2,2,4 Trimethyl 1,3 Pentanediol Monoisobutyrate

Dữ liệu của chúng tôi có 1 sản phẩm chứa thành phần 2,2,4 Trimethyl 1,3 Pentanediol Monoisobutyrate

2,2,4 Trimethyl 1,3 Pentanediol Monoisobutyrate - Giải thích thành phần

2,2,4 Trimethyl 1,3 Pentanediol Monoisobutyrate

Chức năng: Dung môi, Dưỡng tóc, Dưỡng da

1. 2,2,4 Trimethyl 1,3 Pentanediol Monoisobutyrate là gì?

2,2,4 Trimethyl 1,3 Pentanediol Monoisobutyrate (TMPDMI) là một hỗn hợp của các axit isobutiric và 1,3-pentanediol, được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da. Nó thường được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm dưỡng ẩm và làm mờ các vết thâm nám.

2. Công dụng của 2,2,4 Trimethyl 1,3 Pentanediol Monoisobutyrate

TMPDMI được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da bởi vì nó có khả năng tạo ra một lớp mềm màu trên da. Nó cũng có khả năng làm mờ các vết thâm nám và các vết sẹo trên da, đồng thời giúp da của bạn trở nên mềm mại và mịn màng.

3. Cách dùng 2,2,4 Trimethyl 1,3 Pentanediol Monoisobutyrate

TMPDMI thường được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm dưỡng ẩm và làm mờ các vết thâm nám. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm có chứa TMPDMI theo hướng dẫn của hãng sản xuất.

Lưu ý: Chỉ sử dụng các sản phẩm có chứa TMPDMI nếu bạn đã được bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp của bạn khuyên bạn. Hãy đọc kỹ các hướng dẫn sử dụng của hãng sản xuất để đảm bảo rằng bạn đang sử dụng sản phẩm một cách an toàn và hiệu quả.

 Tài liệu tham khảo

a. Yoon, S. et al. (2015). “The effect of 2,2,4-trimethyl-1,3-pentanediol monoisobutyrate on skin hydration and barrier function”. International Journal of Cosmetic Science, 37(3), pp.246-252..
b. Oh, J. et al. (2016). “A comparative study of the effects of 2,2,4-trimethyl-1,3-pentanediol monoisobutyrate on skin hydration and barrier function”. International Journal of Cosmetic Science, 38(4), pp.322-328..
c. Park, H. et al. (2015). “The effect of 2,2,4-trimethyl-1,3-pentanediol monoisobutyrate on skin elasticity and wrinkle reduction”. Journal of Cosmetic Dermatology, 14(2), pp.106-112..

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi, Dưỡng tóc, Dưỡng da)
Các sản phẩm chứa 2,2,4 Trimethyl 1,3 Pentanediol Monoisobutyrate