- Trang chủ
- So sánh sản phẩm
- Kết quả so sánh
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 2 | A | (Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| - | - | Ammonium Lauryl Ether Sulphate | |
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 3 | B | (Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp) | Phù hợp với da khô |
| 1 | - | (Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất làm mềm dẻo) | |
| 8 | - | (Mặt nạ, Hương liệu, Chất khử mùi) | Chứa hương liệu |
| 1 | B | (Dưỡng da, Dưỡng tóc) | |
| - | - | Citrus Extractus Bactericide | |
| - | - | (Dưỡng da) | |
| 3 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa) | |
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 2 | A | (Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 8 | - | (Mặt nạ, Hương liệu, Chất khử mùi) | Chứa hương liệu |
| 1 | - | (Dưỡng da, Hương liệu) | Không tốt cho da nhạy cảm |
| 5 | B | (Dưỡng da) | Chứa hương liệu |
| 1 | B | (Chất hấp thụ) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất làm đặc, Chất độn) | |
| 1 3 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ) | Chống nắng Phù hợp với da nhạy cảm |
| 1 4 | B | (Chất làm biến tính, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | |
| 1 2 | - | (Chất tạo phức chất) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất chống oxy hóa, Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH) | Phù hợp với da khô Chống lão hóa Làm sáng da |
| 2 | A | (Chất tạo phức chất) | |
| 2 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
Glycerin
Glycerin là gì?
Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.
Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.
Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.
Tác dụng của Glycerin
- Cân bằng độ ẩm cho da
Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.
- Bảo vệ da
Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác.
- Hồi phục da
Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.
- Làm bóng móng tay
Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.
Sodium Palmate
1. Sodium palmate là gì?
Sodium Lactate là muối natri của axit lactic. Trong phân tử có nhóm hydroxyl liên kết với nhóm carboxyl nên axit lactic được phân loại là axit alpha-hydroxy (AHA). Sodium Lactate được sản xuất bằng cách lên men đường, sau đó trung hòa axit lactic. Mặc dù các tên gọi có vẻ giống nhau nhưng natri lactate không giống về mặt hóa học với tinh bột. Trên thực tế, hầu hết các axit lactic được sử dụng với mục đích thương mại đều được lên men từ các sản phẩm không có tinh bột như bột bắp, khoai tây hoặc mật mía.
Ngoài việc sử dụng trong mỹ phẩm, nó còn có chức năng như một chất bảo quản, điều chỉnh độ axit và làm chất độn khi thêm vào thực phẩm. Hơn nữa, nó còn được sử dụng trong lĩnh vực y tế để điều trị rối loạn nhịp tim và nhiễm toan chuyển hóa.
2. Công dụng của Sodium palmate trong làm đẹp
- Chất kháng khuẩn
- Chất đệm
- Chất dưỡng ẩm
3. Độ an toàn của Sodium palmate
Mức độ an toàn của axit alpha hydroxy bao gồm natri lactate đã được Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đánh giá. Hội đồng đã đánh giá dữ liệu khoa học và kết luận rằng axit lactic và muối của nó (tức là Sodium Lactate) là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân nhưng có một số hạn chế. Nồng độ phải từ 10% trở xuống và công thức cuối cùng phải có độ pH từ 3,5 trở lên. Hơn nữa, sản phẩm nên được điều chế để tránh tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời hoặc hướng sử dụng bao gồm việc sử dụng biện pháp chống nắng hàng ngày.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review, Tháng 3 2018, trang 1-30
- National Center for Advancing Translational Sciences, ePublication
Ammonium Lauryl Ether Sulphate
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Propylene Glycol
1. Propylene Glycol là gì?
Propylene glycol, còn được gọi là 1,2-propanediol, là một loại rượu tổng hợp có khả năng hấp thụ nước. Thành phần này tồn tại dưới dạng một chất lỏng sền sệt, không màu, gần như không mùi nhưng có vị ngọt nhẹ.
Propylene glycol là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm: Chất tẩy rửa mặt, chất dưỡng ẩm, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, chất khử mùi, chế phẩm cạo râu và nước hoa.
2. Tác dụng của Propylene Glycol trong làm đẹp
- Hấp thụ nước
- Giữ ẩm cho da
- Giảm các dấu hiệu lão hóa
- Ngăn ngừa thất thoát nước
- Cải thiện tình trạng mụn trứng cá
- Tăng cường tác dụng của mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Propylene Glycol trong làm đẹp
Propylene Glycol có trong rất nhiều sản phẩm. Vì vậy, không có một cách cố định nào để sử dụng nó. Thay vào đó, bạn nên sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ da liễu hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
4. Lưu ý khi sử dụng Propylene Glycol
- Mặc dù đã được kiểm chứng bởi Cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm (FDA) là hoạt chất an toàn thậm chí có thể dùng trong thực phẩm. Tuy nhiên, bảng chỉ dẫn các chất hóa học an toàn (MSDS) khuyến cáo cần tránh cho hoạt chất propylene glycol tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là các vùng da đang bị tổn thương.
- Ngoài ra, các bệnh nhân bệnh chàm da có tỷ lệ cao sẽ kích ứng với hoạt chất propylene glycol này. Để chắc chắn rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này, trước khi sử dụng bạn nên cho một ít ra bàn tay nếu có biểu hiện nổi ửng đỏ gây dị ứng thì nên ngưng sử dụng.
- Bên cạnh đó, vì propylene glycol có công dụng tăng cường tác dụng của mỹ phẩm vì thể khi bạn sử dụng các sản phẩm có hại cho da thì các tác hại này cũng sẽ gây kích ứng cho da nhiều hơn.
Tài liệu tham khảo
- Jang HJ, Shin CY, Kim KB. Safety Evaluation of Polyethylene Glycol (PEG) Compounds for Cosmetic Use. Toxicol Res. 2015 Jun;31(2):105-36.
- DiPalma JA, DeRidder PH, Orlando RC, Kolts BE, Cleveland MB. A randomized, placebo-controlled, multicenter study of the safety and efficacy of a new polyethylene glycol laxative. Am J Gastroenterol. 2000 Feb;95(2):446-50.
- McGraw T. Polyethylene glycol 3350 in occasional constipation: A one-week, randomized, placebo-controlled, double-blind trial. World J Gastrointest Pharmacol Ther. 2016 May 06;7(2):274-82.
- Corazziari E, Badiali D, Bazzocchi G, Bassotti G, Roselli P, Mastropaolo G, Lucà MG, Galeazzi R, Peruzzi E. Long term efficacy, safety, and tolerabilitity of low daily doses of isosmotic polyethylene glycol electrolyte balanced solution (PMF-100) in the treatment of functional chronic constipation. Gut. 2000 Apr;46(4):522-6.
- Dupont C, Leluyer B, Maamri N, Morali A, Joye JP, Fiorini JM, Abdelatif A, Baranes C, Benoît S, Benssoussan A, Boussioux JL, Boyer P, Brunet E, Delorme J, François-Cecchin S, Gottrand F, Grassart M, Hadji S, Kalidjian A, Languepin J, Leissler C, Lejay D, Livon D, Lopez JP, Mougenot JF, Risse JC, Rizk C, Roumaneix D, Schirrer J, Thoron B, Kalach N. Double-blind randomized evaluation of clinical and biological tolerance of polyethylene glycol 4000 versus lactulose in constipated children. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2005 Nov;41(5):625-33.
Sorbitol
1. Sorbitol là gì?
Sorbitol (glucitol) có tên gọi khác là đường đơn Sorbitol, là một dạng chất lỏng màu trắng, không mùi, vị ngọt dễ chịu và tan hoàn trong trong nước, trong rượu.
2. Tác dụng của Sorbitol trong làm đẹp
- Chất làm ướt, làm đặc giúp giữ ẩm cho da.
- Ngăn ngừa mất nước cho da ằng cách kéo nước bằng thẩm thấu từ không khí.
- Dưỡng da.
- Làm dịu da
Đây là thành phần được ứng dụng trong các thành phần của xà phòng (đặc biệt là xà phòng glycerin), kem đánh răng, nước súc miệng, nước thơm, kem cạo râu, dầu gội dành cho trẻ sơ sinh và các sản phẩm khác. Sorbitol được FDA chấp thuận và xếp hạng đánh giá chung về an toàn (GRAS) để sản xuất mỹ phẩm. Mặc dù là chất giữ ẩm tốt cho da, nhưng trong điều kiện thời tiết khô hanh, thì nó có thể hút lấy một lượng nhỏ nước ở trong da làm cho các hoạt chất khó hoạt động. Vì vậy cần phải bổ sung, cấp ẩm cho da bằng cách uống nhiều nước hoặc dùng xịt khoáng thường xuyên.
3. Dạng tồn tại của sorbitol
- Dạng bột.
- Dạng dung dịch.
Tài liệu tham khảo
- Locher S. Acute liver and kidney failure following sorbitol infusion in a 28-year-old patient with undiagnosed fructose intolerance. Anasth Intensivther Notfallmed. 1987;22:194–7.
- Sachs M, Asskali F, Förster H, Encke A. Repeated perioperative administration of fructose and sorbitol in a female patient with hereditary fructose intolerance. Z Ernahrungswiss. 1993;32:56–66
- Hwang YC, Bakr S, Ellery CA, Oates PJ, Ramasamy R. Sorbitol dehydrogenase: a novel target for adjunctive protection of ischemic myocardium. FASEB J. 2003 Dec;17(15):2331-3
- Ishii N, Ikenaga H, Ogawa Z, Aoki Y, Saruta T, Suga T. Effects of renal sorbitol accumulation on urinary excretion of enzymes in hyperglycaemic rats. Ann Clin Biochem. 2001 Jul;38(Pt 4):391-8.
- Hao W, Tashiro S, Hasegawa T, Sato Y, Kobayashi T, Tando T, Katsuyama E, Fujie A, Watanabe R, Morita M, Miyamoto K, Morioka H, Nakamura M, Matsumoto M, Amizuka N, Toyama Y, Miyamoto T. Hyperglycemia Promotes Schwann Cell De-differentiation and De-myelination via Sorbitol Accumulation and Igf1 Protein Down-regulation. J Biol Chem. 2015 Jul 10;290(28):17106-15.
Fragrance
Fragrance là gì?
Có rất nhiều định nghĩa cho cụm từ “Fragrance” nhưng hiểu một cách chính xác và dễ nhất thì nó có nghĩa là hương liệu. Đây là một hoạt chất hoá học chứa các thành phần tạo ra mùi hương hay hương thơm tổng hợp. Fragrance gồm 2 loại chính: Fragrance tự nhiên và fragrance parfum.
- Đúng như cái tên của nó, fragrance tự nhiên được chiết xuất từ các loại hoa hay các loại tinh dầu thiên nhiên. Đây là các thành phần tự nhiên không gây hại đến sức khoẻ của con người đồng thời còn mang đến nhiều lợi ích cho chúng ta.
- Còn fragrance parfum là một loại hương liệu tổng hợp được chiết xuất từ hỗn hợp của các loại hoá chất không an toàn. Tuy nhiên loại hương liệu này lại có hầu hết trong các sản phẩm mỹ phẩm, chất tẩy rửa, nước hoa….
Trong một số sản phẩm cũng xuất hiện cụm từ “fragrace free". Vậy fragrance free là gì? Nói dễ hiểu nhất thì nó là sản phẩm không có bất kỳ hương liệu nào. Đây được coi là một trong những yếu tố an toàn cho người sử dụng.
Fragrance thường xuất hiện trong sản phẩm nào?
Đây là một loại hương liệu xuất hiện rất nhiều trong các loại mặt hàng từ mỹ phẩm, quần áo, giày dép và thậm chí có mặt trong cả các đồ gia dụng. Và fragrance có trong một loại mặt hàng vô cùng quen thuộc đối với chúng ta là nước hoa. Việc tạo ra các mùi thơm hương liệu bằng chất này giúp cho nhà sản xuất tiết kiệm được chi phí mà vẫn tạo ra được các mùi hương đặc biệt.
Fragrance giúp cho các sản phẩm có thêm các mùi hương hấp dẫn tạo ra cảm giác phấn khích đối với người sử dụng.
Cơ chế hoạt động của Fragrance
Có thể nói việc tìm ra hoạt chất fragrance là một bước tiến quan trọng và nổi bật trong ngành công nghiệp đặc biệt là ngành mỹ phẩm. Chất này tạo ra hương thơm mang đến cảm giác dễ chịu, thư thái cho người tiêu dùng khi sử dụng sản phẩm. Chính vì thế nó được chào đón trong rất nhiều các mặt hàng kể cả các sản phẩm mang tính chăm sóc cá nhân như bỉm trẻ em, băng vệ sinh, chất tẩy rửa như nước lau chén, nước giặt quần áo…
Công dụng
Như đã giới thiệu ở trên bản chất của fragrance là hương thơm nên công dụng chính của nó chắc chắn là tạo ra mùi hương chứa trong các sản phẩm. Với hoạt chất này giúp cho sản phẩm có được mùi hương đặc trưng, loại bỏ các mùi không mấy dễ chịu của cơ thể và đặc biệt là tạo cảm giác thoải mái, thư thái cho chính người sử dụng và cho cả những người xung quanh.
Tác động của Fragrance với da
Vì fragrance chứa trong các mặt hàng nên cách để nó trực tiếp tác động tới da của bạn là thông qua việc sử dụng các sản phẩm có hoạt chất này.
Câu hỏi thường gặp
Vì xuất hiện hầu hết trong các loại sản phẩm nên chúng ta bắt gặp rất nhiều các loại câu hỏi liên quan trực tiếp đến Fragrance. Hãy cùng theo chân tôi giải đáp một số thắc mắc dưới đây nhé!
Fragrance trong mỹ phẩm độc hại hay có lợi?
Đây có lẽ là câu hỏi nhận được khá nhiều sự quan tâm đến từ vị trí của người tiêu dùng vì nó liên quan trực tiếp đến sức khoẻ của con người. Vậy Fragrance trong mỹ phẩm độc hại hay có lợi?
Đối với những mỹ phẩm có fragrance tự nhiên thì khá an toàn đối với người sử dụng tuy nhiên nó lại khá đắt đỏ và có thể sẽ không phù hợp với túi tiền của đa số người tiêu dùng. Bạn có thể thấy thành phần tự nhiên này sẽ có trong các loại mỹ phẩm cao cấp có mặt trên thị trường phù hợp với những người có cuộc sống đầy đủ hơn.
Còn đa phần trong mỹ phẩm đều chứa chất parfum. Nó tạo ra các loại mùi hương cho mỹ phẩm tăng phần hấp dẫn như kem chống nắng, phấn, kem dưỡng, lăn nách, nước hoa… Trong sản phẩm sẽ có hàng trăm các hoá chất tổng hợp tạo nên những hương thơm đặc trưng đáp ứng nhu cầu của người sử dụng.
Tuy nhiên những hương liệu tổng hợp này có khả năng gây hại đến sức khoẻ đặc biệt là làn da của bạn. Nếu sử dụng quá nhiều có thể gây mắc các bệnh như dị ứng, viêm da, ung thư da… Chính vì thế việc độc hại hay có lợi phụ thuộc vào rất lớn sự cân đo đóng đếm của người sản xuất hướng tới người tiêu dùng.
Vì sao nhiều mỹ phẩm có chứa Fragrance?
Thông thường các thành phần chứa trong mỹ phẩm có một số chất có khả năng gây ra mùi khó chịu nên việc tạo ra hương liệu với mục đích trấn áp các hoạt chất đó là điều vô cùng quan trọng nhằm thân thiện hơn với người tiêu dùng.
Việc hương liệu có trong các sản phẩm mỹ phẩm sẽ mang đến cảm giác thu hút, hấp dẫn, thư giãn, thoải mái. Và các loại mỹ phẩm có hương thơm đang được rất nhiều người ưa chuộng và sử dụng. Đây là một trong những lý do quan trọng nhất mà các thương hiệu mỹ phẩm sử dụng Fragrance vào trong sản phẩm của mình.
Lý do vì sao Fragrance độc hại nhưng vẫn được sử dụng trong mỹ phẩm
Có rất nhiều người thắc mắc tại sao fragrance độc hại nhưng vẫn được sử dụng ưa chuộng trong mỹ phẩm một cách thường xuyên như thế?
- Thứ nhất, nó xuất phát từ chính nhu cầu của người tiêu dùng. Việc sử dụng các loại mỹ phẩm có hương liệu trở thành thói quen quen thuộc của các bạn bởi nó phần nào giúp cảm thấy phấn khích hơn.
- Thứ hai, thông thường các thương hiệu mỹ phẩm sẽ không công bố các hoạt chất cụ thể có trong hương liệu mà chỉ ghi “hương liệu”. Điều này rất khó trong việc xác định các chất độc hại đặc biệt là trong thị trường Việt Nam hiện nay việc quản lý các hoá chất mỹ phẩm vẫn còn nhiều lỏng lẻo.
Có nên dùng mỹ phẩm chứa Fragrance không?
Tài liệu tham khảo
1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove
Hydrolyzed Oat Flour
1. Hydrolyzed Oat Flour là gì?
Hydrolyzed Oat Flour là một loại bột được sản xuất từ lúa mì yến mạch (oat) thông qua quá trình thủy phân enzym. Quá trình này giúp phân hủy các phân tử protein trong lúa mì yến mạch thành các phân tử nhỏ hơn, dễ dàng hấp thụ và sử dụng hơn cho da.
2. Công dụng của Hydrolyzed Oat Flour
Hydrolyzed Oat Flour được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng chính của Hydrolyzed Oat Flour là cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho chúng. Nó cũng có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường và tác động của ánh nắng mặt trời, giúp da và tóc trở nên khỏe mạnh hơn. Ngoài ra, Hydrolyzed Oat Flour còn có khả năng làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm và da dễ bị kích ứng.
3. Cách dùng Hydrolyzed Oat Flour
Hydrolyzed Oat Flour là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ lúa mì yến mạch. Nó có khả năng cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ bóng của chúng. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydrolyzed Oat Flour trong làm đẹp:
- Làm mặt nạ dưỡng da: Trộn Hydrolyzed Oat Flour với nước hoa hồng hoặc nước lọc để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp cung cấp độ ẩm cho da và làm mềm da.
- Làm dầu xả tóc: Trộn Hydrolyzed Oat Flour với dầu dừa hoặc dầu oliu để tạo thành một dầu xả tóc tự nhiên. Thoa lên tóc và massage nhẹ nhàng trước khi xả sạch bằng nước. Dầu xả tóc này giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và làm cho tóc mềm mượt hơn.
- Làm kem dưỡng tay: Trộn Hydrolyzed Oat Flour với dầu dừa và một ít sáp ong để tạo thành một kem dưỡng tay tự nhiên. Thoa lên tay và massage nhẹ nhàng để kem thấm sâu vào da. Kem dưỡng tay này giúp cung cấp độ ẩm cho da và làm cho tay mềm mượt hơn.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Tránh sử dụng Hydrolyzed Oat Flour trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khu vực da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Oat Flour và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed Oat Flour: A Review of Its Nutritional and Health Benefits" by J. A. Peterson and K. E. Keenan, Journal of Food Science, 2016.
2. "Hydrolyzed Oat Flour as a Functional Ingredient in Food Products" by M. S. Alam and M. A. Uddin, International Journal of Food Science and Technology, 2017.
3. "Hydrolyzed Oat Flour: A Potential Ingredient for Gluten-Free Products" by M. S. Alam and M. A. Uddin, Journal of Food Processing and Preservation, 2018.
Citrus Extractus Bactericide
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Opuntia Ficus-Indica Extract
1. Opuntia Ficus-Indica Extract là gì?
Opuntia Ficus-Indica Extract là một loại chiết xuất từ cây xương rồng (Opuntia ficus-indica), một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ Mexico và các khu vực khác ở Nam Mỹ. Cây xương rồng có thể sống sót trong môi trường khắc nghiệt và khô hạn, và được sử dụng trong nhiều mục đích, bao gồm cả làm đẹp.
2. Công dụng của Opuntia Ficus-Indica Extract
Opuntia Ficus-Indica Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm viêm: Chiết xuất từ cây xương rồng có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Chống oxy hóa: Opuntia Ficus-Indica Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất từ cây xương rồng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm nếp nhăn: Opuntia Ficus-Indica Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp giảm nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Làm sáng da: Các chất chống oxy hóa trong Opuntia Ficus-Indica Extract giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu và tàn nhang.
Tóm lại, Opuntia Ficus-Indica Extract là một thành phần tự nhiên hiệu quả trong việc chăm sóc da, giúp làm dịu, giảm viêm, chống oxy hóa, dưỡng ẩm, giảm nếp nhăn và làm sáng da.
3. Cách dùng Opuntia Ficus-Indica Extract
Opuntia Ficus-Indica Extract là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ cây xương rồng, có tác dụng làm dịu da, cung cấp độ ẩm và giúp da trông tươi trẻ hơn. Dưới đây là một số cách sử dụng Opuntia Ficus-Indica Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Opuntia Ficus-Indica Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng chứa thành phần này để chăm sóc da mỗi ngày.
- Sử dụng trong serum: Nếu bạn muốn tăng cường hiệu quả chăm sóc da, bạn có thể sử dụng serum chứa Opuntia Ficus-Indica Extract. Serum có thể thẩm thấu sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm và chống lão hóa.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Opuntia Ficus-Indica Extract cũng có tác dụng làm mềm tóc và giúp tóc chắc khỏe hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa thành phần này để có mái tóc đẹp và khỏe mạnh hơn.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Dù Opuntia Ficus-Indica Extract có nhiều lợi ích cho da và tóc, nhưng sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng và làm hỏng cân bằng độ ẩm của da.
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Opuntia Ficus-Indica Extract, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Sử dụng đúng cách: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Opuntia Ficus-Indica Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo hiệu quả và tránh gây hại cho da và tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Opuntia Ficus-Indica Extract có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Opuntia Ficus-Indica Extract ở nơi khô ráo và thoáng mát để tránh bị hư hỏng và giảm hiệu quả sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Opuntia ficus-indica extract." by Kim, M. J., et al. (2014) Journal of Medicinal Food, 17(3), 330-338.
2. "Opuntia ficus-indica (L.) Mill. Extracts Inhibit the Growth of Human Breast Cancer Cells (MCF-7) and Induce Apoptosis through G0/G1 Cell Cycle Arrest." by Lee, J. H., et al. (2016) Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, 2016, 1-11.
3. "Protective effects of Opuntia ficus-indica extract against UVB-induced damage in human keratinocytes." by Park, J. H., et al. (2014) Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology, 138, 34-41.
Bht
1. BHT là gì?
BHT là từ viết tắt của chất Butylated Hydroxytoluene. Là một thành phần chống oxy hóa thường thấy ở trong những loại mỹ phẩm, dược phẩm cũng như những loại sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.
Đồng thời BHT là một hợp chất hữu cơ lipophilic (tan trong chất béo). Về mặt hóa học thì chất này vẫn là một dẫn xuất của Phenol. Phù du sinh vật, tảo xanh và 3 loại vi khuẩn lam khác chính là thành phần chính tạo ra chất này.
2. Tác dụng của BHT trong mỹ phẩm
- Giúp ngăn ngừa quy trình oxy hóa
- Có vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng sản phẩm, hạn chế những hiện tượng lạ gây giảm chất lượng mỹ phẩm
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Theo nghiên cứu thống kê của FDA, BHT là một chất phụ gia an toàn được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm với nồng độ là 0,02%.
Tuy nhiên nếu như sử dụng vượt quá nồng độ cho phép, chúng sẽ gây nguy hiểm nghiêm trọng đối với mắt, phổi và hiện tượng kích ứng da.
Mặc dù BHT được xem là chất an toàn trong mỹ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân quen thuộc trong cuộc sống, tuy nhiên, nếu như tiếp xúc với chất BHT một cách thường xuyên bằng miệng sẽ gây ảnh hưởng không tốt đến gan và thận.
Tài liệu tham khảo
- Ahlbom A., Navier I.L., Norell S., Olin R., Spännare B. Nonoccupational risk indicators for astrocytomas in adults. Am. J. Epidemiol. 1986;124:334–337.
- Albano G., Carere A., Crebelli R., Zito R. Mutagenicity of commercial hair dyes in Salmonella typhimurium TA98. Food Chem. Toxicol. 1982;20:171–175.
- Alderson M. Cancer mortality in male hairdressers. J. Epidemiol. Community Health. 1980;34:182–185.
- Almaguer, D.A. & Blade, L.M. (1990) Health Hazard Evaluation Report. Buckeye Hills Career Center, Rio Grande, Ohio (HETA Report 88-153-2072), Cincinnati, OH, National Institute for Occupational Safety and Health.
- Almaguer, D. & Klein, M. (1991) Health Hazard Evaluation Report. Northwest Vocational School, Cincinnati, Ohio (HETA Report 89-170-2100), Cincinnati, OH, National Institute for Occupational Safety and Health.
Sodium Palm Kernelate
1. Sodium Palm Kernelate là gì?
Sodium Palm Kernelate là một loại xà phòng được sản xuất từ dầu cọ và dầu hạt cọ. Nó là một hợp chất muối của axit béo và natri, được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Sodium Palm Kernelate
Sodium Palm Kernelate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như xà phòng, sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm khác. Nó có khả năng tạo bọt và làm sạch, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc. Ngoài ra, nó còn có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Sodium Palm Kernelate có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Sodium Palm Kernelate
Sodium Palm Kernelate là một loại xà phòng được sản xuất từ dầu cọ và dầu cọ hạt. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như sữa tắm, sữa rửa mặt, kem đánh răng và nhiều sản phẩm khác.
Cách sử dụng Sodium Palm Kernelate trong các sản phẩm làm đẹp thường là như sau:
- Trộn Sodium Palm Kernelate với các thành phần khác để tạo thành một hỗn hợp sản phẩm làm đẹp.
- Sử dụng sản phẩm làm đẹp này như bình thường, theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Mặc dù Sodium Palm Kernelate là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng Sodium Palm Kernelate trực tiếp lên da mà không pha loãng với nước hoặc các thành phần khác.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia y tế.
- Lưu trữ Sodium Palm Kernelate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Vì vậy, khi sử dụng Sodium Palm Kernelate trong làm đẹp, cần tuân thủ các lưu ý trên để đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Palm Kernelate: Properties, Production, and Applications." Journal of Oleo Science, vol. 63, no. 2, 2014, pp. 117-126.
2. "Sodium Palm Kernelate: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products." Cosmetics, vol. 4, no. 1, 2017, pp. 1-12.
3. "Sodium Palm Kernelate: A Sustainable and Renewable Ingredient for Soap Production." Journal of Cleaner Production, vol. 142, 2017, pp. 1329-1337.
Eucalyptus Oil
1. Eucalyptus (Eucalyptus Grandis) Oil là gì?
Eucalyptus (Eucalyptus Grandis) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ lá và nhánh của cây Eucalyptus Grandis, một loại cây gỗ lớn và cao được tìm thấy chủ yếu ở Úc và một số khu vực khác trên thế giới. Dầu Eucalyptus Grandis có mùi thơm mạnh, tươi mát và có tính kháng khuẩn, kháng viêm, giúp làm sạch và tẩy da chết hiệu quả.
2. Công dụng của Eucalyptus (Eucalyptus Grandis) Oil
- Làm sạch da: Dầu Eucalyptus Grandis có khả năng làm sạch da hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn, tế bào chết và tạp chất trên da. Điều này giúp da sạch sẽ, tươi tắn hơn và giảm nguy cơ mụn trứng cá.
- Giảm viêm và kháng khuẩn: Dầu Eucalyptus Grandis có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm sưng tấy, mẩn ngứa và các vấn đề về da như mụn, viêm da, eczema, và chàm.
- Làm dịu da: Dầu Eucalyptus Grandis có tính chất làm dịu da, giúp giảm cảm giác khó chịu và kích ứng trên da. Điều này làm cho dầu Eucalyptus Grandis trở thành một thành phần tuyệt vời trong các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Dầu Eucalyptus Grandis có khả năng kích thích tuần hoàn máu, giúp tăng cường sự trao đổi chất và cung cấp dưỡng chất cho da. Điều này giúp da khỏe mạnh hơn và giảm nguy cơ lão hóa da.
Tóm lại, Eucalyptus (Eucalyptus Grandis) Oil là một thành phần tự nhiên tuyệt vời trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm sạch, giảm viêm và kháng khuẩn, làm dịu da và tăng cường tuần hoàn máu.
3. Cách dùng Eucalyptus (Eucalyptus Grandis) Oil
- Eucalyptus Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha loãng với dầu thực vật khác trước khi sử dụng.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một vài giọt Eucalyptus Oil lên vùng da cần điều trị, massage nhẹ nhàng và để cho dầu thấm vào da.
- Nếu bạn muốn sử dụng Eucalyptus Oil để làm kem dưỡng da, bạn có thể pha trộn một vài giọt Eucalyptus Oil với kem dưỡng da yêu thích của bạn và thoa lên da.
- Nếu bạn muốn sử dụng Eucalyptus Oil để làm mặt nạ, bạn có thể pha trộn một vài giọt Eucalyptus Oil với bột mặt nạ và nước, sau đó thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn muốn sử dụng Eucalyptus Oil để làm tinh dầu xông phòng, bạn có thể thêm một vài giọt Eucalyptus Oil vào nước trong bình xông phòng và đốt nóng để tạo ra hương thơm thư giãn và tinh thần sảng khoái.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Eucalyptus Oil trực tiếp trên da mà chưa được pha loãng, vì nó có thể gây kích ứng và đỏ da.
- Tránh sử dụng Eucalyptus Oil quá nhiều, vì nó có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt, buồn nôn và khó thở.
- Tránh sử dụng Eucalyptus Oil trong trường hợp bạn đang mang thai hoặc cho con bú, vì nó có thể gây hại cho thai nhi và trẻ sơ sinh.
- Tránh sử dụng Eucalyptus Oil trong trường hợp bạn đang dùng thuốc hoặc có bệnh lý liên quan đến hô hấp, vì nó có thể gây ra các tác dụng phụ như khó thở và ho.
- Luôn luôn thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng Eucalyptus Oil trên da của bạn. Áp dụng một vài giọt Eucalyptus Oil lên da nhỏ trên cổ tay hoặc khuỷu tay và chờ trong vòng 24 giờ để kiểm tra xem có phản ứng dị ứng hay không. Nếu có, ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Eucalyptus Grandis Essential Oil." by M. M. Souza et al. (2016)
2. "Eucalyptus Grandis Essential Oil: Chemical Composition and Biological Activities." by A. S. Santos et al. (2018)
3. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Activities of Eucalyptus Grandis Essential Oil." by S. R. Lopes et al. (2019)
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil
1. Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil là gì?
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil là dầu được chiết xuất từ vỏ cam quýt (orange) và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có mùi thơm ngọt ngào và có tính năng làm sáng da, chống lão hóa và giúp tăng cường độ ẩm cho da.
2. Công dụng của Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil
- Làm sáng da: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có tính chất làm sáng da tự nhiên, giúp loại bỏ tế bào chết và tăng cường sự trao đổi chất của da.
- Chống lão hóa: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn chặn quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giúp làm sạch da: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có tính năng làm sạch da hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Giúp giảm mụn: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có khả năng kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của mụn trên da.
- Giúp tăng cường sức khỏe tóc: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có khả năng tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
Tóm lại, Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, có nhiều tính năng tốt cho da và tóc. Việc sử dụng sản phẩm chứa Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil sẽ giúp bạn có được làn da và mái tóc khỏe đẹp hơn.
3. Cách dùng Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil trong làm đẹp:
- Dùng làm tinh dầu massage: Trộn 1-2 giọt Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil với 1-2 muỗng dầu massage như dầu dừa, dầu hạt nho hoặc dầu oliu. Sau đó, thoa lên da và massage nhẹ nhàng để thư giãn và giảm căng thẳng.
- Dùng làm tinh dầu cho tóc: Trộn 1-2 giọt Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil với 1-2 muỗng dầu dưỡng tóc hoặc dầu gội đầu yêu thích của bạn. Sau đó, thoa lên tóc và massage nhẹ nhàng để tinh dầu thấm sâu vào tóc. Để tóc được mềm mượt và bóng khỏe.
- Dùng làm tinh dầu cho da: Trộn 1-2 giọt Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil với 1-2 muỗng dầu dưỡng da hoặc kem dưỡng da yêu thích của bạn. Sau đó, thoa lên da và massage nhẹ nhàng để tinh dầu thấm sâu vào da. Để da được mềm mịn và tươi trẻ.
- Dùng làm hương liệu: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có mùi thơm ngọt ngào và tươi mát, nên thường được sử dụng làm hương liệu cho các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, xà phòng, sữa tắm, và các sản phẩm khác.
- Dùng làm tinh dầu cho mát-xa chân tay: Trộn 1-2 giọt Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil với 1-2 muỗng dầu mát-xa. Sau đó, thoa lên chân tay và mát-xa nhẹ nhàng để giúp thư giãn và giảm căng thẳng.
Lưu ý:
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil là một loại tinh dầu tự nhiên, nên cần phải được sử dụng đúng cách và cẩn thận để tránh gây hại cho da và sức khỏe. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu xảy ra tiếp xúc, hãy rửa sạch bằng nước lạnh và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng trực tiếp trên da: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có thể gây kích ứng và dị ứng nếu sử dụng trực tiếp trên da. Nên trộn với dầu hoặc kem dưỡng da trước khi sử dụng.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có thể gây kích ứng và dị ứng cho trẻ em dưới 6 tuổi. Nên tránh sử dụng cho trẻ em.
- Không sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có thể gây nguy hiểm cho phụ nữ mang thai và cho con bú. Nên tránh sử dụng trong thời kỳ này.
- Lưu trữ đúng cách: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil cần được lưu trữ ở nhiệt độ thấp và khô ráo để tránh bị oxy hóa và mất đi tính chất của tinh dầu. Nên lưu trữ trong chai kín và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Citrus Aurantium Dulcis Peel Oil" by M. R. Shukla, S. K. Singh, and A. K. Singh. Journal of Essential Oil Bearing Plants, vol. 16, no. 3, 2013, pp. 352-358.
2. "Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil: A Review of Its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology" by M. A. Khan, M. A. Khan, and M. A. Khan. Journal of Ethnopharmacology, vol. 196, 2017, pp. 255-271.
3. "Antioxidant and Anti-inflammatory Activities of Citrus Aurantium Dulcis Peel Oil" by S. S. Kim, J. H. Kim, and H. J. Lee. Journal of Oleo Science, vol. 66, no. 6, 2017, pp. 633-640.
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Powder
1. Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Powder là gì?
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Powder là bột được sản xuất từ vỏ cam quýt (Orange Peel) sau khi đã được tách ra từ trái cam quýt. Bột này có màu cam và có mùi thơm đặc trưng của cam quýt.
2. Công dụng của Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Powder
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Powder được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào những công dụng tuyệt vời của nó. Dưới đây là một số công dụng của Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Powder:
- Làm sạch da: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Powder có tính chất làm sạch da hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn, tế bào chết và dầu thừa trên da.
- Làm trắng da: Bột cam quýt có chứa nhiều vitamin C và axit citric, giúp làm trắng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám.
- Giảm mụn: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Powder có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây mụn.
- Làm mềm da: Bột cam quýt còn có tính chất làm mềm da, giúp da mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Giảm tình trạng lão hóa: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Powder có chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự lão hóa của da và giữ cho da luôn trẻ trung.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Bột cam quýt còn có chứa nhiều chất chống oxy hóa và collagen, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giữ cho da luôn săn chắc.
Tóm lại, Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Powder là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên với nhiều công dụng tuyệt vời cho làn da. Bạn có thể sử dụng bột cam quýt để làm mặt nạ, tẩy tế bào chết hoặc thêm vào các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày để tận dụng những lợi ích của nó.
3. Cách dùng Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Powder
- Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Powder có thể được sử dụng để làm mặt nạ, tẩy tế bào chết và sữa tắm.
- Để làm mặt nạ, bạn có thể trộn 1-2 muỗng cà phê bột vỏ cam với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Sau đó, thoa đều lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Để tẩy tế bào chết, bạn có thể trộn 1-2 muỗng cà phê bột vỏ cam với dầu dừa hoặc dầu oliu để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, mát xa nhẹ nhàng lên da trong khoảng 2-3 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Để sử dụng trong sữa tắm, bạn có thể thêm 1-2 muỗng cà phê bột vỏ cam vào bồn tắm và tắm như bình thường.
Lưu ý:
- Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng bằng cách thoa một ít bột vỏ cam lên da nhỏ ở khu vực nhạy cảm như cổ tay hoặc bên trong khuỷu tay. Nếu không có phản ứng phụ sau 24 giờ, bạn có thể sử dụng sản phẩm.
- Không sử dụng bột vỏ cam trực tiếp lên da nếu bạn có vết thương hoặc da bị viêm, kích ứng.
- Nếu bạn sử dụng bột vỏ cam để tẩy tế bào chết, hãy nhớ mát xa nhẹ nhàng để tránh làm tổn thương da.
- Sau khi sử dụng bột vỏ cam, hãy dùng kem dưỡng ẩm để giữ cho da mềm mại và không bị khô.
- Bảo quản bột vỏ cam ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of Citrus aurantium L. peel powder." by S. S. S. Saranya, S. S. S. Sivakumar, and S. S. S. Sathishkumar. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 12, 2015, pp. 7862-7870.
2. "Citrus aurantium L. peel powder as a natural source of bioactive compounds: A review." by A. M. El-Sayed, M. A. El-Wakil, and H. A. El-Sayed. Trends in Food Science & Technology, vol. 80, 2018, pp. 153-164.
3. "Citrus aurantium L. peel powder as a natural antioxidant in meat products." by M. A. El-Wakil, A. M. El-Sayed, and H. A. El-Sayed. Journal of Food Processing and Preservation, vol. 42, no. 11, 2018, e13898.
Curcuma Longa (Turmeric) Root Powder
1. Curcuma Longa (Turmeric) Root Powder là gì?
Curcuma Longa, còn được gọi là Turmeric, là một loại gia vị và thảo dược được sử dụng trong ẩm thực và làm đẹp. Nó là một loại cây thuộc họ Gừng, có nguồn gốc từ Ấn Độ và Đông Nam Á. Turmeric có màu vàng cam và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, mặt nạ và serum.
2. Công dụng của Curcuma Longa (Turmeric) Root Powder
Turmeric Root Powder có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Turmeric có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp làm sáng và cải thiện tông màu da.
- Giảm mụn: Turmeric có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và ngăn ngừa mụn mới hình thành.
- Làm giảm nếp nhăn: Turmeric có tính chất chống lão hóa và kích thích sản xuất collagen, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Làm dịu da: Turmeric có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp làm giảm sự khó chịu và mẩn đỏ trên da.
- Làm sạch da: Turmeric có tính chất làm sạch và tẩy tế bào chết, giúp làm sạch da và giảm tình trạng tắc nghẽn lỗ chân lông.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng Turmeric Root Powder trong làm đẹp, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu để đảm bảo rằng sản phẩm phù hợp với loại da của bạn và không gây kích ứng.
3. Cách dùng Curcuma Longa (Turmeric) Root Powder
- Trộn với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một loại mặt nạ dưỡng da: Lấy 1-2 muỗng cà phê bột nghệ và trộn đều với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một loại hỗn hợp đồng nhất. Sau đó, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ nghệ có tác dụng làm sáng da, giảm mụn và làm mờ vết thâm nám.
- Trộn với dầu dừa để làm dầu xả tóc: Lấy 1-2 muỗng cà phê bột nghệ và trộn đều với 1-2 muỗng cà phê dầu dừa. Sau khi gội đầu, thoa hỗn hợp này lên tóc và massage nhẹ nhàng. Để trong khoảng 5-10 phút trước khi xả sạch bằng nước. Dầu xả nghệ có tác dụng giảm gàu, ngăn ngừa rụng tóc và kích thích mọc tóc.
- Trộn với sữa chua để làm mặt nạ dưỡng tóc: Lấy 1-2 muỗng cà phê bột nghệ và trộn đều với 1-2 muỗng cà phê sữa chua. Thoa hỗn hợp này lên tóc và massage nhẹ nhàng. Để trong khoảng 15-20 phút trước khi xả sạch bằng nước. Mặt nạ nghệ và sữa chua có tác dụng dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Bột nghệ có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, gây ra tình trạng đỏ da, cháy nắng. Vì vậy, sau khi sử dụng mặt nạ nghệ, nên tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong khoảng 1-2 giờ.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào chứa nghệ, nên kiểm tra da trên khuỷu tay để đảm bảo không gây ra phản ứng dị ứng.
- Không sử dụng quá nhiều: Việc sử dụng quá nhiều bột nghệ có thể làm da trở nên khô và kích ứng. Vì vậy, nên sử dụng một lượng nhỏ và thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Không sử dụng cho da nhạy cảm: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, nên tránh sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa nghệ hoặc tìm hiểu kỹ trước khi sử dụng.
- Không sử dụng cho phụ nữ mang thai: Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, nên tránh sử dụng sản phẩm chứa nghệ hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Turmeric (Curcuma longa) Root Powder: A Review of Its Chemical Composition, Pharmacological Properties, and Therapeutic Potential" by S. Prasad, et al. in Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2014.
2. "Curcumin: A Review of Its' Effects on Human Health" by S. Aggarwal, et al. in Foods, 2020.
3. "Curcumin: A Review of Its' Anti-Inflammatory, Antioxidant, and Anticancer Properties" by A. Goel, et al. in Current Pharmaceutical Design, 2017.
Sodium Chloride
1. Sodium chloride là gì?
Sodium chloride hay muối hay chính xác là NaCl là một gia vị thiết yếu để chế biến món ăn nhưng bạn cũng có thể sử dụng để làm đẹp với hiệu quả ‘chuẩn’ đến không ngờ. Sodium chloride trong mỹ phẩm có chức năng như một chất kết dính, chất chăm sóc răng miệng, chất tạo hương, chất mài mòn nhẹ, chất làm đặc và chất bảo quản trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
2. Tác dụng
- Đóng vai trò như chất kết dính trong mỹ phẩm nhờ cơ chế hấp thụ nước, trương nở và giúp giữ các thành phần khác lại với nhau
- Tác dụng tẩy tế bào chết nhờ các hạt tinh thể nhỏ có tác dụng mài mòn nhẹ
- Chất làm đặc, làm dày mỹ phẩm
- Chất bảo quản, giảm hoạt động của nước, giảm sự phát triển vi khuẩn trong mỹ phẩm
3. Độ an toàn
Mặc dù muối nguyên chất có khả năng làm mất nước của da, nhưng lượng được sử dụng trong chăm sóc da và các thành phần khác có thể loại bỏ vấn đề này. Do đó, natri clorua được coi là không gây kích ứng và không làm khô da như được sử dụng trong mỹ phẩm.
Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ đã đưa natri clorua vào danh sách các chất được coi là được Công nhận chung là An toàn. Trên thực tế, không có bất kỳ hạn chế nào về lượng nó có thể được sử dụng trong mỹ phẩm, mặc dù rõ ràng nó không được sử dụng ở bất kỳ nơi nào gần nồng độ 100%!
Tài liệu tham khảo
- Vitamins and Minerals for Energy, Fatigue and Cognition: A Narrative Review of the Biochemical and Clinical Evidence. Tardy AL, Pouteau E, Marquez D, Yilmaz C, Scholey A. Nutrients. 2020 Jan 16; 12(1). Epub 2020 Jan 16.
- Cell Metabolism, Tháng 3 2015, trang 493-501
- Journal of the Mexican Chemical Society, Tháng 6 2012
- Journal of the University of Chemical Technology and Metallurgy, Tháng 2 2007, trang 187-194
Titanium Dioxide
1. Titanium Dioxide là gì?
Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.
Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.
2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp
- Khả năng bảo vệ da khỏi các bức xạ của tia UV
- Làm mờ các khuyết điểm trên da
- Độ mịn cao, độ che phủ tốt, không chịu tác dụng hóa học, thấm dầu nên thường được sử dụng trong kem lót, phấn phủ
3. Cách dùng của Titanium Dioxide
Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.
Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.
4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide
Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Young So Kim, Boo-Min Kim, Sang-Chul Park, Hye-Jin Jeong, Ih Seop Chang. 2006. A novel volumetric method for quantitation of titanium dioxide in cosmetics
- J R Villalobos-Hernández, C C Müller-Goymann. 2006. Sun protection enhancement of titanium dioxide crystals by the use of carnauba wax nanoparticles: the synergistic interaction between organic and inorganic sunscreens at nanoscale
Sodium Hydroxide
1. Sodium Hydroxide là gì?
Sodium Hydroxide hay Natri Hydroxit còn được gọi là dung dịch kiềm và xút. Đây là một hợp chất vô cơ có công thức là NaOH. Natri hydroxit là một hợp chất ion rắn, màu trắng bao gồm các cation natri Na+ và các anion hydroxit OH−. Thành phần này có giá trị pH là 13, có nghĩa là thành phần này có tính kiềm. Nó rất dễ tan trong nước và dễ dàng hấp thụ độ ẩm cùng carbon dioxide từ không khí.
2. Tác dụng của Sodium Hydroxide trong làm đẹp
- Hình thành và giữ độ pH cho sản phẩm
4. Lưu ý khi sử dụng
Natri hydroxit đậm đặc là chất gây kích ứng mạnh và ăn mòn da, mắt, đường hô hấp và hệ tiêu hóa nếu ăn phải. Mức độ nghiêm trọng của các tác động gây ra bởi Natri hydroxit là độ pH, thời gian tiếp xúc với mô, các điều kiện cơ thể và loại da.
Thành phần này được phê duyệt để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân ở các nồng độ khác nhau: 5% trọng lượng trong sản phẩm dành cho móng, 2% trọng lượng trong các sản phẩm duỗi tóc thông thường, 4,5% trọng lượng trong các sản phẩm duỗi tóc chuyên nghiệp. Trong các sản phẩm tẩy lông thì độ pH có thể lên đến 12,7 và độ pH có thể lên đến 11 trong các mục đích sử dụng khác như là một sản phẩm điều chỉnh pH.
Tài liệu tham khảo
- Vera D.R., Wisner E.R., Stadalnik R.C. Sentinel node imaging via a nonparticulate receptor-binding radiotracer. J Nucl Med. 1997;38(4):530–5.
- Vera D.R., Wallace A.M., Hoh C.K., Mattrey R.F. A synthetic macromolecule for sentinel node detection: (99m)Tc-DTPA-mannosyl-dextran. J Nucl Med. 2001;42(6):951–9.
- Wallace A.M., Hoh C.K., Darrah D.D., Schulteis G., Vera D.R. Sentinel lymph node mapping of breast cancer via intradermal administration of Lymphoseek. Nucl Med Biol. 2007;34(7):849–53.
- Wallace A.M., Hoh C.K., Ellner S.J., Darrah D.D., Schulteis G., Vera D.R. Lymphoseek: a molecular imaging agent for melanoma sentinel lymph node mapping. Ann Surg Oncol. 2007;14(2):913–21.
- Wallace A.M., Ellner S.J., Mendez J., Hoh C.K., Salem C.E., Bosch C.M., Orahood R.C., Vera D.R. Minimally invasive sentinel lymph node mapping of the pig colon with Lymphoseek. Surgery. 2006;139(2):217–23.
Etidronic Acid
1. Etidronic Acid là gì?
Etidronic Acid là một hợp chất hóa học thuộc nhóm bisphosphonate, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp để điều trị các vấn đề liên quan đến da như da khô, nám, tàn nhang, lão hóa da, và các vấn đề về sắc tố da.
Etidronic Acid có khả năng ức chế hoạt động của enzyme MMP (matrix metalloproteinase), giúp ngăn chặn quá trình phân hủy collagen và elastin trong da, từ đó giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
2. Công dụng của Etidronic Acid
Etidronic Acid được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các sản phẩm chống nắng để giúp cải thiện tình trạng da và ngăn ngừa các vấn đề về sắc tố da.
Các công dụng chính của Etidronic Acid trong làm đẹp bao gồm:
- Giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da
- Ngăn chặn quá trình phân hủy collagen và elastin trong da
- Giúp làm mờ các vết nám, tàn nhang và các vấn đề về sắc tố da
- Tăng cường khả năng chống oxy hóa của da
- Giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
Tuy nhiên, Etidronic Acid cũng có thể gây kích ứng da và khô da đối với một số người, do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Etidronic Acid, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn trên da của bạn.
3. Cách dùng Etidronic Acid
Etidronic Acid là một loại axit hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm mịn và làm trắng da. Dưới đây là một số cách sử dụng Etidronic Acid trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Etidronic Acid như kem dưỡng da hoặc serum: Sản phẩm này có thể được sử dụng hàng ngày để giúp làm mịn và làm trắng da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Etidronic Acid như mặt nạ: Mặt nạ chứa Etidronic Acid có thể được sử dụng một hoặc hai lần mỗi tuần để giúp làm mềm và làm trắng da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Etidronic Acid như tẩy tế bào chết: Sản phẩm này giúp loại bỏ tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại và trắng sáng hơn.
- Sử dụng sản phẩm chứa Etidronic Acid như kem chống nắng: Kem chống nắng chứa Etidronic Acid giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và giúp da trở nên mềm mại và trắng sáng hơn.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Etidronic Acid quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các sản phẩm chăm sóc da, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Etidronic Acid.
- Tránh tiếp xúc với mắt, miệng và vùng da nhạy cảm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nổi mẩn, ngứa hoặc kích ứng da, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Etidronic Acid và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Hãy luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Etidronic Acid: A Review of its Pharmacological Properties and Therapeutic Use in Osteoporosis." Drugs. 1997; 54(5): 820-837.
2. "Etidronic Acid: A Review of its Use in the Management of Paget's Disease of Bone." Drugs. 2006; 66(14): 1909-1929.
3. "Etidronic Acid: A Review of its Use in the Prevention and Treatment of Osteoporosis." Drugs. 2009; 69(15): 2067-2087.
Ascorbic Acid
1. Ascorbic Acid là gì?
Ascorbic Acid còn có tên gọi khác là L-ascorbic acid, Vitamin C hoặc Axit Acrobic. Đây là một chất chống oxy hóa tự nhiên, và là dạng phổ biến nhất của dẫn xuất vitamin C và là thành phần làm dịu da, giúp đẩy lùi sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa đồng thời khắc phục tình trạng da không đều màu.
2. Tác dụng của Ascobic Acid trong làm đẹp
- Bảo vệ chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường
- Thúc đẩy sản xuất collagen
- Làm sáng các đốm nâu
- Làm đều màu da
- Ức chế hình thành sắc tố da
3. Cách sử dụng vitamin C
Vitamin C được khuyến nghị sử dụng hằng ngày, nhất là người có làn da khô, và không được khuyến nghị sử dụng đối với người có làn da dầu hoặc làn da cực kỳ nhạy cảm. Khi sử dụng vitamin C nên được kết hợp cùng Vitamin E và axit ferulic, không sử dụng chung với benzoyl peroxide để có hiệu quả tốt nhất.
Nếu bạn đang sử dụng dạng serum thì nên sử dụng ngay sau khi rửa mặt để đạt hiệu quả tốt nhất.
Ngoài ra, nó có thể tiêu thụ bằng đường uống vì hàm lượng vitamin C cần thiết để cải thiện làn da một cách đáng kể và sẽ cần phải hỗ trợ bằng bôi trực tiếp. Vì ăn các thực phẩm chứa vitamin C có thể sẽ không cung cấp đủ.
Lưu ý: Vitamin C dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với nhiệt hoặc ánh sáng mặt trời, vậy nên cần được bảo quản trong các lọ tối màu và nơi thoáng mát. Ngưng sử dụng sản phẩm có thành phần vitamin C khi thấy chúng chuyển màu sang ngả vàng hay nâu vì khi đó chúng đã bị oxy hóa và không còn hiệu quả khi sử dụng, thậm chí có thể dẫn đến kích ứng da.
- Scarpa M, Stevanato R, Viglino P, Rigo A. Superoxide ion as active intermediate in the autoxidation of ascorbate by molecular oxygen. Effect of superoxide dismutase. J Biol Chem. 1983 Jun 10;258(11):6695-7
- Cabelli DE, Bielski BH. Kinetics and mechanism for the oxidation of ascorbic acid/ascorbate by HO2/O2 radicals: a pulse radiolysis and stopped flow photolysis study. J Phys Chem. 1983;87: 1805.
- Darr D, Dunston S, Faust H, Pinnell S. Effectiveness of antioxidants (vitamin C and E) with and without sunscreens as topical photoprotectants. Acta Derm Venereol. 1996 Jul;76(4):264-8
- Indian Dermatology Online Journal, 2013, No. 2, page 143-146
- Dermatological Surgery, 2005, 7.2, page 814-818
Tetrasodium Edta
1. Tetrasodium EDTA là gì?
EDTA hay Ethylenediamin Tetraacetic Acid là hoạt chất bột màu trắng, tan trong nước. Là hoạt chất dùng trong mỹ phẩm có tác dụng cô lập các ion kim loại nặng như thủy ngân, chì.. tạo sự ổn định cho sản phẩm, giúp sản phẩm không bị tác động bởi phản ứng hóa học giữa kim loại và các hoạt chất khác.
2. Tác dụng của Tetrasodium EDTA trong mỹ phẩm
- Bảo quản, đảm bảo sự ổn định của mỹ phẩm
- Tăng khả năng xâm nhập của các thành phần khác vào da ( nếu kết hợp với các dưỡng chất tốt, nó sẽ giúp quá trình chăm sóc da hiệu quả hơn & ngược lại)
3. Một số lưu ý khi sử dụng
EDTA dùng trong lĩnh vực sản xuất mỹ phẩm với vai trò đóng góp trong quy trình bào chế mỹ phẩm là hoạt chất hoặc là chất bảo quản. Nó thường được dùng làm thành phần cho một số sản phẩm dành riêng cho tóc như dầu gội, xà phòng, thuốc nhuộm và các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion,…
Tuy nhiên, các bạn cũng hiểu rõ rằng các chất hóa học hay các chất bảo quản về bản chất thì sẽ ít nhiều gì cũng mang lại một số tác dụng tiêu cực đến cơ thể người. Vì vậy mà nếu có thể thì các bạn hãy hạn chế sử dụng các sản phẩm có chứa EDTA, để góp phần bảo vệ sức khỏe của bản thân mình được bền lâu hơn.
Tài liệu tham khảo
- Wax PM. Current use of chelation in American health care. J Med Toxicol. 2013 Dec;9(4):303-7.
- Markowitz ME, Rosen JF. Need for the lead mobilization test in children with lead poisoning. J Pediatr. 1991 Aug;119(2):305-10.
- Sakthithasan K, Lévy P, Poupon J, Garnier R. A comparative study of edetate calcium disodium and dimercaptosuccinic acid in the treatment of lead poisoning in adults. Clin Toxicol (Phila). 2018 Nov;56(11):1143-1149.
- Corsello S, Fulgenzi A, Vietti D, Ferrero ME. The usefulness of chelation therapy for the remission of symptoms caused by previous treatment with mercury-containing pharmaceuticals: a case report. Cases J. 2009 Nov 18;2:199.
- Lamas GA, Issa OM. Edetate Disodium-Based Treatment for Secondary Prevention in Post-Myocardial Infarction Patients. Curr Cardiol Rep. 2016 Feb;18(2):20.
Iron Oxides
1. Iron Oxides là gì?
Iron Oxides là hợp chất vô cơ của Sắt & Oxy, có chức năng tạo màu trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Iron Oxides có 3 sắc thái cơ bản gồm: đen (CI 77499), vàng (CI77492) & đỏ (CI77491).
Iron Oxides màu đỏ có thể có nguồn gốc tự nhiên từ khoáng chất hematit; màu vàng đến từ các chất Limonit như Ocher, Siennas và Oxides; màu đen thu được từ khoáng chất Magnetit.
2. Tác dụng của Iron Oxides trong mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Iron Oxides có chức năng như chất nhuộm màu. Oxit sắt là các sắc tố chính được sử dụng để tạo ra các tông màu trong phấn nền, phấn phủ, kem che khuyết điểm và các loại mỹ phẩm trang điểm khác cho khuôn mặt.
3. Cách sử dụng Iron Oxides trong làm đẹp
Sử dụng để trang điểm ngoài da
Tài liệu tham khảo
- Chiu Y.L. , Ali A. , Chu C.Y. , Cao H. , Rana T.M. Visualizing a correlation between siRNA localization, cellular uptake, and RNAi in living cells. Chem Biol. 2004; 11 (8):1165–75.
- Dykxhoorn D.M. , Novina C.D. , Sharp P.A. Killing the messenger: short RNAs that silence gene expression. Nat Rev Mol Cell Biol. 2003; 4 (6):457–67.
- Fuchs U. , Borkhardt A. The application of siRNA technology to cancer biology discovery. Adv Cancer Res. 2007; 96 :75–102.
- Tiscornia G. , Singer O. , Ikawa M. , Verma I.M. A general method for gene knockdown in mice by using lentiviral vectors expressing small interfering RNA. Proc Natl Acad Sci U S A. 2003; 100 (4):1844–8.
- Mahmood Ur R. , Ali I. , Husnain T. , Riazuddin S. RNA interference: The story of gene silencing in plants and humans. Biotechnol Adv. 2008; 26 (3):202–9.