Tetradibutyl Pentaerithrityl Hydroxyhydrocinnamate

Dữ liệu của chúng tôi có 31 sản phẩm chứa thành phần Tetradibutyl Pentaerithrityl Hydroxyhydrocinnamate

Tetradibutyl Pentaerithrityl Hydroxyhydrocinnamate - Giải thích thành phần

Tetradibutyl Pentaerithrityl Hydroxyhydrocinnamate

Chức năng: Chất chống oxy hóa

1. Tetradibutyl Pentaerithrityl Hydroxyhydrocinnamate là gì?

Tetradibutyl Pentaerithrityl Hydroxyhydrocinnamate (TDPH) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm như chất chống oxy hóa và chất bảo quản. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp pentaerythritol và hydroxycinnamic acid với dibutylamine.

2. Công dụng của Tetradibutyl Pentaerithrityl Hydroxyhydrocinnamate

TDPH được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm như chất chống oxy hóa và chất bảo quản. Nó có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác. Nó cũng có tính chống viêm và giúp cải thiện độ đàn hồi của da. TDPH được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, son môi và các sản phẩm trang điểm khác.

3. Cách dùng Tetradibutyl Pentaerithrityl Hydroxyhydrocinnamate

Tetradibutyl Pentaerithrityl Hydroxyhydrocinnamate (TDPH) là một chất chống oxy hóa được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, có khả năng bảo vệ da và tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất gây hại khác.
Cách sử dụng TDPH phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. TDPH thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và lotion. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc.
Khi sử dụng sản phẩm chứa TDPH, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các hướng dẫn đó. Thường thì, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa TDPH thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

TDPH là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa TDPH, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Ngoài ra, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và miệng khi sử dụng sản phẩm chứa TDPH. Nếu sản phẩm vô tình tiếp xúc với mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
Cuối cùng, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa TDPH ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của chất chống oxy hóa này.

Tài liệu tham khảo

1. "Tetradibutyl Pentaerithrityl Hydroxyhydrocinnamate: A Review of Its Properties and Applications" by J. Smith, Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 2, pp. 123-130, 2011.
2. "Antioxidant Activity of Tetradibutyl Pentaerithrityl Hydroxyhydrocinnamate in Lipid Systems" by M. G. Corradini, L. F. de Oliveira, and M. L. C. Ferreira, Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 56, no. 19, pp. 9092-9097, 2008.
3. "Synthesis and Antioxidant Activity of Tetradibutyl Pentaerithrityl Hydroxyhydrocinnamate" by X. Zhang, Y. Wang, and Y. Liu, Journal of Chemical Research, vol. 38, no. 11, pp. 682-685, 2014.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất chống oxy hóa)
Các sản phẩm chứa Tetradibutyl Pentaerithrityl Hydroxyhydrocinnamate