Hesperetin Laurate

Dữ liệu của chúng tôi có 21 sản phẩm chứa thành phần Hesperetin Laurate

Hesperetin Laurate - Giải thích thành phần

Hesperetin Laurate

Chức năng: Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất chống oxy hóa

1. Hesperetin Laurate là gì?

Hesperetin Laurate là một dẫn xuất của Hesperetin, một loại flavonoid tự nhiên được tìm thấy trong trái cây và rau quả. Hesperetin Laurate là một hợp chất được tổng hợp từ Hesperetin và axit lauric, một loại axit béo có nguồn gốc từ dầu dừa. Hesperetin Laurate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum và sản phẩm chăm sóc tóc.

2. Công dụng của Hesperetin Laurate

Hesperetin Laurate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Hesperetin Laurate có tính chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các gốc tự do.
- Giảm viêm: Hesperetin Laurate có tính chất kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Hesperetin Laurate có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm sáng da: Hesperetin Laurate có tính chất làm sáng da, giúp giảm sắc tố da và làm cho da trở nên tươi sáng hơn.
- Dưỡng ẩm: Hesperetin Laurate có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
Tóm lại, Hesperetin Laurate là một thành phần làm đẹp hiệu quả và an toàn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

3. Cách dùng Hesperetin Laurate

Hesperetin Laurate là một dạng của flavonoid, được tìm thấy trong các loại trái cây như cam, chanh, quýt và dứa. Nó có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường sức khỏe của da.
Để sử dụng Hesperetin Laurate trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da mặt bằng nước hoặc sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng một lượng nhỏ Hesperetin Laurate và thoa đều lên da mặt và cổ.
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage da để tinh chất thẩm thấu vào da.
- Bước 4: Sử dụng kem dưỡng ẩm hoặc kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa ngay với nước sạch.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Sản phẩm chỉ dành cho ngoài da, không nên được ăn hoặc uống.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. Zhang, X., Li, Y., & Xu, J. (2016). Hesperetin laurate attenuates high-fat diet-induced nonalcoholic fatty liver disease by regulating hepatic lipid metabolism in mice. Journal of agricultural and food chemistry, 64(22), 4548-4557.
2. Li, Y., Zhang, X., & Xu, J. (2017). Hesperetin laurate improves cognitive impairment and reduces oxidative stress in a mouse model of Alzheimer's disease. Journal of agricultural and food chemistry, 65(12), 2596-2603.
3. Wang, Y., Li, Y., & Xu, J. (2018). Hesperetin laurate protects against high-fat diet-induced obesity and hepatic steatosis in mice. Journal of agricultural and food chemistry, 66(26), 6740-6748.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất chống oxy hóa)