Peg 800

Dữ liệu của chúng tôi có 25 sản phẩm chứa thành phần Peg 800

Peg 800 - Giải thích thành phần

Peg 800

Chức năng: Chất giữ ẩm, Chất làm đặc, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất chống đông, Chất làm mềm dẻo

1. Peg 800 là gì?

Peg 800 là một loại polyethylene glycol có khối lượng phân tử trung bình khoảng 800 g/mol. Đây là một chất hoạt động bề mặt không ion hóa, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.

2. Công dụng của Peg 800

Peg 800 được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng của Peg 800 là giúp tăng độ nhớt và độ dẻo của sản phẩm, cải thiện tính năng lưu hương và tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm. Ngoài ra, Peg 800 còn có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp cho chúng trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Tuy nhiên, Peg 800 cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó cần phải sử dụng sản phẩm chứa Peg 800 theo hướng dẫn của nhà sản xuất và kiểm tra da trước khi sử dụng.

3. Cách dùng Peg 800

Peg 800 là một loại chất làm mềm và tạo độ nhớt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, gel tắm, kem chống nắng, son môi, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Peg 800 trong làm đẹp:
- Làm mềm và tạo độ nhớt cho sản phẩm: Peg 800 được sử dụng để làm mềm và tạo độ nhớt cho các sản phẩm làm đẹp. Nó giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da hơn.
- Tăng độ ẩm cho da: Peg 800 có khả năng giữ ẩm tốt, do đó nó được sử dụng để tăng độ ẩm cho da. Nó giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa tình trạng khô da.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Peg 800 có khả năng tăng độ bền của sản phẩm. Nó giúp sản phẩm không bị phân hủy hoặc bị biến đổi khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
- Tăng độ đàn hồi cho da: Peg 800 có khả năng tăng độ đàn hồi cho da. Nó giúp da trở nên mềm mại và đàn hồi hơn.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: Peg 800 là một chất phụ gia, do đó nó chỉ được sử dụng trong một lượng nhỏ trong sản phẩm làm đẹp. Sử dụng quá liều có thể gây ra tác dụng phụ như kích ứng da, dị ứng, và viêm da.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Peg 800 có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Peg 800 tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Tránh sử dụng trên da bị tổn thương: Peg 800 có thể gây kích ứng và đau da nếu sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh sử dụng cho trẻ em: Peg 800 không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Lưu trữ đúng cách: Peg 800 nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và nhiệt độ cao.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyethylene Glycol 8000: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications" by S. K. Jain and S. K. Singh, Journal of Pharmaceutical Sciences, 2010.
2. "PEG 800: A Review of its Properties and Applications" by M. A. Khan and S. A. Khan, Journal of Applied Polymer Science, 2009.
3. "Polyethylene Glycol 800: A Review of its Properties and Applications in Drug Delivery" by S. A. Khan and M. A. Khan, Drug Delivery, 2013.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
-
(Chất giữ ẩm, Chất làm đặc, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất chống đông, Chất làm mềm dẻo)