Cuscuta Australis Seed Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 13 sản phẩm chứa thành phần Cuscuta Australis Seed Extract

Cuscuta Australis Seed Extract - Giải thích thành phần

Cuscuta Australis Seed Extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Cuscuta Australis Seed Extract là gì?

Cuscuta Australis Seed Extract là một loại chiết xuất từ hạt của cây Cuscuta Australis, còn được gọi là cây răng kiếm. Cây này thường được tìm thấy ở châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ. Cuscuta Australis Seed Extract được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Cuscuta Australis Seed Extract

Cuscuta Australis Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường độ ẩm cho da: Cuscuta Australis Seed Extract có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và căng tràn sức sống.
- Chống lão hóa da: Cuscuta Australis Seed Extract chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Cuscuta Australis Seed Extract có khả năng kích thích tóc mọc nhanh hơn và giúp tóc trở nên bóng mượt hơn.
- Giảm mụn trứng cá: Cuscuta Australis Seed Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự phát triển của vi khuẩn gây mụn trứng cá trên da.
- Làm dịu da: Cuscuta Australis Seed Extract có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm.
Tóm lại, Cuscuta Australis Seed Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện tình trạng da và tóc, đồng thời giảm thiểu các vấn đề về lão hóa và mụn trứng cá.

3. Cách dùng Cuscuta Australis Seed Extract

Cuscuta Australis Seed Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, tinh chất, mặt nạ, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Cuscuta Australis Seed Extract:
- Kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Cuscuta Australis Seed Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để cung cấp độ ẩm và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.
- Serum và tinh chất: Sử dụng sản phẩm chứa Cuscuta Australis Seed Extract như một bước tiếp theo sau khi rửa mặt để cung cấp dưỡng chất cho da và giúp cải thiện độ đàn hồi.
- Mặt nạ: Sử dụng mặt nạ chứa Cuscuta Australis Seed Extract để giúp làm sáng da và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm một lượng nhỏ Cuscuta Australis Seed Extract vào dầu gội hoặc dầu xả để giúp cung cấp dưỡng chất cho tóc và giảm thiểu tình trạng rụng tóc.
Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Cuscuta Australis Seed Extract nào, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa kỹ bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Cuscuta Australis Seed Extract trên vết thương hở hoặc da bị kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để sản phẩm xa tầm tay trẻ em.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cuscuta Australis Seed Extract.

Tài liệu tham khảo

1. "Phytochemical and pharmacological properties of Cuscuta species: A review" by S. S. Patil and S. A. Patil, published in Journal of Pharmacy Research, 2011.
2. "Antioxidant and cytotoxic activities of Cuscuta australis seed extract" by M. A. Rahman et al., published in Journal of Medicinal Plants Research, 2012.
3. "Phytochemical and pharmacological investigation of Cuscuta australis seed extract" by S. K. Das et al., published in Journal of Ethnopharmacology, 2013.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)