Triticum Vulgare (Wheat) Gluten

Dữ liệu của chúng tôi có 8 sản phẩm chứa thành phần Triticum Vulgare (Wheat) Gluten

Triticum Vulgare (Wheat) Gluten - Giải thích thành phần

Triticum Vulgare (Wheat) Gluten

Chức năng: Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm

1. Triticum Vulgare (Wheat) Gluten là gì?

Triticum Vulgare (Wheat) Gluten là một loại protein được chiết xuất từ lúa mì. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, đặc biệt là trong các sản phẩm làm đẹp tự nhiên.

2. Công dụng của Triticum Vulgare (Wheat) Gluten

Triticum Vulgare (Wheat) Gluten có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da và tóc: Triticum Vulgare (Wheat) Gluten có khả năng giữ nước, giúp da và tóc giữ được độ ẩm và mềm mượt.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Triticum Vulgare (Wheat) Gluten có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng hơn khi chải.
- Làm mịn và cải thiện độ đàn hồi của da: Triticum Vulgare (Wheat) Gluten có khả năng cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mịn màng và trẻ trung hơn.
- Giảm kích ứng da: Triticum Vulgare (Wheat) Gluten có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm.
Tuy nhiên, nếu bạn có dị ứng với lúa mì, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Gluten để tránh gây kích ứng cho da và tóc.

3. Cách dùng Triticum Vulgare (Wheat) Gluten

Triticum Vulgare (Wheat) Gluten là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại protein được chiết xuất từ lúa mì và được sử dụng để cải thiện độ đàn hồi và độ bóng của tóc và da.
Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Triticum Vulgare (Wheat) Gluten thường được sử dụng để cải thiện cấu trúc tóc, làm cho tóc mềm mượt hơn và giảm thiểu các tác động của tia UV và các chất hóa học từ các sản phẩm khác. Đối với sản phẩm chăm sóc da, Triticum Vulgare (Wheat) Gluten có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ đàn hồi của da, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ săn chắc của da.
Tuy nhiên, khi sử dụng Triticum Vulgare (Wheat) Gluten, bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Nếu bạn có dị ứng với lúa mì, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Gluten.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Gluten để chăm sóc tóc, hãy đảm bảo rửa sạch tóc sau khi sử dụng để tránh tình trạng tóc bị nhờn.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Gluten để chăm sóc da, hãy đảm bảo rửa sạch da mặt trước khi sử dụng để tránh tình trạng bít tắc lỗ chân lông và mụn trứng cá.

Lưu ý:

- Triticum Vulgare (Wheat) Gluten có thể gây dị ứng cho những người bị dị ứng với lúa mì. Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng như da đỏ, ngứa hoặc phát ban sau khi sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Gluten, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Gluten để chăm sóc tóc, hãy đảm bảo rửa sạch tóc sau khi sử dụng để tránh tình trạng tóc bị nhờn.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Gluten để chăm sóc da, hãy đảm bảo rửa sạch da mặt trước khi sử dụng để tránh tình trạng bít tắc lỗ chân lông và mụn trứng cá.

Tài liệu tham khảo

1. "Wheat Gluten: Production, Properties, and Applications" by Y. W. Park and J. B. Seo, in Comprehensive Reviews in Food Science and Food Safety, vol. 15, no. 2, pp. 204-218, 2016.
2. "Gluten-Free Diet: The Medical and Nutrition Management of Celiac Disease" by A. Fasano and C. Catassi, in Nutrition in Clinical Practice, vol. 21, no. 1, pp. 1-15, 2006.
3. "Wheat Gluten as a Food Allergen" by S. L. Taylor and J. A. Baumert, in Journal of Allergy and Clinical Immunology, vol. 135, no. 3, pp. 599-604, 2015.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
A
(Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm)