cyanine Green F
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm
1. CI 61570 là gì?
CI 61570 là một chất màu tổng hợp được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó còn được gọi là Green S hay Food Green 4 và có mã màu là CI 61570. Chất màu này có màu xanh lá cây sáng và thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem nền, phấn má hồng và các sản phẩm trang điểm khác.
2. Công dụng của CI 61570
CI 61570 được sử dụng để tạo màu xanh lá cây cho các sản phẩm làm đẹp. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất màu khác để tạo ra các màu sắc khác nhau. Chất màu này thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm vì nó có khả năng tạo ra màu sắc tươi sáng và bền mà không gây kích ứng da. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây dị ứng hoặc kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng CI 61570
CI 61570, còn được gọi là Green 5, là một chất màu xanh lá cây được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn mắt và kem nền. Dưới đây là cách sử dụng CI 61570 trong làm đẹp:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa CI 61570, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu ý.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa CI 61570.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa CI 61570, hãy đảm bảo rằng sản phẩm không bị trôi vào mắt hoặc miệng, vì nó có thể gây kích ứng.
- Nếu sản phẩm chứa CI 61570 bị dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu có triệu chứng khó chịu.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa CI 61570 để trang điểm mắt, hãy sử dụng kèm với kem dưỡng mắt để giảm thiểu tác động của sản phẩm đến vùng da nhạy cảm quanh mắt.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa CI 61570 để trang điểm môi, hãy sử dụng kèm với son dưỡng để giữ cho môi luôn mềm mại và không bị khô.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa CI 61570, hãy tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao, vì nó có thể làm mất màu sản phẩm.
- Sau khi sử dụng sản phẩm chứa CI 61570, hãy lau sạch mặt bằng nước và sử dụng kem dưỡng để giữ cho da luôn mềm mại và không bị khô.
Lưu ý:
- CI 61570 có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người, vì vậy hãy kiểm tra sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa CI 61570.
- Nếu sản phẩm chứa CI 61570 bị dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu có triệu chứng khó chịu.
- Hãy tránh để sản phẩm chứa CI 61570 tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao, vì nó có thể làm mất màu sản phẩm.
- Hãy giữ sản phẩm chứa CI 61570 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Standard Test Method for Determination of Trace Elements in Petroleum Coke by Wavelength Dispersive X-ray Fluorescence Spectroscopy" ASTM International, ASTM D7454-14, 2014.
2. "Petroleum Products - Determination of Sulfur Content - Energy Dispersive X-ray Fluorescence Spectrometry" International Organization for Standardization, ISO 20847:2010, 2010.
3. "Determination of Trace Elements in Petroleum Products by Inductively Coupled Plasma Mass Spectrometry (ICP-MS)" American Society for Testing and Materials, ASTM D5673-15, 2015.