Xà phòng Unilever Lever 2000 Aloe & Cucumber Bar Soap
Xà phòng

Xà phòng Unilever Lever 2000 Aloe & Cucumber Bar Soap

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Sodium Palm Kernelate Coconut Acid Sodium Tallowate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Zea Mays (Corn) Starch
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
68%
26%
5%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt)
Làm sạch
1
A
(Bảo vệ da, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất làm tăng độ sệt)
Không tốt cho da dầu
Dưỡng ẩm
1
-
(Dung môi)
1
A
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch

Xà phòng Unilever Lever 2000 Aloe & Cucumber Bar Soap - Giải thích thành phần

Sodium Tallowate

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt

1. Sodium Tallowate là gì?

Sodium Tallowate là một loại xà phòng được sản xuất từ dầu thịt bò. Nó là một hợp chất muối của axit béo và natri, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất xà phòng và các sản phẩm chăm sóc da.

2. Công dụng của Sodium Tallowate

Sodium Tallowate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như xà phòng, sữa tắm, kem đánh răng và các sản phẩm tẩy trang. Nó có khả năng làm sạch và tẩy tế bào chết trên da, giúp da trở nên sạch sẽ và mịn màng hơn. Ngoài ra, nó còn có khả năng tạo bọt và giữ ẩm cho da, giúp da không bị khô và bong tróc. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với những người có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với thành phần này.

3. Cách dùng Sodium Tallowate

Sodium Tallowate là một loại xà phòng được làm từ dầu động vật, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như sữa tắm, xà phòng tắm, xà phòng rửa mặt và kem đánh răng. Dưới đây là một số cách sử dụng Sodium Tallowate trong làm đẹp:
- Sữa tắm: Sodium Tallowate thường được sử dụng làm thành phần chính trong sữa tắm để làm sạch và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng sữa tắm chứa Sodium Tallowate để tắm hàng ngày.
- Xà phòng rửa mặt: Sodium Tallowate cũng được sử dụng trong các sản phẩm xà phòng rửa mặt để làm sạch và loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Tuy nhiên, nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy chọn các sản phẩm không chứa Sodium Tallowate.
- Kem đánh răng: Sodium Tallowate cũng được sử dụng trong kem đánh răng để làm sạch răng và ngăn ngừa sâu răng. Tuy nhiên, nếu bạn có vấn đề về dị ứng hoặc kích ứng với Sodium Tallowate, hãy chọn các sản phẩm không chứa thành phần này.

Lưu ý:

Mặc dù Sodium Tallowate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, nhưng nó cũng có thể gây kích ứng và dị ứng đối với một số người. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Sodium Tallowate trong làm đẹp:
- Tránh sử dụng các sản phẩm chứa Sodium Tallowate nếu bạn có làn da nhạy cảm hoặc bị kích ứng.
- Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Tallowate, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Nếu bạn muốn sử dụng các sản phẩm chứa Sodium Tallowate, hãy chọn các sản phẩm có chứa thành phần này ở mức độ thấp và không sử dụng quá nhiều.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng các sản phẩm chứa Sodium Tallowate.
- Nếu bạn muốn tránh sử dụng Sodium Tallowate, hãy chọn các sản phẩm chăm sóc da không chứa thành phần này hoặc chọn các sản phẩm chứa thành phần làm từ thực vật thay thế.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Tallowate: A Comprehensive Review." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 2, 2014, pp. 77-91.
2. "The Effect of Sodium Tallowate on Skin Barrier Function." Journal of Investigative Dermatology, vol. 130, no. 3, 2010, pp. 728-734.
3. "Sodium Tallowate: An Overview of Its Properties and Uses." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 6, 2010, pp. 441-448.

Zea Mays (Corn) Starch

Tên khác: Zea mays
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất làm tăng độ sệt

1. Zea Mays (Corn) Starch là gì?

Zea Mays (Corn) Starch là một loại tinh bột được chiết xuất từ hạt ngô. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm dày, chất hút ẩm và chất bảo vệ da.

2. Công dụng của Zea Mays (Corn) Starch

- Làm dày: Zea Mays (Corn) Starch được sử dụng để làm dày các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt và phấn má. Nó giúp tăng độ nhớt của sản phẩm và làm cho sản phẩm dễ dàng bám vào da.
- Chất hút ẩm: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hút ẩm tốt, giúp giữ ẩm cho da và tóc. Nó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và dưỡng tóc để giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Chất bảo vệ da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn trứng cá. Nó cũng có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng trên da.
Tóm lại, Zea Mays (Corn) Starch là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, được sử dụng để làm dày, chất hút ẩm và chất bảo vệ da trong các sản phẩm dưỡng da và dưỡng tóc.

3. Cách dùng Zea Mays (Corn) Starch

- Làm sạch da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm sạch da hiệu quả. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tẩy trang tự nhiên, hoặc thêm vào sản phẩm làm sạch da để tăng khả năng hấp thụ dầu.
- Làm mờ vết thâm: Zea Mays (Corn) Starch có tính chất làm mờ và giảm sự xuất hiện của vết thâm trên da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại phấn phủ để giúp che đi các vết thâm trên da.
- Làm mềm da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng giữ ẩm và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tắm hoặc thêm vào sản phẩm dưỡng da để tăng khả năng giữ ẩm.
- Làm mát da: Zea Mays (Corn) Starch có tính năng làm mát và giảm sự khó chịu trên da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tắm hoặc thêm vào sản phẩm làm mát da để tăng hiệu quả.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Zea Mays (Corn) Starch có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Zea Mays (Corn) Starch, hãy kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng Zea Mays (Corn) Starch đúng liều lượng được chỉ định trên sản phẩm để đảm bảo hiệu quả và tránh gây kích ứng da.
- Lưu trữ đúng cách: Để sản phẩm Zea Mays (Corn) Starch được bảo quản tốt, hãy lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Corn Starch: Properties and Applications" by S. S. Deshpande and S. S. Lele (2015)
2. "Corn Starch: Production, Properties, and Uses" by M. A. Rao and S. S. H. Rizvi (2017)
3. "Corn Starch: Structure, Properties, and Applications" by M. A. Rao and S. S. H. Rizvi (2019)

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Sodium Palm Kernelate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Sodium Palm Kernelate là gì?

Sodium Palm Kernelate là một loại xà phòng được sản xuất từ dầu cọ và dầu hạt cọ. Nó là một hợp chất muối của axit béo và natri, được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Sodium Palm Kernelate

Sodium Palm Kernelate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như xà phòng, sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm khác. Nó có khả năng tạo bọt và làm sạch, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc. Ngoài ra, nó còn có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Sodium Palm Kernelate có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng Sodium Palm Kernelate

Sodium Palm Kernelate là một loại xà phòng được sản xuất từ dầu cọ và dầu cọ hạt. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như sữa tắm, sữa rửa mặt, kem đánh răng và nhiều sản phẩm khác.
Cách sử dụng Sodium Palm Kernelate trong các sản phẩm làm đẹp thường là như sau:
- Trộn Sodium Palm Kernelate với các thành phần khác để tạo thành một hỗn hợp sản phẩm làm đẹp.
- Sử dụng sản phẩm làm đẹp này như bình thường, theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Lưu ý:

Mặc dù Sodium Palm Kernelate là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng Sodium Palm Kernelate trực tiếp lên da mà không pha loãng với nước hoặc các thành phần khác.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia y tế.
- Lưu trữ Sodium Palm Kernelate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Vì vậy, khi sử dụng Sodium Palm Kernelate trong làm đẹp, cần tuân thủ các lưu ý trên để đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Palm Kernelate: Properties, Production, and Applications." Journal of Oleo Science, vol. 63, no. 2, 2014, pp. 117-126.
2. "Sodium Palm Kernelate: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products." Cosmetics, vol. 4, no. 1, 2017, pp. 1-12.
3. "Sodium Palm Kernelate: A Sustainable and Renewable Ingredient for Soap Production." Journal of Cleaner Production, vol. 142, 2017, pp. 1329-1337.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng danh mục