Polysorbate 40

Dữ liệu của chúng tôi có 147 sản phẩm chứa thành phần Polysorbate 40

Polysorbate 40 - Giải thích thành phần

Polysorbate 40

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Polysorbate 40 là gì?

Polysorbate 40 là một loại chất nhũ hóa và làm mềm trong các sản phẩm làm đẹp. Nó là một este của sorbitol và axit béo, được sản xuất bằng cách xử lý sorbitol với axit béo và ethylene oxide. Polysorbate 40 là một chất lỏng trong suốt, không màu và không mùi.

2. Công dụng của Polysorbate 40

Polysorbate 40 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt, son môi và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Polysorbate 40 là nhũ hóa và làm mềm da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và cải thiện độ ẩm cho da. Ngoài ra, Polysorbate 40 còn có khả năng làm tăng độ bền của sản phẩm và giúp các thành phần khác trong sản phẩm phân tán đều trên da. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều Polysorbate 40 có thể gây kích ứng da và gây ra các vấn đề về da như mẩn đỏ hoặc viêm da.

3. Cách dùng Polysorbate 40

Polysorbate 40 là một chất nhũ hóa, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất hoạt động bề mặt không ion, có khả năng hòa tan trong nước và dầu, giúp tăng cường tính nhũ hóa và phân tán của các thành phần trong sản phẩm.
Cách sử dụng Polysorbate 40 trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Thêm Polysorbate 40 vào sản phẩm làm đẹp theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Trộn đều sản phẩm để đảm bảo Polysorbate 40 được phân tán đều trong sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì.

Lưu ý:

Mặc dù Polysorbate 40 là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá liều Polysorbate 40 trong sản phẩm làm đẹp, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm bị dính vào mắt, rửa sạch với nước.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Bảo quản sản phẩm trong chỗ khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
Ngoài ra, nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc dị ứng khi sử dụng sản phẩm chứa Polysorbate 40, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.

Tài liệu tham khảo

1. "Polysorbate 40: A Review of its Properties, Applications, and Safety" by H. M. Al-Saadi and A. A. Al-Saadi (International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, 2015)
2. "Polysorbate 40: A Versatile Emulsifier for Pharmaceutical Applications" by A. K. Singla and S. K. Singh (Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2014)
3. "Polysorbate 40: A Critical Review of its Use in Food, Cosmetics, and Pharmaceutical Products" by J. M. Gutiérrez and M. L. García (Critical Reviews in Food Science and Nutrition, 2018)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Polysorbate 40
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch