- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Hesperidin
Hesperidin
Dữ liệu của chúng tôi có 46 sản phẩm chứa thành phần Hesperidin
Hesperidin - Giải thích thành phần
Hesperidin
Chức năng: Chất làm mềm, Chất tạo mùi
1. Hesperidin là gì?
Hesperidin là một flavanon glycosid (flavonoid) (C28H34O15) có nhiều trong các loại quả có múi. Chúng được tìm thấy nhiều nhất ở phần vỏ và màng trắng bám ở các múi trái cây thuộc chi cam chanh cũng như một số loại rau quả và trái cây khác.
2. Tác dụng của Hesperidin trong mỹ phẩm
- Hesperidin đóng vai trò là một chất chống oxy hóa
- Giúp ngăn ngừa sự hình thành các gốc tự do gây hại cho da, giúp da khỏe mạnh & săn chắc hơn
3. Cách sử dụng Hesperidin trong làm đẹp
Mỗi tuýp sản phẩm đủ dùng pha chế với 224 ml kem dưỡng hoặc sữa dưỡng ở nồng độ xấp xỉ 5% (5 gram trong 120 ml kem dưỡng).
Tài liệu tham khảo
- AAP (American Academy of Pediatrics). 1985. Pediatric Nutrition Handbook, 2nd ed. Committee on Nutrition. American Academy of Pediatrics, Elk Grove Village, Ill.
- Agranoff, B.W. 1986. Inositol trisphosphate and related metabolism. Fed. Proc. 45: 2627–2652.
- Anonymous. 1988. Is pyrroloquinoline quinone a cofactor derived from an undiscovered vitamin? Nutr. Rev. 46: 139–142.
- Baraona, E., and C.S. Lieber. 1979. Effects of ethanol on lipid metabolism. J. Lipid Res. 20: 289–315.
- Berridge, M.J., and R.F. Irvine. 1984. Inositol triphosphate, a novel second messenger in cellular signal transduction. Nature 312: 315–321.
Kết quả phân tích thành phần
(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu

Da khô
None

Da dầu
None

Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Chất làm mềm, Chất tạo mùi) | |
Thử các công cụ của Chanh
Xem thêm các thành phần khác
1
2
-
Acetyl SH-Pentapeptide-1
(Chất tái tạo, Chất làm dịu)
1
-
Ziziphus Spina-Christi Leaf Extract
(Chất làm dịu, Chất kháng khuẩn)
-
-
Clove Flower Bud Extract
-
-
Bifid Yeast Fermentation Product Filtrate
-
-
Sodium Cocoyl Proline
(Chất làm sạch, Chất làm sạch - hoạt động bề mặt)