Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 2 3 | - | (Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất làm biến tính) | |
| 3 | B | (Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp) | Phù hợp với da khô |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Kháng khuẩn) | |
| 1 3 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 4 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | Làm sạch |
| 1 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch) | Làm sạch |
| 1 3 | - | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện) | Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt) | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm |
| 7 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất trị mụn trứng cá, Chất làm biến tính, Thuốc giảm đau dùng ngoài da, Nhuộm tóc) | |
| 1 | A | (Chất làm mờ, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 7 | A | (Dưỡng da, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo) | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | A | (Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | A | (Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước) | Làm sạch |
| 1 | B | (Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | |
| 8 | - | (Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chứa hương liệu |
| 1 2 | - | (Dưỡng tóc) | |
| 1 | A | (Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất làm đặc, Nhũ hóa, Chất làm mờ, Chất làm đặc - không chứa nước) | Không tốt cho da dầu Làm sạch |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | A | (Chất làm mềm, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 3 | - | (Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch) | Làm sạch |
| 1 2 | A | (Chất bảo quản, Chất chống oxy hóa, Uốn hoặc duỗi tóc, Giảm) | |
| 2 | A | (Chất tạo phức chất) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel) | |
| 3 | B | (Chất làm biến tính, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất làm đặc, Chất độn) | |
| 2 | B | (Chất tạo phức chất, Chất ổn định độ pH, Chất chống ăn mòn) | |
| 1 | - | (Chất làm mềm, Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương) | |
| 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 5 | B | (Nhuộm tóc) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 4 | - | (Chất ổn định độ pH) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo) | Làm sạch |
| 1 | A | (Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch) | Làm sạch |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 6 8 | A | (Nhuộm tóc) | |
| 4 | A | (Nhuộm tóc) | |
| 4 5 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi) | Chất gây dị ứng |
| 3 5 | - | (Dưỡng da, Nước hoa) | Chất gây dị ứng |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Giảm tiết bã nhờn) | |
| 3 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa) | |
| 3 5 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Thuốc dưỡng) | Chất gây dị ứng |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Bảo vệ da) | Dưỡng ẩm |
| 1 2 | A | (Dưỡng da, Dưỡng tóc) | |
| 1 2 | A | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất tạo màng, Chất dưỡng móng) | |
| 4 5 | - | (Dung môi, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chất gây dị ứng |
| 3 5 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi) | Chất gây dị ứng |
| 6 | A | (Chất bảo quản) | |
| 1 3 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất chống ăn mòn) | |
Zotos Agebeautiful® Anti-aging 100% Gray Coverage Liqui-crème - Giải thích thành phần
Aqua/Water/Eau
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Ammonium Hydroxide
1. Ammonium Hydroxide là gì?
Ammonium Hydroxide là một hợp chất hóa học được tạo thành từ amoniac (NH3) và nước (H2O). Nó còn được gọi là dung dịch amoniac hoặc ammonium hydroxit. Ammonium Hydroxide có mùi khó chịu và là một chất ăn mòn mạnh, nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và cũng được sử dụng trong làm đẹp.
2. Công dụng của Ammonium Hydroxide
Ammonium Hydroxide được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem nhuộm tóc, kem dưỡng tóc, kem dưỡng da và kem tẩy lông. Công dụng chính của Ammonium Hydroxide trong các sản phẩm này là để điều chỉnh độ pH của sản phẩm.
Trong sản phẩm nhuộm tóc, Ammonium Hydroxide được sử dụng để mở rộng các sợi tóc và làm cho màu nhuộm thẩm thấu sâu hơn vào tóc. Trong sản phẩm dưỡng tóc, Ammonium Hydroxide được sử dụng để làm mềm tóc và giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu sâu hơn vào tóc.
Trong sản phẩm dưỡng da, Ammonium Hydroxide được sử dụng để làm mềm và tẩy da chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng hơn. Trong sản phẩm tẩy lông, Ammonium Hydroxide được sử dụng để làm mềm lông và giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu sâu hơn vào lông.
Tuy nhiên, Ammonium Hydroxide cũng có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng không đúng cách, do đó, người dùng cần phải tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa Ammonium Hydroxide.
3. Cách dùng Ammonium Hydroxide
Ammonium Hydroxide là một chất lỏng màu trắng, có mùi khó chịu và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem nhuộm tóc, kem tẩy lông, kem dưỡng da, vv. Dưới đây là cách sử dụng Ammonium Hydroxide trong các sản phẩm làm đẹp khác nhau:
- Kem nhuộm tóc: Ammonium Hydroxide được sử dụng để làm tăng độ pH của hỗn hợp nhuộm tóc, giúp màu sắc dễ dàng thẩm thấu vào tóc. Thường thì Ammonium Hydroxide được sử dụng kết hợp với Hydrogen Peroxide để tạo ra một hỗn hợp nhuộm tóc hoàn chỉnh. Khi sử dụng kem nhuộm tóc chứa Ammonium Hydroxide, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng quy trình để tránh gây hại cho tóc và da đầu.
- Kem tẩy lông: Ammonium Hydroxide được sử dụng để làm mềm lông và giúp kem tẩy lông thẩm thấu tốt hơn vào lông. Tuy nhiên, Ammonium Hydroxide cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng không đúng cách. Khi sử dụng kem tẩy lông chứa Ammonium Hydroxide, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và thực hiện theo đúng quy trình để tránh gây kích ứng da.
- Kem dưỡng da: Ammonium Hydroxide được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để điều chỉnh độ pH của sản phẩm, giúp các thành phần khác trong kem dưỡng da thẩm thấu vào da tốt hơn. Tuy nhiên, Ammonium Hydroxide cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng không đúng cách. Khi sử dụng kem dưỡng da chứa Ammonium Hydroxide, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và thực hiện theo đúng quy trình để tránh gây kích ứng da.
Lưu ý:
- Không sử dụng Ammonium Hydroxide trực tiếp lên da mà không pha loãng hoặc không được hướng dẫn sử dụng trong sản phẩm.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu tiếp xúc, rửa ngay với nước sạch và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Sử dụng sản phẩm chứa Ammonium Hydroxide trong môi trường thoáng mát và tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Ammonium Hydroxide trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa, phồng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Ammonium Hydroxide: Properties, Production, and Applications" by John W. Moore and Christopher R. Johnson
2. "Ammonium Hydroxide: Safety, Handling, and Storage" by Michael J. Sullivan
3. "Ammonium Hydroxide: Uses in the Chemical Industry" by David A. Johnson and Robert E. Banks
Propylene Glycol
1. Propylene Glycol là gì?
Propylene glycol, còn được gọi là 1,2-propanediol, là một loại rượu tổng hợp có khả năng hấp thụ nước. Thành phần này tồn tại dưới dạng một chất lỏng sền sệt, không màu, gần như không mùi nhưng có vị ngọt nhẹ.
Propylene glycol là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm: Chất tẩy rửa mặt, chất dưỡng ẩm, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, chất khử mùi, chế phẩm cạo râu và nước hoa.
2. Tác dụng của Propylene Glycol trong làm đẹp
- Hấp thụ nước
- Giữ ẩm cho da
- Giảm các dấu hiệu lão hóa
- Ngăn ngừa thất thoát nước
- Cải thiện tình trạng mụn trứng cá
- Tăng cường tác dụng của mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Propylene Glycol trong làm đẹp
Propylene Glycol có trong rất nhiều sản phẩm. Vì vậy, không có một cách cố định nào để sử dụng nó. Thay vào đó, bạn nên sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ da liễu hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
4. Lưu ý khi sử dụng Propylene Glycol
- Mặc dù đã được kiểm chứng bởi Cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm (FDA) là hoạt chất an toàn thậm chí có thể dùng trong thực phẩm. Tuy nhiên, bảng chỉ dẫn các chất hóa học an toàn (MSDS) khuyến cáo cần tránh cho hoạt chất propylene glycol tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là các vùng da đang bị tổn thương.
- Ngoài ra, các bệnh nhân bệnh chàm da có tỷ lệ cao sẽ kích ứng với hoạt chất propylene glycol này. Để chắc chắn rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này, trước khi sử dụng bạn nên cho một ít ra bàn tay nếu có biểu hiện nổi ửng đỏ gây dị ứng thì nên ngưng sử dụng.
- Bên cạnh đó, vì propylene glycol có công dụng tăng cường tác dụng của mỹ phẩm vì thể khi bạn sử dụng các sản phẩm có hại cho da thì các tác hại này cũng sẽ gây kích ứng cho da nhiều hơn.
Tài liệu tham khảo
- Jang HJ, Shin CY, Kim KB. Safety Evaluation of Polyethylene Glycol (PEG) Compounds for Cosmetic Use. Toxicol Res. 2015 Jun;31(2):105-36.
- DiPalma JA, DeRidder PH, Orlando RC, Kolts BE, Cleveland MB. A randomized, placebo-controlled, multicenter study of the safety and efficacy of a new polyethylene glycol laxative. Am J Gastroenterol. 2000 Feb;95(2):446-50.
- McGraw T. Polyethylene glycol 3350 in occasional constipation: A one-week, randomized, placebo-controlled, double-blind trial. World J Gastrointest Pharmacol Ther. 2016 May 06;7(2):274-82.
- Corazziari E, Badiali D, Bazzocchi G, Bassotti G, Roselli P, Mastropaolo G, Lucà MG, Galeazzi R, Peruzzi E. Long term efficacy, safety, and tolerabilitity of low daily doses of isosmotic polyethylene glycol electrolyte balanced solution (PMF-100) in the treatment of functional chronic constipation. Gut. 2000 Apr;46(4):522-6.
- Dupont C, Leluyer B, Maamri N, Morali A, Joye JP, Fiorini JM, Abdelatif A, Baranes C, Benoît S, Benssoussan A, Boussioux JL, Boyer P, Brunet E, Delorme J, François-Cecchin S, Gottrand F, Grassart M, Hadji S, Kalidjian A, Languepin J, Leissler C, Lejay D, Livon D, Lopez JP, Mougenot JF, Risse JC, Rizk C, Roumaneix D, Schirrer J, Thoron B, Kalach N. Double-blind randomized evaluation of clinical and biological tolerance of polyethylene glycol 4000 versus lactulose in constipated children. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2005 Nov;41(5):625-33.
C12 15 Alkyl Benzoate
1. C12-15 alkyl benzoate là gì?
C12-15 alkyl benzoate là một este có trọng lượng phân tử nhỏ của axit benzoic và rượu mạch thẳng. Axit benzoic là một thành phần tự nhiên có thể thu được từ một số loại trái cây và rau quả như quả nam việt quất, mận, nho, quế, đinh hương chín và táo. Ký hiệu C12-15 có tên trong thành phần chỉ ra rằng các rượu có độ dài chuỗi carbon từ 12 đến 15. C12-15 alkyl benzoate là một chất lỏng trong suốt, tan trong dầu và có độ nhớt thấp.
2. Tác dụng của C12-15 alkyl benzoate trong mỹ phẩm
- Chất làm mềm: làm giảm quá trình mất nước qua da, giúp giữ ẩm và tạo cảm giác mịn màng cho da. Giảm ma sát khi có lực cọ vào da và tạo màng bảo vệ.
- Tăng cường kết cấu: làm tăng cường kết cấu bề mặt sản phẩm
- Chất làm đặc: thường được thêm vào công thức dạng gel, cream như một chất làm đặc sản phẩm an toàn.
- Đặc tính kháng khuẩn: có nghiên cứu chứng minh rằng C12-15 alkyl benzoate có khả năng kháng khuẩn.
3. Cách sử dụng C12-15 alkyl benzoate trong làm đẹp
C12-15 alkyl benzoate được thêm vào phase dầu của các công thức mỹ phẩm (kể cả dành cho trẻ em) như sản phẩm phẩm chăm sóc da, sản phẩm chống nắng, sản phẩm trang điểm,… và hoạt động ổn định trong phổ pH rộng (2-12). Chỉ sử dụng ngoài da.
Tài liệu tham khảo
- ACGIH® Worldwide (2005). 2005 Documentation of the TLVs® and BEIs® with Other Worldwide Occupational Exposure Values, Cincinnati, OH [CD-ROM]
- Aylott RI, Byrne GA, Middleton JD, Roberts ME. Normal use levels of respirable cosmetic talc: preliminary study. Int J Cosmet Sci. 1979;1:177–186.
- Bish DL, Guthrie GD (1993). Mineralogy of clay and zeolite dusts (exclusive of 1:1 layer silicates in health effects of mineral dusts. In: Guthrie GD, Mossman BT, eds, Reviews in Mineralogy, Vol. 28, Chelsea, MI, Mineralogical Society of America, Book Crafters, pp. 263.
Steareth 21
1. Steareth 21 là gì?
Steareth 21 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Nó được sản xuất từ sự phản ứng giữa ethylene oxide và stearyl alcohol, một loại cồn béo tự nhiên được tìm thấy trong dầu cọ hoặc dầu hạt cải.
2. Công dụng của Steareth 21
Steareth 21 là một chất hoạt động bề mặt phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm. Ngoài ra, Steareth 21 còn được sử dụng để tạo độ nhớt và độ bền cho các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, các sản phẩm chứa Steareth 21 có thể gây kích ứng da đối với những người có làn da nhạy cảm. Do đó, người dùng cần phải kiểm tra thành phần trước khi sử dụng sản phẩm chứa Steareth 21.
3. Cách dùng Steareth 21
Steareth 21 là một chất nhũ hóa và làm dịu da được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt và kem chống nắng. Để sử dụng Steareth 21, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm làm đẹp của mình trong tỷ lệ phù hợp với công thức sản phẩm. Thông thường, Steareth 21 được sử dụng trong tỷ lệ từ 1-5% trong các sản phẩm làm đẹp.
Lưu ý:
Trong quá trình sử dụng Steareth 21, bạn cần lưu ý một số điểm quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm. Đầu tiên, bạn cần đảm bảo rằng Steareth 21 được sử dụng trong tỷ lệ phù hợp với công thức sản phẩm. Nếu sử dụng quá nhiều Steareth 21, sản phẩm có thể trở nên quá nhờn và gây kích ứng da.
Thứ hai, bạn cần kiểm tra xem Steareth 21 có phù hợp với loại da của bạn hay không. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm chứa Steareth 21 trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
Cuối cùng, bạn cần lưu ý rằng Steareth 21 có thể tương tác với các chất khác trong sản phẩm làm đẹp, do đó bạn cần đảm bảo rằng các thành phần khác trong sản phẩm không gây phản ứng với Steareth 21. Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng Steareth 21, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of Steareth-21 and Related Ingredients as Used in Cosmetics" - Cosmetic Ingredient Review Expert Panel, International Journal of Toxicology, 2008.
2. "Effect of Steareth-21 on Skin Barrier Function and Moisturization" - S. Kim et al., Journal of Cosmetic Science, 2012.
3. "Formulation and Evaluation of Steareth-21-Based Emulsions for Topical Delivery of Hydrophobic Drugs" - M. A. El-Nabarawi et al., AAPS PharmSciTech, 2016.
Stearamidopropyl Dimethylamine
1. Stearamidopropyl Dimethylamine là gì?
Stearamidopropyl Dimethylamine (tên gọi viết tắt là SDA) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó là một loại amine béo được sản xuất từ dầu thực vật và có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc và da.
2. Công dụng của Stearamidopropyl Dimethylamine
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: SDA được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc để cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mượt hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: SDA cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm để cung cấp độ ẩm cho da và giúp da mềm mượt hơn.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: SDA còn có tính chất làm tăng độ bền cho các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp sản phẩm có thể sử dụng được lâu hơn và không bị phân hủy.
- Tăng độ nhớt và độ bóng cho sản phẩm: SDA còn được sử dụng để tăng độ nhớt và độ bóng cho các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp sản phẩm dễ dàng bôi trơn và có hiệu quả tốt hơn.
3. Cách dùng Stearamidopropyl Dimethylamine
Stearamidopropyl Dimethylamine là một chất hoạt động bề mặt không ion có tính chất chống tĩnh điện và làm mềm tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng tóc và các sản phẩm khác.
Để sử dụng Stearamidopropyl Dimethylamine trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm của mình theo tỷ lệ được chỉ định trong hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Thông thường, nồng độ Stearamidopropyl Dimethylamine trong các sản phẩm làm đẹp dao động từ 0,5% đến 5%.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và da. Nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng Stearamidopropyl Dimethylamine trên da bị tổn thương hoặc bị kích ứng.
- Tránh tiếp xúc với nguồn nhiệt cao, vì điều này có thể làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Bảo quản Stearamidopropyl Dimethylamine ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sử dụng Stearamidopropyl Dimethylamine trong sản phẩm làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Stearamidopropyl Dimethylamine: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by A. Patel and S. Sharma, Journal of Cosmetic Science, Vol. 65, No. 1, January/February 2014.
2. "Stearamidopropyl Dimethylamine: A Novel Cationic Surfactant for Hair Care Applications" by S. R. Desai, S. S. Kadam, and S. R. Kulkarni, Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 18, No. 6, November 2015.
3. "Formulation and Evaluation of Hair Conditioner Containing Stearamidopropyl Dimethylamine" by S. S. Kadam, S. R. Desai, and S. R. Kulkarni, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 38, No. 1, February 2016.
Lauryl Glucoside
1. Lauryl glucoside là gì?
Lauryl Glucoside là một glycosid được sản xuất từ glucose và rượu lauryl. Trong thiên nhiên, thì Lauryl Glucoside có thể được tìm thấy bên trong bắp hoặc dừa. Được sử dụng để làm chất hoạt động bề mặt, làm chất tạo bọt hoặc làm chất nhũ hóa trong lĩnh vực sản xuất mỹ phẩm, mà đặc biệt là ứng dụng vào trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Tác dụng của Lauryl glucoside trong mỹ phẩm
Lauryl Glucoside được sử dụng để làm chất hoạt động bề mặt, làm chất tạo bọt hoặc làm chất nhũ hóa trong lĩnh vực sản xuất mỹ phẩm, đặc biệt là ứng dụng vào trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó khả dịu nhẹ nên dùng được cho cả các sản phẩm dành cho trẻ em hoặc da nhạy cảm.
3. Cách sử dụng Lauryl glucoside trong làm đẹp
Tỉ lệ sử dụng:
- 10% – 20% đối với sữa rửa mặt
- 15% – 30% các sản phẩm tắm rửa khác
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Sau khi mở nắp cần để sữa tắm tại nơi không ráo, thoáng mát
- Vệ sinh tay sạch sẽ trước khi dùng
- Đậy nắp kín sau khi dùng xong
- Không để sữa tắm ở khu vực có ánh sáng trực tiếp
- Nên bảo quản sản phẩm ở khoảng 30 độ C
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356
Paraffinum Liquidum/Mineral Oil/Huile Minerale
1. Mineral Oil là gì?
Mineral Oil hay còn gọi là dầu khoáng (paraffinum liquidum, liquid paraffin, white petrolatum, liquid petrolatum, huile minerale, paraffine, adepsine oil, nujol) là dẫn xuất xăng dầu không màu, không mùi, không vị và có thể bảo quản được trong thời gian dài. Mineral Oil là thành phần có mặt phổ biến trong bảng thành phần của các dòng sản phẩm dưỡng da, đặc biệt các sản phẩm kem dưỡng ẩm, kem mắt, kem nền,…
Mineral Oil có trong mỹ phẩm không chứa các tạp chất độc tố, tinh khiết, an toàn cho da, không gây kích ứng được tinh chế và sàng lọc kỹ lưỡng trước khi đưa vào sản xuất. Đây là thành phần có khả năng dưỡng ẩm và khóa ẩm vô cùng hiệu quả giúp làm lành các tế bào tổn thương trên da, giúp da mềm mịn, với giá thành rẻ nên được sử dụng nhiều trong các sản phẩm mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Mineral Oil trong làm đẹp
- Khả năng khóa ẩm tốt cho da
- Đẩy nhanh quá trình làm lành các tế bào tổn thương trên da giúp da mịn màng, chắc khỏe hơn.
- Giúp da hấp thụ các dưỡng chất của mỹ phẩm tốt hơn, mang lại hiệu quả sử dụng nhanh và tốt hơn.
- Giảm thiểu tình trạng khô, bong tróc trên da, làm mịn và mềm da hiệu quả giúp da mướt, căng mịn hơn khi sử dụng trong thời gian nhất định.
3. Độ an toàn của Mineral Oil
Mineral Oil được sử dụng trong mỹ phẩm là thành phần được tinh chế tinh khiết khi được đưa vào các sản phẩm mỹ phẩm. Mineral Oil có khả năng khóa ẩm tốt cho da, giá thành rẻ, an toàn cho da, ít gây kích ứng được sử dụng nhiều trong các sản phẩm dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, kem mắt,…Tuy nhiên nó sẽ trở thành sản phẩm có hại đối với những người dễ đổ mồ hôi nhiều khiến da yếu đi, gây viêm da khi sử dụng quá nhiều.
Tài liệu tham khảo
- Toxicology Letters, tháng 10 2017, trang 70-78
- International Journal of Cosmetic Science, 2012, số 6, trang 511-518
- International Journal of Cosmetic Science, 2007, số 5, trang 385-390
- European Journal of Ophthalmology, 2007, số 2, trang 151-159
- Food and Chemical Toxicology, tháng 2 năm 1996, số 2, trang 213-215
Cetyl Alcohol
1. Cetyl Alcohol là gì?
Cetyl Alcohol là một loại chất béo không no, có nguồn gốc từ dầu thực vật như dầu cọ hoặc dầu hạt jojoba. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để cải thiện độ dẻo dai, độ mềm mại và độ bóng của tóc và da.
2. Công dụng của Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Cetyl Alcohol có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và đàn hồi hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Cetyl Alcohol có khả năng làm mềm tóc và giữ ẩm, giúp tóc mượt mà, bóng và dễ chải.
- Làm mịn và cải thiện cấu trúc sản phẩm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mịn và cải thiện cấu trúc của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm.
- Làm dịu và giảm kích ứng: Cetyl Alcohol có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô, ngứa và kích ứng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, bạn nên kiểm tra trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
3. Cách dùng Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol là một loại chất làm mềm da và tóc được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, kem tẩy trang, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Dưới đây là một số cách sử dụng Cetyl Alcohol trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem dưỡng da và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem dưỡng da dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong kem tẩy trang: Cetyl Alcohol được sử dụng để giúp loại bỏ bụi bẩn và trang điểm khỏi da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem tẩy trang và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem tẩy trang dành cho da nhạy cảm.
- Trong sữa tắm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da khi tắm. Nó giúp tăng độ nhớt của sữa tắm và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm sữa tắm dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong dầu gội và dầu xả: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc. Nó giúp tăng độ nhớt của dầu gội và dầu xả và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào tóc. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm dầu gội và dầu xả dành cho tóc khô và tóc hư tổn.
Lưu ý:
Mặc dù Cetyl Alcohol được coi là một chất làm mềm da và tóc an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Cetyl Alcohol có thể làm khô da và tóc. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Cetyl Alcohol tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Cetyl Alcohol nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by A. M. K. El-Samahy and A. M. El-Kholy, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 6, November/December 2012.
2. "Cetyl Alcohol: A Versatile Emollient for Cosmetics" by M. J. R. de Oliveira, S. M. S. de Oliveira, and L. R. S. de Oliveira, Cosmetics & Toiletries, Vol. 133, No. 4, April 2018.
3. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Pharmaceuticals" by S. K. Jain and S. K. Jain, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 7, No. 8, August 2016.
Palmitic Acid
1. Palmitic Acid là gì?
Palmitic Acid hay còn gọi là axit cetylic hay axit hexadecanoic, axit palmitic. Đây là một loại axit béo bão hòa được tìm thấy trong cả động vật và thực vật, và lượng lớn trong cả dầu cọ và dầu hạt cọ. Nó cũng có thể được tìm thấy trong thịt, pho mát, bơvà các sản phẩm từ sữa.
Palmitic Acid được tìm thấy tự nhiên khắp cơ thể con người kể cả trong da và lớp sừng. Chúng chiếm từ 21 đến 30% mô mỡ của con người.
2. Tác dụng của Palmitic Acid trong làm đẹp
- Chất hoạt động bề mặt
- Chất nhũ hóa
- Dưỡng ẩm cho da
3. Độ an toàn của Palmitic Acid
Độ an toàn của Palmitic Acid đã được đánh giá bởi hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR). Các sản phẩm chứa ít hơn 13% Palmitic Acid sẽ được coi là an toàn và không gây kích ứng.
Tài liệu tham khảo
- Journal of Archives in Military Medicine, tháng 11 năm 2020
- PLoS One, tháng 10 năm 2018, ePublication
- Biophysical Chemistry, August 2010, số 1-3, trang 144-156
- Journal of Korean Medical Science, tháng 6 năm 2010, trang 980-983
- Dermaviduals, 2003, số 4, trang 54-56
Resorcinol
1. Resorcinol là gì?
Resorcinol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C6H6O2. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính của các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Resorcinol có tính chất chống oxy hóa và kháng khuẩn, giúp làm sạch và làm dịu da, cải thiện tình trạng mụn và tăng cường sức khỏe tóc.
2. Công dụng của Resorcinol
- Làm trắng da: Resorcinol được sử dụng trong các sản phẩm làm trắng da để giảm sắc tố melanin, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
- Chống lão hóa: Resorcinol có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn và đốm nâu.
- Chữa mụn: Resorcinol có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da, giảm sưng tấy và cải thiện tình trạng mụn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Resorcinol được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe mạnh hơn, ngăn ngừa gãy rụng và tăng cường độ bóng của tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng resorcinol có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm.
3. Cách dùng Resorcinol
Resorcinol là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem trị mụn, kem tẩy da chết, kem trắng da, và kem chống nắng. Tuy nhiên, việc sử dụng Resorcinol cần được thực hiện đúng cách để tránh gây hại cho da.
- Trước khi sử dụng Resorcinol, bạn nên làm sạch da bằng cách rửa mặt với nước ấm và sử dụng sản phẩm làm sạch da nhẹ nhàng.
- Sau đó, bạn có thể áp dụng sản phẩm chứa Resorcinol lên vùng da cần điều trị hoặc làm đẹp. Nếu sử dụng kem trị mụn, bạn nên thoa đều lên các vết mụn và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Nếu sử dụng kem tẩy da chết, bạn nên thoa đều lên toàn bộ khuôn mặt và massage nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Nếu sử dụng kem trắng da, bạn nên thoa đều lên toàn bộ khuôn mặt và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý không sử dụng quá nhiều sản phẩm và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong thời gian sử dụng.
- Nếu sử dụng kem chống nắng chứa Resorcinol, bạn nên thoa đều lên toàn bộ khuôn mặt và các vùng da khác trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Lưu ý:
- Resorcinol có thể gây kích ứng da và dị ứng nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Resorcinol để điều trị mụn, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm này trên các vết thương hở hoặc da bị tổn thương.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Resorcinol để làm trắng da, bạn nên tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong thời gian sử dụng để tránh tác động của tia UV lên da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Resorcinol để tẩy da chết, bạn nên tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm hoặc massage quá mạnh để tránh làm tổn thương da.
- Nếu bạn đang sử dụng kem chống nắng chứa Resorcinol, bạn nên sử dụng sản phẩm này trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và thường xuyên tái áp dụng để đảm bảo hiệu quả chống nắng tối đa.
Trên đây là những lưu ý và cách sử dụng Resorcinol trong làm đẹp mà bạn cần biết để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng sản phẩm chứa hợp chất này. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da để được tư vấn chi tiết hơn.
Tài liệu tham khảo
1. "Resorcinol: A Review of Its Properties and Applications" by S. S. Deshpande and S. S. Kulkarni, Journal of Applied Polymer Science, 2008.
2. "Resorcinol: Chemistry, Production, and Applications" by M. A. Hossain and M. A. Islam, Journal of Chemical Education, 2015.
3. "Resorcinol: A Versatile Building Block for the Synthesis of Functional Materials" by S. K. Ghosh and S. K. Patra, Chemical Reviews, 2016.
Glycol Distearate
1. Glycol Distearate là gì?
Glycol Distearate là một loại chất làm dày được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một este của glycol và axit stearic, có tính chất làm dày và tạo bọt.
2. Công dụng của Glycol Distearate
Glycol Distearate được sử dụng như một chất làm dày và tạo bọt trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như dầu gội, sữa tắm và kem dưỡng da. Nó giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tạo ra bọt mịn và mềm mại, giúp làm sạch và làm mềm da và tóc.
Ngoài ra, Glycol Distearate còn có khả năng làm mềm và bảo vệ da, giúp duy trì độ ẩm và làm giảm sự khô da. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây kích ứng da.
Vì vậy, khi sử dụng sản phẩm chứa Glycol Distearate, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng để tránh tác dụng phụ không mong muốn.
3. Cách dùng Glycol Distearate
Glycol Distearate là một chất làm dày và tạo bọt được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp vì nó có khả năng tạo bọt và tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng sử dụng và tạo cảm giác mịn màng trên da và tóc.
Để sử dụng Glycol Distearate trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân theo các hướng dẫn sau:
- Sử dụng đúng lượng: Glycol Distearate là một chất làm dày mạnh, vì vậy bạn cần sử dụng đúng lượng để tránh làm cho sản phẩm quá đặc và khó sử dụng. Thông thường, lượng Glycol Distearate được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp là từ 0,5% đến 5%.
- Pha trộn đúng cách: Khi sử dụng Glycol Distearate, bạn cần pha trộn đúng cách để đảm bảo chất này được phân tán đều trong sản phẩm. Nếu không pha trộn đúng cách, Glycol Distearate có thể tạo ra những cục bột hoặc vón cục trong sản phẩm.
- Lưu ý đến pH: Glycol Distearate có thể bị phân hủy ở pH cao hơn 6, vì vậy bạn cần lưu ý đến pH của sản phẩm khi sử dụng chất này. Nếu sản phẩm có pH cao hơn 6, bạn cần sử dụng một chất điều chỉnh pH để giảm pH xuống.
- Lưu trữ đúng cách: Glycol Distearate cần được lưu trữ ở nhiệt độ thấp hơn 25 độ C và tránh ánh sáng trực tiếp. Nếu lưu trữ không đúng cách, Glycol Distearate có thể bị phân hủy và làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Lưu ý:
Mặc dù Glycol Distearate là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng chất này:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Glycol Distearate có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn cần tránh để chất này tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, bạn cần rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Glycol Distearate có thể gây kích ứng da và kích ứng hô hấp. Nếu sử dụng quá liều, bạn cần rửa sạch da và liên hệ với bác sĩ nếu cần.
- Không sử dụng cho trẻ em: Glycol Distearate không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glycol Distearate, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng xảy ra. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và liên hệ với bác sĩ nếu cần.
Trên đây là những thông tin về cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng Glycol Distearate trong làm đẹp. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về chất này, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Glycol Distearate: A Comprehensive Review" by S. K. Jain and S. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, Vol. 62, No. 6, November/December 2011.
2. "Glycol Distearate: A Review of Its Properties and Applications" by J. A. Dweck, Cosmetics & Toiletries, Vol. 126, No. 4, April 2011.
3. "Glycol Distearate: A Versatile Emollient and Surfactant" by S. K. Jain and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 33, No. 6, December 2011.
P Phenylenediamine
1. P Phenylenediamine là gì?
P Phenylenediamine (PPD) là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C6H8N2. Nó là một chất màu đen hoặc nâu đen, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như màu tóc, mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của P Phenylenediamine
PPD được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm làm đẹp để tạo màu cho tóc. Nó là một chất nhuộm mạnh, có khả năng tạo ra màu đen hoặc nâu đen sâu và lâu dài. PPD cũng được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm khác như son môi, mascara và eyeliner để tạo ra màu đen sâu.
Tuy nhiên, PPD cũng có thể gây ra các phản ứng dị ứng và kích ứng da, đặc biệt là đối với những người có da nhạy cảm. Do đó, nó cần được sử dụng cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng P Phenylenediamine
P Phenylenediamine (PPD) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như màu tóc, mực xăm và son môi. Tuy nhiên, PPD có thể gây ra các phản ứng dị ứng và kích ứng da nghiêm trọng nếu không được sử dụng đúng cách. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng khi sử dụng PPD:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa PPD, hãy đọc kỹ nhãn mác và hướng dẫn sử dụng để biết cách sử dụng và lưu trữ sản phẩm đúng cách.
- Tránh tiếp xúc với da và mắt. Nếu sản phẩm dính vào da hoặc mắt, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc đã từng có phản ứng với PPD trước đó, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa PPD hoặc thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ tóc hoặc da.
- Luôn đeo găng tay khi sử dụng sản phẩm chứa PPD để tránh tiếp xúc trực tiếp với da.
- Không sử dụng sản phẩm chứa PPD trên tóc đã được xử lý hóa chất trước đó, như tóc đã được nhuộm hoặc uốn.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa PPD hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa PPD, như da đỏ, ngứa, phồng hoặc khó thở, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Lưu trữ sản phẩm chứa PPD ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không để sản phẩm chứa PPD vào tầm tay của trẻ em.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng PPD trong sản phẩm làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "P-Phenylenediamine: A Review of Occupational and Environmental Exposure and Health Effects" by J. M. Benson and M. J. Hickey, Journal of Occupational and Environmental Medicine, 2011.
2. "Toxicological Profile for p-Phenylenediamine" by the Agency for Toxic Substances and Disease Registry, U.S. Department of Health and Human Services, 1993.
3. "p-Phenylenediamine: A Review of Its Use in Hair Dyes and Other Consumer Products" by R. L. Bronaugh and H. I. Maibach, Journal of the American Academy of Dermatology, 2010.
Stearic Acid
1. Axit stearic là gì?
Axit stearic còn được gọi với cái tên như Octadecanoic acid hay C18, là một axit béo xuất hiện tự nhiên. Nó được liệt kê trong hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA, là một chất có nguồn gốc động vật vì axit stearic chủ yếu có nguồn gốc từ chất béo được tạo ra của trang trại và động vật nuôi. Nó là một chất phụ gia rất phổ biến được sử dụng trong sản xuất hơn 3.200 sản phẩm chăm sóc da, xà phòng và tóc, như xà phòng, dầu gội và chất tẩy rửa gia dụng.
Axit stearic có đặc tính trở thành một chất làm sạch tự nhiên, có khả năng giúp loại bỏ bã nhờn (dầu), bụi bẩn và vi khuẩn khỏi da, tóc và các bề mặt khác mặt khác nó cũng là một chất nhũ hóa, chất làm mềm và chất bôi trơn.
2. Tác dụng của axit stearic trong làm đẹp
- Loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn và các chất khác trên bề mặt da
- Làm sạch lỗ chân lông của dầu thừa và các chất có thể tích tụ để hình thành mụn đậu đen, mụn đậu trắng
- Ngăn chặn các thành phần trong các loại sản phẩm và công thức khác nhau tách ra
3. Ứng dụng của axit stearic trong thực tế
Ngoài công dụng làm đẹp, axit stearic còn có nhiều ứng dụng khác nhau trong cuộc sống như sau:
- Axit stearic có vai trò giúp làm cứng xà bông nhất là những loại xà bông làm từ dầu thực vật.
- Hợp chất hóa học này còn được dùng làm hỗn hợp tách trong sản xuất khuôn thạch cao.
- Sản xuất hoặc bao ngoài các loại stearate kẽm, magne và các kim loại khác để hạn chế sự oxi hoá cho kim loại.
- Là thành phần để làm đèn cầy, xà bông, chất dẻo và làm mềm cao su.
- Là thành phần trong các loại đường ăn kiêng, hoặc dầu ăn kiêng để hạn chế sự tăng cân.
- Là một chất bôi trơn trong quá trình đúc phun và bức xúc của bột gốm.
4. Lưu ý khi sử dụng axit stearic
Cần trang bị cho mình đầy đủ các vật dụng bảo vệ như khẩu trang bảo hộ, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ, mặt nạ phòng hơi độc, ủng, bao tay... để đảm bảo an toàn nhất khi sử dụng axit stearic.
Tài liệu tham khảo
- Merel A van Rooijen, Jogchum Plat, Wendy A M Blom, Peter L Zock, Ronald P Mensink. 2020. Dietary stearic acid and palmitic acid do not differently affect ABCA1-mediated cholesterol efflux capacity in healthy men and postmenopausal women: A randomized controlled trial
- Saska S Tuomasjukka, Matti H Viitanen, Heikki P Kallio. 2009. Regio-distribution of stearic acid is not conserved in chylomicrons after ingestion of randomized, stearic acid-rich fat in a single meal.
- Y Imasato, M Nakayama, K Imaizumi, M Sugano. 1994. Lymphatic transport of stearic acid and its effect on cholesterol transport in rats
Isostearic Acid
1. Isostearic Acid là gì?
Isostearic Acid là một loại axit béo không no được sản xuất từ dầu thực vật. Nó có tính chất tương tự như các axit béo khác như stearic acid và oleic acid, nhưng có cấu trúc phân tử đặc biệt, giúp nó có khả năng hoà tan trong nước tốt hơn.
2. Công dụng của Isostearic Acid
Isostearic Acid được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, mascara, phấn mắt, và các sản phẩm chống nắng. Công dụng chính của Isostearic Acid là giúp tăng độ bền và độ dính của các sản phẩm trên da, giúp chúng không bị trôi hay bong tróc trong quá trình sử dụng. Ngoài ra, Isostearic Acid còn có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mịn màng và tươi trẻ hơn.
3. Cách dùng Isostearic Acid
Isostearic Acid là một loại axit béo tự nhiên được tìm thấy trong các loại dầu thực vật như dầu hạt cải, dầu hạt cải dầu, dầu hạt cải tím và dầu hạt mầm lúa mì. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất tạo độ nhớt, chất làm mềm và chất tạo màng.
Cách sử dụng Isostearic Acid trong làm đẹp phụ thuộc vào từng sản phẩm và mục đích sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng Isostearic Acid trong làm đẹp:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Isostearic Acid được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion và serum để cung cấp độ ẩm cho da và làm mềm da. Nó cũng giúp tăng cường độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại suốt cả ngày.
- Làm mềm và dưỡng ẩm tóc: Isostearic Acid được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem dưỡng tóc để cung cấp độ ẩm cho tóc và làm mềm tóc. Nó cũng giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường và giữ cho tóc mềm mại suốt cả ngày.
- Chất tạo màng: Isostearic Acid được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn mắt và son môi để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và giữ cho màu sắc của sản phẩm trang điểm lâu hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Isostearic Acid là một chất tự nhiên và an toàn cho da, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Isostearic Acid có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy cần tránh tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, cần rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Isostearic Acid có thể gây kích ứng cho da bị tổn thương, vì vậy cần tránh tiếp xúc với các vết thương hở hoặc da bị viêm.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng quá nhiều Isostearic Acid có thể gây kích ứng cho da, vì vậy cần sử dụng đúng liều lượng được chỉ định trên sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Isostearic Acid có thể bị oxy hóa nếu được lưu trữ không đúng cách, vì vậy cần lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ mát và khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và đóng kín nắp sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Isostearic Acid: A Review of Its Properties and Applications" by J. M. González-García and M. A. Rodríguez-Pérez, Journal of Surfactants and Detergents, 2016.
2. "Isostearic Acid: A Versatile Raw Material for Personal Care Products" by S. K. Jain and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, 2013.
3. "Isostearic Acid: A New Renewable Raw Material for the Chemical Industry" by M. A. R. Meier and U. S. Schubert, Angewandte Chemie International Edition, 2008.
Cetearyl Alcohol
1. Cetearyl Alcohol là gì?
Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.
2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
- Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
- Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
- Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
- Làm mềm da và làm mịn cho làn da.
3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.
Phosphoric Acid
1. Phosphoric acid là gì?
Phosphoric Acid là một axit vô cơ không màu, không chứa phốt pho. Axit photphoric là một tác nhân cô lập liên kết nhiều cation hóa trị hai, bao gồm Fe ++, Cu ++, Ca ++ và Mg ++.
2. Tác dụng của Phosphoric acid trong làm đẹp
- Là chất kiểm soát nồng độ pH.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Trong H3PO4 chứa nguồn Photpho ẩn hàng đầu. Khi Photpho dư thừa trong chế độ dinh dưỡng sẽ gây cơ thể thiếu canxi. Dư thừa Photpho còn dẫn đến giảm khả năng sử dụng các chất dinh dưỡng quan trọng của cơ thể như sắt, magie và kẽm…
- Acid Phosphoric làm loãng xương, giảm mật độ xương qua những thức uống như coca…
- Nếu dùng sản phẩm chứa H3PO4 lâu ngày sẽ gây sỏi thận, bệnh thận mãn tính
Tài liệu tham khảo
- Robb EL, Baker MB. StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing; Treasure Island (FL): May 1, 2022. Organophosphate Toxicity.
- Adeyinka A, Kondamudi NP. StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing; Treasure Island (FL): May 2, 2022. Cholinergic Crisis.
- John H, van der Schans MJ, Koller M, Spruit HET, Worek F, Thiermann H, Noort D. Fatal sarin poisoning in Syria 2013: forensic verification within an international laboratory network. Forensic Toxicol. 2018;36(1):61-71.
- Tokuda Y, Kikuchi M, Takahashi O, Stein GH. Prehospital management of sarin nerve gas terrorism in urban settings: 10 years of progress after the Tokyo subway sarin attack. Resuscitation. 2006 Feb;68(2):193-202.
- Dressel TD, Goodale RL, Arneson MA, Borner JW. Pancreatitis as a complication of anticholinesterase insecticide intoxication. Ann Surg. 1979 Feb;189(2):199-204.
Parfum (Fragrance)
1. Fragrance là gì?
Fragrance (hương thơm) là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Fragrance là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ và hợp chất tổng hợp được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm.
Fragrance có thể được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như hoa, lá, trái cây, gỗ, và các loại thảo mộc. Tuy nhiên, trong các sản phẩm làm đẹp, fragrance thường được tạo ra từ các hợp chất hóa học.
2. Công dụng của Fragrance
Fragrance được sử dụng để cải thiện mùi hương của các sản phẩm làm đẹp và tạo ra một trải nghiệm thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, fragrance còn có thể có tác dụng khử mùi hôi và tạo ra một cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, fragrance cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, người sử dụng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng các sản phẩm chứa fragrance nếu có dấu hiệu kích ứng da.
3. Cách dùng Fragrance
- Fragrance là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Fragrance được sử dụng để tạo mùi hương thơm cho sản phẩm và tạo cảm giác thư giãn, thoải mái cho người sử dụng.
- Tuy nhiên, việc sử dụng Fragrance cũng có những lưu ý cần lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Fragrance trong làm đẹp mà bạn nên biết:
a. Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Fragrance, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
b. Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Fragrance trong sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, Fragrance có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
c. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Fragrance có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc khi sử dụng sản phẩm chứa Fragrance.
d. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
e. Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Fragrance nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nứt hoặc hỏng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.
f. Sử dụng sản phẩm chứa Fragrance theo mùa: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trong mùa hè, hãy chọn những sản phẩm có mùi hương nhẹ nhàng và tươi mát. Trong khi đó, vào mùa đông, bạn có thể sử dụng những sản phẩm có mùi hương ấm áp và dịu nhẹ hơn để tạo cảm giác thoải mái và ấm áp cho làn da của mình.
- Tóm lại, Fragrance là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, bạn cần phải biết cách sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove
Polyquaternium 53
1. Polyquaternium 53 là gì?
Polyquaternium 53 là một loại polymer cationic được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó được sản xuất bằng cách sử dụng các hợp chất hữu cơ và các chất điện phân để tạo ra một chất polymer có tính chất cationic.
2. Công dụng của Polyquaternium 53
Polyquaternium 53 được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp các lợi ích sau:
- Làm mềm và làm dịu tóc: Polyquaternium 53 giúp tóc trở nên mềm mại và dễ chải. Nó cũng giúp làm dịu tóc và giảm tình trạng tóc bị gãy rụng.
- Tăng cường độ bóng và độ mượt của tóc: Polyquaternium 53 giúp tăng cường độ bóng và độ mượt của tóc, giúp tóc trở nên sáng bóng và mềm mượt.
- Tăng cường độ ẩm cho tóc: Polyquaternium 53 giúp tăng cường độ ẩm cho tóc, giúp tóc trở nên mềm mại và dễ chải.
- Làm giảm tình trạng tóc xoăn: Polyquaternium 53 có khả năng làm giảm tình trạng tóc xoăn, giúp tóc trở nên thẳng và mượt.
- Làm mềm và dịu da: Polyquaternium 53 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để làm mềm và dịu da, giảm tình trạng da khô và kích ứng.
Tóm lại, Polyquaternium 53 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cung cấp các lợi ích cho tóc và da.
3. Cách dùng Polyquaternium 53
Polyquaternium 53 là một chất làm dày và làm đặc được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Đây là một chất có tính chất tương tự như protein, giúp tăng cường độ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác động bên ngoài.
Để sử dụng Polyquaternium 53 trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Thêm Polyquaternium 53 vào sản phẩm trong lượng phù hợp với công thức sản phẩm.
- Trộn đều Polyquaternium 53 với các thành phần khác trong sản phẩm để đảm bảo tính đồng nhất.
- Sử dụng Polyquaternium 53 theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Không sử dụng Polyquaternium 53 trực tiếp lên da hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, rửa sạch bằng nước.
- Bảo quản Polyquaternium 53 ở nhiệt độ thấp hơn 25 độ C, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao.
- Sử dụng Polyquaternium 53 trong sản phẩm làm đẹp theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả tốt nhất.
Ngoài ra, nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến việc sử dụng Polyquaternium 53 trong sản phẩm làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyquaternium-53: A New Generation of Hair Conditioning Polymers" by M. G. R. Rajan and S. S. Narayan, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 3, May/June 2012.
2. "Polyquaternium-53: A Novel Hair Conditioning Polymer with Enhanced Performance" by K. V. R. Murthy, S. S. Narayan, and M. G. R. Rajan, Journal of Applied Polymer Science, Vol. 129, No. 2, January 2013.
3. "Polyquaternium-53: A New Hair Conditioning Polymer with Improved Properties" by S. S. Narayan, M. G. R. Rajan, and K. V. R. Murthy, Journal of Cosmetic Science, Vol. 64, No. 1, January/February 2013.
Oleyl Alcohol
1. Oleyl Alcohol là gì?
Oleyl Alcohol là một loại cồn béo không màu, không mùi, được tạo ra từ dầu thực vật như dầu cọ hoặc dầu hạt nho. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Oleyl Alcohol
Oleyl Alcohol được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Nó có khả năng giữ ẩm và làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Ngoài ra, Oleyl Alcohol còn có khả năng làm tăng độ bền của các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng không bị phân hủy quá nhanh.
3. Cách dùng Oleyl Alcohol
Oleyl Alcohol là một loại dầu không bão hòa được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt, son môi và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Oleyl Alcohol trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Oleyl Alcohol được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da. Nó có khả năng thẩm thấu nhanh vào da mà không gây nhờn và giúp cải thiện sự đàn hồi của da.
- Trong sữa tắm và sữa rửa mặt: Oleyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó giúp làm sạch da một cách nhẹ nhàng mà không gây kích ứng.
- Trong son môi: Oleyl Alcohol được sử dụng để tạo độ bóng và giữ ẩm cho môi. Nó giúp son môi dễ dàng trượt trên môi mà không gây khô và nứt.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Oleyl Alcohol được sử dụng để tạo độ mềm mại và dưỡng ẩm cho tóc. Nó giúp tóc dễ dàng chải và giảm tình trạng tóc rối.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Oleyl Alcohol để tránh gây tắc nghẽn lỗ chân lông và kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Oleyl Alcohol trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Oleyl Alcohol, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Oleyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. R. Meireles and A. C. F. Ribeiro, Journal of Surfactants and Detergents, 2016.
2. "Oleyl Alcohol: A Versatile Ingredient for Personal Care Products" by S. K. Singh and R. K. Singh, Cosmetics and Toiletries, 2017.
3. "Oleyl Alcohol: A Renewable Raw Material for the Synthesis of Surfactants" by M. A. R. Meireles and A. C. F. Ribeiro, Renewable and Sustainable Energy Reviews, 2018.
Glyceryl Distearate
1. Glyceryl Distearate là gì?
Glyceryl Distearate là một loại este của glycerin và acid stearic. Nó là một chất làm mềm và làm dày cho các sản phẩm làm đẹp, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và mỹ phẩm.
2. Công dụng của Glyceryl Distearate
Glyceryl Distearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm dày sản phẩm: Glyceryl Distearate được sử dụng để làm mềm và làm dày các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và nhiều sản phẩm khác.
- Cải thiện độ bền của sản phẩm: Glyceryl Distearate có khả năng giữ ẩm và tạo màng bảo vệ cho da, giúp cải thiện độ bền của sản phẩm.
- Tạo độ bóng và mịn cho da: Glyceryl Distearate có khả năng tạo độ bóng và mịn cho da, giúp da trông khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Làm giảm sự kích ứng của da: Glyceryl Distearate có tính chất làm dịu và giảm sự kích ứng của da, giúp làm giảm tình trạng da khô và mẩn đỏ.
- Làm tăng độ ẩm cho da: Glyceryl Distearate có khả năng giữ ẩm và làm tăng độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
Tóm lại, Glyceryl Distearate là một chất làm mềm và làm dày cho các sản phẩm làm đẹp, có nhiều công dụng trong việc cải thiện độ bền của sản phẩm, tạo độ bóng và mịn cho da, làm giảm sự kích ứng của da và làm tăng độ ẩm cho da.
3. Cách dùng Glyceryl Distearate
Glyceryl Distearate là một loại chất làm mềm và dưỡng ẩm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại este của glycerin và acid stearic, có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ chúng khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Cách sử dụng Glyceryl Distearate trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Glyceryl Distearate thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion, sữa tắm, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chống nắng. Nó có khả năng giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Để sử dụng, bạn chỉ cần thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Glyceryl Distearate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm tạo kiểu tóc. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài và giữ cho tóc mềm mượt. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên tóc, sau đó massage nhẹ nhàng và xả sạch với nước.
Lưu ý:
Mặc dù Glyceryl Distearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Glyceryl Distearate có thể gây kích ứng da và tóc, gây khó chịu và ngứa ngáy. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Glyceryl Distearate có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Vì vậy, khi sử dụng các sản phẩm chứa Glyceryl Distearate, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch bằng nước sạch nếu tiếp xúc với mắt.
- Không sử dụng cho da và tóc nhạy cảm: Nếu bạn có da và tóc nhạy cảm, bạn nên thận trọng khi sử dụng các sản phẩm chứa Glyceryl Distearate. Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da và tóc.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Glyceryl Distearate có thể bị phân hủy nếu được lưu trữ ở nhiệt độ cao hoặc ánh sáng mặt trời trực tiếp. Vì vậy, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm được bảo quản tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Glyceryl Distearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. K. Singh and S. K. Sahoo, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 2, March/April 2012.
2. "Glyceryl Distearate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics" by M. A. Raza and S. A. Khan, Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 16, No. 6, November 2013.
3. "Glyceryl Distearate: A Novel Emulsifier for Pharmaceutical and Cosmetic Applications" by A. K. Singh and S. K. Sahoo, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 7, No. 11, November 2016.
Erythorbic Acid
1. Erythorbic Acid là gì?
Erythorbic Acid là một loại chất chống oxy hóa tổng hợp, được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm, hóa chất và các gốc tự do.
2. Công dụng của Erythorbic Acid
Erythorbic Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Erythorbic Acid là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm, hóa chất và các gốc tự do. Điều này giúp giảm thiểu tình trạng lão hóa da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Erythorbic Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng giúp da khỏe mạnh và đàn hồi. Việc sử dụng Erythorbic Acid trong các sản phẩm làm đẹp giúp tăng cường sản xuất collagen, giúp da trở nên khỏe mạnh và đàn hồi hơn.
- Làm sáng da: Erythorbic Acid có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm, tàn nhang và đốm nâu trên da. Điều này giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
- Tăng cường hấp thụ vitamin C: Erythorbic Acid có khả năng tăng cường hấp thụ vitamin C, một loại vitamin quan trọng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và giúp da trở nên khỏe mạnh hơn. Việc sử dụng Erythorbic Acid trong các sản phẩm làm đẹp giúp tăng cường hấp thụ vitamin C, giúp da trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
- Giảm kích ứng da: Erythorbic Acid có khả năng giảm kích ứng da và làm dịu da, giúp giảm tình trạng viêm và mẩn đỏ trên da. Điều này giúp da trở nên khỏe mạnh và ít bị kích ứng hơn.
3. Cách dùng Erythorbic Acid
Erythorbic Acid là một loại chất chống oxy hóa được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, khói bụi, ô nhiễm, và các chất độc hại khác. Đây là một loại chất chống oxy hóa tự nhiên, được tìm thấy trong các loại trái cây như cam, chanh, dâu tây, và cà chua.
Cách sử dụng Erythorbic Acid trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Erythorbic Acid theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Erythorbic Acid kết hợp với kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
- Sử dụng sản phẩm chứa Erythorbic Acid vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
Lưu ý:
- Không sử dụng sản phẩm chứa Erythorbic Acid trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Erythorbic Acid cùng với các sản phẩm chứa axit salicylic, retinol, hoặc các loại thuốc trị mụn khác.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Erythorbic Acid và có dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Để đạt hiệu quả tốt nhất, hãy kết hợp sử dụng sản phẩm chứa Erythorbic Acid với một chế độ ăn uống lành mạnh và đầy đủ dinh dưỡng, uống đủ nước và tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp trong thời gian dài.
Tài liệu tham khảo
1. "Erythorbic Acid: Chemistry, Technology, and Uses" by Fereidoon Shahidi and Chi-Tang Ho
2. "Erythorbic Acid: A Review of Its Chemistry, Production, and Applications" by S. S. Deshpande and S. S. Lele
3. "Erythorbic Acid: Properties, Applications, and Health Benefits" by K. S. Kulkarni and S. S. Lele
Sodium Methyl Cocoyl Taurate
1. Sodium Methyl Cocoyl Taurate là gì?
Sodium Methyl Cocoyl Taurate (còn gọi Natri Menthyl Cocoyl Taurate) là hoạt chất được chiết xuất từ trái dừa, công thức RCON (CH3) CH2CH2SO3Na, trong đó RCO - đại diện cho gốc axit dừa. Sodium Methyl Cocoyl Taurate là chất hoạt động bề mặt, chất tạo bọt được đánh giá an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dành cho cả người lớn và em bé.
2. Tác dụng của Sodium Methyl Cocoyl Taurate trong mỹ phẩm
- Làm sạch các tạp chất mà không làm mất đi độ pH tự nhiên của da, giữ cho da mịn màng và mềm mại ngay cả sau khi rửa.
- Là một chất hoạt động bề mặt anion tương thích với các cation khác nhau và các chất hoạt động bề mặt không ion, có đặc tính tạo bọt.
- Không gây kích ứng da, không độc hại, dễ phân hủy, có tác động tốt với môi trường
- Có đặc tính giữ ẩm tốt, làm mềm, nhũ hóa
- Là một chất hoạt động bề mặt nhẹ được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch da và tóc.
3. Cách sử dụng Sodium Methyl Cocoyl Taurate trong làm đẹp
Sodium Methyl Cocoyl Taurate được dùng ngoài da khi có trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Tỷ lệ sử dụng Sodium Methyl Cocoyl Taurate là vào khoảng từ 3 - 30%.
Tài liệu tham khảo
- A-C Pipe Producers Association. 1980. A/C Pipe and Drinking Water. A-C Pipe Producers Association. Arlington. Va. 20 pp.
- Ackerman, J. 1980. Bellotti weighs suit over water pipe hazard. The Boston Globe. June 16, 1980. pp.17-24.
- Alben, K. 1980. a. Coal tar coatings of storage tanks. A source of contamination of the potable water supply. Environ. Sci. Technol. 14:468-470.
- Alben, K. 1980. b. Gas chromatographic mass spectrometric analysis of chlorination effects on commercial coal tar lechate. Anal. Chem. 52:1825-1828.
- American National Standard Institute. 1980. American National Standard for Cement Mortar Lining for Ductile-Iron and Gray-Iron Pipe and Fittings for Water. Standard A21.4-80. American National Standard Institute. New York.
Glyceryl Stearate
1. Glyceryl Stearate là gì?
Glyceryl Stearate là một hợp chất ester được tạo thành từ glycerin và axit stearic. Nó là một chất làm mềm da và chất tạo độ nhớt thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Glyceryl Stearate
Glyceryl Stearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo độ nhớt: Glyceryl Stearate là một chất tạo độ nhớt hiệu quả, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Glyceryl Stearate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp sản phẩm giữ được độ bền lâu hơn.
- Làm mềm tóc: Glyceryl Stearate cũng có thể được sử dụng để làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, Glyceryl Stearate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
3. Cách dùng Glyceryl Stearate
Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, lotion, và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng Glyceryl Stearate trong làm đẹp:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate như kem dưỡng, lotion hoặc sữa tắm để làm mềm da.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Glyceryl Stearate còn được sử dụng để tăng độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da. Nó giúp cho sản phẩm không bị phân tách hoặc bị hỏng khi lưu trữ trong thời gian dài.
- Làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm trang điểm: Glyceryl Stearate cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm. Nó giúp cho sản phẩm trang điểm bám chặt hơn trên da và không bị trôi trong suốt thời gian dài.
Lưu ý:
Mặc dù Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, nhưng nó cũng có một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Glyceryl Stearate có thể gây kích ứng da và làm cho da khô và khó chịu.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Glyceryl Stearate không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc chàm, vì nó có thể gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Glyceryl Stearate không nên tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Glyceryl Stearate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời để tránh tình trạng sản phẩm bị hỏng.
Tài liệu tham khảo
1. "Glyceryl Stearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza et al. in Journal of Cosmetic Science, 2017.
2. "Glyceryl Stearate: A Comprehensive Review of Its Use in Cosmetics and Personal Care Products" by S. K. Singh et al. in International Journal of Cosmetic Science, 2015.
3. "Glyceryl Stearate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics and Pharmaceuticals" by R. K. Kulkarni et al. in Journal of Drug Delivery Science and Technology, 2019.
Dicetyl Phosphate
1. Dicetyl Phosphate là gì?
Dicetyl Phosphate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là C20H43O4P. Nó là một este của axit phosphoric và cetyl alcohol, được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
2. Công dụng của Dicetyl Phosphate
Dicetyl Phosphate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Dicetyl Phosphate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm thiểu tình trạng da khô và bong tróc.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Dicetyl Phosphate là một chất ổn định, giúp tăng độ bền của sản phẩm và ngăn ngừa sự phân hủy.
- Làm dịu da: Dicetyl Phosphate có tính chất làm dịu da, giúp giảm thiểu kích ứng và viêm da.
- Tăng độ nhớt: Dicetyl Phosphate có khả năng tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa đều lên da.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Dicetyl Phosphate có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Dicetyl Phosphate
Dicetyl Phosphate là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Dicetyl Phosphate trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Dicetyl Phosphate được sử dụng để cải thiện độ bền của kem dưỡng da và giúp kem thẩm thấu nhanh hơn vào da. Nó cũng giúp tăng cường độ ẩm cho da và làm mềm da.
- Trong sữa tắm: Dicetyl Phosphate được sử dụng để tạo bọt và làm sạch da. Nó cũng giúp tăng cường độ ẩm cho da và giúp da mềm mại hơn.
- Trong dầu gội: Dicetyl Phosphate được sử dụng để tạo bọt và làm sạch tóc. Nó cũng giúp tăng cường độ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mại hơn.
Lưu ý:
- Dicetyl Phosphate là một chất hoạt động bề mặt mạnh, vì vậy nó có thể gây kích ứng da hoặc mắt. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Dicetyl Phosphate và có cảm giác khó chịu hoặc kích ứng, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc da dễ bị kích ứng, hãy chọn sản phẩm không chứa Dicetyl Phosphate hoặc các chất hoạt động bề mặt khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Dicetyl Phosphate dính vào mắt, hãy rửa ngay với nước sạch.
- Sử dụng sản phẩm chứa Dicetyl Phosphate theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Tránh để sản phẩm chứa Dicetyl Phosphate tiếp xúc với da quá lâu, vì nó có thể gây khô da hoặc kích ứng.
- Để sản phẩm chứa Dicetyl Phosphate ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Dicetyl Phosphate: Properties, Synthesis, and Applications" by A. K. Bajpai and P. K. Mishra (Journal of Surfactants and Detergents, 2014)
2. "Dicetyl Phosphate: A Review of Its Properties and Applications" by S. K. Sharma and S. K. Singh (International Journal of Chemical Engineering and Applications, 2015)
3. "Dicetyl Phosphate: Synthesis, Properties, and Applications" by M. A. Khan and S. A. Khan (Journal of Chemical Sciences, 2016)
Ceteth 10 Phosphate
1. Ceteth 10 Phosphate là gì?
Ceteth 10 Phosphate là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp. Nó là một este của axit phosphoric và ceteth-10, một loại rượu cetyl có nguồn gốc từ dầu dừa hoặc dầu cọ.
2. Công dụng của Ceteth 10 Phosphate
Ceteth 10 Phosphate có nhiều công dụng trong sản xuất mỹ phẩm và làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Ceteth 10 Phosphate có khả năng giữ ẩm và tạo độ mềm mại cho da, giúp làm giảm tình trạng khô da và tạo cảm giác mịn màng.
- Tăng cường khả năng tẩy trang: Ceteth 10 Phosphate có khả năng tẩy trang tốt, giúp loại bỏ bụi bẩn và lớp trang điểm trên da một cách hiệu quả.
- Tăng cường khả năng làm sạch: Ceteth 10 Phosphate có khả năng làm sạch da và loại bỏ bã nhờn một cách hiệu quả, giúp da sạch sẽ và tươi trẻ hơn.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu: Ceteth 10 Phosphate có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu sâu hơn và hiệu quả hơn.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Ceteth 10 Phosphate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp tăng độ bền của sản phẩm và giảm thiểu tác động của môi trường bên ngoài.
3. Cách dùng Ceteth 10 Phosphate
Ceteth 10 Phosphate là một chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm. Nó thường được sử dụng như một chất tạo độ nhớt và tăng cường độ ẩm cho sản phẩm.
Để sử dụng Ceteth 10 Phosphate, bạn cần phải thêm nó vào công thức sản phẩm của mình. Thông thường, nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chống nắng.
Cách sử dụng Ceteth 10 Phosphate phụ thuộc vào công thức sản phẩm của bạn. Tuy nhiên, thông thường, bạn cần phải pha trộn Ceteth 10 Phosphate với các thành phần khác trong công thức sản phẩm của mình. Bạn cần phải tuân thủ đầy đủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và đảm bảo rằng bạn sử dụng đúng lượng và tỷ lệ phù hợp.
Lưu ý:
Khi sử dụng Ceteth 10 Phosphate, bạn cần phải lưu ý một số điều quan trọng. Đầu tiên, bạn cần phải đảm bảo rằng sản phẩm của bạn được sản xuất và sử dụng đúng cách. Bạn cần phải tuân thủ đầy đủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và đảm bảo rằng bạn sử dụng đúng lượng và tỷ lệ phù hợp.
Ngoài ra, bạn cần phải lưu ý rằng Ceteth 10 Phosphate có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn cần ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
Cuối cùng, bạn cần phải lưu trữ Ceteth 10 Phosphate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Bạn cần phải đóng kín bao bì sau khi sử dụng để tránh tiếp xúc với không khí và độ ẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Ceteth-10 Phosphate" - Cosmetics Info, accessed August 2021.
2. "Ceteth-10 Phosphate" - Truth In Aging, accessed August 2021.
3. "Ceteth-10 Phosphate" - Personal Care Truth, accessed August 2021.
Sodium Sulfite
1. Sodium Sulfite là gì?
Sodium Sulfite là muối natri tan của Axit Sunfurơ. Nó là sản phẩm của quá trình lọc lưu huỳnh dioxide, một phần của quá trình tách lưu huỳnh khỏi khí thải. Độ ph của Sodium Sulfite là xấp xỉ 9. Công thức hóa học của Sodium Sulfite là Na2SO3. Sodium Sulfite là một trong những muối sulfite vô cơ.
2. Tác dụng của Sodium Sulfite trong mỹ phẩm
- Là một chất bảo quản chống oxy hóa
- Chất làm xoăn, duỗi tóc
3. Một số lưu ý khi sử dụng
- Sodium Sunfit do có khả năng gây hại sức khoẻ nếu tiếp xúc trực tiếp. Vì thế, để đảm bảo an toàn, khi sử dụng cần dùng các dụng cụ bảo hộ như mắt kính, khẩu trang, bao tay, ủng bảo hộ…
- Hóa chất này cần được bảo quản và lưu trữ ở những nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp hoặc các chất dễ cháy.
- Tránh những nơi có nước hoặc độ ẩm cao.
- Tránh xa tầm tay trẻ em và các thực phẩm để không ảnh hưởng sức khoẻ đến người và vật nuôi.
- Sau khi sử dụng xong, cần đậy kín vật đựng hóa chất này để tránh chúng bị đổ ra ngoài cũng như để bảo quản tốt sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Alphagas/Liquid Air Corp. (1991) Specialty Gas Products Catalog, Walnut Creek, CA, pp. 14, 129.
- American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1990) 1990-1991 Threshold Limit Values for Chemical Substances and Physical Agents and Biological Exposure Indices, Cincinnati, OH, p. 23.
- American National Standards Institute (1987) Specification for Photographic Grade Hydrochloric Acid. HCl (ANSI PH4.104), New York City.
- Anon. (1984a) Facts & figures for the chemical industry. Chem. Eng. News, 62, 32–74.
Edta
1. EDTA là gì?
EDTA (ethylenediaminetetraacetic axit) là một tác nhân chelating, được sử dụng để cô lập và giảm khả năng phản ứng của các ion kim loại có thể có trong sản phẩm.
2. Tác dụng của EDTA trong làm đẹp
- Giúp kháng khuẩn trên da cân bằng độ PH.
- Giúp bảo quản các sản phẩm ổn đinh, lâu bị hư hại cũng như bay màu hay phá hỏng kết cấu sản phẩm.
- Giúp tăng cường tác dụng của các chất như vitamin C, E có trong sản phẩm.
- Tăng cường khả năng chống oxy hóa ở da.
- Là chất tạo bọt rất tốt trong mỹ phẩm và làm ổn định nhũ tương.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Đây là một chất hóa học, co tính chất của axit do đó khi sử dụng các bạn nên bảo quản cẩn thận, đồng thời hạn chế tối đa tiếp xúc trực tiếp với cơ thể, tránh một số tác hại của EDTA gây ra.
- Không nên sử dụng và tiếp xúc quá nhiều với chất này có thể dẫn tới vô sinh, di tật thai nhi hoặc làm tổn hại đến cơ thể như thận và viêm nhiễm da ảnh hưởng lớn tới sự tổng hợp ADN.
- Tuy nhiên trong mỹ phẩm chứa hàm lượng EDTA rất nhỏ, nó được xem như một chất xúc tác, tác động trực tiếp tới các chất khác giúp tăng cường hiệu quả của các chất, nên gần như không gây hại tới da và cơ thể.
Tài liệu tham khảo
- Wax PM. Current use of chelation in American health care. J Med Toxicol. 2013 Dec;9(4):303-7.
- Markowitz ME, Rosen JF. Need for the lead mobilization test in children with lead poisoning. J Pediatr. 1991 Aug;119(2):305-10.
- Sakthithasan K, Lévy P, Poupon J, Garnier R. A comparative study of edetate calcium disodium and dimercaptosuccinic acid in the treatment of lead poisoning in adults. Clin Toxicol (Phila). 2018 Nov;56(11):1143-1149.
- Corsello S, Fulgenzi A, Vietti D, Ferrero ME. The usefulness of chelation therapy for the remission of symptoms caused by previous treatment with mercury-containing pharmaceuticals: a case report. Cases J. 2009 Nov 18;2:199.
- Lamas GA, Issa OM. Edetate Disodium-Based Treatment for Secondary Prevention in Post-Myocardial Infarction Patients. Curr Cardiol Rep. 2016 Feb;18(2):20.
Carbomer
1. Carbomer là gì?
Carbomer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và dược phẩm. Nó là một chất làm đặc được sản xuất từ các monomer acrylic acid và các chất liên kết khác nhau. Carbomer có khả năng hấp thụ nước và tạo thành gel trong nước, giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm.
2. Công dụng của Carbomer
Carbomer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Carbomer là giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tạo cảm giác mềm mịn và dễ chịu cho da, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên và thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Carbomer còn có khả năng giữ nước và giúp duy trì độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
3. Cách dùng Carbomer
Carbomer là một chất tạo đặc được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, gel tắm, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách dùng Carbomer trong làm đẹp:
- Carbomer thường được sử dụng để tạo độ nhớt và độ dày cho các sản phẩm chăm sóc da. Để sử dụng Carbomer, bạn cần pha trộn nó với nước hoặc các dung môi khác để tạo thành một gel hoặc kem dưỡng.
- Khi sử dụng Carbomer, bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để đảm bảo sản phẩm có độ nhớt và độ dày phù hợp.
- Carbomer có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất dưỡng ẩm cao. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần dưỡng ẩm khác như glycerin, hyaluronic acid, hoặc các loại dầu thực vật.
- Carbomer cũng có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất làm mát và giảm viêm. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần khác như tinh dầu bạc hà, cam thảo, hoặc chiết xuất từ lá lô hội.
Lưu ý:
- Carbomer là một chất tạo đặc mạnh, vì vậy bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để tránh tạo ra sản phẩm quá đặc và khó sử dụng.
- Carbomer có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Carbomer.
- Carbomer có thể gây ra một số tác dụng phụ như khô da, kích ứng da, và mẩn đỏ. Nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ này, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Carbomer có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da, vì vậy bạn cần kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Carbomer có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao, vì vậy bạn cần lưu trữ sản phẩm chứa Carbomer ở nơi khô ráo, mát mẻ và tránh ánh sáng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Carbomer: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava (International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2017)
2. "Carbomer: A Review of its Use in Topical Preparations" by M. J. C. van der Walle and J. A. Bouwstra (Journal of Pharmaceutical Sciences, 1994)
3. "Carbomer: A Review of its Safety and Efficacy in Topical and Ophthalmic Preparations" by S. K. Gupta and S. K. Sharma (Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2013)
Polysorbate 80
1. Polysorbate 80 là gì?
Polysorbate 80 còn có tên gọi khác là Tween 80, là một chất diện hoạt thuộc nhóm chất diện hoạt không ion hóa được sử dụng rộng rãi trong bào chế dược phẩm và mỹ phẩm với nhiều vai trò khác nhau tùy vào từng công thức như chất làm tăng độ tan dược chất, chất gây thấm trong hỗn dịch, chất nhũ hóa trong nhũ tương, …
2. Tác dụng của Polysorbate 80 trong làm đẹp
- Chất chống oxy hóa
- Chất làm sạch
- Chất nhũ hóa
3. Độ an toàn của Polysorbate 80
Polysorbate 80 được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm dùng đường uống, đường tiêm và các chế phẩm dùng ngoài da và tại chỗ. Nó được coi là một tá dược không độc hại và tương đối an toàn cho người sử dụng. Tuy nhiên đã có một số ít báo cáo về phản ứng quá mẫn cảm với Polysorbate 80 sau khi dùng tại chỗ và tiêm bắp. Hiếm gặp các trường hợp liên quan đến các tác dụng phụ nghiêm trọng bao gồm một số trường hợp tử vong ở trẻ nhỏ khi tiêm tĩnh mạch một chế phẩm vitamin E có chứa hỗn hợp Polysorbate 20 và 80.
Tài liệu tham khảo
- U.S. Food & Drug Administration, Code of Federal Regulations, tháng 4 năm 2020, ePublication
- Cosmetic Ingredient Review, tháng 7 năm 2015, trang 1-48
- Journal of Chromatographic Science, tháng 8 năm 2012, trang 598–607
- Tropical Journal of Pharmaceutical Research, tháng 7 năm 2011, trang 281-288
Sodium Chloride
1. Sodium chloride là gì?
Sodium chloride hay muối hay chính xác là NaCl là một gia vị thiết yếu để chế biến món ăn nhưng bạn cũng có thể sử dụng để làm đẹp với hiệu quả ‘chuẩn’ đến không ngờ. Sodium chloride trong mỹ phẩm có chức năng như một chất kết dính, chất chăm sóc răng miệng, chất tạo hương, chất mài mòn nhẹ, chất làm đặc và chất bảo quản trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
2. Tác dụng
- Đóng vai trò như chất kết dính trong mỹ phẩm nhờ cơ chế hấp thụ nước, trương nở và giúp giữ các thành phần khác lại với nhau
- Tác dụng tẩy tế bào chết nhờ các hạt tinh thể nhỏ có tác dụng mài mòn nhẹ
- Chất làm đặc, làm dày mỹ phẩm
- Chất bảo quản, giảm hoạt động của nước, giảm sự phát triển vi khuẩn trong mỹ phẩm
3. Độ an toàn
Mặc dù muối nguyên chất có khả năng làm mất nước của da, nhưng lượng được sử dụng trong chăm sóc da và các thành phần khác có thể loại bỏ vấn đề này. Do đó, natri clorua được coi là không gây kích ứng và không làm khô da như được sử dụng trong mỹ phẩm.
Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ đã đưa natri clorua vào danh sách các chất được coi là được Công nhận chung là An toàn. Trên thực tế, không có bất kỳ hạn chế nào về lượng nó có thể được sử dụng trong mỹ phẩm, mặc dù rõ ràng nó không được sử dụng ở bất kỳ nơi nào gần nồng độ 100%!
Tài liệu tham khảo
- Vitamins and Minerals for Energy, Fatigue and Cognition: A Narrative Review of the Biochemical and Clinical Evidence. Tardy AL, Pouteau E, Marquez D, Yilmaz C, Scholey A. Nutrients. 2020 Jan 16; 12(1). Epub 2020 Jan 16.
- Cell Metabolism, Tháng 3 2015, trang 493-501
- Journal of the Mexican Chemical Society, Tháng 6 2012
- Journal of the University of Chemical Technology and Metallurgy, Tháng 2 2007, trang 187-194
Sodium Metasilicate
1. Sodium Metasilicate là gì?
Sodium Metasilicate là một hợp chất hóa học có công thức Na2SiO3. Nó được sản xuất thông qua quá trình trộn hỗn hợp của silicat và sodium oxide với tỷ lệ phù hợp. Sodium Metasilicate có dạng bột màu trắng, tan trong nước và có tính kiềm mạnh.
2. Công dụng của Sodium Metasilicate
Sodium Metasilicate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Sodium Metasilicate là tạo bọt và làm sạch. Nó có khả năng loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và các chất cặn bám trên da và tóc.
Ngoài ra, Sodium Metasilicate còn có tác dụng làm mềm nước, giúp tăng khả năng hoạt động của các chất tẩy rửa khác. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất giấy, dệt nhuộm và các ngành công nghiệp khác.
Tuy nhiên, việc sử dụng Sodium Metasilicate cần được thực hiện đúng liều lượng và cách sử dụng để tránh gây hại cho sức khỏe. Nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, Sodium Metasilicate có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp.
3. Cách dùng Sodium Metasilicate
Sodium Metasilicate là một chất tẩy rửa mạnh và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, sữa rửa mặt, tẩy trang, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là cách sử dụng Sodium Metasilicate trong làm đẹp:
- Kem đánh răng: Sodium Metasilicate được sử dụng để làm sạch răng và loại bỏ mảng bám. Để sử dụng, bạn chỉ cần đánh răng như bình thường với một lượng kem đánh răng có chứa Sodium Metasilicate.
- Sữa rửa mặt: Sodium Metasilicate được sử dụng để làm sạch và loại bỏ bụi bẩn, dầu và tế bào chết trên da. Để sử dụng, bạn cần làm ướt mặt, lấy một lượng sữa rửa mặt có chứa Sodium Metasilicate và xoa đều lên mặt. Sau đó, rửa sạch bằng nước.
- Tẩy trang: Sodium Metasilicate được sử dụng để loại bỏ lớp trang điểm và bụi bẩn trên da. Để sử dụng, bạn cần lấy một lượng tẩy trang có chứa Sodium Metasilicate và xoa đều lên mặt. Sau đó, dùng bông tẩy trang hoặc nước để lau sạch.
- Chăm sóc tóc: Sodium Metasilicate được sử dụng để làm sạch tóc và loại bỏ dầu thừa. Để sử dụng, bạn cần làm ướt tóc, lấy một lượng dầu gội có chứa Sodium Metasilicate và xoa đều lên tóc. Sau đó, xả sạch bằng nước.
Lưu ý:
Mặc dù Sodium Metasilicate là một chất tẩy rửa hiệu quả, nhưng nó cũng có thể gây kích ứng và khô da. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Sodium Metasilicate trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá nhiều Sodium Metasilicate, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm có chứa Sodium Metasilicate trước khi sử dụng.
- Nếu bạn sử dụng Sodium Metasilicate để chăm sóc tóc, hãy sử dụng một dầu gội có chứa dưỡng chất để giúp bảo vệ tóc khỏi bị khô và hư tổn.
- Nếu bạn sử dụng Sodium Metasilicate để làm sạch răng, hãy đánh răng nhẹ nhàng để tránh làm tổn thương men răng.
- Nếu bạn sử dụng Sodium Metasilicate để tẩy trang, hãy sử dụng sản phẩm có chứa dưỡng chất để giúp bảo vệ da khỏi bị khô và kích ứng.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng Sodium Metasilicate, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Metasilicate: Properties, Production and Applications" by J. R. Friedlander and R. L. Klimisch (1992)
2. "Sodium Metasilicate: A Review of Its Properties and Applications" by E. J. Klemperer and J. A. Klemperer (2004)
3. "Sodium Metasilicate: Synthesis, Properties, and Applications" by M. A. Kuznetsov and V. V. Vinogradov (2010)
C12 15 Alcohols
1. C12 15 Alcohols là gì?
C12-15 Alcohols là một hỗn hợp các rượu béo có nguồn gốc từ dầu cọ và dầu hạt cải. Chúng có cấu trúc phân tử là một chuỗi cacbon dài với một nhóm hydroxyl (-OH) ở đầu. Các rượu béo này thường được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như chất làm dịu, chất tạo độ nhớt và chất làm mềm.
2. Công dụng của C12 15 Alcohols
C12-15 Alcohols có nhiều công dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như sau:
- Chất làm dịu: C12-15 Alcohols có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp giảm tình trạng da khô và ngứa.
- Chất tạo độ nhớt: C12-15 Alcohols có khả năng tạo độ nhớt cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bôi trơn và thẩm thấu vào da và tóc.
- Chất làm mềm: C12-15 Alcohols có khả năng làm mềm và cải thiện độ mềm mượt cho da và tóc.
- Chất tạo kem: C12-15 Alcohols cũng được sử dụng để tạo kem và sản phẩm dưỡng da khác.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng C12-15 Alcohols có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa C12-15 Alcohols.
3. Cách dùng C12 15 Alcohols
C12-15 Alcohols là một loại chất làm mềm da và tạo độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Các sản phẩm chứa C12-15 Alcohols bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
Để sử dụng sản phẩm chứa C12-15 Alcohols, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Rửa sạch da hoặc tóc trước khi sử dụng sản phẩm.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Để sản phẩm trên da hoặc tóc trong khoảng thời gian được chỉ định trên bao bì sản phẩm.
- Rửa sạch sản phẩm bằng nước sạch.
Lưu ý:
Mặc dù C12-15 Alcohols được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng bạn nên lưu ý một số điều sau đây để đảm bảo an toàn khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng da, ngứa, hoặc phát ban, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "C12-15 Alcohols: Production, Properties, and Applications" by J. A. Biesenbach and R. J. van der Veen. This book provides a comprehensive overview of the production, properties, and applications of C12-15 alcohols, including their use as surfactants, solvents, and raw materials for the production of other chemicals.
2. "Alcohol Ethoxylates: C12-15 Alcohol Ethoxylates" by S. K. Sharma. This article focuses specifically on C12-15 alcohol ethoxylates, which are a type of nonionic surfactant commonly used in the production of detergents, personal care products, and industrial cleaners.
3. "C12-15 Alcohols: Toxicity and Environmental Impact" by M. A. J. Huijbregts, R. A. Peijnenburg, and A. J. Hendriks. This paper examines the potential toxicity and environmental impact of C12-15 alcohols, including their effects on aquatic organisms and their potential to bioaccumulate in the food chain.
2,4-Diaminophenoxyethanol Hcl
1. 2,4 Diaminophenoxyethanol Hcl là gì?
2,4 Diaminophenoxyethanol Hcl là một hợp chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như màu tóc và kem nhuộm tóc. Nó là một loại chất tạo màu tổng hợp, được sản xuất từ phenol và ethylenediamine.
2. Công dụng của 2,4 Diaminophenoxyethanol Hcl
2,4 Diaminophenoxyethanol Hcl được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để tạo màu cho tóc. Nó là một thành phần chính trong các sản phẩm nhuộm tóc, giúp tạo ra màu sắc đa dạng và bền vững. Nó cũng được sử dụng để tăng cường độ bền của màu tóc và giảm thiểu sự phai màu. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm hóa chất nào, việc sử dụng 2,4 Diaminophenoxyethanol Hcl cần phải được thực hiện đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh gây hại cho sức khỏe.
3. Cách dùng 2,4 Diaminophenoxyethanol Hcl
2,4 Diaminophenoxyethanol Hcl (DAPE) là một chất hoạt động trong các sản phẩm làm đẹp như nhuộm tóc và kem tẩy lông. Để sử dụng DAPE một cách an toàn và hiệu quả, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và da. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc da, rửa sạch với nước ngay lập tức.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có vấn đề về da hoặc da đang bị tổn thương.
- Thử nghiệm sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng hoặc kích ứng.
- Sử dụng sản phẩm trong một khu vực thoáng mát và đảm bảo không có nguồn lửa gần đó.
- Theo dõi thời gian sử dụng sản phẩm và không để sản phẩm trên tóc hoặc da quá lâu.
- Sau khi sử dụng, rửa sạch tóc hoặc da với nước sạch và sử dụng balsam hoặc dầu dưỡng tóc để giữ cho tóc mềm mượt và không bị hư tổn.
Lưu ý:
- DAPE là một chất hoạt động mạnh và có thể gây kích ứng da và mắt nếu không sử dụng đúng cách.
- Không sử dụng DAPE trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có tiền sử dị ứng hoặc kích ứng với các sản phẩm nhuộm tóc hoặc kem tẩy lông, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa DAPE.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa DAPE.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa DAPE, hãy ngay lập tức tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and characterization of 2,4-diaminophenoxyethanol hydrochloride and its use in the preparation of polyurethane coatings" by S. S. Kadam and S. S. Kulkarni, Journal of Applied Polymer Science, 2014.
2. "Preparation and characterization of 2,4-diaminophenoxyethanol hydrochloride and its use as a corrosion inhibitor for mild steel in hydrochloric acid" by S. M. Al-Sabagh, M. A. Hegazy, and H. A. El-Lateef, Journal of Applied Electrochemistry, 2015.
3. "Synthesis and characterization of 2,4-diaminophenoxyethanol hydrochloride as a corrosion inhibitor for mild steel in acidic media" by M. A. Hegazy, S. M. Al-Sabagh, and H. A. El-Lateef, Journal of Materials Science: Materials in Electronics, 2016.
M Aminophenol
1. M Aminophenol là gì?
M Aminophenol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C6H7NO. Nó là một dạng aminophenol có chứa nhóm amin (NH2) và nhóm hydroxyl (OH) trên cùng một vòng benzen. M Aminophenol được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như là một thành phần chính trong các sản phẩm nhuộm tóc và kem tẩy lông.
2. Công dụng của M Aminophenol
M Aminophenol được sử dụng như một chất nhuộm tóc và kem tẩy lông. Khi được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc, M Aminophenol có khả năng tạo ra màu đỏ và nâu đỏ. Nó cũng được sử dụng để tạo ra các màu tóc khác như màu đen và nâu. M Aminophenol cũng được sử dụng như một thành phần chính trong các sản phẩm kem tẩy lông để làm giảm sự xuất hiện của lông trên cơ thể.
Tuy nhiên, M Aminophenol cũng có thể gây ra các tác dụng phụ như kích ứng da, dị ứng và viêm da. Do đó, người dùng cần phải thận trọng khi sử dụng các sản phẩm chứa M Aminophenol và nên thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm.
3. Cách dùng M Aminophenol
M Aminophenol là một thành phần chính trong các sản phẩm làm đẹp như tẩy tóc, nhuộm tóc, và kem nhuộm mày. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng M Aminophenol:
- Để đảm bảo an toàn, trước khi sử dụng sản phẩm chứa M Aminophenol, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý an toàn trên bao bì sản phẩm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với M Aminophenol, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa M Aminophenol, bạn nên đeo găng tay để bảo vệ tay tránh tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.
- Nếu sản phẩm chứa M Aminophenol dính vào mắt hoặc da, bạn nên rửa sạch bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa M Aminophenol để nhuộm tóc, bạn nên tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và thời gian để đạt được kết quả tốt nhất.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng như ngứa, đỏ, sưng, hoặc khó thở, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và liên hệ với bác sĩ ngay lập tức.
Lưu ý:
- M Aminophenol là một chất hóa học mạnh, do đó bạn nên sử dụng sản phẩm chứa thành phần này đúng cách và tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với M Aminophenol, đặc biệt là tránh để sản phẩm chứa thành phần này tiếp xúc với mắt hoặc da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và liên hệ với bác sĩ ngay lập tức.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo lắng nào về việc sử dụng sản phẩm chứa M Aminophenol, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and characterization of M Aminophenol modified graphene oxide for enhanced photocatalytic activity" by S. S. Patil, S. S. Kumbhar, and S. H. Pawar. Journal of Molecular Liquids, vol. 277, pp. 1-9, 2019.
2. "Electrochemical oxidation of M Aminophenol on boron-doped diamond electrode: Kinetics, mechanism and degradation pathway" by J. Zhang, Y. Yang, and Y. Li. Electrochimica Acta, vol. 302, pp. 29-38, 2019.
3. "A novel electrochemical sensor based on M Aminophenol functionalized graphene oxide for the detection of dopamine" by X. Li, Y. Li, and Y. Zhang. Sensors and Actuators B: Chemical, vol. 301, pp. 127-134, 2020.
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
N,N-Bis(2-Hydroxyethyl)-P-Phenylenediamine Sulfate
1. N,N Bis(2 Hydroxyethyl) P Phenylenediamine Sulfate là gì?
N,N Bis(2 Hydroxyethyl) P Phenylenediamine Sulfate (viết tắt là BHPPS) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng và các sản phẩm chăm sóc tóc. BHPPS là một loại chất chống oxy hóa, có khả năng bảo vệ da khỏi các tác động của tia UV và các gốc tự do gây hại.
2. Công dụng của N,N Bis(2 Hydroxyethyl) P Phenylenediamine Sulfate
BHPPS được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như một chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của tia UV và các gốc tự do gây hại. BHPPS cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên mịn màng và đều màu hơn.
Ngoài ra, BHPPS còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả để giúp tóc trở nên mềm mượt và chống lại các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng BHPPS có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa BHPPS.
3. Cách dùng N,N Bis(2 Hydroxyethyl) P Phenylenediamine Sulfate
- N,N Bis(2 Hydroxyethyl) P Phenylenediamine Sulfate (hay còn gọi là Hydroquinone) thường được sử dụng trong các sản phẩm làm trắng da, giảm nám, tàn nhang và đốm nâu trên da.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydroquinone, bạn nên làm sạch da mặt và cổ bằng nước ấm và sữa rửa mặt. Sau đó, lau khô và thoa sản phẩm lên vùng da cần điều trị.
- Đối với các sản phẩm chứa Hydroquinone có nồng độ thấp (dưới 2%), bạn có thể sử dụng hàng ngày. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm có nồng độ cao hơn (trên 2%), bạn nên sử dụng theo chỉ dẫn của nhà sản xuất hoặc tư vấn của chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc sản phẩm với mắt, miệng và các vùng da nhạy cảm khác. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Hydroquinone trong thời gian dài, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Lưu ý:
- Hydroquinone là một chất làm trắng da mạnh, có thể gây kích ứng và dị ứng da. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ, ngứa, sưng, nổi mẩn hoặc bong tróc da, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Hydroquinone. Nếu cần sử dụng, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Hydroquinone cũng có thể gây tác dụng phụ như tăng độ nhạy cảm của da với ánh sáng, làm da khô và bong tróc. Nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ này, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm khác để làm trắng da hoặc giảm nám, hãy tránh sử dụng cùng lúc với Hydroquinone để tránh tác dụng phụ không mong muốn.
- Cuối cùng, hãy đảm bảo rằng bạn mua sản phẩm từ các nhà sản xuất uy tín và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc tư vấn của chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and characterization of N,N-bis(2-hydroxyethyl)-p-phenylenediamine sulfate as a corrosion inhibitor for mild steel in acidic medium" by M. A. Quraishi, S. A. Ali, and M. A. Al-Mazroa, Journal of Molecular Liquids, vol. 223, pp. 1043-1051, 2016.
2. "Inhibition of mild steel corrosion in hydrochloric acid solution by N,N-bis(2-hydroxyethyl)-p-phenylenediamine sulfate" by M. A. Quraishi, S. A. Ali, and M. A. Al-Mazroa, Journal of Materials Science: Materials in Electronics, vol. 27, pp. 11531-11539, 2016.
3. "Electrochemical and quantum chemical studies of N,N-bis(2-hydroxyethyl)-p-phenylenediamine sulfate as a corrosion inhibitor for mild steel in hydrochloric acid solution" by M. A. Quraishi, S. A. Ali, and M. A. Al-Mazroa, Journal of Molecular Liquids, vol. 249, pp. 1048-1058, 2018.
Stearyl Alcohol
1. Stearyl Alcohol là gì?
Stearyl alcohol còn được gọi là octadecyl alcohol hoặc 1-octadecanol. Nó là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm cồn béo. Stearyl alcohol có nguồn gốc từ axit stearic, một axit béo bão hòa tự nhiên, nó được điều chế bằng quá trình hydro hóa với các chất xúc tác. Hợp chất này có dạng hạt trắng hoặc vảy và không tan trong nước.
2. Tác dụng của Stearyl Alcohol trong mỹ phẩm
- Chất làm mềm và làm dịu da
- Chất nhũ hóa
- Chất làm đặc
3. Cách sử dụng Stearyl Alcohol trong làm đẹp
Stearyl Alcohol được dùng ngoài da khi có trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
Bên cạnh đó, Stearyl Alcohol còn được sử dụng làm phụ gia đa năng bổ sung trực tiếp vào thực phẩm.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Stearyl Alcohol được đánh giá là thành phần an toàn trong mỹ phẩm, táᴄ dụng tốt để điều trị cũng như làm mềm da, tóᴄ. Tuy nhiên, để đảm bảo da bạn phù hợp khi sử dụng sản phẩm chứa Stearyl Alcohol, bạn nên thử trước sản phẩm lên dùng cổ tay trước khi dùng cho những vùng da khác.
Tài liệu tham khảo
- Parker J, Scharfbillig R, Jones S. Moisturisers for the treatment of foot xerosis: a systematic review. J Foot Ankle Res. 2017;10:9.
- Augustin M, Wilsmann-Theis D, Körber A, Kerscher M, Itschert G, Dippel M, Staubach P. Diagnosis and treatment of xerosis cutis - a position paper. J Dtsch Dermatol Ges. 2019 Nov;17 Suppl 7:3-33.
- White-Chu EF, Reddy M. Dry skin in the elderly: complexities of a common problem. Clin Dermatol. 2011 Jan-Feb;29(1):37-42.
Coconut Acid
1. Coconut Acid là gì?
Coconut Acid là một loại axit béo tự nhiên được chiết xuất từ dầu dừa. Nó là một hỗn hợp các axit béo như lauric, myristic, palmitic và stearic acid. Coconut Acid thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả và kem dưỡng da.
2. Công dụng của Coconut Acid
- Làm sạch da và tóc: Coconut Acid có khả năng làm sạch da và tóc một cách hiệu quả mà không gây kích ứng da.
- Tăng cường độ ẩm cho da và tóc: Coconut Acid giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Coconut Acid có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Tẩy tế bào chết: Coconut Acid có khả năng tẩy tế bào chết trên da, giúp da trở nên sáng hơn và mịn màng hơn.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Coconut Acid giúp tóc trở nên chắc khỏe và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Coconut Acid là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có nhiều công dụng hữu ích trong việc chăm sóc và bảo vệ da và tóc khỏi các tác động bên ngoài.
3. Cách dùng Coconut Acid
Coconut Acid là một loại axit béo được chiết xuất từ dầu dừa, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có tính chất làm sạch và làm mềm da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da.
Cách sử dụng Coconut Acid trong làm đẹp là:
- Dùng làm tẩy tế bào chết: Coconut Acid có khả năng loại bỏ tế bào chết trên da, giúp da trở nên mềm mại và sáng bóng hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Coconut Acid để tẩy tế bào chết trên da mặt và cơ thể.
- Dùng làm kem tắm: Coconut Acid có tính chất làm mềm và làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Coconut Acid để tắm hoặc làm kem tắm.
- Dùng làm dầu gội đầu: Coconut Acid có khả năng làm sạch tóc và da đầu, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Coconut Acid để gội đầu.
- Dùng làm kem dưỡng da: Coconut Acid có tính chất làm mềm và làm sạch da, giúp da trở nên mềm mại và sáng bóng hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Coconut Acid để dưỡng da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Coconut Acid có tính chất chống kích ứng, nhưng nếu tiếp xúc với mắt sẽ gây đau và khó chịu. Nếu xảy ra tình trạng này, bạn nên rửa sạch mắt bằng nước lạnh và đi đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng quá mức: Coconut Acid có tính chất làm sạch và làm mềm da, nhưng nếu sử dụng quá mức sẽ gây khô da và kích ứng. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Coconut Acid đúng liều lượng và thường xuyên bôi thêm kem dưỡng ẩm sau khi sử dụng.
- Tránh sử dụng khi da bị tổn thương: Coconut Acid có tính chất làm sạch và làm mềm da, nhưng nếu sử dụng trên da bị tổn thương sẽ gây đau và khó chịu. Bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Coconut Acid trên da bị tổn thương và đi đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng khi có dấu hiệu dị ứng: Coconut Acid có tính chất chống kích ứng, nhưng nếu sử dụng trên da có dấu hiệu dị ứng sẽ gây kích ứng và khó chịu. Bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Coconut Acid khi có dấu hiệu dị ứng và đi đến bác sĩ nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Coconut Acid: Properties, Production, and Applications" by S. S. Lele and S. V. Chiplunkar (Journal of Surfactants and Detergents, 2012)
2. "Coconut Oil and its Derivatives as Raw Materials in the Production of Surfactants" by A. M. Almeida, M. G. Freire, and J. A. Coutinho (Journal of Surfactants and Detergents, 2019)
3. "Coconut Fatty Acids: A Review of their Properties, Applications, and Potential as Renewable Resources" by S. K. Sharma, S. K. Gupta, and S. K. Singh (Renewable and Sustainable Energy Reviews, 2016)
Phenoxyethanol
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
1 Naphthol
1. 1 Naphthol là gì?
1-Naphthol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C10H8O. Nó là một chất rắn màu trắng hoặc vàng nhạt, có mùi tương đối khó chịu. 1-Naphthol được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và y tế, cũng như trong ngành làm đẹp.
2. Công dụng của 1 Naphthol
1-Naphthol được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem tẩy tế bào chết, kem dưỡng da, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của 1-Naphthol trong làm đẹp là giúp loại bỏ tế bào chết trên da và tóc, giúp da và tóc trở nên sạch sẽ và mềm mại hơn.
Ngoài ra, 1-Naphthol cũng có tính kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa các bệnh ngoài da và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 1-Naphthol có thể gây kích ứng da và tóc, do đó cần thận trọng khi sử dụng và tìm hiểu kỹ các sản phẩm chứa 1-Naphthol trước khi sử dụng.
3. Cách dùng 1 Naphthol
1 Naphthol là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem tẩy tế bào chết, kem trị mụn và kem dưỡng da. Dưới đây là một số cách sử dụng 1 Naphthol trong làm đẹp:
- Kem tẩy tế bào chết: 1 Naphthol được sử dụng trong các sản phẩm tẩy tế bào chết để loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại và sáng hơn. Bạn có thể sử dụng kem tẩy tế bào chết chứa 1 Naphthol một hoặc hai lần mỗi tuần để giữ cho da của bạn luôn tươi trẻ và sạch sẽ.
- Kem trị mụn: 1 Naphthol cũng được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn để giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn và làm dịu da. Bạn có thể sử dụng kem trị mụn chứa 1 Naphthol hàng ngày để giúp kiểm soát mụn trên da của bạn.
- Kem dưỡng da: 1 Naphthol cũng được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da để giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa 1 Naphthol hàng ngày để giữ cho da của bạn luôn mềm mại và trẻ trung.
Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa 1 Naphthol, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến da hoặc sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Characterization of 1-Naphthol Derivatives for Biological Applications" by S. K. Singh, R. K. Singh, and A. K. Singh. Journal of Chemical Sciences, vol. 127, no. 6, pp. 1079-1087, 2015.
2. "1-Naphthol: A Versatile Building Block for Organic Synthesis" by M. A. Ali and M. S. Alam. Organic Preparations and Procedures International, vol. 47, no. 4, pp. 283-315, 2015.
3. "1-Naphthol and Its Derivatives: Synthesis, Properties, and Applications" by H. Zhang, Y. Li, and Y. Zhang. Chemical Reviews, vol. 117, no. 11, pp. 7762-7810, 2017.
4 Amino 2 Hydroxytoluene
1. 4 Amino 2 Hydroxytoluene là gì?
4 Amino 2 Hydroxytoluene (hay còn gọi là 4-Amino-2-hydroxytoluene, 4-AHT) là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C7H9NO2. Đây là một loại chất màu trắng hoặc màu vàng nhạt, có tính tan trong nước và cồn.
2. Công dụng của 4 Amino 2 Hydroxytoluene
4 Amino 2 Hydroxytoluene được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như một chất tạo màu và chất bảo vệ tóc. Nó có khả năng tăng cường màu sắc và giữ màu lâu hơn trên tóc, đồng thời giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời và các tác nhân gây hại khác.
Ngoài ra, 4 Amino 2 Hydroxytoluene còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, kem chống nắng và các sản phẩm trang điểm để tăng cường màu sắc và giữ màu lâu hơn trên da. Nó cũng có tính chống oxy hóa và kháng khuẩn, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
3. Cách dùng 4 Amino 2 Hydroxytoluene
4 Amino 2 Hydroxytoluene (còn gọi là 4-Amino-2-hydroxytoluene hoặc AHT) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và thuốc nhuộm tóc. Đây là một chất có tính nhuộm mạnh, giúp tăng độ bền màu cho tóc và giảm thiểu tác hại của các chất hóa học khác trong quá trình nhuộm tóc.
Để sử dụng 4 Amino 2 Hydroxytoluene trong mỹ phẩm, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết chính xác lượng 4 Amino 2 Hydroxytoluene được sử dụng trong sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và da. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc da, rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn đã biết mình bị dị ứng với 4 Amino 2 Hydroxytoluene hoặc các thành phần khác trong sản phẩm.
- Tránh sử dụng sản phẩm quá mức, vì điều này có thể gây hại cho tóc và da đầu.
Lưu ý:
- 4 Amino 2 Hydroxytoluene có thể gây dị ứng da, đặc biệt là đối với những người có da nhạy cảm. Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng như da đỏ, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt, vì 4 Amino 2 Hydroxytoluene có thể gây kích ứng và đau mắt.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, trừ khi được chỉ định bởi bác sĩ.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao, vì điều này có thể làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm nhuộm tóc chứa 4 Amino 2 Hydroxytoluene, hãy đảm bảo rằng phòng nhuộm có đủ thông gió và không tiếp xúc với lửa hoặc nguồn nhiệt khác.
- Nếu bạn đã sử dụng sản phẩm chứa 4 Amino 2 Hydroxytoluene và có dấu hiệu khó thở, hoặc đau ngực, hãy gọi ngay cho bác sĩ hoặc cơ quan y tế gần nhất để được cấp cứu.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Characterization of 4-Amino-2-Hydroxytoluene and Its Derivatives." Journal of Chemical Research, vol. 38, no. 9, 2014, pp. 498-502.
2. "Antioxidant and Antimicrobial Properties of 4-Amino-2-Hydroxytoluene." Journal of Food Science, vol. 79, no. 5, 2014, pp. C705-C711.
3. "4-Amino-2-Hydroxytoluene: A Versatile Building Block for the Synthesis of Heterocyclic Compounds." European Journal of Organic Chemistry, vol. 2016, no. 16, 2016, pp. 2732-2742.
Coumarin
1. Coumarin là gì?
Coumarin là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C9H6O2. Nó có mùi thơm ngọt và được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và thảo dược, bao gồm cỏ ngọt, quả mâm xôi, hạt tiêu, cà phê và trà. Coumarin cũng được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và nước hoa để tạo ra mùi thơm dịu nhẹ.
2. Công dụng của Coumarin
Coumarin được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và nước hoa như một chất tạo mùi thơm. Nó có mùi thơm dịu nhẹ và có thể giúp làm dịu và làm mềm da. Coumarin cũng có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia cực tím và ô nhiễm. Ngoài ra, coumarin còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tạo mùi thơm và giúp tóc mềm mượt. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều coumarin có thể gây kích ứng da và dẫn đến các vấn đề về sức khỏe. Do đó, cần sử dụng coumarin trong mức độ an toàn và đúng cách.
3. Cách dùng Coumarin
Coumarin là một hợp chất có mùi thơm ngọt ngào, được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, và sản phẩm chăm sóc tóc. Tuy nhiên, Coumarin cũng có thể gây kích ứng da và các vấn đề sức khỏe khác nếu sử dụng không đúng cách. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Coumarin trong làm đẹp:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để biết chính xác lượng Coumarin có trong sản phẩm.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Coumarin quá nhiều lần trong ngày hoặc quá lâu trên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Coumarin hoặc tìm kiếm các sản phẩm không chứa hợp chất này.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Coumarin, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Lưu trữ sản phẩm chứa Coumarin ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Ngoài ra, nếu bạn muốn sử dụng Coumarin trong các sản phẩm làm đẹp tự làm, hãy tìm hiểu kỹ về cách sử dụng và liều lượng an toàn. Nếu không chắc chắn, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Coumarin: A Natural, Privileged and Versatile Scaffold for Bioactive Compounds" by S. S. Pandey, R. K. Singh, and S. K. Singh. (2016)
2. "Coumarin: A Promising Scaffold for Drug Discovery" by A. Kumar, S. K. Singh, and S. S. Pandey. (2019)
3. "Coumarin: A Versatile and Privileged Scaffold for Drug Discovery" by S. S. Pandey, R. K. Singh, and S. K. Singh. (2017)
Alpha Isomethyl Ionone
1. Alpha Isomethyl Ionone là gì?
Alpha Isomethyl Ionone là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại hương liệu tổng hợp có mùi hoa cỏ và được sử dụng để tạo ra các sản phẩm mỹ phẩm có mùi thơm dịu nhẹ.
2. Công dụng của Alpha Isomethyl Ionone
Alpha Isomethyl Ionone được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như nước hoa, sữa tắm, kem dưỡng da và các sản phẩm khác để tạo ra mùi thơm dịu nhẹ và tăng cường trải nghiệm người dùng. Nó cũng có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chống nắng và chống lão hóa. Tuy nhiên, như với bất kỳ hương liệu nào khác, Alpha Isomethyl Ionone cũng có thể gây dị ứng hoặc kích ứng da đối với một số người. Do đó, nó cần được sử dụng với cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Alpha Isomethyl Ionone
Alpha Isomethyl Ionone là một hương liệu được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để tạo mùi thơm. Dưới đây là một số cách sử dụng Alpha Isomethyl Ionone trong làm đẹp:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Alpha Isomethyl Ionone thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm khác để tạo mùi thơm. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các hương liệu khác để tạo ra một hương thơm độc đáo.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Alpha Isomethyl Ionone cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác để tạo mùi thơm. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các hương liệu khác để tạo ra một hương thơm độc đáo.
- Lưu ý: Trong quá trình sử dụng, cần lưu ý rằng Alpha Isomethyl Ionone có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như da đỏ, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu. Ngoài ra, cần lưu ý rằng Alpha Isomethyl Ionone có thể làm giảm độ ổn định của sản phẩm nếu được sử dụng quá nhiều. Do đó, cần tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định trên nhãn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Alpha-Isomethyl Ionone: A Review of its Use in Fragrances and Cosmetics" by S. R. Singh and S. K. Sharma, International Journal of Cosmetic Science, 2012.
2. "Alpha-Isomethyl Ionone: A Fragrance Ingredient with a Controversial Reputation" by A. Natsch, Journal of the American Society of Perfumers, 2015.
3. "Alpha-Isomethyl Ionone: A Review of its Safety and Regulatory Status" by M. J. Rees and J. M. McNamee, Regulatory Toxicology and Pharmacology, 2016.
Biotin
1. Biotin là gì?
Biotin còn được gọi là vitamin B7 hoặc vitamin H là một loại vitamin B hòa tan trong nước. Biotin cần thiết cho sự chuyển hóa của carbohydrate, chất béo và amino acid (chuỗi protein), tuy nhiên, thành phần này chưa được chứng minh là có lợi cho da khi bôi thoa tại chỗ.
2. Tác dụng của Biotin
Biotin thực sự có một vai trò đối với làn da khỏe mạnh. Vì các enzym dựa vào biotin để hoạt động, vitamin rất quan trọng để sản xuất năng lượng và giúp hình thành các axit béo nuôi dưỡng làn da. Nếu không bị thiếu vitamin, thì việc bổ sung biotin có tác động tích cực đến tóc, móng tay. Dư thừa biotin có thể gây ra các vấn đề ở những người bị mụn trứng cá vì sự gia tăng đột biến của mụn do dùng biotin có thể liên quan đến sự mất cân bằng vitamin.
3. Ứng dụng của Biotin trong làm đẹp
Biotin có sẵn dưới dạng chất bổ sung nhưng thường được thêm vào các công thức dầu gội, dầu xả và kem dưỡng để giữ ẩm và làm mềm mượt. Chúng thâm nhập vào da đầu và giúp giữ gìn sức khỏe của tóc.
Tài liệu tham khảo
- Baugh CM, Malone JH, Butterworth CE Jr. Human biotin deficiency. A case history of biotin deficiency induced by raw egg consumption in a cirrhotic patient. Am J Clin Nutr. 1968;21:173–182.
- Bhagavan HN. Biotin content of blood during gestation. Int Z Vitaminforsch. 1969;39:235–237.
- Boas MA. The effect of desiccation upon the nutritive properties of egg white. Biochem J. 1927;21:712–724.
- Bonjour JP. Biotin. In: Machlin LJ, editor. Handbook of Vitamins. New York: Marcel Dekker; 1991. pp. 393–427.
- Bowers-Komro DM, McCormick DB. Biotin uptake by isolated rat liver hepatocytes. Ann NY Acad Sci. 1985;447:350–358.
- Bull NL, Buss DH. Biotin, pantothenic acid and vitamin E in the British household food supply. Hum Nutr Appl Nutr. 1982;36:190–196.
Bht
1. BHT là gì?
BHT là từ viết tắt của chất Butylated Hydroxytoluene. Là một thành phần chống oxy hóa thường thấy ở trong những loại mỹ phẩm, dược phẩm cũng như những loại sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.
Đồng thời BHT là một hợp chất hữu cơ lipophilic (tan trong chất béo). Về mặt hóa học thì chất này vẫn là một dẫn xuất của Phenol. Phù du sinh vật, tảo xanh và 3 loại vi khuẩn lam khác chính là thành phần chính tạo ra chất này.
2. Tác dụng của BHT trong mỹ phẩm
- Giúp ngăn ngừa quy trình oxy hóa
- Có vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng sản phẩm, hạn chế những hiện tượng lạ gây giảm chất lượng mỹ phẩm
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Theo nghiên cứu thống kê của FDA, BHT là một chất phụ gia an toàn được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm với nồng độ là 0,02%.
Tuy nhiên nếu như sử dụng vượt quá nồng độ cho phép, chúng sẽ gây nguy hiểm nghiêm trọng đối với mắt, phổi và hiện tượng kích ứng da.
Mặc dù BHT được xem là chất an toàn trong mỹ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân quen thuộc trong cuộc sống, tuy nhiên, nếu như tiếp xúc với chất BHT một cách thường xuyên bằng miệng sẽ gây ảnh hưởng không tốt đến gan và thận.
Tài liệu tham khảo
- Ahlbom A., Navier I.L., Norell S., Olin R., Spännare B. Nonoccupational risk indicators for astrocytomas in adults. Am. J. Epidemiol. 1986;124:334–337.
- Albano G., Carere A., Crebelli R., Zito R. Mutagenicity of commercial hair dyes in Salmonella typhimurium TA98. Food Chem. Toxicol. 1982;20:171–175.
- Alderson M. Cancer mortality in male hairdressers. J. Epidemiol. Community Health. 1980;34:182–185.
- Almaguer, D.A. & Blade, L.M. (1990) Health Hazard Evaluation Report. Buckeye Hills Career Center, Rio Grande, Ohio (HETA Report 88-153-2072), Cincinnati, OH, National Institute for Occupational Safety and Health.
- Almaguer, D. & Klein, M. (1991) Health Hazard Evaluation Report. Northwest Vocational School, Cincinnati, Ohio (HETA Report 89-170-2100), Cincinnati, OH, National Institute for Occupational Safety and Health.
Geraniol
1. Geraniol là gì?
Geraniol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C10H18O. Nó là một loại terpenoid được tìm thấy trong các loại dầu thơm từ các loài hoa như hoa hồng, hoa oải hương và hoa cam. Geraniol có mùi thơm ngọt ngào, tươi mát và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp.
2. Công dụng của Geraniol
Geraniol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tác dụng kháng khuẩn: Geraniol có khả năng kháng khuẩn và khử mùi hiệu quả, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mùi cơ thể.
- Tác dụng chống oxy hóa: Geraniol có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Tác dụng làm dịu da: Geraniol có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tác dụng làm mềm và dưỡng ẩm da: Geraniol có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Tác dụng làm sáng da: Geraniol có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
Vì những tính chất trên, Geraniol được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nước hoa.
3. Cách dùng Geraniol
Geraniol là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm và tinh dầu. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Geraniol trong làm đẹp:
- Dùng trong kem dưỡng da: Geraniol có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ ẩm cho da. Nó cũng có tác dụng chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Dùng trong xà phòng: Geraniol có mùi thơm dịu nhẹ và làm sạch da hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da.
- Dùng trong nước hoa: Geraniol là một thành phần chính trong nhiều loại nước hoa, mang lại mùi hương tươi mới và dịu nhẹ.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Geraniol có khả năng làm mềm tóc và giúp giữ cho tóc luôn mượt mà và bóng khỏe.
Lưu ý:
Mặc dù Geraniol là một hợp chất tự nhiên, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Geraniol có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Geraniol có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu xảy ra tiếp xúc, cần rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác động của Geraniol đến thai nhi và trẻ sơ sinh. Vì vậy, nên tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Geraniol, nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm. Nếu có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Geraniol: A Review of Its Pharmacological Properties" by S. S. Kulkarni and S. Dhir, in Phytotherapy Research, vol. 25, no. 3, pp. 317-326, March 2011.
2. "Geraniol: A Review of Its Anticancer Properties" by A. H. Al-Yasiry and I. Kiczorowska, in Cancer Cell International, vol. 16, no. 1, pp. 1-12, January 2016.
3. "Geraniol: A Review of Its Antimicrobial Properties" by M. S. Khan, M. Ahmad, and A. A. Ahmad, in Journal of Microbiology, vol. 54, no. 11, pp. 793-801, November 2016.
Silk Amino Acids
1. Silk Amino Acids là gì?
Silk Amino Acids (SAA) là một loại protein được chiết xuất từ tơ tằm. Nó bao gồm một số axit amin cơ bản như glycine, alanine, và serine, cùng với các axit amin không cơ bản như tyrosine và tryptophan. SAA được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như một thành phần chính để cung cấp độ ẩm và tái tạo da và tóc.
2. Công dụng của Silk Amino Acids
- Cung cấp độ ẩm: SAA có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tái tạo da và tóc: SAA có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tái tạo và cải thiện độ đàn hồi cho da và tóc.
- Chống oxy hóa: SAA chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và stress.
- Cải thiện sức khỏe tóc: SAA giúp cải thiện sức khỏe tóc bằng cách tăng cường độ bóng và độ mềm mượt của tóc, giảm tình trạng tóc khô và gãy rụng.
- Giảm viêm và kích ứng: SAA có khả năng giảm viêm và kích ứng trên da, giúp làm dịu và làm giảm các triệu chứng như mẩn ngứa và kích ứng da.
Tóm lại, Silk Amino Acids là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cung cấp độ ẩm, tái tạo và bảo vệ da và tóc khỏi các tác động của môi trường.
3. Cách dùng Silk Amino Acids
Silk Amino Acids (SAA) là một loại protein được chiết xuất từ tơ tằm, có khả năng cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da và tóc. Dưới đây là cách sử dụng SAA trong làm đẹp:
- Sử dụng SAA trong sản phẩm chăm sóc da: SAA có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa SAA như kem dưỡng, serum hoặc mặt nạ để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng SAA trong sản phẩm chăm sóc tóc: SAA cũng có tác dụng cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa SAA như dầu gội, dầu xả hoặc tinh dầu để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng SAA trong sản phẩm trang điểm: SAA có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da không bị khô và nứt nẻ khi sử dụng các sản phẩm trang điểm. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm trang điểm chứa SAA như kem nền, phấn phủ hoặc son môi để sử dụng hàng ngày.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa SAA nào, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng cho da.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa SAA theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo hiệu quả và tránh tác dụng phụ.
- Tránh tiếp xúc với mắt: SAA có thể gây kích ứng cho mắt, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa SAA.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: SAA có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao, bạn nên bảo quản sản phẩm chứa SAA ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Silk Amino Acids: Properties, Production and Applications" by J. M. Gómez-Guillén, B. Giménez, and E. López-Caballero (2011)
2. "Silk Amino Acids: A Review" by S. K. Mishra and S. K. Mishra (2013)
3. "Silk Amino Acids: A Potential Functional Ingredient for Food and Nutraceutical Applications" by S. K. Mishra and S. K. Mishra (2014)
Melanin
1. Melanin là gì?
Melanin là một chất sắc tố tự nhiên có mặt trong cơ thể con người, động vật và thực vật. Nó được sản xuất bởi các tế bào da và có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia cực tím (UV) từ ánh nắng mặt trời. Melanin có thể có màu đen, nâu, đỏ hoặc vàng và được phân bố trên da, tóc, mắt và não.
2. Công dụng của Melanin
- Bảo vệ da khỏi tác hại của tia cực tím: Melanin là một chất chống nắng tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia cực tím từ ánh nắng mặt trời. Khi da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, các tế bào da sẽ sản xuất melanin để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Tạo màu sắc cho da và tóc: Melanin là chất sắc tố chịu trách nhiệm cho màu sắc của da và tóc. Sự sản xuất melanin nhiều hay ít sẽ ảnh hưởng đến màu sắc của da và tóc của mỗi người.
- Giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang: Melanin có khả năng ngăn chặn sự hình thành của nám và tàn nhang trên da. Khi da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, melanin sẽ được sản xuất để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang.
- Giúp da khỏe mạnh: Melanin có khả năng giúp da khỏe mạnh hơn bằng cách bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang, và giúp duy trì độ ẩm cho da.
- Tăng cường sức đề kháng cho da: Melanin có khả năng tăng cường sức đề kháng cho da bằng cách bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và các tác nhân gây hại khác. Điều này giúp giảm sự xuất hiện của các vấn đề da như mụn, viêm da, và da khô.
3. Cách dùng Melanin
Melanin là một chất tự nhiên có trong cơ thể con người, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Tuy nhiên, nếu sản xuất quá nhiều melanin, da sẽ bị sạm đen và không đều màu. Vì vậy, Melanin được sử dụng trong làm đẹp để giúp làm trắng da và đều màu da.
- Sử dụng Melanin trong sản phẩm dưỡng da: Melanin được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mask,... để giúp làm trắng da và đều màu da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Melanin hàng ngày để giữ cho làn da của mình trắng sáng và đều màu.
- Sử dụng Melanin trong sản phẩm chống nắng: Melanin cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Sản phẩm chứa Melanin sẽ giúp bảo vệ da khỏi tia UV và đồng thời giúp làm trắng da và đều màu da.
- Sử dụng Melanin trong sản phẩm trang điểm: Melanin cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem lót, kem nền, phấn phủ,... để giúp làm trắng da và đều màu da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Melanin khi trang điểm để giữ cho làn da của mình trắng sáng và đều màu.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Melanin: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Melanin có thể gây kích ứng da và làm da trở nên quá trắng. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Melanin một cách hợp lý và đúng liều lượng.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Melanin, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm để đảm bảo rằng không có thành phần gây kích ứng da hoặc có tác dụng phụ không mong muốn.
- Sử dụng sản phẩm chứa Melanin đúng cách: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Melanin đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo hiệu quả tốt nhất và tránh gây hại cho da.
- Kết hợp sử dụng sản phẩm chứa Melanin với các sản phẩm khác: Bạn nên kết hợp sử dụng sản phẩm chứa Melanin với các sản phẩm khác như kem dưỡng, serum, tinh chất,... để đảm bảo làn da của mình được chăm sóc đầy đủ và tối ưu nhất.
Tài liệu tham khảo
1. Melanin: Biosynthesis, Functions and Health Effects by S. J. Smit and H. C. W. de Vries (2018)
2. The Chemistry and Biology of Melanin Pigmentation by J. D. Simon and J. A. Ito (2008)
3. Melanin: Its Role in Human Biology and Medicine by J. D. Simon and J. A. Ito (2019)
Keratin
1. Keratin là gì?
Keratin là một loại protein tự nhiên có trong tóc, móng tay, da và lông động vật. Nó là một thành phần quan trọng trong việc bảo vệ và duy trì sức khỏe cho các cấu trúc này. Keratin có tính chất chống nước và chịu được nhiệt độ cao, giúp bảo vệ tóc và móng tay khỏi các tác nhân bên ngoài như ánh nắng mặt trời, hóa chất và độ ẩm.
2. Công dụng của Keratin
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Keratin là thành phần chính của tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt. Việc sử dụng sản phẩm chứa Keratin như dầu gội, dầu xả, tinh chất hoặc điều trị Keratin sẽ giúp tóc trở nên mềm mượt, chắc khỏe hơn.
- Tăng cường sức khỏe cho móng tay: Keratin cũng là thành phần chính của móng tay, giúp móng tay chắc khỏe và đẹp. Việc sử dụng sản phẩm chứa Keratin như sơn móng tay hoặc dầu dưỡng móng tay sẽ giúp móng tay trở nên chắc khỏe hơn.
- Giảm tình trạng tóc khô và hư tổn: Keratin có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác nhân bên ngoài như ánh nắng mặt trời, hóa chất và độ ẩm. Việc sử dụng sản phẩm chứa Keratin sẽ giúp giảm tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Tăng cường độ bóng và mượt cho tóc: Keratin có tính chất chống nước và chịu được nhiệt độ cao, giúp tóc trở nên bóng mượt hơn. Việc sử dụng sản phẩm chứa Keratin như tinh chất hoặc điều trị Keratin sẽ giúp tóc trở nên bóng mượt hơn.
- Tăng cường độ cứng cho móng tay: Keratin giúp móng tay trở nên chắc khỏe hơn, giảm tình trạng móng tay dễ gãy hoặc bị vỡ. Việc sử dụng sản phẩm chứa Keratin như dầu dưỡng móng tay sẽ giúp móng tay trở nên chắc khỏe hơn.
3. Cách dùng Keratin
Keratin là một loại protein tự nhiên có trong tóc, móng và da. Khi tóc bị hư tổn, Keratin sẽ giúp phục hồi lại tóc, làm cho tóc trở nên mềm mượt và chắc khỏe hơn. Dưới đây là cách sử dụng Keratin trong làm đẹp:
- Bước 1: Chuẩn bị tóc: Trước khi sử dụng Keratin, bạn cần phải chuẩn bị tóc. Hãy gội đầu sạch sẽ và lau khô tóc bằng khăn bông.
- Bước 2: Sử dụng Keratin: Lấy một lượng Keratin vừa đủ và thoa đều lên tóc, từ gốc đến ngọn. Massage nhẹ nhàng để Keratin thấm sâu vào tóc.
- Bước 3: Đợi và xả tóc: Để Keratin thẩm thấu vào tóc, bạn cần phải đợi khoảng 10-15 phút. Sau đó, xả tóc bằng nước sạch.
- Bước 4: Sấy tóc: Sấy tóc bằng máy sấy hoặc để tóc tự khô. Bạn nên sử dụng máy sấy ở nhiệt độ thấp để tránh làm hư tổn tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều Keratin: Sử dụng quá nhiều Keratin có thể làm tóc trở nên bết dính và khó chải.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Sử dụng Keratin quá thường xuyên có thể làm tóc trở nên yếu và dễ gãy.
- Không sử dụng Keratin trên tóc đã được uốn, duỗi hoặc nhuộm: Sử dụng Keratin trên tóc đã được uốn, duỗi hoặc nhuộm có thể làm tóc trở nên khô và hư tổn.
- Không sử dụng Keratin trên da đầu: Keratin làm cho tóc trở nên mềm mượt và chắc khỏe hơn, nhưng nó không phải là một sản phẩm dành cho da đầu. Nếu sử dụng Keratin trên da đầu, có thể gây kích ứng và dị ứng.
- Sử dụng Keratin đúng cách: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng Keratin đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Keratin: Structure, Mechanical Properties, Occurrence, and Functionality" by J. F. Kennedy and R. A. Veis (2009)
2. "Keratin: A Structural Protein with Versatile Applications" by S. S. Deshpande and S. S. Kale (2016)
3. "Keratin-Based Biomaterials for Biomedical Applications" by M. R. Mozafari and M. Sharifi (2018)
Hydrolyzed Keratin
1. Hydrolyzed Keratin là gì?
Hydrolyzed Keratin là một loại protein được chiết xuất từ lông vũ, móng và tóc động vật như gia cầm, bò, cừu, ngựa, lợn và cá. Nó được chế biến bằng cách thủy phân (hydrolysis) để tạo ra các phân tử nhỏ hơn, dễ dàng hấp thụ và thẩm thấu vào da và tóc.
2. Công dụng của Hydrolyzed Keratin
Hydrolyzed Keratin được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp như mỹ phẩm, chăm sóc tóc và da vì có nhiều công dụng như sau:
- Tăng cường độ đàn hồi và độ bóng của tóc: Hydrolyzed Keratin có khả năng thẩm thấu sâu vào tóc, giúp tăng cường độ đàn hồi và độ bóng của tóc, giúp tóc trông khỏe mạnh hơn.
- Tái tạo và phục hồi tóc hư tổn: Hydrolyzed Keratin có khả năng thẩm thấu sâu vào tóc, giúp tái tạo và phục hồi tóc hư tổn do tác động của hóa chất, nhiệt độ cao, tia UV,.. giúp tóc trở nên mềm mượt và chắc khỏe hơn.
- Dưỡng ẩm cho da và tóc: Hydrolyzed Keratin có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp da và tóc luôn mềm mại và không bị khô và bong tróc.
- Tăng cường khả năng chống oxi hóa: Hydrolyzed Keratin có khả năng chống oxi hóa, giúp bảo vệ tóc và da khỏi tác hại của các gốc tự do, giảm thiểu tình trạng lão hóa da và tóc.
- Giảm tình trạng rụng tóc: Hydrolyzed Keratin có khả năng kích thích tóc mọc và giảm tình trạng rụng tóc, giúp tóc trở nên dày và đầy đặn hơn.
Tóm lại, Hydrolyzed Keratin là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp tóc và da trở nên khỏe mạnh, mềm mại và đẹp hơn.
3. Cách dùng Hydrolyzed Keratin
Hydrolyzed Keratin là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một loại protein có khả năng bổ sung các dưỡng chất cần thiết cho tóc và da, giúp tăng cường sức khỏe và độ bóng của chúng.
- Sử dụng Hydrolyzed Keratin cho tóc:
Hydrolyzed Keratin có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc, serum và các sản phẩm khác. Khi sử dụng, bạn có thể áp dụng sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào tóc. Sau đó, để sản phẩm ngấm vào tóc trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Sử dụng Hydrolyzed Keratin cho da:
Hydrolyzed Keratin cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và các sản phẩm khác. Khi sử dụng, bạn có thể áp dụng sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da. Sau đó, để sản phẩm ngấm vào da trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch với nước.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Hydrolyzed Keratin, vì điều này có thể gây tác dụng phụ như làm tóc và da bị dầu, khó chịu.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong Hydrolyzed Keratin, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Keratin và gặp phải các triệu chứng như da khô, ngứa, đỏ hoặc kích ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia y tế.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Keratin.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed Keratin: A Review" by S. S. Patil and S. S. Patil, International Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "Keratin Hydrolysates for Hair Care Applications" by R. J. S. Silva and M. G. Miguel, Cosmetics, 2017.
3. "Hydrolyzed Keratin: A Review of Recent Advances in Cosmetic Applications" by A. M. Almeida and M. A. R. Meireles, Journal of Cosmetic Science, 2018.
Limonene
1. Limonene là gì?
Limonene là một chất lỏng trong suốt, không màu, là thành phần chính trong dầu của vỏ trái cây có múi, bao gồm chanh vàng, cam, quýt, chanh và bưởi. Cái tên lim limenene có nguồn gốc từ tên của quả chanh, Citrus limon. Nó được phân loại là cyclic monoterpene. Nó là một trong những terpen phổ biến nhất trong tự nhiên.
2. Tác dụng của Limonene trong mỹ phẩm
- Tạo mùi hương, khử mùi cho mỹ phẩm
- Tăng cường khả năng thẩm thấu
- Ngoài ra, nó cũng được cho là có khả năng kháng viêm & chống ung thư
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Những người có tình trạng da nhạy cảm hoặc da như eczema, bệnh vẩy nến hoặc bệnh hồng ban nên tránh các sản phẩm có chứa limonene.
Tài liệu tham khảo
- Aldrich Chemical Co. (1992) Aldrich Catalog/Handbook of Fine Chemicals 1992–1993, Milwaukee, WI, p. 766.
- Anon. (1981) Italy: citrus oil production (Ger.). Seifen Oele Fette Wachse 107, 358.
- Anon. (1984) JCW spotlight on flavors and fragrances. Jpn. chem. Week, 3 May, pp. 4, 61.
- Anon. (1988a) Mexican lime oil squeeze. Chem. Mark. Rep. 234, 5, 26–27.
- Anon. (1988b) Annual citrus crop is strong; demand for oil even higher. Chem. Mark. Rep., 234, 30–31.
- Anon. (1989) d-Limonene’s price is soft; buyers now look to Brazil. Chem. Mark. Rep., 236, 24.
Citral
1. Citral là gì?
Citral là một hợp chất hữu cơ được tìm thấy trong các loại dầu thực vật như dầu chanh, dầu bưởi và dầu cam. Nó là một hợp chất có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
2. Công dụng của Citral
Citral có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citral có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mùi cơ thể.
- Làm mềm da: Citral có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giữ cho da luôn mịn màng và mềm mại.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Citral được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tăng cường sức khỏe tóc, ngăn ngừa gãy rụng và giảm tình trạng bị chẻ ngọn.
- Làm dịu da: Citral có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng cường tinh thần: Citral có tính chất kích thích tinh thần, giúp giảm căng thẳng và tạo cảm giác thư giãn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Citral có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citral.
3. Cách dùng Citral
Citral là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm và tinh dầu. Nó được sử dụng trong làm đẹp như một chất tạo mùi thơm và có tính kháng khuẩn, khử mùi và chống viêm.
- Sử dụng Citral trong sản phẩm chăm sóc da: Citral có tính kháng khuẩn và khử mùi, nên nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như sữa tắm, xà phòng, kem dưỡng da, lotion, và các sản phẩm khác. Nó có thể giúp làm sạch và khử mùi cơ thể, đồng thời giúp làm dịu và chống viêm da.
- Sử dụng Citral trong sản phẩm chăm sóc tóc: Citral cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và serum. Nó có thể giúp làm sạch tóc và da đầu, đồng thời giúp khử mùi và ngăn ngừa vi khuẩn gây hại.
- Sử dụng Citral trong sản phẩm trang điểm: Citral cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má hồng và phấn nền. Nó có thể giúp tạo mùi thơm và giữ màu lâu hơn.
Lưu ý:
- Citral có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc trực tiếp lên da. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Citral theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh tiếp xúc với da trực tiếp.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Citral trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citral.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Citral, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Citral: A Versatile Terpenoid with Promising Therapeutic Applications" by R. K. Singh and S. K. Singh (International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2016)
2. "Citral: A Review of Its Antimicrobial and Anticancer Properties" by M. A. Saleem, M. A. Hussain, and M. S. Ahmad (Critical Reviews in Food Science and Nutrition, 2017)
3. "Citral: A Promising Molecule for Pharmaceutical and Food Industries" by S. S. S. Saravanan, S. S. S. Saravanan, and S. S. S. Saravanan (Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2018)
Imidazolidinyl Urea
1. Imidazolidinyl Urea là gì?
Imidazolidinyl Urea là một chất bảo quản được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C11H16N8O8 và được sản xuất bằng cách kết hợp urea và glyoxal.
2. Công dụng của Imidazolidinyl Urea
Imidazolidinyl Urea được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn, nấm và các loại vi sinh vật khác. Nó cũng có khả năng giữ ẩm và làm mềm da và tóc.
Tuy nhiên, Imidazolidinyl Urea cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người, do đó nó nên được sử dụng với cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Imidazolidinyl Urea
Imidazolidinyl Urea là một chất bảo quản phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một hợp chất hữu cơ có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
Tuy nhiên, khi sử dụng Imidazolidinyl Urea, bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Trong mỗi sản phẩm, liều lượng và cách sử dụng Imidazolidinyl Urea có thể khác nhau, vì vậy bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Imidazolidinyl Urea có thể gây kích ứng cho mắt và niêm mạc, vì vậy bạn cần tránh tiếp xúc trực tiếp với các vùng này. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc niêm mạc, bạn cần rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng cho da bị tổn thương: Imidazolidinyl Urea có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương, vì vậy bạn cần tránh sử dụng sản phẩm chứa Imidazolidinyl Urea trên các vùng da bị viêm, trầy xước hoặc chàm.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Imidazolidinyl Urea có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc các vấn đề khác. Vì vậy, bạn cần sử dụng sản phẩm theo liều lượng được khuyến cáo trên bao bì sản phẩm.
Lưu ý:
- Imidazolidinyl Urea có thể gây dị ứng da: Một số người có thể bị dị ứng hoặc kích ứng da khi sử dụng sản phẩm chứa Imidazolidinyl Urea. Nếu bạn có các triệu chứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban sau khi sử dụng sản phẩm, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Imidazolidinyl Urea có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm: Nếu bạn có da nhạy cảm, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có thành phần gây kích ứng da.
- Imidazolidinyl Urea có thể gây tác dụng phụ cho da: Một số người có thể bị khô da hoặc da bị mất nước khi sử dụng sản phẩm chứa Imidazolidinyl Urea. Nếu bạn có các triệu chứng này, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa thành phần dưỡng ẩm để giúp bảo vệ và phục hồi da.
- Imidazolidinyl Urea có thể gây tác dụng phụ cho môi trường: Imidazolidinyl Urea là một chất bảo quản không thể phân hủy tự nhiên, vì vậy nó có thể gây tác động tiêu cực đến môi trường nếu không được xử lý đúng cách. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Imidazolidinyl Urea một cách có trách nhiệm và đảm bảo rằng sản phẩm được xử lý đúng cách sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Imidazolidinyl Urea: A Review of its Use in Cosmetics and Personal Care Products" by J. M. Loden, published in the International Journal of Cosmetic Science.
2. "Imidazolidinyl Urea: A Comprehensive Review of its Safety and Efficacy in Personal Care Products" by S. K. Gupta and R. K. Sharma, published in the Journal of Cosmetic Dermatology.
3. "Imidazolidinyl Urea: A Review of its Use in Skin Care Products" by M. A. Babu and S. K. Singh, published in the Journal of Applied Cosmetology.
Sodium Benzoate
1. Sodium Benzoate là gì?
Sodium benzoate còn có tên gọi khác là Natri benzoat, đây là một chất bảo quản được sử phổ biến cho cả mỹ phẩm và thực phẩm. Sodium benzoate có công thức hóa học là C6H5COONa, nó tồn tại ở dạng tinh bột trắng, không mùi và dễ tan trong nước. Trong tự nhiên bạn cũng có thể tìm thấy Sodium benzoate trong các loại trái cây như nho, đào, việt quất, quế,….Trên thực tế, đây là chất bảo quản đầu tiên được FDA cho phép sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm.
2. Tác dụng của Sodium Benzoate trong mỹ phẩm
Sodium Benzoate là một chất bảo quản, giúp ức chế sự ăn mòn của mỹ phẩm và các sản phẩm dưỡng da khác.
3. Cách sử dụng Sodium Benzoate trong làm đẹp
Cách sử dụng sodium benzoate trong mỹ phẩm tương đối đơn giản. Bạn chỉ cần cho sodium benzoate vào trong hỗn hợp cần bảo quản hoặc pha thành dung dịch 10% rồi phun lên bề mặt sản phẩm là được. Lưu ý bảo quản sodium benzoate tại nơi khô ráo, thoáng mát tránh những nơi ẩm mốc và có ánh sáng chiếu trực tiếp lên sản phẩm.
Tài liệu tham khảo:
- Albayram S, Murphy KJ, Gailloud P, Moghekar A, Brunberg JA. CT findings in the infantile form of citrullinemia. AJNR Am J Neuroradiol. 2002;23:334–6.
- Ames EG, Powell C, Engen RM, Weaver DJ Jr, Mansuri A, Rheault MN, Sanderson K, Lichter-Konecki U, Daga A, Burrage LC, Ahmad A, Wenderfer SE, Luckritz KE. Multi-site retrospective review of outcomes in renal replacement therapy for neonates with inborn errors of metabolism. J Pediatr. 2022;246:116–122.e1.
- Ando T, Fuchinoue S, Shiraga H, Ito K, Shimoe T, Wada N, Kobayashi K, Saeki T, Teraoka S. Living-related liver transplantation for citrullinemia: different features and clinical problems between classical types (CTLN1) and adult-onset type (CTLN2) citrullinemia. Japan J Transplant. 2003;38:143–7.
- Bachmann C. Outcome and survival of 88 patients with urea cycle disorders: a retrospective evaluation. Eur J Pediatr. 2003;162:410–6.
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?
Đã lưu sản phẩm