Acrylates/Vinyl Neodecanoate Crosspolymer

Dữ liệu của chúng tôi có 18 sản phẩm chứa thành phần Acrylates/Vinyl Neodecanoate Crosspolymer

Acrylates/Vinyl Neodecanoate Crosspolymer - Giải thích thành phần

Acrylates/Vinyl Neodecanoate Crosspolymer

Chức năng: Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Chất tạo màng

1. Acrylates/Vinyl Neodecanoate Crosspolymer là gì?

Acrylates/Vinyl Neodecanoate Crosspolymer là một loại polymer được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem tẩy trang và các sản phẩm trang điểm khác. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp các monomer acrylate và vinyl neodecanoate để tạo ra một polymer chéo liên kết.

2. Công dụng của Acrylates/Vinyl Neodecanoate Crosspolymer

Acrylates/Vinyl Neodecanoate Crosspolymer có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Tạo độ nhớt và độ dày cho sản phẩm: Acrylates/Vinyl Neodecanoate Crosspolymer giúp tạo ra một kết cấu đặc biệt cho sản phẩm, giúp nó dễ dàng bôi lên da và giữ cho sản phẩm không bị trôi.
- Cải thiện khả năng bám dính: Polymer này giúp sản phẩm dính chặt hơn vào da, giúp sản phẩm giữ được hiệu quả lâu hơn.
- Tạo hiệu ứng mờ: Acrylates/Vinyl Neodecanoate Crosspolymer có khả năng tạo ra hiệu ứng mờ trên da, giúp che đi các khuyết điểm trên da.
- Làm mềm và dưỡng da: Polymer này cũng có khả năng làm mềm và dưỡng da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Acrylates/Vinyl Neodecanoate Crosspolymer là một thành phần quan trọng trong sản phẩm làm đẹp, giúp tạo ra kết cấu đặc biệt cho sản phẩm và cải thiện hiệu quả của sản phẩm trên da.

3. Cách dùng Acrylates/Vinyl Neodecanoate Crosspolymer

Acrylates/Vinyl Neodecanoate Crosspolymer là một loại chất làm đặc được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem tẩy trang, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất làm đặc hiệu quả và an toàn để sử dụng trên da.
Để sử dụng Acrylates/Vinyl Neodecanoate Crosspolymer, bạn cần thêm nó vào sản phẩm làm đẹp của mình theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức. Thông thường, tỷ lệ sử dụng của chất làm đặc này là từ 0,1% đến 5% trong sản phẩm.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Acrylates/Vinyl Neodecanoate Crosspolymer, bạn cần lắc đều sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo chất làm đặc được phân tán đều trong sản phẩm. Sau đó, áp dụng sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để chất làm đặc được thẩm thấu đều trên da.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm bị dính vào mắt hoặc miệng, rửa kỹ bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm nếu da bạn bị kích ứng hoặc có vết thương hở.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, hoặc ngứa sau khi sử dụng sản phẩm, ngưng sử dụng ngay lập tức và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để sản phẩm xa tầm tay trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Acrylates/Vinyl Neodecanoate Crosspolymer: A Versatile Polymer for Personal Care Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava, Journal of Applied Polymer Science, 2017.
2. "Acrylates/Vinyl Neodecanoate Crosspolymer: Synthesis, Characterization, and Applications" by A. K. Mishra, S. K. Singh, and S. K. Srivastava, Journal of Macromolecular Science, Part A: Pure and Applied Chemistry, 2018.
3. "Acrylates/Vinyl Neodecanoate Crosspolymer: A Novel Polymer for Cosmetics and Personal Care Products" by R. K. Sharma and S. K. Srivastava, International Journal of Cosmetic Science, 2019.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Chất tạo màng)