Oryza Sativa Cera

Dữ liệu của chúng tôi có 11 sản phẩm chứa thành phần Oryza Sativa Cera

Oryza Sativa Cera - Giải thích thành phần

Oryza Sativa Cera

Chức năng: Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Định nghĩa Oryza Sativa Cera

Oryza Sativa Cera là tên INCI của sáp cám gạo (rice bran wax), một loại sáp thực vật tự nhiên được thu nhận từ lớp cám của hạt gạo (Oryza sativa). Nó có dạng rắn, màu vàng nhạt, không tan trong nước và chứa chủ yếu là các este của acid béo và alcohol béo. Đây là thành phần được sử dụng phổ biến trong mỹ phẩm có nguồn gốc thiên nhiên hoặc thuần chay.

2. Công dụng

Oryza Sativa Cera đóng vai trò là chất làm đặc và chất tạo hình trong mỹ phẩm, giúp tăng độ đặc và giữ kết cấu ổn định cho các sản phẩm như son dưỡng, kem dưỡng dạng balm hoặc sáp vuốt tóc. Ngoài ra, nó còn là một chất làm mềm da (emollient) tự nhiên, giúp làm dịu, giữ ẩm và tạo cảm giác mềm mại cho da. Nhờ nguồn gốc thực vật, thành phần này phù hợp với mỹ phẩm thuần chay và không gây kích ứng.

3. Cách dùng

Thành phần này được sử dụng trong pha dầu của công thức mỹ phẩm và cần được làm nóng đến khoảng 75–85°C để hòa tan hoàn toàn. Tỷ lệ sử dụng thông thường nằm trong khoảng 1% – 5%, tùy thuộc vào loại sản phẩm và kết cấu mong muốn. Oryza Sativa Cera tương thích tốt với các loại dầu nền và bơ thực vật như jojoba oil, shea butter.

4. Tài liệu tham khảo

– CosIng (EU Cosmetic Ingredients Database): INCI chính thức, công dụng được công nhận

– PubChem (CAS No: 8016-60-2): Thông tin hóa học và cấu trúc thành phần

– EWG Skin Deep: Đánh giá an toàn ở mức độ 1 (rất an toàn)

– Tài liệu kỹ thuật từ nhà cung cấp nguyên liệu mỹ phẩm: Koster Keunen, Making Cosmetics, v.v.

 

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm)