Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder

Dữ liệu của chúng tôi có 12 sản phẩm chứa thành phần Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder

Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder - Giải thích thành phần

Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder

1. Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder là gì?

Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder là một loại bột được chiết xuất từ hạt quả việt quất (cranberry). Việt quất là một loại trái cây giàu chất chống oxy hóa và vitamin C, có thể giúp làm giảm sự lão hóa và tăng cường sức khỏe da. Bột hạt quả việt quất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cung cấp các chất dinh dưỡng và chống oxy hóa cho da.

2. Công dụng của Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder

- Cung cấp chất dinh dưỡng cho da: Bột hạt quả việt quất chứa nhiều chất dinh dưỡng như vitamin C, E và K, các axit béo omega-3 và omega-6, protein và khoáng chất. Các chất dinh dưỡng này giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da, giúp da khỏe mạnh và mềm mại.
- Chống oxy hóa: Bột hạt quả việt quất chứa các chất chống oxy hóa như anthocyanin và proanthocyanidin, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Điều này giúp giảm sự lão hóa da và giữ cho da luôn trẻ trung và tươi sáng.
- Làm sạch da: Bột hạt quả việt quất có khả năng làm sạch da và giúp loại bỏ tế bào chết trên da. Điều này giúp da trông sáng hơn và tăng cường quá trình tái tạo tế bào mới.
- Giảm viêm và mẩn đỏ: Bột hạt quả việt quất có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Điều này làm cho da trông khỏe mạnh hơn và giảm thiểu các vấn đề về da như mụn và viêm da cơ địa.
Tóm lại, bột hạt quả việt quất là một thành phần tự nhiên hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cung cấp chất dinh dưỡng và chống oxy hóa cho da, làm sạch da và giảm viêm và mẩn đỏ.

3. Cách dùng Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder

- Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như mặt nạ, kem dưỡng, xà phòng, dầu gội, vv.
- Để sử dụng, bạn có thể trộn Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder với các thành phần khác để tạo thành một sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc tự nhiên.
- Với mặt nạ, bạn có thể trộn Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc và sau đó thoa lên mặt. Để trong khoảng 10-15 phút và rửa sạch bằng nước ấm.
- Với kem dưỡng, bạn có thể trộn Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder với các dầu thực vật như dầu hạt nho hoặc dầu dừa để tạo ra một sản phẩm dưỡng ẩm tự nhiên.
- Với xà phòng, bạn có thể trộn Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder với các dầu thực vật và kiềm để tạo ra một sản phẩm tẩy da chết tự nhiên.
- Với dầu gội, bạn có thể trộn Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder với các dầu thực vật và các thành phần khác để tạo ra một sản phẩm dưỡng tóc tự nhiên.
- Lưu ý rằng Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Seed Powder có thể gây kích ứng da đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng, bạn nên thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Cranberry seed powder: a novel source of antioxidants and anti-inflammatory compounds." Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2014.
2. "Cranberry seed powder as a potential functional ingredient in food and nutraceutical applications." Food Chemistry, 2017.
3. "Cranberry seed powder: a potential source of bioactive compounds for the prevention and treatment of chronic diseases." Journal of Functional Foods, 2019.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-