Chống nắng Mizon Cicaluronic Non-nano Sunblock SPF50+ Pa+++ Dry, Sensitive Skin, All Skin Types
Chống nắng

Chống nắng Mizon Cicaluronic Non-nano Sunblock SPF50+ Pa+++ Dry, Sensitive Skin, All Skin Types

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Stearic Acid Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone Glyceryl Caprylate Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (5) thành phần
Dimethicone Aluminum Hydroxide Zinc Oxide Hyaluronic Acid Camellia Sinensis Leaf Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (4) thành phần
Sodium Hyaluronate Hyaluronic Acid Hydrolyzed Hyaluronic Acid Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Chống nắng
Chống nắng
từ (4) thành phần
Titanium Dioxide Zinc Oxide Isoamyl P Methoxycinnamate Ethylhexyl Salicylate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
75%
19%
4%
2%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
A
(Dung môi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm)
Chứa Silicone
1
-
(Dung môi)
5
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo mùi)
6
-

Chống nắng Mizon Cicaluronic Non-nano Sunblock SPF50+ Pa+++ Dry, Sensitive Skin, All Skin Types - Giải thích thành phần

Cyclopentasiloxane

Tên khác: Decamethylcyclopentasiloxane; Cyclopenasiloxane; BRB CM 50
Chức năng: Dung môi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Cyclopentasiloxane là gì?

Cyclopentasiloxane là một hợp chất hóa học thuộc nhóm siloxane, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và không tan trong nước.

2. Công dụng của Cyclopentasiloxane

Cyclopentasiloxane được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt, mascara và nhiều sản phẩm khác. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và giúp cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Cyclopentasiloxane còn có khả năng làm mềm và làm mượt da, giúp cho da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần phải được sử dụng với cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Cyclopentasiloxane

Cyclopentasiloxane là một hợp chất silicone thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn trang điểm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất làm mềm và làm mịn da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tạo cảm giác mịn màng, không nhờn rít.
Để sử dụng Cyclopentasiloxane trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào trong công thức với tỷ lệ phù hợp. Thông thường, Cyclopentasiloxane được sử dụng với tỷ lệ từ 1-10% trong các sản phẩm dưỡng da và trang điểm, và từ 0,5-5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc.
Khi sử dụng Cyclopentasiloxane, bạn cần lưu ý đến các điều sau:
- Không sử dụng quá liều lượng được đề xuất trong công thức, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tác dụng phụ khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Lưu ý:

Cyclopentasiloxane là một chất làm mềm và làm mịn da phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hóa học nào khác, bạn cần lưu ý đến các yếu tố an toàn khi sử dụng Cyclopentasiloxane trong sản phẩm làm đẹp.
- Đảm bảo sử dụng Cyclopentasiloxane với tỷ lệ phù hợp trong công thức, và không sử dụng quá liều lượng được đề xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt, và nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trong thời gian dài, hãy đảm bảo rửa sạch da kỹ trước khi đi ngủ để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane được sử dụng trong môi trường có nhiệt độ cao, hãy đảm bảo bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ thích hợp để tránh phân hủy hoặc biến đổi chất lượng sản phẩm.
Tóm lại, Cyclopentasiloxane là một chất làm mềm và làm mịn da phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn khi sử dụng, bạn cần lưu ý đến các yếu tố an toàn và sử dụng sản phẩm với tỷ lệ phù hợp trong công thức.

Tài liệu tham khảo

1. "Cyclopentasiloxane: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 4, 2014, pp. 195-208.
2. "Cyclopentasiloxane: A Comprehensive Review." International Journal of Toxicology, vol. 35, no. 5, 2016, pp. 559-574.
3. "Cyclopentasiloxane: A Review of its Safety and Environmental Impact." Environmental Science and Pollution Research, vol. 24, no. 23, 2017, pp. 18634-18644.

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Ethylhexyl Ethylhexanoate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo mùi

1. Ethylhexyl Ethylhexanoate là gì?

Ethylhexyl Ethylhexanoate là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi và các sản phẩm trang điểm khác. Nó là một este của axit octanoic và 2-etilheksanol.

2. Công dụng của Ethylhexyl Ethylhexanoate

Ethylhexyl Ethylhexanoate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Ethylhexyl Ethylhexanoate có khả năng thấm sâu vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Ethylhexyl Ethylhexanoate là một chất phụ gia được sử dụng để tăng độ bền của các sản phẩm làm đẹp. Nó giúp sản phẩm không bị oxy hóa và giảm thiểu sự phân hủy của các thành phần khác trong sản phẩm.
- Cải thiện khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Ethylhexyl Ethylhexanoate có khả năng thấm sâu vào da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hơn, giúp tăng hiệu quả của sản phẩm.
- Làm mềm và giảm độ nhờn của da: Ethylhexyl Ethylhexanoate có khả năng làm mềm và giảm độ nhờn của da, giúp da không bị bóng nhờn và giảm thiểu tình trạng mụn trứng cá.
Tuy nhiên, Ethylhexyl Ethylhexanoate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người có da nhạy cảm, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng Ethylhexyl Ethylhexanoate

Ethylhexyl Ethylhexanoate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng Ethylhexyl Ethylhexanoate trong làm đẹp:
- Dùng như một chất làm mềm: Ethylhexyl Ethylhexanoate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion, serum, và các sản phẩm chống lão hóa.
- Dùng như một chất tạo màng: Ethylhexyl Ethylhexanoate có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, khói bụi, và ô nhiễm. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng, kem chống lão hóa, và các sản phẩm chăm sóc da khác.
- Dùng như một chất tạo độ bóng: Ethylhexyl Ethylhexanoate có khả năng tạo độ bóng cho da, giúp làm tăng độ sáng và tạo cảm giác mềm mại cho da. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ, và các sản phẩm tạo độ bóng khác.

Lưu ý:

- Ethylhexyl Ethylhexanoate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Ethylhexanoate và có các triệu chứng như da khô, kích ứng, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ethylhexyl Ethylhexanoate có thể làm giảm độ bám dính của sản phẩm trang điểm, do đó, nếu bạn muốn sản phẩm trang điểm của mình bám chặt hơn trên da, bạn nên chọn sản phẩm không chứa Ethylhexyl Ethylhexanoate hoặc sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Ethylhexanoate sau khi đã sử dụng sản phẩm trang điểm khác.
- Nếu bạn muốn sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Ethylhexanoate trong thời gian dài, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethylhexyl Ethylhexanoate: A Review of its Properties and Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 60, no. 5, 2009, pp. 543-551.
2. "Ethylhexyl Ethylhexanoate: A Safe and Effective Emollient for Skin Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 35, no. 4, 2013, pp. 347-353.
3. "Ethylhexyl Ethylhexanoate: A Versatile Ingredient for Sunscreens and Other Personal Care Products." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 1, 2017, pp. 36-42.

Octyl Methoxycinnamate

Tên khác: Octinoxate; Octylmethoxy Cinnamate; Ethylhexyl methoxycinnamate; 2-Ethylhexyl 4-methoxycinnamate; 2-Ethylhexyl-p-methoxycinnamate; Parsol MCX; Escalol 557; Eusolex 2292; Uvinul 3088; Tinosorb OMC

1. Octyl Methoxycinnamate là gì?

Octyl Methoxycinnamate là một este được hình thành từ axit methoxycinnamic và (RS) -2-ethylhexanol ở dạng lỏng, không màu. Hay còn được gọi với những tên thường gọi khác ví như thể Ethylhexyl methoxycinnamate hoặc octinoxate (USAN) có đặc tính không hòa tan trong nước nhưng hòa tan được trong dầu.

Octyl Methoxycinnamate là thành phần kem chống nắng có tác dụng bảo vệ da trước ảnh hưởng của tia UVB. Hoạt chất chống nắng này là một trong những thành phần chống nắng bảo vệ da ít ỏi được thông qua bởi sự kiểm tra nghiêm ngặt của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA).

2. Công dụng của Octyl Methoxycinnamate trong làm đẹp

  • Là chất hấp thụ tia UVB từ tia nắng để bảo vệ da khỏi tổn thương
  • Giảm cháy nắng
  • Chống lão hóa

3. Độ an toàn của Octyl Methoxycinnamate

Theo những nghiên cứu và phân tích tiên tiến và phát triển nhất thì Octyl Methoxycinnamate là một chất được sử dụng gần như thể lâu năm trong sản xuất mỹ phẩm. Nó đã được chứng tỏ là bảo vệ an toàn và uy tín trong suốt một khoảng chừng thời hạn dài.

Tài liệu tham khảo

  • Skin Therapy Letter, 1997, chương 2, số 5

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá