Sphingolipids

Dữ liệu của chúng tôi có 328 sản phẩm chứa thành phần Sphingolipids

Sphingolipids - Giải thích thành phần

Sphingolipids

Chức năng: Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Sphingolipids là gì?

Sphingolipids là một loại lipid có chứa xương sống là các gốc sphingoid, một tập hợp các rượu amin béo bao gồm sphingosine. Chúng được phát hiện trong chất chiết xuất từ ​​não vào những năm 1870 và được đặt tên theo thần thoại nhân sư vì tính chất bí ẩn của chúng. Các hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu và nhận biết tế bào.

2. Tác dụng của Sphingolipids trong mỹ phẩm

  • Kích thích sản sinh collagen, ngừa lão hóa da sớm
  • Giúp dưỡng ẩm da từ sâu bên trong
  • Kiểm soát và làm mờ các vết thâm nám, tàn nhang, các đốm nâu sạm màu
  • Tăng cường chăm sóc và bảo vệ da khỏi tác động tiêu cực từ môi trường bên ngoài
  • Nuôi dưỡng kích thích trắng da từ sâu bên trong

3. Cách sử dụng Sphingolipids trong làm đẹp

 Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Sphingolipids để chăm sóc da hàng ngày theo liều lượng và hướng dẫn từ nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

  • Sperling P, Heinz E. Plant sphingolipids: structural diversity, biosynthesis, first genes and functions. Biochim Biophys Acta. 2003;1632:1–15.
  • Sperling P, Warnecke D, Heinz E. Plant sphingolipids. In: Daum G, editor. Lipid metabolism and membrane biogenesis. Vol. 6. Berlin, Heidelberg: Springer-Verlag; 2004. pp. 337–381.
  • Dunn TM, Lynch DV, Michaelson LV, et al. A postgenomic approach to understanding sphingolipid metabolism in Arabidopsis thaliana. Ann Bot (Lond). 2004;93:483–497.
  • Lynch DV, Dunn TM. An introduction to plant sphingolipids and a review of recent advances in understanding their metabolism and function. New Phytologist. 2004;161:677.
  • Hofius D, Tsitsigiannis DI, Jones JD, et al. Inducible cell death in plant immunity. Semin Cancer Biol. 2007;17:166–187.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Sphingolipids
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
3
-
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm)
Dưỡng ẩm