- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Ziziphus Spina-Christi Leaf Extract
Ziziphus Spina-Christi Leaf Extract
Ziziphus Spina-Christi Leaf Extract - Giải thích thành phần
Ziziphus Spina-Christi Leaf Extract
1. Định nghĩa
Ziziphus Spina-Christi Leaf Extract là chiết xuất từ lá của cây táo sa mạc (Ziziphus spina-christi), một loài cây thân gỗ nhỏ có gai, thường mọc ở khu vực Trung Đông, Bắc Phi và Nam Á. Trong y học cổ truyền, lá cây này được sử dụng để làm sạch da và hỗ trợ điều trị các bệnh ngoài da nhờ đặc tính chống viêm và kháng khuẩn. Khi ứng dụng vào mỹ phẩm, chiết xuất này đóng vai trò như một thành phần làm dịu, bảo vệ và cân bằng da.
2. Công dụng
Chiết xuất lá Ziziphus Spina-Christi mang lại nhiều lợi ích cho làn da nhờ chứa các hợp chất sinh học như flavonoid và saponin. Thành phần này có khả năng làm dịu kích ứng, kháng viêm và hỗ trợ kiểm soát dầu nhờn, rất phù hợp với làn da dầu mụn hoặc da nhạy cảm. Đồng thời, hoạt tính chống oxy hóa của chiết xuất giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây lão hóa sớm như ô nhiễm và tia UV. Trong một số sản phẩm, chiết xuất này còn đóng vai trò làm sạch nhẹ nhàng, tạo cảm giác thoáng mát và tươi mới cho da.
3. Cách dùng
Ziziphus Spina-Christi Leaf Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như sữa rửa mặt, mặt nạ đất sét, kem dưỡng phục hồi và dầu gội thảo dược. Nồng độ sử dụng phổ biến trong mỹ phẩm là từ 0.5% đến 3%, tùy theo mục đích và loại sản phẩm. Thành phần này thích hợp cho cả da dầu, da mụn và da nhạy cảm. Tuy nhiên, người có cơ địa dị ứng với chiết xuất thực vật nên thử trước trên một vùng da nhỏ để đảm bảo an toàn.
4. Tài liệu tham khảo
EWG Skin Deep Database – Ziziphus Spina-Christi Leaf Extract: https://www.ewg.org/skindeep
PubChem (NCBI): https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov
Ali-Shtayeh et al., 2016. Biological properties of Ziziphus spina-christi in traditional medicine.
Journal of Ethnopharmacology: DOI:10.1016/j.jep.2012.05.023
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Chất làm dịu, Chất kháng khuẩn) | |