Morfose 10 Bond Plex Hair Protector

Morfose 10 Bond Plex Hair Protector

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tartaric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
45%
45%
9%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
-
-
(Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc)
1
-
(Chất giữ ẩm, Chất tạo màng)
3
B
(Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp)
Phù hợp với da khô

Morfose 10 Bond Plex Hair Protector - Giải thích thành phần

Aqua

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Hydroxypropylgluconamide

Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc

Hydroxypropylgluconamide là gì?

Hydroxypropylgluconamide là một hợp chất tổng hợp được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Nó có thể có nhiều ứng dụng khác nhau trong ngành công nghiệp này. 

Chức năng và ứng dụng:

  1. Dưỡng ẩm: Nó có khả năng giữ nước cho da, giúp da trở nên mềm mịn và đủ độ ẩm.

  2. Làm dịu da: Hydroxypropylgluconamide có thể giúp làm dịu da và giảm tình trạng da kích ứng.

  3. Cải thiện cấu trúc da: Nó có thể giúp cải thiện cấu trúc da, làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và độ đàn hồi của da.

Tài liệu tham khảo

  1. "Topical agents used in the management of hyperpigmentation," Skin Therapy Letter.

  2. "Cosmeceuticals for Hyperpigmentation: What is Available?" The Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology.

  3. "Novel approaches to treatment of hyperpigmentation," Journal of Drugs in Dermatology.

Hydroxypropylammonium Gluconate

Chức năng: Chất giữ ẩm, Chất tạo màng

1. Hydroxypropylammonium Gluconate là gì?

Hydroxypropylammonium Gluconate là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C6H14NO5. Nó là một dẫn xuất của gluconic acid và được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất điều chỉnh độ pH và chất làm mềm.

2. Công dụng của Hydroxypropylammonium Gluconate

Hydroxypropylammonium Gluconate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và cải thiện độ dẻo dai của tóc: Hydroxypropylammonium Gluconate là một chất làm mềm tóc hiệu quả, giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
- Điều chỉnh độ pH: Hydroxypropylammonium Gluconate có khả năng điều chỉnh độ pH của sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp duy trì mức độ pH lý tưởng cho da và tóc.
- Cải thiện độ ẩm: Hydroxypropylammonium Gluconate có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp duy trì độ ẩm cần thiết cho da và tóc.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Hydroxypropylammonium Gluconate có thể tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện tình trạng da và tóc.
Tóm lại, Hydroxypropylammonium Gluconate là một chất hoạt động bề mặt và điều chỉnh độ pH hiệu quả trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện độ mềm mại và độ ẩm của tóc và da, đồng thời tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.

3. Cách dùng Hydroxypropylammonium Gluconate

Hydroxypropylammonium Gluconate là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện tính năng lọc và làm sạch. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydroxypropylammonium Gluconate trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm tẩy trang: Hydroxypropylammonium Gluconate có khả năng làm sạch sâu và loại bỏ bụi bẩn, mỹ phẩm và dầu thừa trên da. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang để giúp loại bỏ các tạp chất và tẩy sạch da một cách hiệu quả.
- Sử dụng trong sản phẩm rửa mặt: Hydroxypropylammonium Gluconate có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt để giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da.
- Sử dụng trong sản phẩm dưỡng da: Hydroxypropylammonium Gluconate có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da để giúp cung cấp độ ẩm cho da và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hydroxypropylammonium Gluconate có khả năng làm sạch tóc một cách nhẹ nhàng và giúp tóc mềm mượt hơn. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên tóc và giúp tóc mềm mượt hơn.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: Hydroxypropylammonium Gluconate là một chất hoạt động bề mặt mạnh, do đó, nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Hydroxypropylammonium Gluconate có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu sản phẩm chứa Hydroxypropylammonium Gluconate tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng cho trẻ em: Hydroxypropylammonium Gluconate không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydroxypropylammonium Gluconate, hãy kiểm tra da trên khu vực nhỏ trước để đảm bảo không gây kích ứng da hoặc dị ứng.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Hydroxypropylammonium Gluconate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydroxypropylammonium Gluconate: Synthesis, Characterization, and Antimicrobial Activity." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 62, no. 49, 2014, pp. 11834-11842.
2. "Hydroxypropylammonium Gluconate as an Antimicrobial Agent for Food Preservation." Food Control, vol. 61, 2016, pp. 177-184.
3. "Antimicrobial Properties of Hydroxypropylammonium Gluconate and Its Potential Use in Medical Applications." Journal of Applied Microbiology, vol. 123, no. 5, 2017, pp. 1188-1198.

Propylene Glycol

Tên khác: Monopropylene Glycol; Propyl Glycol; 1,2-Dihydroxypropane; 1,2-Propanediol; Propane-1,2-diol; 1,2-Propylene Glycol
Chức năng: Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp

1. Propylene Glycol là gì?

Propylene glycol, còn được gọi là 1,2-propanediol, là một loại rượu tổng hợp có khả năng hấp thụ nước. Thành phần này tồn tại dưới dạng một chất lỏng sền sệt, không màu, gần như không mùi nhưng có vị ngọt nhẹ.

Propylene glycol là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm: Chất tẩy rửa mặt, chất dưỡng ẩm, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, chất khử mùi, chế phẩm cạo râu và nước hoa.

2. Tác dụng của Propylene Glycol trong làm đẹp

  • Hấp thụ nước
  • Giữ ẩm cho da
  • Giảm các dấu hiệu lão hóa
  • Ngăn ngừa thất thoát nước
  • Cải thiện tình trạng mụn trứng cá
  • Tăng cường tác dụng của mỹ phẩm

3. Cách sử dụng Propylene Glycol trong làm đẹp

Propylene Glycol có trong rất nhiều sản phẩm. Vì vậy, không có một cách cố định nào để sử dụng nó. Thay vào đó, bạn nên sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ da liễu hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

4. Lưu ý khi sử dụng Propylene Glycol

  • Mặc dù đã được kiểm chứng bởi Cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm (FDA) là hoạt chất an toàn thậm chí có thể dùng trong thực phẩm. Tuy nhiên, bảng chỉ dẫn các chất hóa học an toàn (MSDS) khuyến cáo cần tránh cho hoạt chất propylene glycol tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là các vùng da đang bị tổn thương.
  • Ngoài ra, các bệnh nhân bệnh chàm da có tỷ lệ cao sẽ kích ứng với hoạt chất propylene glycol này. Để chắc chắn rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này, trước khi sử dụng bạn nên cho một ít ra bàn tay nếu có biểu hiện nổi ửng đỏ gây dị ứng thì nên ngưng sử dụng.
  • Bên cạnh đó, vì propylene glycol có công dụng tăng cường tác dụng của mỹ phẩm vì thể khi bạn sử dụng các sản phẩm có hại cho da thì các tác hại này cũng sẽ gây kích ứng cho da nhiều hơn.

Tài liệu tham khảo

  • Jang HJ, Shin CY, Kim KB. Safety Evaluation of Polyethylene Glycol (PEG) Compounds for Cosmetic Use. Toxicol Res. 2015 Jun;31(2):105-36.
  • DiPalma JA, DeRidder PH, Orlando RC, Kolts BE, Cleveland MB. A randomized, placebo-controlled, multicenter study of the safety and efficacy of a new polyethylene glycol laxative. Am J Gastroenterol. 2000 Feb;95(2):446-50.
  • McGraw T. Polyethylene glycol 3350 in occasional constipation: A one-week, randomized, placebo-controlled, double-blind trial. World J Gastrointest Pharmacol Ther. 2016 May 06;7(2):274-82.
  • Corazziari E, Badiali D, Bazzocchi G, Bassotti G, Roselli P, Mastropaolo G, Lucà MG, Galeazzi R, Peruzzi E. Long term efficacy, safety, and tolerabilitity of low daily doses of isosmotic polyethylene glycol electrolyte balanced solution (PMF-100) in the treatment of functional chronic constipation. Gut. 2000 Apr;46(4):522-6.
  • Dupont C, Leluyer B, Maamri N, Morali A, Joye JP, Fiorini JM, Abdelatif A, Baranes C, Benoît S, Benssoussan A, Boussioux JL, Boyer P, Brunet E, Delorme J, François-Cecchin S, Gottrand F, Grassart M, Hadji S, Kalidjian A, Languepin J, Leissler C, Lejay D, Livon D, Lopez JP, Mougenot JF, Risse JC, Rizk C, Roumaneix D, Schirrer J, Thoron B, Kalach N. Double-blind randomized evaluation of clinical and biological tolerance of polyethylene glycol 4000 versus lactulose in constipated children. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2005 Nov;41(5):625-33.

 

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe