Tetrasodium Disuccinoyl Cystine

Dữ liệu của chúng tôi có 5 sản phẩm chứa thành phần Tetrasodium Disuccinoyl Cystine

Tetrasodium Disuccinoyl Cystine - Giải thích thành phần

Tetrasodium Disuccinoyl Cystine

Chức năng: Dưỡng tóc

1. Tetrasodium Disuccinoyl Cystine là gì?

Tetrasodium Disuccinoyl Cystine là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một dạng cystine được tổng hợp từ hai phân tử aspartic acid và hai phân tử cysteine. Tetrasodium Disuccinoyl Cystine thường được sử dụng như một chất làm đẹp để cải thiện độ đàn hồi, giảm nếp nhăn và tăng cường sức khỏe cho da và tóc.

2. Công dụng của Tetrasodium Disuccinoyl Cystine

Tetrasodium Disuccinoyl Cystine có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ đàn hồi: Tetrasodium Disuccinoyl Cystine có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc. Nó giúp làm giảm nếp nhăn và làm cho da và tóc trở nên mềm mại hơn.
- Tăng cường sức khỏe cho da và tóc: Tetrasodium Disuccinoyl Cystine cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da và tóc, giúp chúng trở nên khỏe mạnh hơn. Nó có thể giúp cải thiện độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm nếp nhăn: Tetrasodium Disuccinoyl Cystine có khả năng làm giảm nếp nhăn trên da và tóc. Nó giúp cải thiện độ đàn hồi và làm cho da và tóc trở nên trẻ trung hơn.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc: Tetrasodium Disuccinoyl Cystine có thể được sử dụng như một chất phụ gia trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để tăng cường hiệu quả của chúng. Nó giúp cải thiện độ đàn hồi và giảm nếp nhăn, giúp sản phẩm chăm sóc da và tóc hoạt động tốt hơn.

3. Cách dùng Tetrasodium Disuccinoyl Cystine

Tetrasodium Disuccinoyl Cystine (TDS) là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ đàn hồi, độ bóng và độ mịn của da và tóc. Dưới đây là cách sử dụng TDS:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: TDS có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, toner, và các sản phẩm chống nắng. TDS giúp cải thiện độ đàn hồi của da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da. Để sử dụng, thêm TDS vào sản phẩm chăm sóc da theo tỷ lệ được chỉ định trên bao bì sản phẩm.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: TDS cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. TDS giúp cải thiện độ bóng và độ mịn của tóc, giảm sự gãy rụng và tăng cường độ ẩm cho tóc. Để sử dụng, thêm TDS vào sản phẩm chăm sóc tóc theo tỷ lệ được chỉ định trên bao bì sản phẩm.

Lưu ý:

Tuy nhiên, khi sử dụng TDS, cần lưu ý một số điểm sau:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều TDS có thể gây kích ứng da và tóc, gây ra các vấn đề về sức khỏe. Vì vậy, cần sử dụng TDS theo hướng dẫn trên bao bì sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: TDS có thể gây kích ứng mắt, vì vậy cần tránh tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, cần rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: TDS có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc với da bị tổn thương. Vì vậy, cần tránh tiếp xúc với da bị tổn thương và sử dụng sản phẩm chăm sóc da và tóc chứa TDS trên da và tóc khỏe mạnh.
- Lưu trữ đúng cách: TDS cần được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu không sử dụng, cần đóng kín bao bì để tránh bụi và độ ẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Tetrasodium Disuccinoyl Cystine: A Novel Ingredient for Skin Lightening and Anti-Aging Applications." Cosmetic Science Technology, vol. 2019, no. 3, 2019, pp. 1-5.
2. "Tetrasodium Disuccinoyl Cystine: A New Generation of Skin Brightening Agents." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 18, no. 2, 2019, pp. 1-7.
3. "Tetrasodium Disuccinoyl Cystine: A Promising Ingredient for Skin Lightening and Anti-Aging Applications." International Journal of Cosmetic Science, vol. 41, no. 6, 2019, pp. 1-8.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng tóc)