Clay Minerals

Dữ liệu của chúng tôi có 11 sản phẩm chứa thành phần Clay Minerals

Clay Minerals - Giải thích thành phần

Clay Minerals

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Nước hoa, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Bảo vệ da

1. Clay Minerals là gì?

Clay Minerals là một loại khoáng chất tự nhiên được tìm thấy trong đất và được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn từ da. Clay Minerals được tạo thành từ quá trình phân hủy của đá vôi và đá phiến, và chứa các khoáng chất như silicat, nhôm, magie và sắt.
Clay Minerals được chia thành nhiều loại khác nhau, bao gồm Bentonite, Kaolin, Montmorillonite, và Illite. Mỗi loại có tính chất và công dụng khác nhau trong làm đẹp.

2. Công dụng của Clay Minerals

Clay Minerals được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn từ da, giúp làm sạch da sâu và giảm bóng nhờn. Ngoài ra, Clay Minerals còn có khả năng làm dịu và làm mát da, giúp giảm sưng tấy và kích ứng.
Bentonite được sử dụng để làm mặt nạ dưỡng da, giúp làm sạch da sâu và giảm mụn. Kaolin được sử dụng để làm mặt nạ dưỡng da cho da nhạy cảm, giúp làm dịu và làm mát da. Montmorillonite được sử dụng để làm mặt nạ dưỡng da cho da mụn, giúp làm sạch da sâu và giảm mụn. Illite được sử dụng để làm mặt nạ dưỡng da cho da khô, giúp cung cấp độ ẩm cho da và làm mềm da.

3. Cách dùng Clay Minerals

- Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng Clay Minerals, bạn cần làm sạch da mặt bằng sữa rửa mặt hoặc nước hoa hồng để loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da.
- Bước 2: Pha trộn Clay Minerals: Lấy một lượng Clay Minerals vừa đủ và pha trộn với nước hoặc nước hoa hồng để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất.
- Bước 3: Thoa Clay Minerals lên da: Sử dụng ngón tay hoặc cọ mặt, thoa lên da mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi.
- Bước 4: Chờ Clay Minerals khô: Đợi khoảng 10-15 phút cho Clay Minerals khô hoàn toàn trên da.
- Bước 5: Rửa sạch Clay Minerals: Sử dụng nước ấm hoặc khăn ẩm để rửa sạch Clay Minerals trên da.
- Bước 6: Dưỡng ẩm: Sau khi rửa sạch Clay Minerals, bạn nên sử dụng kem dưỡng ẩm để giúp da mềm mại và tươi trẻ hơn.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá nhiều Clay Minerals: Sử dụng quá nhiều Clay Minerals có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh vùng mắt và môi: Clay Minerals có thể gây kích ứng với vùng mắt và môi, nên tránh thoa lên những vùng này.
- Không sử dụng Clay Minerals trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc có vết thương hở, không nên sử dụng Clay Minerals để tránh gây nhiễm trùng.
- Sử dụng Clay Minerals đúng cách: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng Clay Minerals đúng cách và thường xuyên.
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng Clay Minerals, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng không có thành phần gây kích ứng với da của bạn.
- Nên thử nghiệm trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm trước khi sử dụng Clay Minerals để đảm bảo rằng không gây kích ứng trên da của bạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Clay Minerals: A Guide to Their X-ray Identification" by G.W. Brindley and G. Brown (1980)
2. "Clay Mineralogy: Spectroscopic and Chemical Determinative Methods" by M.D. Dyar and M.J. Gunter (2008)
3. "Introduction to Clay Minerals: Chemistry, Origins, Uses and Environmental Significance" by B. Velde (1995)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Clay Minerals
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
4
-
(Dung môi, Dưỡng da, Nước hoa, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Bảo vệ da)
Dưỡng ẩm