Nước hoa hồng Elma&Sana 100% Pure Moroccan Rose Water
Nước hoa hồng numbuzin No.9 Nad Pdrn Glow Boosting Toner
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Nước hoa hồng Elma&Sana 100% Pure Moroccan Rose Water
Nước hoa hồng numbuzin No.9 Nad Pdrn Glow Boosting Toner
Thành phần
Nonapeptide-7
Nicotinoyl Tripeptide-35
Palmitoyl Tripeptide-29
Sr-Oligopeptide-91 Clostridium Botulinum Polypeptide-1
Tetrapeptide-44
SH-Polypeptide-62
Hiển thị tất cả
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Niacinamide Glutathione
Làm sạch
Làm sạch
từ (11) thành phần
Cetearyl Alcohol Stearic Acid Peg 40 Hydrogenated Castor Oil Hydrogenated Lecithin Lauric Acid Myristic Acid Polyglyceryl 10 Laurate C20 40 Pareth 10 Arachidic Acid Sodium Palmitoyl Sarcosinate Polyglyceryl 6 Laurate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (11) thành phần
Glycerin Resveratrol Acetyl Tetrapeptide 3 Candida Bombicola/Glucose/Methyl Rapeseedate Ferment Sh Oligopeptide 2 Melia Azadirachta Leaf Extract sh-Decapeptide-7 Tetrapeptide-30 Oligopeptide-29 sh-Polypeptide-16 Nicotinoyl Tripeptide-1
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (8) thành phần
Citric Acid Tocopheryl Acetate Niacinamide Adenosine Ceramide Np Collagen Elastin Acetyl SH-Pentapeptide-1
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
4
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
81%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn)
Chống lão hóa
Làm sáng da
3
-
(Dung môi)
Giải thích thành phần

Rosa Damascena (Rose) Distillate

1. Rosa Damascena (Rose) Distillate là gì?

Rosa Damascena (Rose) Distillate là một loại nước hoa hồng được sản xuất bằng cách chưng cất hoa hồng Damask (Rosa Damascena) với nước. Quá trình chưng cất này tách ra các dầu thơm và các chất hoạt động từ hoa hồng, tạo ra một dung dịch nước có mùi hương thơm ngát và có nhiều tính năng làm đẹp.

2. Công dụng của Rosa Damascena (Rose) Distillate

Rosa Damascena (Rose) Distillate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Rosa Damascena (Rose) Distillate có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và khô ráp trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Nước hoa hồng có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và căng bóng.
- Làm sạch da: Rosa Damascena (Rose) Distillate cũng có tính năng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Tăng cường sức sống cho da: Nước hoa hồng còn có khả năng tăng cường sức sống cho da, giúp da trông tươi trẻ và khỏe mạnh hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và vết chân chim: Rosa Damascena (Rose) Distillate có tính chất chống oxy hóa, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và vết chân chim trên da.
- Giúp da hấp thụ các chất dưỡng: Nước hoa hồng còn có khả năng giúp da hấp thụ các chất dưỡng, giúp da trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
Tóm lại, Rosa Damascena (Rose) Distillate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp tăng cường độ ẩm, làm sạch và làm dịu da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và vết chân chim, giúp da trông tươi trẻ và khỏe mạnh hơn.

3. Cách dùng Rosa Damascena (Rose) Distillate

- Sử dụng làm nước hoa hồng: Sau khi làm sạch da mặt, bạn có thể dùng một miếng bông thấm đầy nước hoa hồng Rosa Damascena và nhẹ nhàng lau khắp mặt. Nước hoa hồng này có tác dụng làm sạch sâu, cân bằng độ pH và làm dịu da.
- Sử dụng làm toner: Nước hoa hồng Rosa Damascena cũng có thể được sử dụng như một loại toner để cân bằng độ ẩm và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể dùng một miếng bông thấm đầy nước hoa hồng và nhẹ nhàng lau khắp mặt.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da: Nước hoa hồng Rosa Damascena có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mask... để giúp cải thiện tình trạng da khô, kích thích tái tạo tế bào da và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.

Lưu ý:

- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa nước hoa hồng Rosa Damascena, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng không gây kích ứng cho da của bạn.
- Không sử dụng quá nhiều: Nước hoa hồng Rosa Damascena có tác dụng làm dịu da, nhưng nếu sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng hoặc làm da trở nên quá nhờn.
- Bảo quản đúng cách: Nước hoa hồng Rosa Damascena nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính chất của sản phẩm không bị thay đổi.
- Không sử dụng cho da bị tổn thương: Nếu da của bạn đang bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, bạn nên tạm thời ngưng sử dụng sản phẩm chứa nước hoa hồng Rosa Damascena để tránh làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.

Tài liệu tham khảo

1. "Rose Water and Rose Oil: A Review of Their Small-Scale Extraction Techniques and Medicinal and Cosmetics Uses" by S. M. A. Shahidi, M. N. Abang Fadilah, and R. M. T. Ramli. Journal of Essential Oil Bearing Plants, 2014.
2. "Rosa damascena Mill.: The Source of Rose Oil" by R. K. Verma and R. K. Yadav. Journal of Essential Oil Research, 2011.
3. "Rose Water: A Comprehensive Review" by S. M. A. Shahidi, M. N. Abang Fadilah, and R. M. T. Ramli. Journal of Essential Oil Bearing Plants, 2015.

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Methylpropanediol

Chức năng: Dung môi

1. Methylpropanediol là gì?

Methylpropanediol là một loại glycol mà theo các nhà sản xuất là một lựa chọn tuyệt vời để thay thế cho các glycol khác như propylene hoặc butylene glycol. Nhiệm vụ chính của nó là dung môi nhưng nó cũng có đặc tính kháng khuẩn tốt và có thể đóng vai trò là một chất giúp tăng hiệu quả của các chất bảo quản sản phẩm.

2. Tác dụng của Methylpropanediol trong mỹ phẩm

  • Chất làm mềm và làm dịu da
  • Chất dưỡng ẩm
  • Dung môi mang lại cảm giác nhẹ, không gây bết dính và cực thoáng trên da

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Anon (1995). [Bestimmung von 3-Chlor-1,2-Propandiol (3-MCPD) in Speisewürzen (Eiweiλhydrolysate). Amtliche Sammlung von Untersuchungsverfahren nach § 35 LMBG. L 52.02–1.] Berlin, Germany: Beuth Verlag.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bel-Rhlid R, Talmon JP, Fay LB, Juillerat MA. Biodegradation of 3-chloro-1,2-propanediol with Saccharomyces cerevisiae. J Agric Food Chem. 2004;52:6165–6169. PMID:15453682.
  • Berger-Preiss E, Gerling S, Apel E, et al. Development and validation of an analytical method for determination of 3-chloropropane-1,2-diol in rat blood and urine by gas chromatography-mass spectrometry in negative chemical ionization mode. Anal Bioanal Chem. 2010;398:313–318. PMID:20640896.

Niacinamide

Tên khác: Nicotinic acid amide; Nicotinamide
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn

Định nghĩa

Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.

Công dụng trong làm đẹp

  1. Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
  2. Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
  3. Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
  4. Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.

Cách dùng:

  1. Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
  2. Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
  3. Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

Tài liệu tham khảo

  1. "Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.
  2. "Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.
  3. "Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Nước hoa hồng Elma&Sana 100% Pure Moroccan Rose Water
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Nước hoa hồng numbuzin No.9 Nad Pdrn Glow Boosting Toner
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe