(Trifolium Pratense (Clover)/Vigna Radiata) Sprout Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 7 sản phẩm chứa thành phần (Trifolium Pratense (Clover)/Vigna Radiata) Sprout Extract

(Trifolium Pratense (Clover)/Vigna Radiata) Sprout Extract - Giải thích thành phần

(Trifolium Pratense (Clover)/Vigna Radiata) Sprout Extract

Chức năng: Dưỡng da, Chất chống oxy hóa

1. Định nghĩa (Trifolium Pratense (Clover)/Vigna Radiata) Sprout Extract
Trifolium Pratense (Clover)/Vigna Radiata) Sprout Extract, là một loại chiết xuất từ củ cỏ của cây clover (Trifolium pratense) và củ cỏ của cây đậu mung (Vigna radiata), được chế biến từ các củ cỏ mới nở của cây này. Chiết xuất này có thể chứa một loạt các chất chống oxy hóa, antioxidant, và các hormon tăng cường sinh trưởng của cây. Nó được sử dụng trong mỹ phẩm và chăm sóc da để tăng cường sức khỏe da, làm giảm các dấu hiệu của tuổi tác và chống lại tác động của tia cực tích UV.

2. Công dụng (Trifolium Pratense (Clover)/Vigna Radiata) Sprout Extract

Trifolium Pratense (Clover)/Vigna Radiata) Sprout Extract được sử dụng trong mỹ phẩm và chăm sóc da để giúp tăng cường sức khỏe da và tăng cường độ bền vững của da. Nó có thể giúp làm giảm các dấu hiệu của tuổi tác, như nếp nhăn và mờ các vết thâm, và giúp chống lại tác động của tia cực tích UV.

Chiết xuất của củ cỏ của cây clover và củ cỏ của cây đậu mung có thể chứa một loạt các chất chống oxy hóa và antioxidant, như polyphenols và flavonoids, có thể giúp chống lại tổn thương do tia UV và stress từ không khí, giúp giảm các dấu hiệu của tuổi tác và tăng cường sức khỏe của da.
Nhưng cần cẩn trọng vì hiện tại chưa có nhiều nghiên cứu để chứng minh công dụng trên.

3. Cách dùng (Trifolium Pratense (Clover)/Vigna Radiata) Sprout Extract

Trifolium Pratense (Clover)/Vigna Radiata) Sprout Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, serum, và nước hoa hổ phách. Sản phẩm có thể chứa mức độ khác nhau của chiết xuất này, và có thể có hướng dẫn sử dụng khác nhau.

Thông thường, sản phẩm chứa chiết xuất này nên được áp dụng vào da ẩm sau khi rửa mặt và ướt. Bạn có thể sử dụng một lượng vừa đủ và thoa đều trên da.


4. Lưu ý khi sử dụng (Trifolium Pratense (Clover)/Vigna Radiata) Sprout Extract

Trong khi Trifolium Pratense (Clover)/Vigna Radiata) Sprout Extract được xem là an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc da, có một số lưu ý mà bạn nên chú ý khi sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này:

  • Nếu bạn dị ứng đối với bất kỳ chất hoạt động trong chiết xuất, hãy tránh sử dụng sản phẩm.
  • Trước khi sử dụng, hãy thử sản phẩm trên một phần nhỏ của da để kiểm tra xem có phản hồi da không mong muốn không.
  • Nếu bạn đang dùng các loại thuốc khác hoặc có bất kỳ vấn đề da nào, hãy hỏi ý kiến của chuyên gia da liễu hoặc bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
  • Nếu bạn thấy bất kỳ dấu hiệu không mong muốn nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngừng sử dụng ngay và hãy hỏi ý kiến của chuyên gia da liễu hoặc bác sĩ.
  • Lại nhắc lại, đọc kỹ hướng dẫn và hỏi sự tư vấn của chuyên gia chăm sóc da hoặc bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào

Tài liệu tham khảo

  • "The Beneficial Effects of Trifolium pratense (Red Clover) Isolated Isoflavones on Osteoporosis: A Review" by Enrica Mendolia, in Molecules, 2017
  • "Trifolium pratense L. (red clover) sprouts: a natural source of isoflavones with potential benefits for human health" by Susanne M. Henning, in Journal of Medicinal Food, 2011
  • "Trifolium pratense (clover) for the prevention and treatment of osteoporosis" by Susanne M Henning, in American Journal of Clinical Nutrition, 2013
  • "Red clover (Trifolium pratense) extract" by Ambrish Chandola, in Journal of Herbal Medicine, 2018
  • "Vigna radiata (L.) Wilczek: A Review on Phytochemical and Pharmacological aspects" by Preeti Jaiswal, in Journal of Pharmaceutical Research, 2020

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất chống oxy hóa)