Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Calcium Lake

Dữ liệu của chúng tôi có 1 sản phẩm chứa thành phần Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Calcium Lake

Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Calcium Lake - Giải thích thành phần

Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Calcium Lake

Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm

1. Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Calcium Lake là gì?

Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Calcium Lake là một loại màu sắc được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má hồng, kem nền, và các sản phẩm trang điểm khác. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp màu đỏ (D&C Red No. 6 hoặc D&C Red No. 7) với Calcium Lake, một loại pigment được tạo ra bằng cách kết hợp một chất màu với Calcium.

2. Công dụng của Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Calcium Lake

Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Calcium Lake được sử dụng để tạo màu sắc cho các sản phẩm làm đẹp. Nó có thể được sử dụng để tạo màu đỏ, hồng hoặc cam tùy thuộc vào nhu cầu của sản phẩm. Nó cũng có thể được sử dụng để tạo hiệu ứng ánh sáng và tăng tính bóng của sản phẩm. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây dị ứng hoặc kích ứng da đối với một số người, do đó cần phải được sử dụng cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Calcium Lake

Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Calcium Lake là một loại chất màu được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má hồng, kem nền, và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Ci 15850:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Ci 15850 có thể gây kích ứng cho mắt và niêm mạc, do đó cần tránh tiếp xúc trực tiếp với các vùng này. Nếu sản phẩm bị dính vào mắt hoặc niêm mạc, cần rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Sử dụng đúng liều lượng: Ci 15850 có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc quá thường xuyên. Do đó, cần sử dụng đúng liều lượng được chỉ định trên nhãn sản phẩm và không sử dụng quá thường xuyên.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ci 15850, cần kiểm tra da để đảm bảo rằng không có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng. Nếu da bị kích ứng, cần ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Ci 15850 có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao, do đó cần lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.

Lưu ý:

- Ci 15850 có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, cần tránh sử dụng sản phẩm chứa Ci 15850.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Ci 15850 trong thời gian dài, có thể gây ra tình trạng da khô và kích ứng. Do đó, cần sử dụng sản phẩm đúng liều lượng và không sử dụng quá thường xuyên.
- Nếu sản phẩm bị dính vào quần áo hoặc vật dụng khác, có thể gây ra vết ố màu đỏ. Do đó, cần tránh tiếp xúc sản phẩm với quần áo hoặc vật dụng khác.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Ci 15850 trên môi, cần tránh nuốt sản phẩm và không sử dụng sản phẩm khi có vết thương hoặc viêm trên môi.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Ci 15850, cần ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.

Tài liệu tham khảo

1. "Safety Assessment of D&C Red No. 6 and D&C Red No. 7 Calcium Lake" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. International Journal of Toxicology, Vol. 28, No. 3S, pp. 1-12, 2009.
2. "D&C Red No. 6 and D&C Red No. 7 Calcium Lake: Safety and Regulatory Considerations" by the Personal Care Products Council. International Journal of Toxicology, Vol. 28, No. 3S, pp. 13-20, 2009.
3. "Toxicological Evaluation of D&C Red No. 6 and D&C Red No. 7 Calcium Lake" by the European Commission Scientific Committee on Consumer Safety. Opinion on Colorants Used in Permanent and Semi-Permanent Hair Dyes, pp. 1-34, 2014.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
6
-
(Chất tạo màu mỹ phẩm)
Các sản phẩm chứa Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Calcium Lake