Sữa rửa mặt Alaffia Skin Recover Facial Cleanser (Neem & Shea)
Gel rửa mặt Uriage Hyseac Anti Blemish Cleansing Gel
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Sữa rửa mặt Alaffia Skin Recover Facial Cleanser (Neem & Shea)
Gel rửa mặt Uriage Hyseac Anti Blemish Cleansing Gel
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Decyl Glucoside Sodium Palm Kernelate
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Essential Oil
Làm sạch
Làm sạch
từ (12) thành phần
Sodium Laureth Sulfate Coco Glucoside Glyceryl Oleate Sodium Methyl Cocoyl Taurate Ppg 2 Hydroxyethyl Coco/ Isostearamide Sodium Laureth 8 Sulfate Magnesium Laureth Sulfate Magnesium Laureth 8 Sulfate Magnesium Oleth Sulfate Sodium Oleth Sulfate Hydrogenated Vegetable Glycerides Citrate Peg 80 Glyceryl Cocoate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
56%
33%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
62%
29%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Azadirachta Indica (Neem) Aqueous Extract
1
A
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
1
A
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
2
B
(Ổn định nhũ tương, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Làm sạch
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
3
-
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Không tốt cho da dầu
Chứa Sulfate
Làm sạch
1
4
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
1
A
(Dưỡng tóc, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt, Tạo bọt)
Giải thích thành phần

Azadirachta Indica (Neem) Aqueous Extract

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Saponified Butyrospermum Parkii (Shea Butter)

1. Saponified Butyrospermum Parkii (Shea Butter) là gì?

Saponified Butyrospermum Parkii (Shea Butter) là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây Shea (Butyrospermum Parkii), một loài cây mọc ở châu Phi. Shea Butter đã được saponified, nghĩa là nó đã được xử lý bằng cách thêm một chất kiềm để tạo ra một sản phẩm có tính chất làm sạch và tạo bọt. Saponified Shea Butter được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và balsam.

2. Công dụng của Saponified Butyrospermum Parkii (Shea Butter)

Saponified Butyrospermum Parkii (Shea Butter) có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Shea Butter là một nguồn dồi dào của các chất béo tự nhiên, giúp cung cấp độ ẩm cho da và tóc. Nó có khả năng thẩm thấu sâu vào da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mượt và đàn hồi.
- Làm dịu da: Shea Butter có tính chất làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da. Nó có khả năng giảm viêm và làm giảm sự khó chịu của da, đặc biệt là đối với da khô và nhạy cảm.
- Tăng cường bảo vệ da: Shea Butter chứa các chất chống oxy hóa và chất chống viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Shea Butter có khả năng nuôi dưỡng tóc và giúp tóc mềm mượt hơn. Nó cũng giúp tóc chống lại các tác động của nhiệt độ và hóa chất trong các sản phẩm tóc.
Tóm lại, Saponified Butyrospermum Parkii (Shea Butter) là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cung cấp độ ẩm, làm dịu da, tăng cường bảo vệ da và nuôi dưỡng tóc.

3. Cách dùng Saponified Butyrospermum Parkii (Shea Butter)

Shea Butter là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây Butyrospermum Parkii, nó có nhiều đặc tính làm đẹp và chăm sóc da. Dưới đây là một số cách sử dụng Shea Butter trong làm đẹp:
- Làm mặt nạ dưỡng da: Trộn Shea Butter với một số thành phần khác như mật ong, trà xanh, nha đam, hoa hồng... để tạo thành một mặt nạ dưỡng da tự nhiên. Thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Dưỡng môi: Shea Butter là một trong những thành phần tuyệt vời để dưỡng môi khô và nứt nẻ. Thoa một lượng nhỏ Shea Butter lên môi và massage nhẹ nhàng để dưỡng ẩm và làm mềm môi.
- Dưỡng tóc: Shea Butter cũng là một thành phần tuyệt vời để dưỡng tóc khô và hư tổn. Trộn Shea Butter với một số dầu thực vật như dầu dừa, dầu hạt nho, dầu oliu... để tạo thành một loại dầu dưỡng tóc tự nhiên. Massage lên tóc và để trong khoảng 30 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Dưỡng da: Shea Butter là một loại dầu thực vật giàu vitamin A, E và các axit béo thiết yếu, giúp dưỡng ẩm và nuôi dưỡng da. Thoa một lượng nhỏ Shea Butter lên da và massage nhẹ nhàng để dưỡng ẩm và làm mềm da.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng Shea Butter trên da bị viêm, trầy xước hoặc cháy nắng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng Shea Butter.
- Tránh để Shea Butter tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.
- Bảo quản Shea Butter ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea Butter để dưỡng tóc, hãy rửa sạch tóc kỹ sau khi sử dụng để tránh tình trạng tóc bết dính.

Tài liệu tham khảo

1. "Shea Butter: A Review" by A. A. Adegoke and O. A. Kayode, Journal of Cosmetics, Dermatological Sciences and Applications, 2012.
2. "Shea Butter: A Rich Source of Bioactive Molecules with Health Benefits" by S. S. Ogunwande, O. O. Ajayi, and O. O. Ogunwande, International Journal of Biotechnology and Bioengineering Research, 2015.
3. "Shea Butter: A Versatile Ingredient for Cosmetics and Personal Care Products" by J. M. R. de Oliveira and A. C. F. de Oliveira, Cosmetics, 2018.

Sodium Palm Kernelate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Sodium Palm Kernelate là gì?

Sodium Palm Kernelate là một loại xà phòng được sản xuất từ dầu cọ và dầu hạt cọ. Nó là một hợp chất muối của axit béo và natri, được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Sodium Palm Kernelate

Sodium Palm Kernelate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như xà phòng, sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm khác. Nó có khả năng tạo bọt và làm sạch, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc. Ngoài ra, nó còn có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Sodium Palm Kernelate có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng Sodium Palm Kernelate

Sodium Palm Kernelate là một loại xà phòng được sản xuất từ dầu cọ và dầu cọ hạt. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như sữa tắm, sữa rửa mặt, kem đánh răng và nhiều sản phẩm khác.
Cách sử dụng Sodium Palm Kernelate trong các sản phẩm làm đẹp thường là như sau:
- Trộn Sodium Palm Kernelate với các thành phần khác để tạo thành một hỗn hợp sản phẩm làm đẹp.
- Sử dụng sản phẩm làm đẹp này như bình thường, theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Lưu ý:

Mặc dù Sodium Palm Kernelate là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng Sodium Palm Kernelate trực tiếp lên da mà không pha loãng với nước hoặc các thành phần khác.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia y tế.
- Lưu trữ Sodium Palm Kernelate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Vì vậy, khi sử dụng Sodium Palm Kernelate trong làm đẹp, cần tuân thủ các lưu ý trên để đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Palm Kernelate: Properties, Production, and Applications." Journal of Oleo Science, vol. 63, no. 2, 2014, pp. 117-126.
2. "Sodium Palm Kernelate: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products." Cosmetics, vol. 4, no. 1, 2017, pp. 1-12.
3. "Sodium Palm Kernelate: A Sustainable and Renewable Ingredient for Soap Production." Journal of Cleaner Production, vol. 142, 2017, pp. 1329-1337.

Decyl Glucoside

Chức năng: Ổn định nhũ tương, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Decyl Glucoside là gì?

Decyl Glucoside là chất hoạt động bề mặt không ion (phân tử không tách thành ion khi hòa tan với nước), ngoài ra còn có khả năng tạo bọt, ổn định hệ nhũ tương và dễ dàng tương thích với các thành phần khác trong công thúc. Là thành phần tạo bọt và làm sạch có nguồn gốc tự nhiên tuyệt vời cho các sản phẩm tẩy rửa và làm sạch. 

2. Tác dụng của Decyl Glucoside trong mỹ phẩm

  • Giữ lại độ ẩm cho da ngay cả khi được sử dụng nhiều lần, ngăn ngừa được tình trạng khô da.
  • Có khả năng cải thiện ổn định cho công thức của các sản phẩm mỹ phẩm một cách tốt nhất.
  • Giúp dưỡng ẩm cho da một cách tốt nhất, ngăn ngừa được các tình trạng bị ngứa hoặc bị viêm da.
  • Có khả năng kết hợp tốt với các chất làm sạch khác, không gây ra tình trạng bị kích ứng.
  • Có khả năng làm giảm độ hoạt tính của các thành phần tạo bọt khác những vẫn không làm thay đổi hiệu suất của chúng.
  • Giúp cho sản phẩm duy trù được tính êm dịu, nhẹ nhàng cho làn da.

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Mặc dù đây là thành phần lành tính tuy nhiên trong một số trường hợp nó cũng gây ra tình rủi ro kích ứng, dị ứng với một số cơ địa, trường hợp đặc biệt. Tuy nhiên những tác dụng phụ này rất hiếm gặp và không đáng kể.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sữa rửa mặt Alaffia Skin Recover Facial Cleanser (Neem & Shea)
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Gel rửa mặt Uriage Hyseac Anti Blemish Cleansing Gel
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe