Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 116 sản phẩm chứa thành phần Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract

Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract - Giải thích thành phần

Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract

1. Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract là gì?

Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract là một loại chiết xuất từ vỏ chanh, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách chiết xuất các hợp chất có trong vỏ chanh bao gồm các vitamin, axit hữu cơ và các chất chống oxy hóa.

2. Công dụng của Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract

Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract chứa axit citric và các chất chống oxy hóa giúp làm sáng và đều màu da.
- Làm mềm da: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mịn màng và mềm mại.
- Giảm mụn: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và ngăn ngừa mụn mới hình thành.
- Làm sạch tóc: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract có tính chất làm sạch và tẩy tế bào chết trên da đầu, giúp tóc sạch và khỏe mạnh.
- Làm mềm tóc: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc mềm mại và dễ chải.

3. Cách dùng Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract

- Dùng trong mặt nạ: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract có tính chất làm sạch và làm sáng da, giúp loại bỏ tế bào chết và bã nhờn trên da. Bạn có thể sử dụng Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract để làm mặt nạ tự nhiên bằng cách trộn với các nguyên liệu khác như mật ong, sữa chua, bột mặt nạ, trứng, hoặc bột cà phê. Sau khi trộn đều, thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước.
- Dùng trong kem dưỡng: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Bạn có thể thêm Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm và giảm tình trạng khô da.
- Dùng trong tinh chất: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract cũng được sử dụng để làm tinh chất dưỡng da. Bạn có thể thêm Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract vào tinh chất dưỡng da để giúp cải thiện tình trạng da như sạm đen, tàn nhang, nám, và làm sáng da.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá liều: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract có tính chất làm sạch và làm sáng da, tuy nhiên sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da và làm khô da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo không bị dị ứng hoặc kích ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract có tính chất chua, nên tránh tiếp xúc với mắt để tránh gây kích ứng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract từ các nhà sản xuất uy tín và có nguồn gốc rõ ràng để đảm bảo an toàn cho da.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and antimicrobial activities of Citrus aurantifolia (lime) peel extract." by S. S. Ali, S. A. Khan, and M. A. Khan. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 7, 2015, pp. 4267-4274.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Citrus aurantifolia (lime) peel extract: a review." by S. K. Singh, A. K. Singh, and A. K. Pandey. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 6, no. 11, 2015, pp. 4550-4559.
3. "Citrus aurantifolia (lime) peel extract: a natural source of bioactive compounds for health and wellness." by S. K. Singh, A. K. Singh, and A. K. Pandey. Journal of Functional Foods, vol. 38, 2017, pp. 485-495.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
4
B