- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Powder
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Powder
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Powder - Giải thích thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Powder
1. Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Powder là gì?
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Powder là một loại bột được chiết xuất từ rễ cây cam thảo (Glycyrrhiza Glabra). Rễ cây cam thảo được sử dụng trong y học truyền thống từ hàng ngàn năm nay và được biết đến với các tính chất chống viêm, kháng khuẩn và làm dịu da.
2. Công dụng của Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Powder
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Powder được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, mặt nạ, serum và sữa rửa mặt. Các công dụng của Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Powder trong làm đẹp bao gồm:
- Làm sáng da: Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Powder có tính chất làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Chống viêm và làm dịu da: Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Powder có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Kháng khuẩn: Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Powder có tính kháng khuẩn và giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Powder giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn trên da.
- Giảm sự sản xuất melanin: Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Powder giúp giảm sự sản xuất melanin trên da, giúp giảm sự xuất hiện của các đốm nâu và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Powder là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm sáng da, chống viêm và làm dịu da, kháng khuẩn, tăng cường độ đàn hồi của da và giảm sự sản xuất melanin trên da.
3. Cách dùng Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Powder
- Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Powder có thể được sử dụng để làm mặt nạ hoặc kem dưỡng da. Bạn có thể pha trộn bột với nước hoặc các thành phần khác để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất.
- Nếu bạn muốn làm mặt nạ, hãy thêm một số thành phần khác như mật ong, sữa chua, bột cà phê hoặc bột trà xanh để tăng cường tác dụng làm đẹp. Sau khi pha trộn, bạn có thể thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch.
- Nếu bạn muốn sử dụng Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Powder như một thành phần trong kem dưỡng da, hãy thêm vào các thành phần khác như dầu dừa, dầu oliu, vitamin E hoặc tinh dầu để tăng cường tác dụng dưỡng da. Sau khi pha trộn, bạn có thể thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng để kem thấm sâu vào da.
- Nên sử dụng Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Powder một hoặc hai lần mỗi tuần để đạt được kết quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Trước khi sử dụng Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Powder, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng hoặc kích ứng.
- Nếu bạn đang dùng các sản phẩm chứa axit glycolic hoặc retinol, hãy tránh sử dụng Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Powder cùng lúc để tránh tác dụng phản ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn trứng cá, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm này.
- Nếu bạn sử dụng Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Powder như một thành phần trong kem dưỡng da, hãy lưu ý rằng sản phẩm này có thể làm cho da của bạn trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời. Hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Pharmacological and therapeutic properties of Glycyrrhiza glabra: a review" by Saeed Samarghandian, Tahereh Farkhondeh, and Fariborz Samini. Avicenna Journal of Phytomedicine, 2017.
2. "Licorice root (Glycyrrhiza glabra) as a dietary supplement for type 2 diabetes mellitus: A systematic review and meta-analysis of randomized controlled trials" by Seyedeh-Sanam Ladi-Seyedian, Mohammad Reza Ehsani, and Mohammad Hossein Rouhani. Phytotherapy Research, 2020.
3. "Glycyrrhiza glabra L. (Licorice) and its potential in treating COVID-19-induced respiratory disorders" by Ruchi Singh, Anshul Sharma, and Sanjay Kumar. Phytotherapy Research, 2021.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | A | |