Gleditsia Japonica Fruit Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 8 sản phẩm chứa thành phần Gleditsia Japonica Fruit Extract

Gleditsia Japonica Fruit Extract - Giải thích thành phần

Gleditsia Japonica Fruit Extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Gleditsia Japonica Fruit Extract là gì?

Gleditsia Japonica Fruit Extract là một chiết xuất từ quả cây Gleditsia Japonica, một loại cây thường được tìm thấy ở khu vực Đông Á, bao gồm Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc. Quả của cây Gleditsia Japonica có màu đen và có hương vị ngọt ngào. Chiết xuất từ quả cây này được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da.

2. Công dụng của Gleditsia Japonica Fruit Extract

Gleditsia Japonica Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Chiết xuất từ quả cây Gleditsia Japonica có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Gleditsia Japonica Fruit Extract chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các gốc tự do.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Chiết xuất từ quả cây Gleditsia Japonica có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Làm sáng da: Gleditsia Japonica Fruit Extract có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Giảm viêm và kích ứng: Chiết xuất từ quả cây Gleditsia Japonica có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
Tóm lại, Gleditsia Japonica Fruit Extract là một thành phần tự nhiên hiệu quả trong làm đẹp, giúp cung cấp độ ẩm, chống oxy hóa, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, làm sáng da và giảm viêm và kích ứng trên da.

3. Cách dùng Gleditsia Japonica Fruit Extract

- Gleditsia Japonica Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, toner, sữa rửa mặt, và các sản phẩm khác.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Gleditsia Japonica Fruit Extract, bạn nên làm sạch da mặt và cổ bằng nước ấm hoặc sữa rửa mặt.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Gleditsia Japonica Fruit Extract vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với sản phẩm chứa Gleditsia Japonica Fruit Extract, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia da liễu.

Lưu ý:

- Gleditsia Japonica Fruit Extract là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ trái cây Gleditsia Japonica, không gây hại cho da.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, sản phẩm chứa Gleditsia Japonica Fruit Extract có thể gây kích ứng da, đỏ da, ngứa, và mẩn đỏ.
- Nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có thành phần gây dị ứng khác.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Gleditsia Japonica Fruit Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Nên bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Không sử dụng sản phẩm đã hết hạn sử dụng hoặc sản phẩm bị hỏng.

Tài liệu tham khảo

1. Kim, M. J., Kim, Y. J., & Lee, S. H. (2017). Gleditsia japonica fruit extract inhibits adipogenesis and regulates lipid metabolism in 3T3-L1 adipocytes. Journal of medicinal food, 20(8), 771-778.
2. Kim, M. J., Kim, Y. J., & Lee, S. H. (2018). Gleditsia japonica fruit extract inhibits lipopolysaccharide-induced inflammation in RAW 264.7 macrophages. Journal of medicinal food, 21(7), 678-684.
3. Kim, M. J., Kim, Y. J., & Lee, S. H. (2019). Gleditsia japonica fruit extract ameliorates high-fat diet-induced obesity and hepatic steatosis in mice. Journal of medicinal food, 22(7), 723-730.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Dưỡng da)