- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Phytosteryl/Decyltetradecyl Myristoyl Methyl Beta-Alaninate
Phytosteryl/Decyltetradecyl Myristoyl Methyl Beta-Alaninate
Phytosteryl/Decyltetradecyl Myristoyl Methyl Beta-Alaninate - Giải thích thành phần
Phytosteryl/Decyltetradecyl Myristoyl Methyl Beta-Alaninate
1. Phytosteryl/Decyltetradecyl Myristoyl Methyl Beta-Alaninate là gì?
Phytosteryl/Decyltetradecyl Myristoyl Methyl Beta-Alaninate là một hợp chất tổng hợp được tạo ra từ phytosterol, decyltetradecyl myristoyl methyl beta-alaninate và methyl beta-alaninate. Phytosterol là một loại chất béo tự nhiên có nguồn gốc từ thực vật, được biết đến với khả năng giảm cholesterol và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Decyltetradecyl myristoyl methyl beta-alaninate là một loại este được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ ẩm và độ mịn của da. Methyl beta-alaninate là một loại amino acid được sử dụng để cải thiện độ đàn hồi của da.
2. Công dụng của Phytosteryl/Decyltetradecyl Myristoyl Methyl Beta-Alaninate
Phytosteryl/Decyltetradecyl Myristoyl Methyl Beta-Alaninate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ ẩm, độ mịn và độ đàn hồi của da. Nó có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có thể được sử dụng để giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường sự đàn hồi của da. Ngoài ra, Phytosteryl/Decyltetradecyl Myristoyl Methyl Beta-Alaninate còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để cải thiện độ mềm mại và độ bóng của tóc.
3. Cách dùng Phytosteryl/Decyltetradecyl Myristoyl Methyl Beta-Alaninate
Phytosteryl/Decyltetradecyl Myristoyl Methyl Beta-Alaninate là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và giữ cho da và tóc mềm mại, mịn màng hơn. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của thành phần này:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Phytosteryl/Decyltetradecyl Myristoyl Methyl Beta-Alaninate thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm và giữ cho da mềm mại, mịn màng. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa thành phần này hàng ngày, vào buổi sáng và tối sau khi rửa mặt.
- Sử dụng trong sản phẩm tẩy trang: Phytosteryl/Decyltetradecyl Myristoyl Methyl Beta-Alaninate cũng được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang để giúp loại bỏ bụi bẩn và lớp trang điểm trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm tẩy trang chứa thành phần này vào buổi tối trước khi đi ngủ.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Phytosteryl/Decyltetradecyl Myristoyl Methyl Beta-Alaninate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giữ cho tóc mềm mại, mượt mà hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa thành phần này sau khi gội đầu.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Phytosteryl/Decyltetradecyl Myristoyl Methyl Beta-Alaninate tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay với nước sạch.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Thành phần này không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này để tránh kích ứng da.
- Sử dụng đúng liều lượng: Hãy sử dụng sản phẩm chứa Phytosteryl/Decyltetradecyl Myristoyl Methyl Beta-Alaninate theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc da hoặc tóc.
- Bảo quản đúng cách: Hãy bảo quản sản phẩm chứa thành phần này ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytosteryl/Decyltetradecyl Myristoyl Methyl Beta-Alaninate: A Novel Skin Conditioning Agent." Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 4, 2015, pp. 215-224.
2. "Phytosteryl/Decyltetradecyl Myristoyl Methyl Beta-Alaninate: A New Ingredient for Skin Care." Cosmetics & Toiletries, vol. 130, no. 6, 2015, pp. 42-47.
3. "Phytosteryl/Decyltetradecyl Myristoyl Methyl Beta-Alaninate: A Novel Skin Conditioning Agent with Anti-Aging Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 3, 2016, pp. 292-298.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc) | |