Hydroxyethyl Ethylcellulose

Dữ liệu của chúng tôi có 85 sản phẩm chứa thành phần Hydroxyethyl Ethylcellulose

Hydroxyethyl Ethylcellulose - Giải thích thành phần

Hydroxyethyl Ethylcellulose

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất kết dính

1. Hydroxyethyl Ethylcellulose là gì?

Hydroxyethyl Ethylcellulose (HEC) là một loại polymer được sản xuất từ cellulose, một chất có trong tế bào thực vật. HEC là một chất nhũ hóa, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để tạo độ dày và độ nhớt cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Hydroxyethyl Ethylcellulose

HEC có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tạo độ dày và độ nhớt cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc: HEC được sử dụng để tăng độ dày và độ nhớt của các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Nó giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và tóc, tạo cảm giác mịn màng và dễ chịu.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc: HEC có khả năng giữ nước, giúp cung cấp độ ẩm cho da và tóc. Nó cũng có tính chất làm mềm, giúp da và tóc mềm mại và dễ chịu hơn.
- Tăng độ bền và độ mịn cho sản phẩm: HEC giúp tăng độ bền và độ mịn cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó giúp sản phẩm không bị phân tách hoặc đóng cặn, tạo ra một sản phẩm mịn màng và đồng đều.
- Tăng độ bám dính của sản phẩm: HEC giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và tóc, giúp các thành phần hoạt tính trong sản phẩm được hấp thụ tốt hơn.
Tóm lại, Hydroxyethyl Ethylcellulose là một chất nhũ hóa được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để tạo độ dày và độ nhớt cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, tăng độ bền và độ mịn cho sản phẩm, và tăng độ bám dính của sản phẩm.

3. Cách dùng Hydroxyethyl Ethylcellulose

Hydroxyethyl Ethylcellulose (HEC) là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và tóc, giúp cải thiện độ bền của sản phẩm và tăng cường khả năng giữ ẩm.
Các sản phẩm làm đẹp sử dụng HEC bao gồm:
- Kem dưỡng da: HEC được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và cải thiện độ bền của sản phẩm.
- Sữa tắm: HEC được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và cải thiện độ bền của sản phẩm.
- Dầu gội: HEC được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp giữ ẩm và cải thiện độ bền của sản phẩm.
- Mỹ phẩm trang điểm: HEC được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp cải thiện độ bền của sản phẩm và tăng cường khả năng giữ màu.

Lưu ý:

- HEC là một chất kết dính mạnh, do đó nó có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- HEC có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng.
- HEC có thể làm giảm khả năng hấp thụ của da, do đó nên sử dụng sản phẩm chứa HEC theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- HEC có thể làm giảm độ trong suốt của sản phẩm, do đó nên sử dụng sản phẩm chứa HEC theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh làm giảm chất lượng sản phẩm.
- HEC có thể làm giảm độ nhớt của sản phẩm, do đó nên sử dụng sản phẩm chứa HEC theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydroxyethyl Ethylcellulose: A Review of Its Properties, Applications, and Synthesis" by S. R. Srinivasan, published in the Journal of Applied Polymer Science in 2005.
2. "Hydroxyethyl Ethylcellulose: A Versatile Polymer for Controlled Release Applications" by M. A. Khan and A. K. Singh, published in the International Journal of Pharmaceutics in 2013.
3. "Hydroxyethyl Ethylcellulose-Based Hydrogels for Biomedical Applications" by M. A. Khan and A. K. Singh, published in the Journal of Biomaterials Science, Polymer Edition in 2015.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Hydroxyethyl Ethylcellulose
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất kết dính)
Làm sạch