Prunus Domestica Seed Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 69 sản phẩm chứa thành phần Prunus Domestica Seed Extract

Prunus Domestica Seed Extract - Giải thích thành phần

Prunus Domestica Seed Extract

Chức năng: Chất làm mềm

1. Prunus Domestica Seed Extract là gì?

Prunus Domestica Seed Extract là chiết xuất từ hạt mận châu Âu (Prunus domestica) được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Hạt mận châu Âu là một nguồn giàu chất dinh dưỡng và chứa nhiều hợp chất có lợi cho sức khỏe, bao gồm các chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất.

2. Công dụng của Prunus Domestica Seed Extract

Prunus Domestica Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Prunus Domestica Seed Extract có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Chiết xuất từ hạt mận châu Âu chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường, ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Làm sáng da: Prunus Domestica Seed Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Chiết xuất từ hạt mận châu Âu có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da săn chắc và trẻ trung hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Prunus Domestica Seed Extract cung cấp dinh dưỡng cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Prunus Domestica Seed Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp cải thiện tình trạng da và tóc, giữ cho chúng luôn khỏe mạnh và trẻ trung.

3. Cách dùng Prunus Domestica Seed Extract

- Prunus Domestica Seed Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, toner, sữa rửa mặt, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng Prunus Domestica Seed Extract, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Prunus Domestica Seed Extract, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Lưu ý:

- Prunus Domestica Seed Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, nó có thể gây dị ứng hoặc kích ứng da đối với một số người.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc đang sử dụng sản phẩm chứa Prunus Domestica Seed Extract lần đầu tiên, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Prunus Domestica Seed Extract và có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Prunus Domestica Seed Extract.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Prunus Domestica Seed Extract và đi ra ngoài trời, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.

Tài liệu tham khảo

1. "Phytochemical and pharmacological properties of Prunus domestica seed extract" by M. A. Al-Mamun, M. A. Islam, and M. A. Hossain. Journal of Pharmacognosy and Phytochemistry, 2016.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Prunus domestica seed extract" by S. A. Al-Sayed, A. M. El-Sayed, and M. A. El-Sayed. Journal of Medicinal Plants Research, 2013.
3. "Prunus domestica seed extract as a potential natural preservative for food products" by S. M. Al-Sayed, A. M. El-Sayed, and M. A. El-Sayed. Journal of Food Science and Technology, 2015.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất làm mềm)