Linoleamidopropyl Pg Dimonium Chloride Phosphate Dimethicone

Dữ liệu của chúng tôi có 19 sản phẩm chứa thành phần Linoleamidopropyl Pg Dimonium Chloride Phosphate Dimethicone

Linoleamidopropyl Pg Dimonium Chloride Phosphate Dimethicone - Giải thích thành phần

Linoleamidopropyl Pg Dimonium Chloride Phosphate Dimethicone

Chức năng: Dưỡng tóc

1. Linoleamidopropyl Pg Dimonium Chloride Phosphate Dimethicone là gì?

Linoleamidopropyl Pg Dimonium Chloride Phosphate Dimethicone là một hợp chất được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một loại silicone được sử dụng để cải thiện độ bóng và độ mềm mại của tóc, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da và tóc.

2. Công dụng của Linoleamidopropyl Pg Dimonium Chloride Phosphate Dimethicone

- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Linoleamidopropyl Pg Dimonium Chloride Phosphate Dimethicone giúp tóc trở nên mềm mại và dễ chải, đồng thời cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc không bị khô và gãy.
- Cải thiện độ bóng cho tóc: Hợp chất này giúp tóc trở nên bóng mượt và tăng cường độ bóng cho tóc.
- Cung cấp độ ẩm cho da: Linoleamidopropyl Pg Dimonium Chloride Phosphate Dimethicone cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cung cấp độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Hợp chất này giúp cải thiện độ mềm mại và độ ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và không bị khô.
- Tăng cường khả năng bám dính của sản phẩm: Linoleamidopropyl Pg Dimonium Chloride Phosphate Dimethicone cũng được sử dụng để tăng cường khả năng bám dính của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp sản phẩm được bám chặt hơn trên da và tóc.

3. Cách dùng Linoleamidopropyl Pg Dimonium Chloride Phosphate Dimethicone

Linoleamidopropyl Pg Dimonium Chloride Phosphate Dimethicone (LPD) là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một loại silicone có khả năng tạo màng bảo vệ cho tóc và da, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
LPD thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc, serum tóc, và cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt.
Để sử dụng LPD, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Làm ướt tóc hoặc da và lấy một lượng sản phẩm chăm sóc tóc hoặc da chứa LPD.
- Bước 2: Nhẹ nhàng mát xa sản phẩm lên tóc hoặc da.
- Bước 3: Để sản phẩm thấm vào tóc hoặc da trong vài phút.
- Bước 4: Rửa sạch tóc hoặc da bằng nước.
Lưu ý: Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa kỹ bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa LPD, vì điều này có thể làm tóc hoặc da bị nhờn và khó chịu.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng xảy ra.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa LPD và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngừng sử dụng sản phẩm đó và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh để sản phẩm chứa LPD tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao, vì điều này có thể làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm chứa LPD theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa.

Tài liệu tham khảo

1. "Linoleamidopropyl PG-Dimonium Chloride Phosphate Dimethicone: A Novel Silicone Quaternary Ammonium Compound for Hair Care Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 3, 2013, pp. 223-234.
2. "Formulation and Evaluation of Hair Conditioner Containing Linoleamidopropyl PG-Dimonium Chloride Phosphate Dimethicone." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 6, 2016, pp. 605-612.
3. "Effect of Linoleamidopropyl PG-Dimonium Chloride Phosphate Dimethicone on Hair Properties." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 22, no. 4, 2019, pp. 779-789.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng tóc)
Các sản phẩm chứa Linoleamidopropyl Pg Dimonium Chloride Phosphate Dimethicone