- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Methyl Anthranilate
Methyl Anthranilate
Methyl Anthranilate - Giải thích thành phần
Methyl Anthranilate
1. Methyl Anthranilate là gì?
Methyl Anthranilate là một hợp chất hữu cơ được tìm thấy trong các loại hoa như hoa oải hương, hoa hồng và hoa cam. Nó cũng được tìm thấy trong quả nho và một số loại trái cây khác. Methyl Anthranilate có mùi thơm ngọt ngào, tươi mát và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
2. Công dụng của Methyl Anthranilate
Methyl Anthranilate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất tạo mùi thơm. Nó có khả năng tạo ra mùi hương tươi mát, ngọt ngào và dễ chịu, giúp tăng cường trải nghiệm người dùng khi sử dụng sản phẩm. Ngoài ra, Methyl Anthranilate còn có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV và ô nhiễm. Nó cũng có khả năng làm dịu da và giảm tình trạng kích ứng da, giúp da trở nên mềm mại và khỏe mạnh hơn. Do đó, Methyl Anthranilate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Methyl Anthranilate
Methyl Anthranilate là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong hoa cúc và được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, nước hoa, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Methyl Anthranilate trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Methyl Anthranilate được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm nếp nhăn. Nó cũng có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Trong nước hoa: Methyl Anthranilate được sử dụng để tạo ra hương thơm hoa cúc trong nước hoa. Nó cũng có khả năng giúp cải thiện tâm trạng và giảm căng thẳng.
- Trong sữa tắm: Methyl Anthranilate được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm hoa cúc trong sữa tắm. Nó cũng có khả năng giúp làm dịu da và giảm tình trạng khô da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Methyl Anthranilate được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm hoa cúc trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội đầu và dầu xả. Nó cũng có khả năng giúp làm dịu da đầu và giảm tình trạng gàu.
Lưu ý:
Mặc dù Methyl Anthranilate là một hợp chất tự nhiên, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng trong sản phẩm làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Methyl Anthranilate có thể gây kích ứng da và dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Methyl Anthranilate có thể gây kích ứng mắt, vì vậy cần tránh tiếp xúc với mắt.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da bị tổn thương hoặc viêm da, cần tránh tiếp xúc với Methyl Anthranilate.
- Tránh sử dụng trong thai kỳ: Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ về tác động của Methyl Anthranilate đến thai nhi, vì vậy cần tránh sử dụng trong thai kỳ.
Tài liệu tham khảo
1. "Methyl Anthranilate: A Review of Natural Sources, Analytical Methods, and Biological Activities" by M. S. Ali, S. S. Hussain, and M. A. Khan. Journal of Essential Oil Research, vol. 29, no. 3, 2017, pp. 193-208.
2. "Methyl Anthranilate: A Versatile Compound with Diverse Applications" by S. K. Singh and R. K. Singh. Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, vol. 7, no. 8, 2015, pp. 100-107.
3. "Methyl Anthranilate: A Review of Its Occurrence, Biosynthesis, and Role in Plant-Insect Interactions" by M. A. R. Khan, M. A. Ali, and M. A. Hossain. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 65, no. 19, 2017, pp. 3859-3872.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi) | |