Triticum Vulgare (Wheat) Flour Lipids

Dữ liệu của chúng tôi có 13 sản phẩm chứa thành phần Triticum Vulgare (Wheat) Flour Lipids

Triticum Vulgare (Wheat) Flour Lipids - Giải thích thành phần

Triticum Vulgare (Wheat) Flour Lipids

Chức năng: Dưỡng da

1. Triticum Vulgare (Wheat) Flour Lipids là gì?

Triticum Vulgare (Wheat) Flour Lipids là một hợp chất tự nhiên được chiết xuất từ bột lúa mì. Nó chứa các thành phần chính bao gồm các axit béo, chất béo, vitamin và khoáng chất. Wheat Flour Lipids có tính chất dưỡng ẩm và chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.

2. Công dụng của Triticum Vulgare (Wheat) Flour Lipids

- Dưỡng ẩm: Wheat Flour Lipids có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Chống lão hóa: Triticum Vulgare (Wheat) Flour Lipids chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Làm sáng da: Wheat Flour Lipids có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết đốm nâu trên da.
- Chống viêm: Triticum Vulgare (Wheat) Flour Lipids có tính chất chống viêm và giúp làm dịu da, giảm sự kích ứng và mẩn đỏ.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Wheat Flour Lipids giúp tăng cường độ đàn hồi của da, làm cho da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm giảm mụn: Triticum Vulgare (Wheat) Flour Lipids có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
Tóm lại, Triticum Vulgare (Wheat) Flour Lipids là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp bảo vệ và nuôi dưỡng da, làm cho da trở nên mịn màng, tươi trẻ và khỏe mạnh hơn.

3. Cách dùng Triticum Vulgare (Wheat) Flour Lipids

Triticum Vulgare (Wheat) Flour Lipids là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại dầu tự nhiên được chiết xuất từ lõi của hạt lúa mì, chứa nhiều chất dinh dưỡng và chất béo có lợi cho da và tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Triticum Vulgare (Wheat) Flour Lipids thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, serum, lotion, và các loại sản phẩm chăm sóc da khác. Để sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên da mặt và cổ sau khi đã làm sạch và dùng toner. Nên sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Flour Lipids vào buổi tối để giúp da hấp thụ tốt hơn.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Triticum Vulgare (Wheat) Flour Lipids cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các loại sản phẩm khác. Để sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên tóc sau khi đã gội sạch và lau khô tóc bằng khăn tắm. Nên sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Flour Lipids vào buổi tối để giúp tóc hấp thụ tốt hơn.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Flour Lipids, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tăng nguy cơ mụn trứng cá.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Flour Lipids trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Flour Lipids và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Flour Lipids của các thương hiệu uy tín và có nguồn gốc rõ ràng để đảm bảo chất lượng và an toàn cho sức khỏe.

Tài liệu tham khảo

1. "Lipid composition of wheat flour and its fractions" by J. L. Steele and J. W. Finley (Journal of Food Science, 1978)
2. "Lipid classes and fatty acid composition of wheat flour and bran" by M. C. Dobarganes and M. D. Guillén (Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2000)
3. "Lipid composition of wheat flour and its fractions: effect of milling and storage" by M. S. Alamri and M. A. Khan (Journal of Food Science and Technology, 2015)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)