Calcium Citrate

Dữ liệu của chúng tôi có 15 sản phẩm chứa thành phần Calcium Citrate

Calcium Citrate - Giải thích thành phần

Calcium Citrate

Tên khác: Calcium Citrates
Chức năng: Chất ổn định độ pH

1. Calcium Citrate là gì?

Calcium Citrate là một dạng của Canxi được hòa tan trong Citric Acid. Nó là một loại khoáng chất cần thiết cho sức khỏe của con người và được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và làm đẹp.

2. Công dụng của Calcium Citrate

Calcium Citrate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem tẩy tế bào chết, dầu gội và dầu xả. Công dụng của Calcium Citrate trong làm đẹp bao gồm:
- Cung cấp Canxi cho da và tóc: Calcium Citrate giúp cung cấp Canxi cho da và tóc, giúp chúng khỏe mạnh và đẹp hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Calcium Citrate giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm thiểu nếp nhăn: Calcium Citrate giúp giảm thiểu nếp nhăn trên da, giúp da trở nên mịn màng và trẻ trung hơn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Calcium Citrate giúp tăng cường sức khỏe tóc, giúp chúng mềm mượt và bóng khỏe hơn.
Tóm lại, Calcium Citrate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cung cấp Canxi cho da và tóc, tăng cường độ đàn hồi của da, giảm thiểu nếp nhăn và tăng cường sức khỏe tóc.

3. Cách dùng Calcium Citrate

- Calcium Citrate có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay.
- Trong các sản phẩm chăm sóc da, Calcium Citrate có thể được sử dụng để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Nó cũng có thể giúp làm giảm nếp nhăn và tăng cường khả năng chống oxy hóa của da.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, Calcium Citrate có thể giúp tăng cường sức khỏe của tóc và giảm tình trạng rụng tóc.
- Trong các sản phẩm chăm sóc móng tay, Calcium Citrate có thể giúp tăng cường độ cứng của móng tay và giảm tình trạng móng tay dễ gãy.

Lưu ý:

- Nên sử dụng Calcium Citrate trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da hoặc dị ứng, nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Không nên sử dụng Calcium Citrate quá mức, vì điều này có thể gây ra các tác dụng phụ như buồn nôn, tiêu chảy và đau bụng.
- Nên lưu trữ Calcium Citrate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Calcium citrate: a review of its use in the prevention and treatment of osteoporosis." by J. Stevenson and P. H. Jones. Drugs Aging. 2000; 17(6): 433-49.
2. "Calcium citrate: a review of its pharmacological properties and therapeutic use in osteoporosis." by M. R. McClung and R. R. Recker. Expert Opin Pharmacother. 2002; 3(10): 1477-88.
3. "Calcium citrate: a review of its pharmacology and clinical use in the management of osteoporosis." by R. Eastell and J. H. Krege. Ther Clin Risk Manag. 2008; 4(2): 337-46.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất ổn định độ pH)