Piper Nigrum (Pepper) Seed Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 40 sản phẩm chứa thành phần Piper Nigrum (Pepper) Seed Extract

Piper Nigrum (Pepper) Seed Extract - Giải thích thành phần

Piper Nigrum (Pepper) Seed Extract

1. Piper Nigrum (Pepper) Seed Extract là gì?

Piper Nigrum Seed Extract là một chiết xuất từ hạt tiêu đen (Piper nigrum), một loại gia vị phổ biến được sử dụng trong ẩm thực và cũng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách sử dụng phương pháp chiết xuất bằng dung môi hoặc chiết xuất bằng nước.

2. Công dụng của Piper Nigrum (Pepper) Seed Extract

Piper Nigrum Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Piper Nigrum Seed Extract có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mùi cơ thể.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Chiết xuất này chứa các chất chống oxy hóa và tinh dầu tự nhiên, giúp làm mềm và dưỡng ẩm da.
- Giảm viêm và kích ứng da: Piper Nigrum Seed Extract có tính chất kháng viêm và kháng kích ứng, giúp giảm các triệu chứng viêm và kích ứng trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chiết xuất này cũng có thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe tóc và ngăn ngừa rụng tóc.
- Làm trắng da: Piper Nigrum Seed Extract cũng có tính năng làm trắng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Piper Nigrum Seed Extract, bạn nên tìm hiểu kỹ về thành phần và hướng dẫn sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

3. Cách dùng Piper Nigrum (Pepper) Seed Extract

Piper Nigrum (Pepper) Seed Extract là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hạt tiêu đen, có chứa các chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
Dưới đây là một số cách sử dụng Piper Nigrum (Pepper) Seed Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da: Piper Nigrum (Pepper) Seed Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các sản phẩm chống lão hóa. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Piper Nigrum (Pepper) Seed Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và tinh dầu. Thành phần này giúp tăng cường sức khỏe của tóc, giảm gãy rụng và kích thích mọc tóc.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể: Piper Nigrum (Pepper) Seed Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể như sữa tắm, kem dưỡng thể, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Thành phần này giúp làm sạch và làm mềm da, đồng thời cung cấp các chất dinh dưỡng cho da.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá liều: Khi sử dụng sản phẩm chứa Piper Nigrum (Pepper) Seed Extract, bạn cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá liều.
- Kiểm tra dị ứng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị dị ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Piper Nigrum (Pepper) Seed Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn cần tránh để sản phẩm tiếp xúc với mắt.
- Không sử dụng cho trẻ em: Piper Nigrum (Pepper) Seed Extract không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để bảo quản sản phẩm chứa Piper Nigrum (Pepper) Seed Extract, bạn cần lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and antimicrobial activities of black pepper (Piper nigrum L.) seed extract." by S. S. Kavitha, K. R. Nisha, and K. S. Sujatha. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 9, 2015, pp. 6045-6053.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Piper nigrum: A review." by R. K. Singh, R. K. Pandey, and S. K. Singh. Journal of Traditional and Complementary Medicine, vol. 7, no. 2, 2017, pp. 217-227.
3. "Piper nigrum (Black Pepper): A review of its chemical composition and bioactivity." by S. S. Kavitha, K. R. Nisha, and K. S. Sujatha. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 11, 2012, pp. 2041-2050.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-