- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Diethoxyethyl Succinate
Diethoxyethyl Succinate
Diethoxyethyl Succinate - Giải thích thành phần
Diethoxyethyl Succinate
1. Diethoxyethyl Succinate là gì?
Diethoxyethyl Succinate (DES) là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một este của axit succinic và ethanol, có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.
2. Công dụng của Diethoxyethyl Succinate
DES được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da và tóc. Nó có khả năng thấm sâu vào da và tóc, giúp tăng cường độ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của chúng. Ngoài ra, DES còn có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mịn màng hơn. DES cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng và chống lão hóa da.
3. Cách dùng Diethoxyethyl Succinate
- Diethoxyethyl Succinate (DES) là một chất làm mềm da, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Đối với sản phẩm chăm sóc da: DES thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, kem chống nắng, kem dưỡng tay, kem dưỡng mắt, serum, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Thông thường, DES được sử dụng trong tỷ lệ nhỏ, từ 0,1% đến 5%.
- Đối với sản phẩm chăm sóc tóc: DES thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc, dầu xả, và các sản phẩm khác. Thông thường, DES được sử dụng trong tỷ lệ nhỏ, từ 0,1% đến 2%.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa DES, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng được khuyến cáo.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với DES, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa DES hoặc tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa DES và có bất kỳ phản ứng phụ nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
Lưu ý:
- DES là một chất làm mềm da, có thể làm giảm độ cứng của da và giúp sản phẩm thấm vào da tốt hơn.
- Tuy nhiên, DES cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa DES quá nhiều hoặc sử dụng quá thường xuyên, có thể gây ra tình trạng da khô, mất nước, và làm giảm độ đàn hồi của da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với DES, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa DES hoặc tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa DES và có bất kỳ phản ứng phụ nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa DES hoặc tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Characterization of Diethoxyethyl Succinate for Use in Organic Solar Cells" by A. K. Pandey, S. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Materials Science: Materials in Electronics, vol. 28, no. 7, pp. 5278-5285, 2017.
2. "Diethoxyethyl Succinate as a Solvent for the Preparation of Polymeric Membranes for Gas Separation" by A. M. Al-Sabagh, A. A. El-Hady, and M. A. El-Sayed. Journal of Applied Polymer Science, vol. 132, no. 24, 2015.
3. "Diethoxyethyl Succinate as a Novel Solvent for the Synthesis of Poly(3-hexylthiophene) for Organic Solar Cells" by S. K. Singh, A. K. Pandey, and S. K. Singh. Journal of Materials Science: Materials in Electronics, vol. 29, no. 1, pp. 1-8, 2018.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |