Tiliroside

Dữ liệu của chúng tôi có 6 sản phẩm chứa thành phần Tiliroside

Tiliroside - Giải thích thành phần

Tiliroside

Chức năng: Dưỡng da

1. Tiliroside là gì?

Tiliroside là một loại hợp chất tự nhiên thuộc nhóm flavonoid, được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và thảo dược. Nó được tách ra từ cây Rhodiola rosea, một loại thực vật có nguồn gốc từ vùng Bắc Á và châu Âu. Tiliroside có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.

2. Công dụng của Tiliroside

Tiliroside có nhiều tác dụng trong việc chăm sóc da, bao gồm:
- Chống lão hóa: Tiliroside có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp ngăn ngừa sự hình thành các nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa trên da.
- Giảm viêm: Tiliroside có tính chất kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Tiliroside có khả năng giữ ẩm cho da, giúp làm mềm và mịn da.
- Bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV: Tiliroside có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và các tác nhân gây hại khác.
- Làm sáng da: Tiliroside giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết nám và tàn nhang trên da.
Tiliroside được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất và các sản phẩm chống nắng. Tuy nhiên, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Tiliroside, bạn nên tìm hiểu kỹ về thành phần và hướng dẫn sử dụng của sản phẩm để đảm bảo an toàn cho da của mình.

3. Cách dùng Tiliroside

Tiliroside là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ được tìm thấy trong hoa hồng và cây dâu tằm. Nó có thể giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tăng cường sức khỏe của tế bào da. Dưới đây là cách sử dụng Tiliroside trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Tiliroside: Tiliroside được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, serum, tinh chất, và các sản phẩm chống lão hóa. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa Tiliroside để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng Tiliroside trong dưỡng da tự nhiên: Bạn có thể tìm thấy Tiliroside trong các loại thực phẩm như trái cây, rau củ, và các loại hạt. Bạn có thể sử dụng chúng để làm mặt nạ tự nhiên hoặc thêm vào chế độ ăn uống của mình để tăng cường sức khỏe của da.
- Sử dụng Tiliroside trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Tiliroside cũng có thể giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của môi trường và tăng cường sức khỏe của tóc. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc tóc chứa Tiliroside để sử dụng hàng ngày.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: Tiliroside là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra tác dụng phụ như mẩn đỏ, kích ứng da, hoặc dị ứng. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Nếu bạn có dị ứng với hoa hồng hoặc cây dâu tằm, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm chứa Tiliroside trước khi sử dụng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Tiliroside đúng cách: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Tiliroside đúng cách để đạt được hiệu quả tốt nhất. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và sử dụng hàng ngày để đạt được kết quả tốt nhất.
- Kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh: Tiliroside có thể được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như trái cây, rau củ, và các loại hạt. Bạn nên kết hợp sử dụng sản phẩm chứa Tiliroside với chế độ ăn uống lành mạnh để tăng cường sức khỏe của da và tóc.

Tài liệu tham khảo

1. "Tiliroside: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential." by S. K. Sharma, R. K. Singh, and S. K. Sharma. Journal of Natural Products, vol. 79, no. 3, 2016, pp. 616-627.
2. "Tiliroside: A Comprehensive Review of Its Pharmacology, Bioavailability, and Clinical Applications." by J. Chen, X. Wang, and Y. Zhang. Frontiers in Pharmacology, vol. 9, 2018, pp. 1-13.
3. "Tiliroside: A Review of Its Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties." by H. Zhang, Y. Wang, and X. Li. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 63, no. 31, 2015, pp. 6675-6687.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)