Methyl Anthranilate

Dữ liệu của chúng tôi có 14 sản phẩm chứa thành phần Methyl Anthranilate

Methyl Anthranilate - Giải thích thành phần

Methyl Anthranilate

Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi

1. Methyl Anthranilate là gì?

Methyl Anthranilate là một hợp chất hữu cơ được tìm thấy trong các loại hoa như hoa oải hương, hoa hồng và hoa cam. Nó cũng được tìm thấy trong quả nho và một số loại trái cây khác. Methyl Anthranilate có mùi thơm ngọt ngào, tươi mát và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.

2. Công dụng của Methyl Anthranilate

Methyl Anthranilate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất tạo mùi thơm. Nó có khả năng tạo ra mùi hương tươi mát, ngọt ngào và dễ chịu, giúp tăng cường trải nghiệm người dùng khi sử dụng sản phẩm. Ngoài ra, Methyl Anthranilate còn có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV và ô nhiễm. Nó cũng có khả năng làm dịu da và giảm tình trạng kích ứng da, giúp da trở nên mềm mại và khỏe mạnh hơn. Do đó, Methyl Anthranilate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

3. Cách dùng Methyl Anthranilate

Methyl Anthranilate là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong hoa cúc và được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, nước hoa, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Methyl Anthranilate trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Methyl Anthranilate được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm nếp nhăn. Nó cũng có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Trong nước hoa: Methyl Anthranilate được sử dụng để tạo ra hương thơm hoa cúc trong nước hoa. Nó cũng có khả năng giúp cải thiện tâm trạng và giảm căng thẳng.
- Trong sữa tắm: Methyl Anthranilate được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm hoa cúc trong sữa tắm. Nó cũng có khả năng giúp làm dịu da và giảm tình trạng khô da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Methyl Anthranilate được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm hoa cúc trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội đầu và dầu xả. Nó cũng có khả năng giúp làm dịu da đầu và giảm tình trạng gàu.

Lưu ý:

Mặc dù Methyl Anthranilate là một hợp chất tự nhiên, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng trong sản phẩm làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Methyl Anthranilate có thể gây kích ứng da và dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Methyl Anthranilate có thể gây kích ứng mắt, vì vậy cần tránh tiếp xúc với mắt.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da bị tổn thương hoặc viêm da, cần tránh tiếp xúc với Methyl Anthranilate.
- Tránh sử dụng trong thai kỳ: Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ về tác động của Methyl Anthranilate đến thai nhi, vì vậy cần tránh sử dụng trong thai kỳ.

Tài liệu tham khảo

1. "Methyl Anthranilate: A Review of Natural Sources, Analytical Methods, and Biological Activities" by M. S. Ali, S. S. Hussain, and M. A. Khan. Journal of Essential Oil Research, vol. 29, no. 3, 2017, pp. 193-208.
2. "Methyl Anthranilate: A Versatile Compound with Diverse Applications" by S. K. Singh and R. K. Singh. Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, vol. 7, no. 8, 2015, pp. 100-107.
3. "Methyl Anthranilate: A Review of Its Occurrence, Biosynthesis, and Role in Plant-Insect Interactions" by M. A. R. Khan, M. A. Ali, and M. A. Hossain. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 65, no. 19, 2017, pp. 3859-3872.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
-
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi)