Sữa rửa mặt Tata Harper Softening Cleanser
Sữa rửa mặt

Sữa rửa mặt Tata Harper Softening Cleanser

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Decyl Glucoside Glyceryl Caprylate Sorbitan Olivate Sodium Lauroyl Lactylate Sorbitan Palmitate Shea Butter Glycerides
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Lactic Acid, L
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
85%
3%
12%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Calendula Officinalis Flower/​Leaf/​Stem Juice*
2
B
(Ổn định nhũ tương, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Làm sạch
1
-
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
1
-
(Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Dưỡng tóc)
Làm sạch

Sữa rửa mặt Tata Harper Softening Cleanser - Giải thích thành phần

Calendula Officinalis Flower/​Leaf/​Stem Juice*

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Decyl Glucoside

Chức năng: Ổn định nhũ tương, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Decyl Glucoside là gì?

Decyl Glucoside là chất hoạt động bề mặt không ion (phân tử không tách thành ion khi hòa tan với nước), ngoài ra còn có khả năng tạo bọt, ổn định hệ nhũ tương và dễ dàng tương thích với các thành phần khác trong công thúc. Là thành phần tạo bọt và làm sạch có nguồn gốc tự nhiên tuyệt vời cho các sản phẩm tẩy rửa và làm sạch. 

2. Tác dụng của Decyl Glucoside trong mỹ phẩm

  • Giữ lại độ ẩm cho da ngay cả khi được sử dụng nhiều lần, ngăn ngừa được tình trạng khô da.
  • Có khả năng cải thiện ổn định cho công thức của các sản phẩm mỹ phẩm một cách tốt nhất.
  • Giúp dưỡng ẩm cho da một cách tốt nhất, ngăn ngừa được các tình trạng bị ngứa hoặc bị viêm da.
  • Có khả năng kết hợp tốt với các chất làm sạch khác, không gây ra tình trạng bị kích ứng.
  • Có khả năng làm giảm độ hoạt tính của các thành phần tạo bọt khác những vẫn không làm thay đổi hiệu suất của chúng.
  • Giúp cho sản phẩm duy trù được tính êm dịu, nhẹ nhàng cho làn da.

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Mặc dù đây là thành phần lành tính tuy nhiên trong một số trường hợp nó cũng gây ra tình rủi ro kích ứng, dị ứng với một số cơ địa, trường hợp đặc biệt. Tuy nhiên những tác dụng phụ này rất hiếm gặp và không đáng kể.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356

Sodium Lauroyl Lactylate

Chức năng: Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Sodium Lauroyl Lactylate là gì?

Sodium Lauroyl Lactylate (SLL) là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp axit lauroyl lactylate với muối natri.
SLL là một chất dẻo dai, màu trắng hoặc vàng nhạt, có khả năng hòa tan trong nước và có tính năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.

2. Công dụng của Sodium Lauroyl Lactylate

SLL được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng của SLL bao gồm:
- Làm sạch: SLL có khả năng làm sạch da và tóc bằng cách loại bỏ bụi bẩn, dầu và tạp chất khác.
- Làm mềm: SLL có tính năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tạo bọt: SLL có khả năng tạo bọt, giúp sản phẩm dễ dàng phân phối và sử dụng.
- Tăng độ bền: SLL có khả năng tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị hư hỏng.
- Làm dịu: SLL có tính năng làm dịu da và giảm kích ứng, giúp làm giảm các triệu chứng như viêm da, ngứa và khô da.
Tóm lại, Sodium Lauroyl Lactylate là một chất hoạt động bề mặt quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm sạch, làm mềm, tạo bọt, tăng độ bền và làm dịu da và tóc.

3. Cách dùng Sodium Lauroyl Lactylate

Sodium Lauroyl Lactylate (SLL) là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng SLL:
- SLL có thể được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang, sữa rửa mặt và gel tắm để tạo bọt và làm sạch da. Đối với các sản phẩm tẩy trang, SLL có thể giúp loại bỏ bụi bẩn và lớp trang điểm một cách hiệu quả, trong khi vẫn giữ ẩm cho da.
- SLL cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, bao gồm cả dầu gội và dầu xả. SLL giúp tạo bọt và làm sạch tóc, đồng thời giữ cho tóc mềm mượt và dễ chải.
- Ngoài ra, SLL còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng, như kem đánh răng và nước súc miệng. SLL giúp tạo bọt và làm sạch răng miệng, đồng thời giữ cho hơi thở thơm mát.
- Khi sử dụng SLL, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định.

Lưu ý:

Mặc dù SLL là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau đây:
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và niêm mạc. Nếu sản phẩm dính vào mắt, cần rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các chất hoạt động bề mặt, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn thân.
- SLL có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên. Hãy tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định trên nhãn sản phẩm.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa SLL.
- SLL có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc không sử dụng kem dưỡng ẩm sau khi tắm. Hãy đảm bảo sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da mềm mại và mịn màng.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Lauroyl Lactylate: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza et al. (International Journal of Cosmetic Science, 2015)
2. "Sodium Lauroyl Lactylate: A Versatile Emulsifier for Food and Personal Care Applications" by S. K. Sharma et al. (Journal of Food Science and Technology, 2017)
3. "Sodium Lauroyl Lactylate: A Safe and Effective Surfactant for Personal Care Products" by J. L. Johnson et al. (Journal of Cosmetic Science, 2012)

Shea Butter Glycerides

Chức năng: Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Dưỡng tóc

1. Shea Butter Glycerides là gì?

Shea Butter Glycerides là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây hạt mỡ (Shea) có tên khoa học là Vitellaria paradoxa. Shea Butter Glycerides được sản xuất bằng cách thủy phân Shea Butter (bơ hạt mỡ) và sau đó xử lý với glycerin để tạo ra một hỗn hợp glycerin và dầu thực vật. Shea Butter Glycerides có mùi thơm nhẹ, màu vàng nhạt và có độ nhớt cao.

2. Công dụng của Shea Butter Glycerides

Shea Butter Glycerides có nhiều công dụng trong làm đẹp nhờ vào thành phần chính là dầu Shea Butter. Dưới đây là một số công dụng của Shea Butter Glycerides:
- Dưỡng ẩm: Shea Butter Glycerides là một chất dưỡng ẩm tuyệt vời cho da và tóc. Nó giúp giữ ẩm cho da và tóc, ngăn ngừa khô da và tóc khô, giúp da và tóc mềm mượt hơn.
- Chống lão hóa: Shea Butter Glycerides chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và tóc.
- Làm dịu da: Shea Butter Glycerides có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Shea Butter Glycerides chứa nhiều vitamin và axit béo có tính chất tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc hơn.
- Bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV: Shea Butter Glycerides chứa nhiều chất chống nắng tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Làm mềm tóc: Shea Butter Glycerides giúp làm mềm tóc, giảm sự gãy rụng của tóc và giúp tóc dày hơn.
Tóm lại, Shea Butter Glycerides là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp nhờ vào nhiều công dụng tuyệt vời của nó cho da và tóc.

3. Cách dùng Shea Butter Glycerides

Shea Butter Glycerides là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây hạt mỡ. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
Để sử dụng Shea Butter Glycerides trong làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào các sản phẩm chăm sóc da và tóc của mình. Sau đây là một số cách sử dụng Shea Butter Glycerides:
- Kem dưỡng da: Thêm Shea Butter Glycerides vào kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm cho da và giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Sữa tắm: Thêm Shea Butter Glycerides vào sữa tắm để giúp giữ ẩm cho da và làm cho da mềm mại hơn.
- Dầu gội và dầu xả: Thêm Shea Butter Glycerides vào dầu gội và dầu xả để giúp nuôi dưỡng tóc và giữ cho tóc mềm mại và óng ả.
- Kem chống nắng: Shea Butter Glycerides cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.

Lưu ý:

Shea Butter Glycerides là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Shea Butter Glycerides có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy hãy tránh để nó tiếp xúc với mắt.
- Tránh sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Shea Butter Glycerides có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trứng cá.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Shea Butter Glycerides, hãy kiểm tra da để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Lưu trữ đúng cách: Shea Butter Glycerides nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Shea Butter Glycerides: A Review of their Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Monteiro and M. A. Gomes. Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 2, March/April 2015.
2. "Shea Butter Glycerides: A Natural Emollient for Skin Care" by S. K. Singh and S. K. Srivastava. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 38, No. 4, August 2016.
3. "Shea Butter Glycerides: A Promising Ingredient for Hair Care" by A. K. Singh and S. K. Srivastava. Journal of Cosmetic Science, Vol. 68, No. 1, January/February 2017.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá