Panax Ginseng Root

Dữ liệu của chúng tôi có 21 sản phẩm chứa thành phần Panax Ginseng Root

Panax Ginseng Root - Giải thích thành phần

Panax Ginseng Root

Chức năng: Chất làm mềm, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Thuốc dưỡng

1. Panax Ginseng Root là gì?

Panax Ginseng Root là một loại thảo dược được sử dụng trong y học truyền thống của Trung Quốc và Hàn Quốc. Nó được trồng chủ yếu ở vùng Đông Bắc Á và được biết đến với tên gọi là "thần dược" hoặc "thần dược của nhân sâm". Panax Ginseng Root có chứa các hợp chất saponin gọi là ginsenosides, được cho là có tác dụng tăng cường sức khỏe và làm đẹp.

2. Công dụng của Panax Ginseng Root

Panax Ginseng Root có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường tuần hoàn máu: Ginsenosides trong Panax Ginseng Root có tác dụng kích thích tuần hoàn máu, giúp cung cấp dưỡng chất và oxy cho da, giúp da trông khỏe mạnh hơn.
- Chống lão hóa: Panax Ginseng Root có chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành các nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Giảm sự xuất hiện của mụn: Panax Ginseng Root có tác dụng kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Làm sáng da: Panax Ginseng Root có tác dụng làm sáng da, giúp da trông tươi sáng hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Panax Ginseng Root có tác dụng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng Panax Ginseng Root trong làm đẹp, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

3. Cách dùng Panax Ginseng Root

- Dạng nước hoặc viên: Panax Ginseng Root có thể được sử dụng dưới dạng nước hoặc viên. Nếu sử dụng dưới dạng viên, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
- Dạng tinh dầu: Tinh dầu Panax Ginseng Root có thể được sử dụng để massage hoặc trộn với các sản phẩm dưỡng da khác. Bạn có thể thêm một vài giọt tinh dầu vào kem dưỡng hoặc serum để tăng cường hiệu quả.
- Dạng mặt nạ: Mặt nạ Panax Ginseng Root có thể được sử dụng để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Bạn có thể sử dụng mặt nạ này 1-2 lần mỗi tuần.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá liều: Nếu sử dụng Panax Ginseng Root dưới dạng viên, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ. Tránh sử dụng quá liều có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, mất ngủ, hoa mắt, chóng mặt và buồn nôn.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Panax Ginseng Root có thể gây ra các tác dụng phụ đối với thai nhi và trẻ sơ sinh. Do đó, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm này khi mang thai hoặc cho con bú.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng Panax Ginseng Root, bạn nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Không sử dụng khi bị bệnh: Nếu bạn đang mắc bệnh hoặc đang sử dụng thuốc điều trị, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng Panax Ginseng Root.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm Panax Ginseng Root ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Panax ginseng: a systematic review of adverse effects and drug interactions" by M. H. Kim, J. H. Kim, and S. H. Lee. Journal of Ginseng Research, vol. 41, no. 4, 2017, pp. 549-555.
2. "Panax ginseng: a review of its potential therapeutic effects" by S. Y. Park, J. H. Park, and S. K. Lee. Journal of Ginseng Research, vol. 36, no. 4, 2012, pp. 225-236.
3. "Panax ginseng: a review of its pharmacological properties and clinical applications" by J. Y. Kim, J. H. Lee, and S. K. Lee. Phytotherapy Research, vol. 28, no. 4, 2014, pp. 510-516.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Panax Ginseng Root
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất làm mềm, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Thuốc dưỡng)
Dưỡng ẩm